Kết quả bóng đá trận Floresta CE Youth vs Horizonte FC U20, 01:00 ngày 11/07/2026

national () Football Championship Trẻ U20 (Brazil) · 01:00 ngày 11/07/2026
Floresta CE Youth
2 Kết thúc HT 1-0 1
Horizonte FC U20
🟨 5 - 4   🟥 0 - 1   ⛳ 3 - 2
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 29°C

Diễn biến trận đấu

Floresta CE Youth Phút Horizonte FC U20
FT 2-1
90+5'
Pedro 2 - 1 90+3'
68'
66' 1 - 1
57'
56'
56'
54'
HT 1-0
45+3'
Ryan Pereira 1 - 0 36'
34'

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 44
Thắng 31 31
Hòa 00 10
Bại 02 03
Ghi bàn 44 54
Mất bàn 15 28
Điểm 93 103

Chủ = Floresta CE Youth · Khách = Horizonte FC U20

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Floresta CE Youth (4)Hiệp 1 / Cả trậnHorizonte FC U20 (4)
1 (25%)Thắng/Thắng0 (0%)
1 (25%)Thắng/Hòa0 (0%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (25%)
2 (50%)Hòa/Thắng1 (25%)
0 (0%)Hòa/Bại1 (25%)
0 (0%)Bại/Bại1 (25%)

Thành tích đối đầu (2 trận)

Floresta CE Youth 1 (50%)Hòa 0 (0%)Horizonte FC U20 1 (50%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BNY20/07/24Horizonte FC U203-2 (2-0)Floresta CE Youth4-7--B
BNY16/06/24Floresta CE Youth3-1 (0-0)Horizonte FC U209-4--T

Thành tích gần đây — Floresta CE Youth

TTHTBTHTTB
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 19/6 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 9/1/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BNY04/07/26Anjos do Ceu FC U200-1 (0-0)Floresta CE Youth4-4--T
BNY21/06/26Floresta CE Youth1-0 (0-0)Vila Real U203-6--T
BNY07/06/26CEFAT Tirol U201-1 (0-1)Floresta CE Youth10-3--H
BNY25/09/25Floresta CE Youth3-2 (0-2)Ferroviario U203-2--T
BNY13/09/25Ferroviario U202-1 (0-0)Floresta CE Youth3-1--B
BNY09/08/25Floresta CE Youth4-0 (2-0)Pacatuba EC U205-2--T
BNY26/07/25CEFAT Tirol U200-0 (0-0)Floresta CE Youth2-3--H
BNY31/05/25Floresta CE Youth4-0 (2-0)Itarema EC U2010-0--T
CSP YC09/01/25Nacional Fast Club Youth0-4 (0-3)Floresta CE Youth6-6--T
CSP YC06/01/25Floresta CE Youth0-1 (0-1)Botafogo RJ (Youth)5-5--B
CSP YC03/01/25Votuporanguense (Youth)2-0 (2-0)Floresta CE Youth4-6--B
BNY25/08/24Juventus CE U201-1 (1-1)Floresta CE Youth2-8--H
BNY08/08/24Floresta CE Youth1-1 (0-1)Pacatuba EC U206-3--H
BNY20/07/24Horizonte FC U203-2 (2-0)Floresta CE Youth4-7--B
BNY14/07/24Floresta CE Youth0-0 (0-0)Itarema EC U20---H
BNY16/06/24Floresta CE Youth3-1 (0-0)Horizonte FC U209-4--T
CSP YC14/01/24Botafogo-SP (Youth)2-1 (0-0)Floresta CE Youth7-7-0.53B
CSP YC11/01/24Timon ECMA Youth2-2 (1-1)Floresta CE Youth6-10--H
CSP YC08/01/24Floresta CE Youth0-2 (0-1)Atletico Mineiro Youth7-6-1.253B
CSP YC05/01/24SKA Brasil Youth1-2 (0-0)Floresta CE Youth3-6-1.253T

Thành tích gần đây — Horizonte FC U20

TBBTBBHBTB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 10/19 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 9/1/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BNY06/06/26Horizonte FC U202-1 (1-1)FC Atlético Cearense U204-11--T
BNY09/05/26Horizonte FC U201-2 (1-0)Quixada FC U205-4--B
BNY19/04/26Fortaleza U203-0 (0-0)Horizonte FC U204-1--B
BNY24/08/25Pacatuba EC U200-1 (0-1)Horizonte FC U205-5--T
BNY17/08/25Horizonte FC U200-2 (0-0)Fortaleza U202-7--B
BNY09/08/25Horizonte FC U200-3 (0-2)CEFAT Tirol U205-1--B
BNY05/06/25Horizonte FC U200-0 (0-0)Itapipoca EC U203-10--H
BNY04/09/24Fortaleza U203-2 (1-1)Horizonte FC U209-1--B
BNY20/07/24Horizonte FC U203-2 (2-0)Floresta CE Youth4-7--T
BNY16/06/24Floresta CE Youth3-1 (0-0)Horizonte FC U209-4--B
BNY01/06/24Horizonte FC U202-0 (2-0)Itarema EC U20---T
BNY15/07/23Horizonte FC U201-1 (1-0)AE Tiradentes U203-2--H
BNY08/07/23Horizonte FC U201-5 (0-1)Uniclinic Atletico Cearense CE Youth3-5--B
BNY01/07/23Horizonte FC U201-2 (1-1)Ferroviario U203-1-23.25B
BNY24/06/23Pacajus EC U201-1 (1-1)Horizonte FC U203-1-0.753H
BNY10/06/23Fortaleza U202-0 (1-0)Horizonte FC U207-1--B
BNY02/06/23Pague Menos U203-0 (2-0)Horizonte FC U203-0-1.253.25B
BNY27/05/23Horizonte FC U202-1 (1-0)Itarema EC U209-3--T
BNY20/05/23Horizonte FC U203-0 (3-0)Terra E Mar U205-6--T
BNY10/09/21Horizonte FC U202-2 (0-1)Ferroviario U202-0--H

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
2
Phạt góc (HT)
2
1
Thẻ vàng
5
4
Sút bóng
10
8
Sút cầu môn
5
4
Tấn công
112
70
Tấn công nguy hiểm
73
50
Sút ngoài cầu môn
5
4
TL kiểm soát bóng
57%
43%
TL kiểm soát bóng (HT)
61%
39%
Quả ném biên
1
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

64 36
83% So Sánh Đối đầu 17%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B1
T1 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0
T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
2.5 Bàn
2 Bàn
Chủ khách tương đồng
3 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Floresta CE Youth (4 trận)
Ghi 1.25 bàn/trậnMất 0.50 bàn/trận
Horizonte FC U20 (4 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)2 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 1

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Floresta CE YouthHorizonte FC U20

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Floresta CE YouthHorizonte FC U20

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

42
Thắng 2+
44
Thắng 1
64
Hòa
43
Thua 1
27
Thua 2+
Floresta CE YouthHorizonte FC U20

Thông tin đội bóng

Floresta CE Youth Thông tin Horizonte FC U20
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.573.804.801.022.500.821.041.000.79
Live1.14 ↓6.50 ↑15.00 ↑0.74 ↓2.001.09 ↑1.09 ↑0.500.74 ↓
VcbetSớm1.533.605.500.982.500.801.001.000.74
Live1.11 ↓6.00 ↑22.00 ↑0.87 ↓2.000.90 ↑0.72 ↓0.251.02 ↑
Mansion88Sớm1.513.504.900.772.500.990.931.000.83
Live1.14 ↓4.25 ↑27.00 ↑1.04 ↑2.000.72 ↓0.84 ↓0.250.92 ↑
InterwettenSớm1.573.705.000.902.500.75---
Live1.12 ↓6.00 ↑33.00 ↑1.85 ↑2.500.37 ↓---
10BETSớm1.573.705.000.922.500.73---
Live1.13 ↓5.65 ↑28.94 ↑0.87 ↓2.000.77 ↑---
12betSớm1.513.504.900.962.500.800.991.000.77
Live1.14 ↓4.25 ↑27.00 ↑1.04 ↑2.000.72 ↓0.84 ↓0.250.92 ↑
WewbetSớm1.573.555.000.952.500.750.720.750.98
Live1.13 ↓3.74 ↑19.70 ↑1.03 ↑2.000.71 ↓0.83 ↑0.250.91 ↓
LadbrokesSớm1.573.704.800.952.500.75---
Live1.13 ↓5.25 ↑19.00 ↑1.62 ↑2.500.36 ↓---
18BetSớm1.543.604.800.862.500.670.660.750.88
Live1.12 ↓6.00 ↑26.00 ↑0.95 ↑2.000.70 ↑0.75 ↑0.250.90 ↑
PinnacleSớm1.573.514.880.752.250.970.740.750.98
Live1.17 ↓5.06 ↑18.55 ↑0.93 ↑2.000.81 ↓0.87 ↑0.250.87 ↓
BwinSớm1.573.704.750.952.500.75---
Live1.14 ↓5.50 ↑21.00 ↑1.70 ↑2.500.39 ↓---
1xBetSớm1.573.705.130.942.500.751.331.250.48
Live1.14 ↓7.53 ↑17.40 ↑0.89 ↓2.000.91 ↑0.76 ↓0.251.06 ↑
Bet 365Sớm1.573.754.751.002.500.801.031.000.78
Live1.12 ↓6.50 ↑17.00 ↑0.98 ↓2.000.83 ↑0.75 ↓0.251.05 ↑
William HillSớm1.573.755.000.952.500.73---
Live1.15 ↓5.00 ↑19.00 ↑0.36 ↓1.501.63 ↑---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.