Kết quả bóng đá trận Floriana F.C. vs KF Drita Gjilan, 00:30 ngày 22/07/2026
UEFA Conference League · 00:30 ngày 22/07/2026
Floriana F.C. 1 Kết thúc HT 0-0 1
KF Drita Gjilan
🟨 1 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 4
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 31°C
Tường thuật trực tiếp
Floriana F.C.
KF Drita Gjilan
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Marius Grotta
2'
⛳ Phạt góc
20'
🟨 Thẻ vàng - Kristal Abazaj
28'
⛳ Phạt góc
34'
🟨 Thẻ vàng - B·Blerim Krasniqi
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
🟨 Thẻ vàng - Paul Mbong
58'
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Kenan Dervisagic, ra Robert Muric
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Tomislav Gudelj, ra Carlo Zammit Lonardelli
🔁 Thay người: vào Gaston Manuel Romano, ra Dunstan Vella
🔁 Thay người: vào Zachary Scerri, ra Mustapha Jah
73'
🔁 Thay người: vào Liridon Balaj, ra Arb Manaj
86'
🔁 Thay người: vào Blerton Sheji, ra Kristal Abazaj
88'
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
90+4'
⚽ BÀN THẮNG - Liridon Balaj 0-1, kiến tạo: Blerim Krasniqi
🔁 Thay người: vào Amar Drina, ra Alen Kurtalic
90+7'
🔁 Thay người: vào Hajdin Salihu, ra Igball Jashari
90+7'
🔁 Thay người: vào Oniks Grezda, ra Liridon Balaj
90+8'
🟨 Thẻ vàng - Hajdin Salihu
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Amar Drina 1-1
⏹ Kết thúc trận đấu (1-1)
Diễn biến trận đấu
| Floriana F.C. | Phút | |
| 20' | Kristal Abazaj | |
| 34' | Besnik Krasniqi | |
| HT 0-0 | ||
| Paul Mbong | 52' | |
| ▲ Kenan Dervisagic ▼ Robert Muric | 62' ⇄ | |
| ▲ Tomislav Gudelj ▼ Carlo Zammit Lonardelli | 73' ⇄ | |
| ▲ Gaston Manuel Romano ▼ Dunstan Vella | 73' ⇄ | |
| ▲ Zachary Scerri ▼ Mustapha Jah | 73' ⇄ | |
| 73' ⇄ | ▲ Liridon Balaj ▼ Arb Manaj | |
| 86' ⇄ | ▲ Blerton Sheji ▼ Kristal Abazaj | |
| 90+4' | ⚽ 0 - 1 Liridon Balaj(Assists:Blerim Krasniqi) (Kiến tạo: Blerim Krasniqi) | |
| ▲ Amar Drina ▼ Alen Kurtalic | 90+6' ⇄ | |
| 90+7' ⇄ | ▲ Hajdin Salihu ▼ Igball Jashari | |
| 90+7' ⇄ | ▲ Oniks Grezda ▼ Liridon Balaj | |
| 90+8' | Hajdin Salihu | |
| Amar Drina 1 - 1 ⚽ | 90+9' | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 6 | 2 |
| Hòa | 1 | 2 | 2 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 2 | 6 |
| Ghi bàn | 4 | 4 | 14 | 11 |
| Mất bàn | 6 | 5 | 12 | 18 |
| Điểm | 4 | 2 | 20 | 8 |
Chủ = Floriana F.C. · Khách = KF Drita Gjilan
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Floriana F.C. | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 16 (41%) | Thắng/Thắng | 1 (9%) |
| 2 (5%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (18%) |
| 5 (13%) | Hòa/Thắng | 1 (9%) |
| 8 (21%) | Hòa/Hòa | 2 (18%) |
| 3 (8%) | Hòa/Bại | 1 (9%) |
| 3 (8%) | Bại/Thắng | 1 (9%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (9%) |
| 2 (5%) | Bại/Bại | 2 (18%) |
Thành tích gần đây — Floriana F.C.
BTTHTBTTTH
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 15/13 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 5/2/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/07/26 | Shamrock Rovers | 5-1 (2-1) | Floriana F.C. | -1.5 | 2.75 | B |
| 08/07/26 | Floriana F.C. | 2-0 (1-0) | Shamrock Rovers | -0.25 | 2.25 | T |
| 16/05/26 | Floriana F.C. | 2-1 (0-1) | Marsaxlokk FC | - | - | T |
| 09/05/26 | Floriana F.C. | 0-0 (0-0) | Valletta FC | - | - | H |
| 01/05/26 | Gzira United | 0-1 (0-1) | Floriana F.C. | +0.5 | 2.25 | T |
| 25/04/26 | Floriana F.C. | 1-4 (1-1) | Hamrun Spartans | - | - | B |
| 18/04/26 | Floriana F.C. | 2-0 (0-0) | Valletta FC | +0.25 | 2 | T |
| 16/04/26 | Marsaxlokk FC | 1-3 (1-2) | Floriana F.C. | +0.5 | 2.25 | T |
| 11/04/26 | Naxxar Lions | 0-1 (0-1) | Floriana F.C. | +1.25 | 2.75 | T |
| 14/03/26 | Birkirkara FC | 2-2 (1-2) | Floriana F.C. | - | - | H |
| 07/03/26 | Sliema Wanderers FC | 0-1 (0-0) | Floriana F.C. | +0.25 | 2 | T |
| 01/03/26 | Hamrun Spartans | 1-1 (0-1) | Floriana F.C. | -0.5 | 2 | H |
| 22/02/26 | Floriana F.C. | 4-1 (1-1) | Hibernians FC | +0.75 | 2.5 | T |
| 19/02/26 | Floriana F.C. | 0-0 (0-0) | Marsaxlokk FC | +0.25 | 2.25 | H |
| 15/02/26 | Floriana F.C. | 2-0 (1-0) | Tarxien Rainbows F.C | +1.5 | 2.75 | T |
| 08/02/26 | Gzira United | 1-2 (1-0) | Floriana F.C. | +0.5 | 2.25 | T |
| 05/02/26 | Valletta FC | 0-0 (0-0) | Floriana F.C. | +0.25 | 2.25 | H |
| 02/02/26 | St. Patrick FC | 0-3 (0-1) | Floriana F.C. | - | - | T |
| 29/01/26 | Floriana F.C. | 0-0 (0-0) | St. Patrick FC | +1.25 | 2.5 | H |
| 25/01/26 | Floriana F.C. | 2-1 (1-1) | Mosta FC | - | - | T |
Thành tích gần đây — KF Drita Gjilan
BHBBBBBTTT
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 11/17 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/07/26 | KF Drita Gjilan | 2-3 (1-1) | Kauno Zalgiris | +0.25 | 2.5 | B |
| 07/07/26 | Kauno Zalgiris | 1-1 (1-0) | KF Drita Gjilan | -0.25 | 2.25 | H |
| 26/06/26 | Lokomotiv Sofia | 2-1 (0-1) | KF Drita Gjilan | - | - | B |
| 21/06/26 | CSKA 1948 Sofia | 4-1 (2-1) | KF Drita Gjilan | -0.75 | 2.75 | B |
| 31/05/26 | Malisheva | 3-2 (0-2) | KF Drita Gjilan | - | - | B |
| 24/05/26 | KF Drita Gjilan | 0-2 (0-1) | Gjilani | - | - | B |
| 17/05/26 | KF Dukagjini | 2-0 (2-0) | KF Drita Gjilan | - | - | B |
| 09/05/26 | KF Drita Gjilan | 2-0 (1-0) | FC Ballkani | - | - | T |
| 02/05/26 | KF Prishtina e Re | 0-1 (0-1) | KF Drita Gjilan | - | - | T |
| 29/04/26 | KF Drita Gjilan | 1-0 (0-0) | Prishtina | +0.75 | 2.25 | T |
| 26/04/26 | KF Drita Gjilan | 3-0 (1-0) | KF Llapi | +1 | 2.5 | T |
| 19/04/26 | KF Drenica Skenderaj | 1-0 (1-0) | KF Drita Gjilan | - | - | B |
| 12/04/26 | KF Drita Gjilan | 2-1 (1-1) | KF Ferizaj | +0.75 | 2.25 | T |
| 05/04/26 | KF Drita Gjilan | 2-0 (1-0) | Malisheva | - | - | T |
| 22/03/26 | Gjilani | 0-1 (0-1) | KF Drita Gjilan | - | - | T |
| 18/03/26 | KF Drita Gjilan | 2-1 (1-1) | KF Dukagjini | - | - | T |
| 15/03/26 | FC Ballkani | 3-0 (2-0) | KF Drita Gjilan | - | - | B |
| 07/03/26 | KF Drita Gjilan | 3-0 (2-0) | KF Prishtina e Re | - | - | T |
| 02/03/26 | Prishtina | 1-1 (1-0) | KF Drita Gjilan | - | - | H |
| 27/02/26 | NK Publikum Celje | 3-2 (3-1) | KF Drita Gjilan | -1.75 | 3 | B |
Đội hình
Floriana F.C.
KF Drita Gjilan
23Guilherme Cioletti3Myles Beerman4Kauan17Owen Spiteri21Carlo Zammit Lonardelli10Federico Varela12CDunstan Vella14Alen Kurtalic11Robert Muric19Mustapha Jah28Paul Mbong28Paul Mbong1Faton Maloku2CBesnik Krasniqi25Altin Bytyci26Raddy Ovouka32Jorgo Pellumbi8Vesel Limaj14Albert Dabiqaj7Igball Jashari19Blerim Krasniqi77Kristal Abazaj9Arb Manaj
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 3Myles Beerman
- 4Kauan
- 10Federico Varela
- 11Robert Muric▼ Rời sân 62'
- 12Dunstan Vella C▼ Rời sân 73'
- 14Alen Kurtalic▼ Rời sân 90+6'
- 17Owen Spiteri
- 19Mustapha Jah▼ Rời sân 73'
- 21Carlo Zammit Lonardelli▼ Rời sân 73'
- 23Guilherme Cioletti
- 28Paul Mbong
- 28Paul Mbong🟨 Thẻ vàng 52'
Khách · 4231
- 1Faton Maloku
- 2Besnik Krasniqi C🟨 Thẻ vàng 34'
- 7Igball Jashari▼ Rời sân 90+7'
- 8Vesel Limaj
- 9Arb Manaj▼ Rời sân 73'
- 14Albert Dabiqaj
- 19Blerim Krasniqi🎯 Kiến tạo 90+4'
- 25Altin Bytyci
- 26Raddy Ovouka
- 32Jorgo Pellumbi
- 77Kristal Abazaj🟨 Thẻ vàng 20' · ▼ Rời sân 86'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
34
Phạt góc (HT)
02
Thẻ vàng
13
Sút bóng
1316
Sút cầu môn
46
Tấn công
12895
Tấn công nguy hiểm
8461
Sút ngoài cầu môn
57
Cản bóng
43
Đá phạt trực tiếp
1114
TL kiểm soát bóng
59%41%
TL kiểm soát bóng (HT)
55%45%
Phạm lỗi
119
Việt vị
31
Quả ném biên
297
So Sánh Sức Mạnh
61 39
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Floriana F.C. (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 0.90 bàn/trận
KF Drita Gjilan (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
KF Drita Gjilan (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
WWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Floriana F.C. | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1894 | Thành lập | |
| Independence Ground | Sân nhà | |
| 3000 | Sức chứa | 0 |
| Augusto Daniel Portela da Silva | HLV | Zekirija Ramadani |
| Floriana | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.98 | 3.12 | 1.92 | 0.71 | 2.50 | 0.91 | 0.78 | -0.50 | 0.92 |
| Live | 2.80 ↓ | 3.12 | 2.00 ↑ | 0.71 | 2.50 | 0.91 | 0.70 ↓ | -0.50 | 1.00 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 3.10 | 3.40 | 1.96 | 0.84 | 2.50 | 0.90 | 0.93 | -0.25 | 0.77 |
| Live | 9.00 ↑ | 1.21 ↓ | 7.20 ↑ | 3.00 ↑ | 0.50 | 0.10 ↓ | 0.11 ↓ | -0.25 | 3.30 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 4.00 | 3.50 | 1.80 | 0.90 | 2.50 | 0.83 | 0.75 | -0.50 | 1.00 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.04 ↓ | 17.00 ↑ | 2.15 ↑ | 0.50 | 0.33 ↓ | 1.14 ↑ | 0.00 | 0.66 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.20 | 3.35 | 1.96 | 0.83 | 2.50 | 0.93 | 0.78 | -0.50 | 0.98 |
| Live | 5.50 ↑ | 1.42 ↓ | 4.25 ↑ | 1.69 ↑ | 0.50 | 0.49 ↓ | 1.17 ↑ | 0.00 | 0.69 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 4.30 | 3.95 | 1.70 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 0.75 | -0.50 | 0.95 |
| Live | 8.50 ↑ | 1.20 ↓ | 6.75 ↑ | 2.80 ↑ | 0.50 | 0.20 ↓ | 0.70 ↓ | -0.50 | 1.05 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 4.20 | 3.90 | 1.67 | 0.76 | 2.50 | 0.92 | - | - | - |
| Live | 8.75 ↑ | 1.20 ↓ | 6.69 ↑ | 2.68 ↑ | 0.50 | 0.21 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.15 | 3.35 | 1.98 | 0.83 | 2.50 | 0.93 | 0.78 | -0.50 | 0.98 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.06 ↓ | 10.00 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 1.17 ↑ | 0.00 | 0.69 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.40 | 3.50 | 1.84 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 0.86 | -0.50 | 0.84 |
| Live | 23.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.84 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 0.94 ↑ | 0.00 | 0.88 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.31 | 3.09 | 1.94 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 0.88 | -0.50 | 0.94 |
| Live | 5.80 ↑ | 1.33 ↓ | 4.96 ↑ | 5.26 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 1.11 ↑ | 0.00 | 0.74 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 4.31 | 3.62 | 1.70 | 0.81 | 2.50 | 0.99 | 0.90 | -0.75 | 0.92 |
| Live | 54.00 ↑ | 8.35 ↑ | 1.04 ↓ | 3.57 ↑ | 1.50 | 0.12 ↓ | 0.08 ↓ | -0.25 | 3.84 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.80 | 3.60 | 1.91 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 34.00 ↑ | 1.02 ↓ | 26.00 ↑ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.10 | 3.60 | 2.05 | 0.79 | 2.50 | 0.92 | 0.94 | -0.25 | 0.77 |
| Live | 13.50 ↑ | 1.08 ↓ | 11.50 ↑ | 7.25 ↑ | 2.75 | 0.06 ↓ | 1.15 ↑ | 0.00 | 0.66 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 4.57 | 3.59 | 1.59 | 0.81 | 2.50 | 0.90 | 0.96 | -0.75 | 0.76 |
| Live | 8.66 ↑ | 1.18 ↓ | 6.88 ↑ | 2.75 ↑ | 0.50 | 0.26 ↓ | 1.19 ↑ | 0.00 | 0.64 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 3.70 | 3.40 | 1.87 | 0.80 | 2.50 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 19.50 ↑ | 1.06 ↓ | 13.50 ↑ | 1.05 ↑ | 0.50 | 0.68 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 4.32 | 4.10 | 1.74 | 0.76 | 2.50 | 0.95 | 1.43 | -0.25 | 0.49 |
| Live | 27.00 ↑ | 1.02 ↓ | 27.00 ↑ | 6.62 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 1.23 ↓ | 0.00 | 0.67 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 4.10 | 3.80 | 1.65 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 0.95 | -0.75 | 0.85 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 1.20 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 4.00 | 3.30 | 1.85 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.85 | -0.50 | 0.85 |
| Live | 126.00 ↑ | 1.01 ↓ | 101.00 ↑ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.80 ↓ | -0.25 | 0.85 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.