Kết quả bóng đá trận Floresta CE vs Anapolis FC, 02:00 ngày 17/08/2026
Brasileiro, Serie C · 02:00 ngày 17/08/2026
Floresta CE 1 Kết thúc HT 1-0 0
Anapolis FC
🟨 5 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 4
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 30°C
Diễn biến trận đấu
| Floresta CE | Phút | |
| Danrley Ulisses Paulo Dubois Feitosa 1 - 0 ⚽ | 30' | |
| 43' | ||
| HT 1-0 | ||
| 53' | ||
| 57' | ||
| 76' | ||
| 80' | ||
| 85' | ||
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 4 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 3 | 1 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 5 |
| Ghi bàn | 4 | 3 | 10 | 10 |
| Mất bàn | 5 | 2 | 11 | 12 |
| Điểm | 6 | 6 | 15 | 13 |
Chủ = Floresta CE · Khách = Anapolis FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Floresta CE | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (25%) | Thắng/Thắng | 8 (19%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (5%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 3 (11%) | Hòa/Thắng | 6 (14%) |
| 8 (29%) | Hòa/Hòa | 4 (10%) |
| 3 (11%) | Hòa/Bại | 9 (21%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (2%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (5%) |
| 6 (21%) | Bại/Bại | 10 (24%) |
Bảng xếp hạng
Floresta CE
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 4 | 3 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 | 2 |
| 6 gần | 6 | 1 | 3 | 2 | 5 | 8 | - | - |
Anapolis FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 5 | 3 | 10 | 16 | 21 | 18 | 17 |
| Sân nhà | 8 | 3 | 2 | 3 | 9 | 8 | 11 | 17 |
| Sân khách | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 | 13 | 7 | 16 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 9 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Floresta CE 0 (0%)Hòa 1 (100%)Anapolis FC 0 (0%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/04/25 | Anapolis FC | 0-0 (0-0) | Floresta CE | -0.75 | 2 | H |
Thành tích gần đây — Floresta CE
BHHHTBBTBT
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 11/14 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/08/26 | Ypiranga(RS) | 4-1 (3-0) | Floresta CE | -0.5 | 2 | B |
| 28/07/26 | Floresta CE | 1-1 (0-0) | Maringa FC | -0.25 | 2.25 | H |
| 11/07/26 | Caxias RS | 0-0 (0-0) | Floresta CE | -0.5 | 2.25 | H |
| 05/07/26 | Guarani SP | 0-0 (0-0) | Floresta CE | -1 | 2.5 | H |
| 28/06/26 | Floresta CE | 2-1 (1-0) | Barra FC | +0.25 | 1.75 | T |
| 22/06/26 | Brusque FC | 2-1 (1-1) | Floresta CE | -0.5 | 1.75 | B |
| 15/06/26 | Floresta CE | 1-2 (1-0) | Figueirense | +0.25 | 1.75 | B |
| 31/05/26 | Floresta CE | 1-0 (1-0) | Confianca SE | +0.25 | 1.75 | T |
| 26/05/26 | SC Paysandu Para | 2-1 (2-0) | Floresta CE | -0.5 | 2 | B |
| 17/05/26 | Floresta CE | 3-2 (2-1) | Amazonas FC | 0 | 1.75 | T |
| 10/05/26 | Itabaiana(SE) | 0-0 (0-0) | Floresta CE | -0.25 | 2 | H |
| 05/05/26 | Floresta CE | 1-2 (0-2) | Maranhao | +0.75 | 2 | B |
| 26/04/26 | Botafogo PB | 1-2 (1-1) | Floresta CE | -0.75 | 2 | T |
| 21/04/26 | Floresta CE | 0-0 (0-0) | Ferroviaria SP | +0.25 | 2 | H |
| 12/04/26 | Floresta CE | 1-1 (1-1) | Santa Cruz PE | 0 | 2 | H |
| 06/04/26 | Inter de Limeira | 1-2 (1-1) | Floresta CE | -0.5 | 2 | T |
| 27/02/26 | Ferroviario CE | 1-0 (0-0) | Floresta CE | 0 | 2.25 | B |
| 23/02/26 | Ceara | 4-0 (2-0) | Floresta CE | -1.5 | 2.5 | B |
| 16/02/26 | Floresta CE | 0-3 (0-2) | Ceara | -1 | 2.25 | B |
| 08/02/26 | Horizonte CE | 0-1 (0-1) | Floresta CE | +0.25 | 2 | T |
Thành tích gần đây — Anapolis FC
TTBBHTBBTH
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 12/12 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/08/26 | Anapolis FC | 2-1 (1-1) | Guarani SP | -0.25 | 2.5 | T |
| 26/07/26 | Volta Redonda | 1-4 (1-1) | Anapolis FC | -0.5 | 2.25 | T |
| 13/07/26 | Anapolis FC | 0-1 (0-0) | Maringa FC | -0.25 | 2.5 | B |
| 06/07/26 | Anapolis FC | 0-2 (0-0) | Botafogo PB | 0 | 2.5 | B |
| 01/07/26 | Caxias RS | 1-1 (0-0) | Anapolis FC | -0.75 | 2.25 | H |
| 21/06/26 | Anapolis FC | 2-0 (1-0) | Itabaiana(SE) | +0.25 | 2 | T |
| 14/06/26 | Amazonas FC | 1-0 (1-0) | Anapolis FC | -0.75 | 2 | B |
| 08/06/26 | SC Paysandu Para | 4-0 (1-0) | Anapolis FC | -1.5 | 2.75 | B |
| 05/06/26 | Anapolis FC | 3-1 (2-0) | SC Paysandu Para | 0 | 2 | T |
| 01/06/26 | Anapolis FC | 0-0 (0-0) | Maranhao | +0.5 | 2 | H |
| 28/05/26 | Rio Branco-ES | 2-1 (2-0) | Anapolis FC | -0.25 | 2 | B |
| 25/05/26 | Brusque FC | 1-0 (0-0) | Anapolis FC | -0.75 | 2.25 | B |
| 22/05/26 | Anapolis FC | 3-0 (0-0) | Rio Branco-ES | +0.5 | 2.25 | T |
| 18/05/26 | Anapolis FC | 1-1 (0-1) | Barra FC | +0.25 | 2 | H |
| 14/05/26 | Vila Nova | 1-1 (0-1) | Anapolis FC | -0.75 | 2.5 | H |
| 10/05/26 | SC Paysandu Para | 2-1 (1-0) | Anapolis FC | -1 | 2.5 | B |
| 04/05/26 | Ferroviaria SP | 1-0 (0-0) | Anapolis FC | -0.25 | 2 | B |
| 30/04/26 | Anapolis FC | 4-0 (2-0) | Cuiaba | +1.5 | 2.25 | T |
| 27/04/26 | Anapolis FC | 3-1 (0-1) | Figueirense | +0.25 | 2 | T |
| 19/04/26 | Ypiranga(RS) | 3-0 (0-0) | Anapolis FC | -0.75 | 2 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
74
Phạt góc (HT)
32
Thẻ vàng
51
Sút bóng
1512
Sút cầu môn
41
Tấn công
70121
Tấn công nguy hiểm
2825
Sút ngoài cầu môn
1111
TL kiểm soát bóng
34%66%
TL kiểm soát bóng (HT)
37%63%
So Sánh Sức Mạnh
51 49
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B0T0 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Floresta CE (28 trận)
Ghi 0.96 bàn/trậnMất 1.11 bàn/trận
Anapolis FC (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Floresta CE (16 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (56%)Hòa 1 (6%)Bại 6 (38%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (56%)Hòa 1 (6%)Xỉu 6 (38%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUUOO
Anapolis FC (16 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (31%)Hòa 1 (6%)Bại 10 (63%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (38%)Hòa 3 (19%)Xỉu 7 (44%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUUV
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Floresta CE | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.03 | 2.90 | 3.70 | 0.84 | 2.00 | 0.86 | 0.79 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 1.05 ↓ | 15.00 ↑ | 101.00 ↑ | 5.70 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.79 | 0.00 | 1.04 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.95 | 3.00 | 3.70 | 0.84 | 2.00 | 0.95 | 1.04 | 0.50 | 0.77 |
| Live | 1.05 ↓ | 7.00 ↑ | 91.00 ↑ | 3.00 ↑ | 1.50 | 0.21 ↓ | 0.90 ↓ | 0.00 | 0.82 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.96 | 3.00 | 3.65 | 0.90 | 2.00 | 0.86 | 0.75 | 0.25 | 1.01 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.30 ↑ | 150.00 ↑ | 7.69 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.82 ↑ | 0.00 | 0.98 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.10 | 2.95 | 3.60 | 0.45 | 1.50 | 1.45 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↓ | 8.00 ↑ | 100.00 ↑ | 3.80 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.03 | 3.00 | 3.40 | 0.72 | 2.00 | 0.93 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↓ | 9.28 ↑ | 100.00 ↑ | 3.51 ↑ | 1.50 | 0.13 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.96 | 3.00 | 3.65 | 0.90 | 2.00 | 0.86 | 0.75 | 0.25 | 1.01 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.30 ↑ | 150.00 ↑ | 7.69 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.82 ↑ | 0.00 | 0.98 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.02 | 3.10 | 3.55 | 0.91 | 2.00 | 0.85 | 0.75 | 0.25 | 1.01 |
| Live | 2.29 ↑ | 2.77 ↓ | 3.30 ↓ | 0.96 ↑ | 1.75 | 0.86 ↑ | 0.96 ↑ | 0.25 | 0.88 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.15 | 2.85 | 3.27 | 1.06 | 2.00 | 0.76 | 0.91 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.00 ↑ | 235.00 ↑ | 4.76 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.87 ↓ | 0.00 | 0.97 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.06 | 2.99 | 3.50 | 0.76 | 2.00 | 1.00 | 0.78 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 1.03 ↓ | 6.10 ↑ | 34.00 ↑ | 5.85 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 5.00 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.10 | 3.00 | 3.30 | 1.50 | 2.50 | 0.48 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 91.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.05 | 3.05 | 3.60 | 0.79 | 2.00 | 0.90 | 0.72 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 8.57 ↑ | 1.75 | 0.04 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.07 | 2.85 | 3.61 | 0.90 | 2.00 | 0.83 | 0.77 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 1.17 ↓ | 5.52 ↑ | 30.87 ↑ | 3.03 ↑ | 1.50 | 0.23 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.05 | 2.95 | 3.30 | 1.45 | 2.50 | 0.47 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 201.00 ↑ | 0.93 ↓ | 1.50 | 0.68 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.02 | 3.10 | 3.91 | 1.16 | 2.25 | 0.62 | 0.71 | 0.25 | 1.04 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 151.00 ↑ | 5.95 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 0.78 ↑ | 0.00 | 1.03 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.90 | 3.00 | 3.90 | 0.88 | 2.00 | 0.93 | 0.98 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 151.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.10 | 2.70 | 3.60 | 0.50 | 1.50 | 1.40 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 151.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Floresta CE | +1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Anapolis FC | -1/2 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).