Kết quả bóng đá trận Flint Town vs UWIC Inter Cardiff, 01:45 ngày 12/09/2026
Ngoại hạng Wales · 01:45 ngày 12/09/2026
Flint Town 1 Kết thúc HT 1-0 1
UWIC Inter Cardiff
🟨 2 - 3 🟥 1 - 1 ⛳ 3 - 5
Nhiệt độ: 17℃~18℃
Diễn biến trận đấu
| Flint Town | Phút | |
| Isaac Modi 1 - 0 ⚽ | 1' | |
| 2 - 0 ⚽ | 3' | |
| 23' | ||
| 24' | Craven C. | |
| 32' | ||
| Mendes L. | 32' | |
| Mendes L. | 34' | |
| HT 1-0 | ||
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 2 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 3 |
| Bại | 1 | 1 | 6 | 3 |
| Ghi bàn | 4 | 3 | 8 | 16 |
| Mất bàn | 1 | 3 | 18 | 14 |
| Điểm | 6 | 6 | 8 | 15 |
Chủ = Flint Town · Khách = UWIC Inter Cardiff
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Flint Town | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 5 (28%) |
| 1 (8%) | Thắng/Hòa | 2 (11%) |
| 2 (15%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 3 (23%) | Hòa/Thắng | 4 (22%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (6%) |
| 1 (8%) | Hòa/Bại | 2 (11%) |
| 1 (8%) | Bại/Hòa | 2 (11%) |
| 5 (38%) | Bại/Bại | 2 (11%) |
Bảng xếp hạng
Flint Town
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 10 | 3 | 5 | 2 | 14 | 11 | 35 | 4 |
| Sân nhà | 5 | 0 | 3 | 2 | 3 | 5 | 3 | 5 |
| Sân khách | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 | 6 | 11 | 2 |
UWIC Inter Cardiff
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 | 15 | 38 | 3 |
| Sân nhà | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 | 8 | 5 | 4 |
| Sân khách | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 | 7 | 5 | 4 |
Đội hình
Flint Town
UWIC Inter Cardiff
1Jack Flint5Owen H.6Thorn J.7Mendes L.8Ben Hughes9Owolabi T.12Akeel Francis16Kane N.17Woollam B.19Lee Jonas23Isaac Modi1A.Davies4Veale J.5Clarke J.8Craven C.9Payne J.10Sam Jones11Lifumpa Mwandwe14Spencer Dymond-Hall23Hooper J.33Raison T.36Samuel Snaith
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà
- 1Jack Flint
- 5Owen H.
- 6Thorn J.
- 7Mendes L.🟨 Thẻ vàng 32' · 🟨 Thẻ vàng 34'
- 8Ben Hughes
- 9Owolabi T.
- 12Akeel Francis
- 16Kane N.
- 17Woollam B.
- 19Lee Jonas
- 23Isaac Modi⚽ Ghi bàn 1'
Khách
- 1A.Davies
- 4Veale J.
- 5Clarke J.
- 8Craven C.🟨 Thẻ vàng 24'
- 9Payne J.
- 10Sam Jones
- 11Lifumpa Mwandwe
- 14Spencer Dymond-Hall
- 23Hooper J.
- 33Raison T.
- 36Samuel Snaith
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
33
Thẻ vàng
11
Sút bóng
77
Sút cầu môn
53
Sút ngoài cầu môn
24
TL kiểm soát bóng
47%53%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Flint Town (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận
UWIC Inter Cardiff (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Flint Town | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | Cyncoed Campus | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Lee Fowler | HLV | Ryan Jenkins |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.80 | 3.50 | 2.18 | 0.83 | 2.75 | 0.94 | 0.86 | -0.25 | 0.91 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.11 ↓ | 9.00 ↑ | 5.50 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 1.37 ↑ | 0.00 | 0.59 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.63 | 3.13 | 2.00 | 0.63 | 2.75 | 0.70 | 0.72 | 0.00 | 0.62 |
| Live | 9.00 ↑ | 1.06 ↓ | 7.00 ↑ | 1.49 ↑ | 2.50 | 0.23 ↓ | 1.52 ↑ | 0.00 | 0.25 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.97 | 3.30 | 2.10 | 0.77 | 2.75 | 0.99 | 0.90 | -0.25 | 0.86 |
| Live | 8.60 ↑ | 1.30 ↓ | 4.19 ↑ | 2.08 ↑ | 2.50 | 0.34 ↓ | 0.36 ↓ | -0.25 | 1.92 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.45 | 3.45 | 2.60 | 0.65 | 2.50 | 1.05 | 1.45 | 0.50 | 0.45 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.50 ↓ | -0.50 | 1.30 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 2.97 | 3.30 | 2.10 | 0.77 | 2.75 | 0.99 | 0.90 | -0.25 | 0.86 |
| Live | 2.55 ↓ | 3.30 | 2.38 ↑ | 0.74 ↓ | 2.75 | 1.08 ↑ | 0.68 ↓ | -0.25 | 1.19 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.77 | 3.70 | 2.14 | 0.75 | 2.75 | 0.95 | 0.82 | -0.25 | 0.88 |
| Live | 14.50 ↑ | 1.03 ↓ | 12.00 ↑ | 3.70 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 3.70 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.84 | 3.28 | 2.06 | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 0.92 | -0.25 | 0.90 |
| Live | 8.20 ↑ | 1.34 ↓ | 3.97 ↑ | 1.88 ↑ | 2.50 | 0.39 ↓ | 0.40 ↓ | -0.25 | 1.78 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.40 | 3.40 | 2.45 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 15.00 ↑ | 7.00 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.50 | 3.45 | 2.50 | 0.84 | 2.75 | 0.86 | 0.84 | 0.00 | 0.87 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 11.51 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.40 | 3.40 | 2.55 | 0.66 | 2.50 | 1.05 | 0.79 | 0.00 | 0.91 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.04 ↓ | 15.60 ↑ | 4.88 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 1.51 ↑ | 0.00 | 0.53 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.40 | 3.60 | 2.38 | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 1.00 | -0.25 | 0.80 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 7.10 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 1.35 ↑ | 0.00 | 0.58 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Flint Town | -1/4 | 0 | 0 | 2 |
| UWIC Inter Cardiff | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).