Kết quả bóng đá trận Floresta CE vs Ituano SP, 03:00 ngày 30/08/2026
Brasileiro, Serie C · 03:00 ngày 30/08/2026
Floresta CE 2 Kết thúc HT 1-0 0
Ituano SP
🟨 3 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 3
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 28°C
Diễn biến trận đấu
| Floresta CE | Phút | |
| 26' | ||
| Joao Victor | 26' | |
| Joao Victor | 27' | |
| Joao Victor | 27' | |
| Rafinha 1 - 0 ⚽ | 31' | |
| Rafael Diniz Alves e Silva, Rafinha 2 - 0 ⚽ | 32' | |
| Rafinha 3 - 0 ⚽ | 32' | |
| 40' | ||
| 41' | Richard | |
| 41' | Richard | |
| 45' | ||
| Matheus Lima | 45' | |
| Matheus Lima | 45+1' | |
| 45+3' | ||
| HT 1-0 | ||
| 67' | ||
| 67' | ||
| 4 - 0 ⚽ | 79' | |
| Matheus Martins 5 - 0 ⚽ | 79' | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 0 | 4 | 1 |
| Hòa | 0 | 0 | 3 | 3 |
| Bại | 0 | 3 | 3 | 6 |
| Ghi bàn | 5 | 0 | 11 | 5 |
| Mất bàn | 1 | 4 | 11 | 11 |
| Điểm | 9 | 0 | 15 | 6 |
Chủ = Floresta CE · Khách = Ituano SP
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Floresta CE | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (28%) | Thắng/Thắng | 9 (21%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (5%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 3 (10%) | Hòa/Thắng | 7 (17%) |
| 8 (28%) | Hòa/Hòa | 5 (12%) |
| 3 (10%) | Hòa/Bại | 10 (24%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (2%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 3 (7%) |
| 6 (21%) | Bại/Bại | 5 (12%) |
Bảng xếp hạng
Floresta CE
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 4 | 3 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 | 2 |
| 6 gần | 6 | 2 | 3 | 1 | 5 | 6 | - | - |
Ituano SP
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 6 | 4 | 9 | 18 | 21 | 22 | 15 |
| Sân nhà | 9 | 5 | 2 | 2 | 11 | 5 | 17 | 8 |
| Sân khách | 10 | 1 | 2 | 7 | 7 | 16 | 5 | 18 |
| 6 gần | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Floresta CE 0 (0%)Hòa 1 (100%)Ituano SP 0 (0%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/05/25 | Ituano SP | 0-0 (0-0) | Floresta CE | -1 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — Floresta CE
TTBHHHTBBT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 10/11 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | Volta Redonda | 1-2 (1-1) | Floresta CE | -0.5 | 2 | T |
| 17/08/26 | Floresta CE | 1-0 (1-0) | Anapolis FC | +0.25 | 2 | T |
| 10/08/26 | Ypiranga(RS) | 4-1 (3-0) | Floresta CE | -0.5 | 2 | B |
| 28/07/26 | Floresta CE | 1-1 (0-0) | Maringa FC | -0.25 | 2.25 | H |
| 11/07/26 | Caxias RS | 0-0 (0-0) | Floresta CE | -0.5 | 2.25 | H |
| 05/07/26 | Guarani SP | 0-0 (0-0) | Floresta CE | -1 | 2.5 | H |
| 28/06/26 | Floresta CE | 2-1 (1-0) | Barra FC | +0.25 | 1.75 | T |
| 22/06/26 | Brusque FC | 2-1 (1-1) | Floresta CE | -0.5 | 1.75 | B |
| 15/06/26 | Floresta CE | 1-2 (1-0) | Figueirense | +0.25 | 1.75 | B |
| 31/05/26 | Floresta CE | 1-0 (1-0) | Confianca SE | +0.25 | 1.75 | T |
| 26/05/26 | SC Paysandu Para | 2-1 (2-0) | Floresta CE | -0.5 | 2 | B |
| 17/05/26 | Floresta CE | 3-2 (2-1) | Amazonas FC | 0 | 1.75 | T |
| 10/05/26 | Itabaiana(SE) | 0-0 (0-0) | Floresta CE | -0.25 | 2 | H |
| 05/05/26 | Floresta CE | 1-2 (0-2) | Maranhao | +0.75 | 2 | B |
| 26/04/26 | Botafogo PB | 1-2 (1-1) | Floresta CE | -0.75 | 2 | T |
| 21/04/26 | Floresta CE | 0-0 (0-0) | Ferroviaria SP | +0.25 | 2 | H |
| 12/04/26 | Floresta CE | 1-1 (1-1) | Santa Cruz PE | 0 | 2 | H |
| 06/04/26 | Inter de Limeira | 1-2 (1-1) | Floresta CE | -0.5 | 2 | T |
| 27/02/26 | Ferroviario CE | 1-0 (0-0) | Floresta CE | 0 | 2.25 | B |
| 23/02/26 | Ceara | 4-0 (2-0) | Floresta CE | -1.5 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Ituano SP
BBTBBBHHHB
Thắng 1 (10%)Hòa 3 (30%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 6/11 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 3/1/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | Ituano SP | 0-1 (0-0) | SC Paysandu Para | +0.5 | 2.5 | B |
| 16/08/26 | Volta Redonda | 1-0 (1-0) | Ituano SP | -0.25 | 2.25 | B |
| 09/08/26 | Ituano SP | 2-0 (0-0) | Barra FC | +0.5 | 2 | T |
| 27/07/26 | Brusque FC | 1-0 (1-0) | Ituano SP | -0.5 | 2.25 | B |
| 13/07/26 | Ituano SP | 1-3 (0-0) | Ferroviaria SP | +0.25 | 2 | B |
| 05/07/26 | Santa Cruz PE | 1-0 (0-0) | Ituano SP | -0.25 | 2 | B |
| 29/06/26 | Ituano SP | 0-0 (0-0) | Maranhao | +0.5 | 2.25 | H |
| 21/06/26 | Ituano SP | 0-0 (0-0) | Figueirense | +0.5 | 2.25 | H |
| 15/06/26 | Itabaiana(SE) | 2-2 (2-0) | Ituano SP | 0 | 2 | H |
| 31/05/26 | Caxias RS | 2-1 (0-0) | Ituano SP | -0.5 | 2 | B |
| 26/05/26 | Ituano SP | 1-0 (0-0) | Botafogo PB | +0.5 | 2.25 | T |
| 18/05/26 | Guarani SP | 1-3 (1-2) | Ituano SP | -0.75 | 2.25 | T |
| 11/05/26 | Ituano SP | 1-0 (1-0) | Confianca SE | +0.5 | 2 | T |
| 06/05/26 | Ypiranga(RS) | 2-0 (1-0) | Ituano SP | -0.5 | 2 | B |
| 01/05/26 | Ferroviaria SP | 1-1 (1-1) | Ituano SP | -0.25 | 2 | H |
| 27/04/26 | Ituano SP | 4-1 (2-0) | Maringa FC | 0 | 2.25 | T |
| 24/04/26 | Ituano SP | 0-1 (0-0) | Ferroviaria SP | +0.25 | 2 | B |
| 19/04/26 | Inter de Limeira | 1-1 (1-0) | Ituano SP | -0.25 | 2.25 | H |
| 16/04/26 | Ituano SP | 2-1 (0-1) | CA Votuporanguense SP | +0.5 | 2.25 | T |
| 13/04/26 | Amazonas FC | 3-0 (0-0) | Ituano SP | -0.5 | 2 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
53
Phạt góc (HT)
11
Thẻ vàng
32
Sút bóng
108
Sút cầu môn
30
Tấn công
107115
Tấn công nguy hiểm
6659
Sút ngoài cầu môn
78
TL kiểm soát bóng
46%54%
TL kiểm soát bóng (HT)
45%55%
So Sánh Sức Mạnh
57 43
80% So Sánh Đối đầu 20%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B0T0 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Floresta CE (29 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Ituano SP (30 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Floresta CE (18 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (61%)Hòa 1 (6%)Bại 6 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (56%)Hòa 1 (6%)Xỉu 7 (39%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOUUU
Ituano SP (18 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (39%)Hòa 1 (6%)Bại 10 (56%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (33%)Hòa 3 (17%)Xỉu 9 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUVUOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Floresta CE | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1947 | |
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 22000 |
| HLV | Mazola Junior | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.77 | 3.10 | 4.50 | 0.75 | 1.75 | 0.96 | 0.78 | 0.50 | 0.94 |
| Live | 1.02 ↓ | 51.00 ↑ | 126.00 ↑ | 6.50 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.94 ↑ | 0.00 | 0.89 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.70 | 3.00 | 5.25 | 0.83 | 1.75 | 0.97 | 1.04 | 0.75 | 0.77 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 46.00 ↑ | 4.05 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | 0.92 ↓ | 0.00 | 0.80 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.76 | 3.00 | 4.60 | 0.83 | 1.75 | 0.93 | 0.82 | 0.50 | 0.94 |
| Live | 1.15 ↓ | 4.45 ↑ | 35.00 ↑ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.97 ↑ | 0.00 | 0.83 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.75 | 3.20 | 4.90 | 0.50 | 1.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 85.00 ↑ | 4.50 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.88 | 3.00 | 4.00 | 0.85 | 2.00 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 1.14 ↓ | 4.88 ↑ | 34.36 ↑ | 3.95 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.76 | 3.00 | 4.60 | 0.83 | 1.75 | 0.93 | 0.82 | 0.50 | 0.94 |
| Live | 1.15 ↓ | 4.45 ↑ | 35.00 ↑ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.98 ↑ | 0.00 | 0.82 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.76 | 3.10 | 4.80 | 0.84 | 1.75 | 0.86 | 0.75 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.12 ↓ | 5.50 ↑ | 21.00 ↑ | 3.33 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | 0.85 ↑ | 0.00 | 0.99 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.88 | 2.90 | 4.10 | 0.75 | 1.75 | 1.05 | 0.86 | 0.50 | 0.96 |
| Live | 1.15 ↓ | 4.66 ↑ | 23.00 ↑ | 4.54 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 1.09 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.90 | 2.97 | 4.24 | 0.92 | 2.00 | 0.84 | 0.90 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 1.15 ↓ | 4.26 ↑ | 27.00 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 4.30 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.85 | 3.00 | 4.00 | 1.80 | 2.50 | 0.36 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 91.00 ↑ | 7.00 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.89 | 3.05 | 4.10 | 0.88 | 2.00 | 0.81 | 0.86 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 26.00 ↑ | 8.57 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.74 | 2.93 | 5.09 | 0.82 | 1.75 | 0.93 | 0.75 | 0.50 | 1.01 |
| Live | 1.17 ↓ | 5.62 ↑ | 30.67 ↑ | 2.94 ↑ | 2.50 | 0.23 ↓ | 0.97 ↑ | 0.00 | 0.81 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.83 | 3.00 | 4.10 | 0.57 | 1.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 71.00 ↑ | 251.00 ↑ | 0.80 ↑ | 1.50 | 0.80 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.97 | 3.10 | 4.11 | 1.25 | 2.25 | 0.57 | 1.27 | 0.75 | 0.56 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 120.00 ↑ | 6.82 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.93 ↓ | 0.00 | 0.88 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.67 | 3.10 | 5.00 | 0.98 | 2.00 | 0.83 | 1.03 | 0.75 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 126.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.93 ↓ | 0.00 | 0.88 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.75 | 2.88 | 4.75 | 0.60 | 1.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.