Kết quả bóng đá trận Floreat Athena vs Mandurah City, 14:00 ngày 15/08/2026
National Primera Hạng Western Úc · 14:00 ngày 15/08/2026
Floreat Athena 2 Kết thúc HT 0-1 1
Mandurah City
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 2
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 23°C
Diễn biến trận đấu
| Floreat Athena | Phút | |
| 12' | ⚽ 0 - 1 | |
| 26' | ||
| HT 0-1 | ||
| 1 - 1 ⚽ | 59' | |
| 2 - 1 ⚽ | 69' | |
| 77' | ||
| 85' | ||
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 7 | 4 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 0 | 2 | 1 | 4 |
| Ghi bàn | 13 | 4 | 28 | 16 |
| Mất bàn | 6 | 4 | 13 | 16 |
| Điểm | 7 | 3 | 23 | 14 |
Chủ = Floreat Athena · Khách = Mandurah City
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Floreat Athena | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 14 (48%) | Thắng/Thắng | 6 (21%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 4 (14%) | Hòa/Thắng | 5 (18%) |
| 4 (14%) | Hòa/Hòa | 4 (14%) |
| 2 (7%) | Hòa/Bại | 6 (21%) |
| 3 (10%) | Bại/Thắng | 2 (7%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 3 (11%) |
Bảng xếp hạng
Floreat Athena
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 | 1 | 7 | 1 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 0 | 4 | 2 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 1 | 3 | 2 |
| 6 gần | 6 | 5 | 1 | 0 | 19 | 5 | - | - |
Mandurah City
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 2 | 1 | 0 | 5 | 1 | 7 | 1 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 1 |
| Sân khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 1 | 4 | 1 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 9 | 11 | - | - |
Thành tích đối đầu (17 trận)
Floreat Athena 10 (59%)Hòa 4 (24%)Mandurah City 3 (18%)
Châu Á: Ăn 14 / Hòa 1 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 1 / Xỉu 7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/05/26 | Mandurah City | 2-1 (0-0) | Floreat Athena | - | - | B |
| 20/02/26 | Mandurah City | 0-3 (0-1) | Floreat Athena | - | - | T |
| 05/08/17 | Floreat Athena | 0-0 (0-0) | Mandurah City | +1.75 | 3.25 | H |
| 22/04/17 | Mandurah City | 0-2 (0-0) | Floreat Athena | +1.25 | 3.5 | T |
| 28/01/17 | Mandurah City | 2-1 (0-1) | Floreat Athena | +1.25 | 3.5 | B |
| 30/07/11 | Floreat Athena | 2-2 (0-0) | Mandurah City | +0.75 | 3 | H |
| 23/04/11 | Mandurah City | 0-1 (0-0) | Floreat Athena | -0.25 | 3 | T |
| 12/06/10 | Mandurah City | 0-3 (0-1) | Floreat Athena | +0.5 | 3.5 | T |
| 20/03/10 | Floreat Athena | 6-1 (3-0) | Mandurah City | +0.25 | 3.5 | T |
| 12/02/10 | Floreat Athena | 3-1 (1-0) | Mandurah City | +0.5 | 3.25 | T |
| 17/10/09 | Floreat Athena | 1-1 (1-0) | Mandurah City | - | - | H |
| 17/07/09 | Floreat Athena | 1-1 (1-1) | Mandurah City | +0.5 | 3.5 | H |
| 11/04/09 | Mandurah City | 0-2 (0-0) | Floreat Athena | +0.25 | 3.75 | T |
| 13/02/09 | Floreat Athena | 4-2 (3-1) | Mandurah City | +0.75 | 3.5 | T |
| 12/07/08 | Floreat Athena | 3-1 (1-1) | Mandurah City | 0 | 3.75 | T |
| 12/04/08 | Mandurah City | 2-1 (1-0) | Floreat Athena | +0.75 | 3 | B |
| 07/03/08 | Floreat Athena | 4-0 (2-0) | Mandurah City | +0.75 | 3 | T |
Thành tích gần đây — Floreat Athena
TTTTTHTBBT
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 28/11 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Floreat Athena | 7-1 (5-0) | Cockburn City | - | - | T |
| 01/08/26 | Floreat Athena | 2-0 (2-0) | Kingsley Westside | - | - | T |
| 25/07/26 | Subiaco AFC | 1-2 (1-0) | Floreat Athena | - | - | T |
| 18/07/26 | Floreat Athena | 2-1 (2-0) | Quinns FC | - | - | T |
| 11/07/26 | Curtin Univ SC | 0-4 (0-2) | Floreat Athena | - | - | T |
| 04/07/26 | Murdoch Uni Melville | 2-2 (1-1) | Floreat Athena | - | - | H |
| 27/06/26 | Floreat Athena | 2-0 (1-0) | Inglewood United | - | - | T |
| 20/06/26 | Joondalup City | 3-1 (1-1) | Floreat Athena | - | - | B |
| 13/06/26 | UWA-Nedlands FC | 3-2 (0-2) | Floreat Athena | - | - | B |
| 05/06/26 | Floreat Athena | 4-0 (0-0) | Gwelup Croatia | +1 | 3.5 | T |
| 30/05/26 | Mandurah City | 2-1 (0-0) | Floreat Athena | - | - | B |
| 23/05/26 | Cockburn City | 0-0 (0-0) | Floreat Athena | - | - | H |
| 16/05/26 | Kingsley Westside | 0-4 (0-2) | Floreat Athena | +0.25 | 2.75 | T |
| 08/05/26 | Floreat Athena | 5-4 (3-1) | Subiaco AFC | +1.5 | 3.5 | T |
| 02/05/26 | Quinns FC | 0-1 (0-1) | Floreat Athena | - | - | T |
| 27/04/26 | Floreat Athena | 3-1 (1-1) | Curtin Univ SC | +2 | 3.25 | T |
| 18/04/26 | Floreat Athena | 2-1 (0-0) | Murdoch Uni Melville | +1.25 | 3.5 | T |
| 02/04/26 | Inglewood United | 0-0 (0-0) | Floreat Athena | - | - | H |
| 27/03/26 | Floreat Athena | 2-1 (0-1) | Joondalup City | +1.25 | 3.5 | T |
| 20/03/26 | Floreat Athena | 3-1 (1-0) | UWA-Nedlands FC | +1 | 3.25 | T |
Thành tích gần đây — Mandurah City
BBHTTHTHTT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 21/18 (10 trận) Châu Á: 5/3/2 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Mandurah City | 0-1 (0-0) | Quinns FC | - | - | B |
| 01/08/26 | UWA-Nedlands FC | 3-0 (1-0) | Mandurah City | - | - | B |
| 25/07/26 | Mandurah City | 1-1 (0-1) | Inglewood United | - | - | H |
| 18/07/26 | Curtin Univ SC | 3-4 (0-1) | Mandurah City | - | - | T |
| 11/07/26 | Joondalup City | 1-2 (1-0) | Mandurah City | - | - | T |
| 04/07/26 | Mandurah City | 2-2 (1-1) | Gwelup Croatia | - | - | H |
| 27/06/26 | Mandurah City | 3-1 (1-1) | Kingsley Westside | - | - | T |
| 20/06/26 | Mandurah City | 2-2 (1-1) | Cockburn City | - | - | H |
| 13/06/26 | Subiaco AFC | 3-5 (1-3) | Mandurah City | - | - | T |
| 06/06/26 | Murdoch Uni Melville | 1-2 (0-0) | Mandurah City | - | - | T |
| 30/05/26 | Mandurah City | 2-1 (0-0) | Floreat Athena | - | - | T |
| 23/05/26 | Quinns FC | 0-4 (0-1) | Mandurah City | - | - | T |
| 16/05/26 | Mandurah City | 3-1 (0-1) | UWA-Nedlands FC | - | - | T |
| 09/05/26 | Inglewood United | 2-1 (2-0) | Mandurah City | - | - | B |
| 06/05/26 | Mandurah City | 0-1 (0-0) | Curtin Univ SC | +1 | 3.25 | B |
| 25/04/26 | Mandurah City | 1-2 (1-1) | Joondalup City | +0.25 | 3.25 | B |
| 18/04/26 | Gwelup Croatia | 5-2 (2-2) | Mandurah City | - | - | B |
| 04/04/26 | Kingsley Westside | 3-1 (1-1) | Mandurah City | - | - | B |
| 28/03/26 | Cockburn City | 2-3 (1-1) | Mandurah City | - | - | T |
| 20/03/26 | Mandurah City | 5-1 (1-0) | Subiaco AFC | +0.5 | 3 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
42
Phạt góc (HT)
31
Thẻ vàng
21
Sút bóng
1110
Sút cầu môn
45
Tấn công
12192
Tấn công nguy hiểm
7369
Sút ngoài cầu môn
75
TL kiểm soát bóng
57%43%
TL kiểm soát bóng (HT)
56%44%
So Sánh Sức Mạnh
59 41
63% So Sánh Đối đầu 37%
Thành tích
Tất cả
T10 H4 B3T3 H4 B10
Chủ khách tương đồng
T5 H4 B0T0 H4 B5
Ghi
Tất cả
2.2 Bàn0.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.7 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Floreat Athena (30 trận)
Ghi 2.67 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Mandurah City (30 trận)
Ghi 1.87 bàn/trậnMất 1.73 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Floreat Athena (7 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (43%)Hòa 1 (14%)Bại 3 (43%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (71%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (29%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLVLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOUU
Mandurah City (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
LLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Floreat Athena | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1952 | Thành lập | 1970 |
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.52 | 4.30 | 4.50 | 0.83 | 3.50 | 0.85 | 0.85 | 1.00 | 0.86 |
| Live | 1.08 ↓ | 7.50 ↑ | 34.00 ↑ | 1.90 ↑ | 3.50 | 0.36 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 1.40 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.57 | 4.33 | 4.40 | 0.92 | 3.50 | 0.89 | 0.97 | 1.00 | 0.83 |
| Live | 1.53 ↓ | 4.40 ↑ | 4.60 ↑ | 0.87 ↓ | 3.50 | 0.94 ↑ | 0.91 ↓ | 1.00 | 0.88 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.61 | 4.10 | 3.90 | 0.83 | 3.50 | 0.93 | 0.91 | 1.00 | 0.85 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.10 ↑ | 150.00 ↑ | 4.76 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.26 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.53 | 4.50 | 4.60 | 0.83 | 3.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 1.05 ↓ | 9.50 ↑ | 100.00 ↑ | 2.60 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.59 | 4.00 | 3.75 | 0.83 | 3.50 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↓ | 9.58 ↑ | 100.00 ↑ | 2.84 ↑ | 3.50 | 0.19 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.59 | 4.05 | 4.30 | 0.85 | 3.50 | 0.91 | 0.91 | 1.00 | 0.85 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.00 ↑ | 150.00 ↑ | 4.54 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.26 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.50 | 4.30 | 4.00 | 0.80 | 3.50 | 0.90 | 0.85 | 1.00 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 26.00 ↑ | 3.12 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.51 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.50 | 3.87 | 4.36 | 0.95 | 3.25 | 0.85 | 0.97 | 1.00 | 0.83 |
| Live | 1.04 ↓ | 5.50 ↑ | 100.00 ↑ | 2.85 ↑ | 3.50 | 0.21 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.33 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.58 | 4.23 | 4.01 | 0.84 | 3.50 | 0.86 | 0.93 | 1.00 | 0.77 |
| Live | 1.03 ↓ | 4.72 ↑ | 24.00 ↑ | 2.85 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.53 | 4.40 | 4.33 | 0.33 | 2.50 | 2.00 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↓ | 8.00 ↑ | 41.00 ↑ | 0.50 ↑ | 2.50 | 1.30 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.55 | 4.30 | 3.90 | 0.77 | 3.50 | 0.75 | 0.88 | 1.00 | 0.66 |
| Live | 1.07 ↓ | 6.50 ↑ | 153.00 ↑ | 2.76 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 1.30 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.56 | 4.12 | 4.11 | 0.81 | 3.50 | 0.90 | 0.88 | 1.00 | 0.83 |
| Live | 1.57 ↑ | 4.21 ↑ | 4.21 ↑ | 0.83 ↑ | 3.50 | 0.91 ↑ | 0.89 ↑ | 1.00 | 0.84 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.52 | 4.40 | 4.33 | 0.83 | 3.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.05 ↓ | 9.00 ↑ | 61.00 ↑ | 2.80 ↑ | 3.50 | 0.21 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.62 | 4.50 | 4.01 | 0.85 | 3.50 | 0.85 | 1.42 | 1.50 | 0.50 |
| Live | 1.02 ↓ | 12.00 ↑ | 54.00 ↑ | 4.52 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.56 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.57 | 4.33 | 4.00 | 0.90 | 3.50 | 0.90 | 0.98 | 1.00 | 0.83 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 81.00 ↑ | 0.85 ↓ | 3.50 | 0.95 ↑ | 0.90 ↓ | 1.00 | 0.90 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.57 | 3.80 | 4.00 | 0.83 | 3.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 151.00 ↑ | 6.50 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.