Kết quả bóng đá trận Floridsdorfer AC vs FC Liefering, 23:30 ngày 18/09/2026
Erste Hạng Áo · 23:30 ngày 18/09/2026
Floridsdorfer AC 4 Kết thúc HT 1-0 0
FC Liefering
🟨 3 - 1 🟥 0 - 1 ⛳ 8 - 1
Nhiệt độ: 16℃~17℃
Diễn biến trận đấu
| Floridsdorfer AC | Phút | |
| 14' | ||
| Noah Bitsche | 14' | |
| Geris T. | 19' | |
| 24' | ||
| 24' | Ganser E. | |
| 1 - 0 ⚽ | 29' | |
| HT 1-0 | ||
| FT 4-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 3 | 3 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 2 |
| Bại | 3 | 1 | 6 | 5 |
| Ghi bàn | 1 | 6 | 14 | 16 |
| Mất bàn | 6 | 7 | 19 | 26 |
| Điểm | 0 | 4 | 10 | 11 |
Chủ = Floridsdorfer AC · Khách = FC Liefering
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Floridsdorfer AC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (21%) | Thắng/Thắng | 5 (29%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 1 (6%) |
| 3 (16%) | Hòa/Thắng | 4 (24%) |
| 2 (11%) | Hòa/Hòa | 1 (6%) |
| 3 (16%) | Hòa/Bại | 2 (12%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 5 (26%) | Bại/Bại | 3 (18%) |
Bảng xếp hạng
Floridsdorfer AC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 3 | 1 | 1 | 9 | 6 | 10 | 4 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 1 | 0 | 5 | 2 | 7 | 2 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 4 | 3 | 6 |
FC Liefering
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 3 | 1 | 1 | 13 | 8 | 10 | 2 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 4 | 3 | 10 |
| Sân khách | 3 | 2 | 1 | 0 | 9 | 4 | 7 | 1 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
01
Thẻ vàng
20
Sút bóng
14
Sút cầu môn
01
Sút ngoài cầu môn
11
Cản bóng
02
TL kiểm soát bóng
21%79%
Chuyền bóng
110181
Phạm lỗi
42
Việt vị
10
Cứu thua
10
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Floridsdorfer AC (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
FC Liefering (30 trận)
Ghi 1.93 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Floridsdorfer AC | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1910 | Thành lập | 2012 |
| FAC-Platz | Sân nhà | Red Bull Arena |
| 5000 | Sức chứa | 31895 |
| HLV | Rene Aufhauser | |
| Wien | Khu vực | AUT |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.44 | 3.60 | 2.60 | 0.80 | 2.75 | 0.96 | 0.84 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 1.11 ↓ | 34.00 ↑ | 81.00 ↑ | 3.40 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | 2.50 ↑ | 0.25 | 0.21 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.45 | 3.50 | 2.55 | 0.81 | 2.75 | 0.99 | 0.85 | 0.00 | 0.94 |
| Live | 2.10 ↓ | 3.60 ↑ | 3.00 ↑ | 0.79 ↓ | 2.75 | 1.01 ↑ | 0.85 | 0.25 | 0.95 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.34 | 3.45 | 2.49 | 0.80 | 2.75 | 1.02 | 0.86 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 1.11 ↓ | 6.00 ↑ | 35.00 ↑ | 7.14 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.29 ↓ | 0.00 | 2.56 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.25 | 3.55 | 2.80 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | 0.65 | 0.00 | 1.10 |
| Live | 1.01 ↓ | 14.00 ↑ | 95.00 ↑ | 3.00 ↑ | 4.50 | 0.20 ↓ | 1.10 ↑ | 0.50 | 0.65 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 2.34 | 3.45 | 2.49 | 0.80 | 2.75 | 1.02 | 0.86 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.80 ↑ | 130.00 ↑ | 7.14 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.27 ↓ | 0.00 | 2.70 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.37 | 3.65 | 2.48 | 0.81 | 2.75 | 0.99 | 0.87 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 20.00 ↑ | 5.00 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 4.16 ↑ | 0.25 | 0.12 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.43 | 3.27 | 2.48 | 0.84 | 2.75 | 0.98 | 0.90 | 0.00 | 0.94 |
| Live | 1.09 ↓ | 6.90 ↑ | 24.00 ↑ | 4.00 ↑ | 4.50 | 0.15 ↓ | 2.63 ↑ | 0.25 | 0.28 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.37 | 3.40 | 2.50 | 0.61 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 56.00 ↑ | 0.44 ↓ | 2.50 | 1.45 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.20 | 3.60 | 2.75 | 0.73 | 2.75 | 0.96 | 0.90 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 7.39 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 8.76 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.22 | 3.60 | 2.78 | 0.76 | 2.75 | 0.95 | 0.93 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 81.00 ↑ | 3.76 ↑ | 4.50 | 0.18 ↓ | 2.55 ↑ | 0.25 | 0.30 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.25 | 3.60 | 2.70 | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 1.03 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 81.00 ↑ | 3.40 ↑ | 4.50 | 0.20 ↓ | 2.45 ↑ | 0.25 | 0.30 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Floridsdorfer AC | +1/4 | 1 | 0 | 1 |
| FC Liefering | -1/4 | 1 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).