Kết quả bóng đá trận Floreat Athena vs Cockburn City, 13:00 ngày 08/08/2026
National Primera Hạng Western Úc · 13:00 ngày 08/08/2026
Floreat Athena 7 Kết thúc HT 5-0 1
Cockburn City
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 6
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 11°C
Diễn biến trận đấu
| Floreat Athena | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 4' | |
| 2 - 0 ⚽ | 7' | |
| 3 - 0 ⚽ | 9' | |
| 4 - 0 ⚽ | 23' | |
| 5 - 0 ⚽ | 29' | |
| HT 5-0 | ||
| 6 - 0 ⚽ | 70' | |
| 75' | ⚽ 6 - 1 | |
| 7 - 1 ⚽ | 87' | |
| FT 7-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 7 | 2 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 2 |
| Bại | 0 | 2 | 1 | 6 |
| Ghi bàn | 13 | 2 | 28 | 13 |
| Mất bàn | 6 | 10 | 13 | 25 |
| Điểm | 7 | 1 | 23 | 8 |
Chủ = Floreat Athena · Khách = Cockburn City
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Floreat Athena | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 14 (48%) | Thắng/Thắng | 7 (25%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 2 (7%) |
| 4 (14%) | Hòa/Thắng | 1 (4%) |
| 4 (14%) | Hòa/Hòa | 4 (14%) |
| 2 (7%) | Hòa/Bại | 5 (18%) |
| 3 (10%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 7 (25%) |
Bảng xếp hạng
Floreat Athena
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 | 1 | 7 | 1 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 0 | 4 | 2 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 1 | 3 | 2 |
| 6 gần | 6 | 5 | 1 | 0 | 14 | 4 | - | - |
Cockburn City
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 0 | 2 | 5 | 8 | 3 | 3 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 0 | 4 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 5 | 5 | 3 | 2 |
| 6 gần | 6 | 2 | 0 | 4 | 9 | 13 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Floreat Athena 12 (60%)Hòa 4 (20%)Cockburn City 4 (20%)
Châu Á: Ăn 15 / Hòa 1 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 3 / Xỉu 11
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/05/26 | Cockburn City | 0-0 (0-0) | Floreat Athena | - | - | H |
| 22/07/23 | Cockburn City | 1-3 (1-1) | Floreat Athena | +0.25 | 3.25 | T |
| 21/06/23 | Cockburn City | 1-2 (1-2) | Floreat Athena | -0.25 | 2.75 | T |
| 20/05/23 | Floreat Athena | 1-2 (0-2) | Cockburn City | +0.5 | 3 | B |
| 09/07/22 | Floreat Athena | 3-3 (1-2) | Cockburn City | +1.5 | 3.5 | H |
| 16/04/22 | Cockburn City | 3-0 (1-0) | Floreat Athena | +2 | 3.75 | B |
| 31/07/21 | Cockburn City | 1-1 (0-0) | Floreat Athena | +0.5 | 3.25 | H |
| 22/06/21 | Floreat Athena | 3-0 (1-0) | Cockburn City | +1.75 | 3.75 | T |
| 22/04/21 | Floreat Athena | 2-0 (1-0) | Cockburn City | +2 | 3.75 | T |
| 10/10/20 | Cockburn City | 0-2 (0-0) | Floreat Athena | - | - | T |
| 07/10/20 | Cockburn City | 0-2 (0-2) | Floreat Athena | -0.25 | 3 | T |
| 03/10/20 | Floreat Athena | 1-2 (0-0) | Cockburn City | +0.5 | 3.25 | B |
| 15/08/20 | Floreat Athena | 1-0 (1-0) | Cockburn City | +0.25 | 3 | T |
| 15/02/20 | Cockburn City | 1-2 (0-2) | Floreat Athena | +1.25 | 3.5 | T |
| 06/07/19 | Cockburn City | 0-3 (0-2) | Floreat Athena | +0.25 | 3.25 | T |
| 20/04/19 | Floreat Athena | 2-0 (0-0) | Cockburn City | +0.5 | 3.5 | T |
| 23/02/19 | Floreat Athena | 5-0 (3-0) | Cockburn City | +0.25 | 3.25 | T |
| 11/08/18 | Cockburn City | 0-3 (0-2) | Floreat Athena | -0.25 | 3 | T |
| 02/05/18 | Floreat Athena | 0-4 (0-0) | Cockburn City | 0 | 3 | B |
| 17/06/17 | Cockburn City | 1-1 (0-1) | Floreat Athena | +0.5 | 3 | H |
Thành tích gần đây — Floreat Athena
TTTTHTBBTB
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 22/12 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Floreat Athena | 2-0 (2-0) | Kingsley Westside | - | - | T |
| 25/07/26 | Subiaco AFC | 1-2 (1-0) | Floreat Athena | - | - | T |
| 18/07/26 | Floreat Athena | 2-1 (2-0) | Quinns FC | - | - | T |
| 11/07/26 | Curtin Univ SC | 0-4 (0-2) | Floreat Athena | - | - | T |
| 04/07/26 | Murdoch Uni Melville | 2-2 (1-1) | Floreat Athena | - | - | H |
| 27/06/26 | Floreat Athena | 2-0 (1-0) | Inglewood United | - | - | T |
| 20/06/26 | Joondalup City | 3-1 (1-1) | Floreat Athena | - | - | B |
| 13/06/26 | UWA-Nedlands FC | 3-2 (0-2) | Floreat Athena | - | - | B |
| 05/06/26 | Floreat Athena | 4-0 (0-0) | Gwelup Croatia | +1 | 3.5 | T |
| 30/05/26 | Mandurah City | 2-1 (0-0) | Floreat Athena | - | - | B |
| 23/05/26 | Cockburn City | 0-0 (0-0) | Floreat Athena | - | - | H |
| 16/05/26 | Kingsley Westside | 0-4 (0-2) | Floreat Athena | +0.25 | 2.75 | T |
| 08/05/26 | Floreat Athena | 5-4 (3-1) | Subiaco AFC | +1.5 | 3.5 | T |
| 02/05/26 | Quinns FC | 0-1 (0-1) | Floreat Athena | - | - | T |
| 27/04/26 | Floreat Athena | 3-1 (1-1) | Curtin Univ SC | +2 | 3.25 | T |
| 18/04/26 | Floreat Athena | 2-1 (0-0) | Murdoch Uni Melville | +1.25 | 3.5 | T |
| 02/04/26 | Inglewood United | 0-0 (0-0) | Floreat Athena | - | - | H |
| 27/03/26 | Floreat Athena | 2-1 (0-1) | Joondalup City | +1.25 | 3.5 | T |
| 20/03/26 | Floreat Athena | 3-1 (1-0) | UWA-Nedlands FC | +1 | 3.25 | T |
| 07/03/26 | Floreat Athena | 4-1 (1-0) | Inglewood United | - | - | T |
Thành tích gần đây — Cockburn City
TBBBTBHTTB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 17/20 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Joondalup City | 1-3 (1-0) | Cockburn City | - | - | T |
| 25/07/26 | Quinns FC | 3-1 (0-1) | Cockburn City | - | - | B |
| 18/07/26 | Cockburn City | 0-2 (0-1) | Gwelup Croatia | - | - | B |
| 11/07/26 | Cockburn City | 0-2 (0-2) | Kingsley Westside | - | - | B |
| 04/07/26 | Curtin Univ SC | 3-4 (2-3) | Cockburn City | - | - | T |
| 27/06/26 | UWA-Nedlands FC | 2-1 (0-0) | Cockburn City | - | - | B |
| 20/06/26 | Mandurah City | 2-2 (1-1) | Cockburn City | - | - | H |
| 13/06/26 | Murdoch Uni Melville | 2-3 (0-1) | Cockburn City | - | - | T |
| 06/06/26 | Cockburn City | 2-1 (2-0) | Subiaco AFC | - | - | T |
| 30/05/26 | Inglewood United | 2-1 (0-1) | Cockburn City | - | - | B |
| 23/05/26 | Cockburn City | 0-0 (0-0) | Floreat Athena | - | - | H |
| 16/05/26 | Cockburn City | 3-1 (2-1) | Joondalup City | - | - | T |
| 09/05/26 | Cockburn City | 0-2 (0-2) | Quinns FC | - | - | B |
| 06/05/26 | Gwelup Croatia | 4-4 (1-1) | Cockburn City | -1 | 3.25 | H |
| 02/05/26 | Morley Windmills | 3-1 (1-1) | Cockburn City | - | - | B |
| 25/04/26 | Kingsley Westside | 3-1 (2-1) | Cockburn City | - | - | B |
| 18/04/26 | Cockburn City | 1-0 (0-0) | Curtin Univ SC | - | - | T |
| 12/04/26 | Perth AFC | 0-4 (0-1) | Cockburn City | - | - | T |
| 04/04/26 | Cockburn City | 2-4 (1-1) | UWA-Nedlands FC | - | - | B |
| 28/03/26 | Cockburn City | 2-3 (1-1) | Mandurah City | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
66
Phạt góc (HT)
23
Sút bóng
155
Sút cầu môn
71
Tấn công
6267
Tấn công nguy hiểm
5041
Sút ngoài cầu môn
84
TL kiểm soát bóng
66%34%
TL kiểm soát bóng (HT)
63%37%
So Sánh Sức Mạnh
64 36
71% So Sánh Đối đầu 29%
Thành tích
Tất cả
T12 H4 B4T4 H4 B12
Chủ khách tương đồng
T5 H1 B3T3 H1 B5
Ghi
Tất cả
1.9 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn1.2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Floreat Athena (30 trận)
Ghi 2.67 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Cockburn City (30 trận)
Ghi 1.87 bàn/trậnMất 2.20 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 5 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 7 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Floreat Athena (7 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (43%)Hòa 1 (14%)Bại 3 (43%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (71%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (29%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLVLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOUU
Cockburn City (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Floreat Athena | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1952 | Thành lập | |
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.40 | 4.80 | 5.40 | 0.82 | 3.25 | 0.87 | 0.88 | 1.25 | 0.88 |
| Live | 1.02 ↓ | 51.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.24 ↑ | 8.00 | 0.62 ↓ | 0.97 ↑ | 0.75 | 0.87 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.40 | 4.75 | 6.00 | 0.84 | 3.25 | 0.97 | 0.86 | 1.25 | 0.93 |
| Live | 1.44 ↑ | 4.50 ↓ | 5.50 ↓ | 0.86 ↑ | 3.25 | 0.95 ↓ | 0.99 ↑ | 1.25 | 0.81 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.47 | 4.20 | 4.95 | 0.85 | 3.25 | 0.97 | 1.02 | 1.25 | 0.82 |
| Live | 1.05 ↓ | 7.50 ↑ | 31.00 ↑ | 2.70 ↑ | 8.50 | 0.23 ↓ | 1.88 ↑ | 0.25 | 0.37 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.45 | 4.50 | 5.25 | 0.95 | 3.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↓ | 11.00 ↑ | 33.00 ↑ | 2.40 ↑ | 8.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.38 | 4.30 | 5.00 | 0.78 | 3.25 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↓ | 9.73 ↑ | 24.00 ↑ | 2.07 ↑ | 8.50 | 0.29 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.46 | 4.35 | 5.00 | 0.82 | 3.25 | 0.94 | 0.95 | 1.25 | 0.81 |
| Live | 1.05 ↓ | 7.50 ↑ | 31.00 ↑ | 2.50 ↑ | 8.50 | 0.26 ↓ | 1.75 ↑ | 0.25 | 0.41 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.45 | 4.00 | 4.68 | 0.96 | 3.25 | 0.84 | 0.82 | 1.00 | 0.98 |
| Live | 1.17 ↓ | 5.30 ↑ | 9.00 ↑ | 2.32 ↑ | 8.50 | 0.29 ↓ | 1.92 ↑ | 0.25 | 0.32 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.39 | 4.52 | 5.55 | 0.78 | 3.25 | 0.92 | 0.82 | 1.25 | 0.88 |
| Live | 1.03 ↓ | 5.35 ↑ | 24.00 ↑ | 2.17 ↑ | 8.50 | 0.26 ↓ | 1.61 ↑ | 0.25 | 0.44 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.44 | 4.60 | 5.00 | 0.40 | 2.50 | 1.75 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 46.00 ↑ | 81.00 ↑ | 0.40 | 2.50 | 1.60 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.40 | 4.60 | 4.90 | 0.73 | 3.25 | 0.80 | 0.81 | 1.25 | 0.71 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 51.00 ↑ | 2.10 ↑ | 8.50 | 0.29 ↓ | 1.36 ↑ | 0.25 | 0.48 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.43 | 4.36 | 5.01 | 0.78 | 3.25 | 0.94 | 0.89 | 1.25 | 0.82 |
| Live | 1.45 ↑ | 4.41 ↑ | 5.07 ↑ | 0.80 ↑ | 3.25 | 0.94 | 0.93 ↑ | 1.25 | 0.81 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.42 | 4.60 | 5.00 | 0.98 | 3.50 | 0.71 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 276.00 ↑ | 2.40 ↑ | 8.50 | 0.26 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.43 | 5.10 | 5.10 | 1.02 | 3.50 | 0.71 | 1.10 | 1.50 | 0.65 |
| Live | 1.01 ↓ | 19.70 ↑ | 25.00 ↑ | 0.50 ↓ | 7.50 | 1.50 ↑ | 0.92 ↓ | 0.75 | 0.82 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.40 | 5.00 | 5.00 | 0.80 | 3.25 | 1.00 | 0.85 | 1.25 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.20 ↑ | 8.00 | 0.65 ↓ | 0.95 ↑ | 0.75 | 0.85 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.40 | 4.33 | 4.75 | 0.95 | 3.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 2.00 ↑ | 8.50 | 0.30 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Floreat Athena | +1 1/4 | 1 | 0 | 0 |
| Cockburn City | -1 1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).