Kết quả bóng đá trận Flint Town vs Connahs Quay Nomads FC, 20:30 ngày 31/08/2026
Ngoại hạng Wales · 20:30 ngày 31/08/2026
Flint Town 1 Kết thúc HT 0-1 2
Connahs Quay Nomads FC
🟨 5 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 17℃~18℃
Diễn biến trận đấu
| Flint Town | Phút | |
| Lassana Nalatche Mendes | 1' | |
| Lassana Nalatche Mendes | 1' | |
| Lassana Nalatche Mendes | 6' | |
| Mendes L. | 6' | |
| 10' | ⚽ 0 - 1 Callum West | |
| 10' | ⚽ 0 - 2 West C. | |
| Jack Thorn | 29' | |
| Ben Hughes | 33' | |
| Ben Hughes | 33' | |
| Ben Hughes | 35' | |
| HT 0-1 | ||
| 50' | ⚽ 0 - 3 Callum West | |
| 50' | Max Woodcock | |
| 56' | Iwan Murray | |
| 59' ⇄ | ▲ Michael Stone ▼ Hussein Mehasseb | |
| 59' ⇄ | ▲ Darren Stephenson ▼ Max Woodcock | |
| ▲ Harry Dean ▼ Temiloluwa Ajibola | 63' ⇄ | |
| Tunde Owolabi | 72' | |
| ▲ Jack Coll ▼ Jack Thorn | 77' ⇄ | |
| Namory Kane | 81' | |
| 85' ⇄ | ▲ Frankie Deane ▼ Iwan Murray | |
| Harry Dean 1 - 3 ⚽ | 90+3' | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 1 | 6 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 2 |
| Bại | 2 | 0 | 7 | 2 |
| Ghi bàn | 2 | 6 | 11 | 21 |
| Mất bàn | 6 | 2 | 21 | 8 |
| Điểm | 1 | 7 | 5 | 20 |
Chủ = Flint Town · Khách = Connahs Quay Nomads FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Flint Town | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 6 (55%) |
| 2 (25%) | Thắng/Bại | 1 (9%) |
| 1 (13%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 2 (18%) |
| 1 (13%) | Hòa/Bại | 1 (9%) |
| 1 (13%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (38%) | Bại/Bại | 1 (9%) |
Bảng xếp hạng
Flint Town
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 10 | 3 | 5 | 2 | 14 | 11 | 35 | 4 |
| Sân nhà | 5 | 0 | 3 | 2 | 3 | 5 | 3 | 5 |
| Sân khách | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 | 6 | 11 | 2 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 8 | 11 | - | - |
Connahs Quay Nomads FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 10 | 2 | 5 | 3 | 13 | 13 | 58 | 2 |
| Sân nhà | 5 | 1 | 3 | 1 | 6 | 6 | 6 | 4 |
| Sân khách | 5 | 1 | 2 | 2 | 7 | 7 | 5 | 4 |
| 6 gần | 6 | 4 | 0 | 2 | 17 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Flint Town 2 (10%)Hòa 2 (10%)Connahs Quay Nomads FC 16 (80%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 18 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 1 / Xỉu 10
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/12/25 | Flint Town | 0-2 (0-1) | Connahs Quay Nomads FC | -1 | 3.25 | B |
| 25/08/25 | Connahs Quay Nomads FC | 3-2 (0-2) | Flint Town | -1 | 2.75 | B |
| 12/03/25 | Connahs Quay Nomads FC | 4-0 (2-0) | Flint Town | -1 | 3 | B |
| 25/01/25 | Flint Town | 2-1 (1-0) | Connahs Quay Nomads FC | -0.75 | 3 | T |
| 26/12/24 | Connahs Quay Nomads FC | 7-2 (6-1) | Flint Town | -1 | 2.5 | B |
| 26/08/24 | Flint Town | 0-1 (0-0) | Connahs Quay Nomads FC | -1.25 | 2.75 | B |
| 10/12/23 | Flint Town | 0-3 (0-1) | Connahs Quay Nomads FC | -1.75 | 3.25 | B |
| 31/12/22 | Flint Town | 0-0 (0-0) | Connahs Quay Nomads FC | -0.75 | 2.75 | H |
| 26/12/22 | Connahs Quay Nomads FC | 2-0 (0-0) | Flint Town | -1.5 | 3 | B |
| 12/02/22 | Connahs Quay Nomads FC | 2-0 (1-0) | Flint Town | -1 | 2.75 | B |
| 26/01/22 | Flint Town | 1-1 (0-1) | Connahs Quay Nomads FC | -0.25 | 2.5 | H |
| 16/10/21 | Flint Town | 0-2 (0-1) | Connahs Quay Nomads FC | +0.5 | 3 | B |
| 10/03/21 | Flint Town | 0-1 (0-0) | Connahs Quay Nomads FC | -1.5 | 2.75 | B |
| 02/12/20 | Connahs Quay Nomads FC | 2-0 (1-0) | Flint Town | -1.75 | 3 | B |
| 30/10/19 | Connahs Quay Nomads FC | 4-1 (1-0) | Flint Town | - | - | B |
| 05/08/17 | Connahs Quay Nomads FC | 3-0 (1-0) | Flint Town | - | - | B |
| 26/12/11 | Flint Town | 1-2 (0-1) | Connahs Quay Nomads FC | - | - | B |
| 24/08/11 | Connahs Quay Nomads FC | 0-3 (0-0) | Flint Town | - | - | T |
| 10/02/11 | Flint Town | 1-2 (0-0) | Connahs Quay Nomads FC | - | - | B |
| 28/08/10 | Connahs Quay Nomads FC | 4-2 (0-0) | Flint Town | - | - | B |
Thành tích gần đây — Flint Town
HBBBBTHBBB
Thắng 1 (10%)Hòa 2 (20%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 11/19 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/08/26 | Penybont FC | 1-1 (1-0) | Flint Town | -1 | 2.75 | H |
| 22/08/26 | Flint Town | 0-1 (0-1) | Briton Ferry Athletic | +0.5 | 3 | B |
| 15/08/26 | Cambrian Clydach | 1-0 (0-0) | Flint Town | 0 | 2.75 | B |
| 08/08/26 | Flint Town | 2-3 (2-1) | Barry Town United | -0.25 | 2.75 | B |
| 01/08/26 | Llandudno | 3-2 (1-2) | Flint Town | -0.75 | 3 | B |
| 27/06/26 | Flint Town | 3-2 (2-2) | Rhyl FC | +1 | 3 | T |
| 18/04/26 | UWIC Inter Cardiff | 2-2 (0-1) | Flint Town | 0 | 2.75 | H |
| 12/04/26 | Caernarfon | 3-0 (3-0) | Flint Town | - | - | B |
| 03/04/26 | Flint Town | 0-1 (0-1) | Haverfordwest County | 0 | 2.75 | B |
| 28/03/26 | Flint Town | 1-2 (0-1) | Llanelli | +2 | 3.5 | B |
| 21/03/26 | Briton Ferry Athletic | 0-0 (0-0) | Flint Town | 0 | 3 | H |
| 14/03/26 | Flint Town | 1-1 (1-0) | Bala Town F.C. | +0.5 | 2.75 | H |
| 07/03/26 | Flint Town | 5-1 (3-0) | Bangor 1876 | - | - | T |
| 01/03/26 | Haverfordwest County | 1-3 (0-1) | Flint Town | -0.25 | 2.75 | T |
| 21/02/26 | Flint Town | 1-1 (0-0) | UWIC Inter Cardiff | 0 | 2.75 | H |
| 14/02/26 | Flint Town | 0-0 (0-0) | Briton Ferry Athletic | +0.5 | 3.25 | H |
| 07/02/26 | Llanelli | 0-2 (0-1) | Flint Town | +1.5 | 3.25 | T |
| 31/01/26 | Flint Town | 3-0 (2-0) | Trearddur Bay | - | - | T |
| 24/01/26 | Bala Town F.C. | 3-4 (1-4) | Flint Town | 0 | 2.5 | T |
| 14/01/26 | Flint Town | 0-4 (0-3) | Bala Town F.C. | +0.75 | 3 | B |
Thành tích gần đây — Connahs Quay Nomads FC
TTTTBBHTBH
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 19/8 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/08/26 | Connahs Quay Nomads FC | 3-0 (2-0) | Cambrian Clydach | +1.25 | 3 | T |
| 22/08/26 | Ammanford | 0-2 (0-1) | Connahs Quay Nomads FC | +2 | 3.25 | T |
| 15/08/26 | Connahs Quay Nomads FC | 6-0 (2-0) | Trefelin | +1.5 | 3 | T |
| 08/08/26 | Holywell | 1-3 (1-3) | Connahs Quay Nomads FC | +1.25 | 3 | T |
| 02/08/26 | Connahs Quay Nomads FC | 1-2 (1-0) | Caernarfon | +0.25 | 2.75 | B |
| 17/07/26 | FC Ballkani | 3-2 (1-0) | Connahs Quay Nomads FC | -1.75 | 2.75 | B |
| 09/07/26 | Connahs Quay Nomads FC | 0-0 (0-0) | FC Ballkani | -1.25 | 2.5 | H |
| 27/06/26 | Queen of South | 0-1 (0-1) | Connahs Quay Nomads FC | 0 | 3 | T |
| 23/06/26 | Larne FC | 1-0 (0-0) | Connahs Quay Nomads FC | - | - | B |
| 18/04/26 | Connahs Quay Nomads FC | 1-1 (1-1) | Colwyn Bay | +0.75 | 3 | H |
| 03/04/26 | The New Saints | 2-1 (0-0) | Connahs Quay Nomads FC | -1 | 3 | B |
| 29/03/26 | Connahs Quay Nomads FC | 1-1 (0-1) | Barry Town United | +0.75 | 2.75 | H |
| 21/03/26 | Connahs Quay Nomads FC | 2-1 (1-0) | Penybont FC | +0.75 | 2.5 | T |
| 14/03/26 | Caernarfon | 2-4 (1-2) | Connahs Quay Nomads FC | 0 | 2.75 | T |
| 04/03/26 | Connahs Quay Nomads FC | 1-2 (0-0) | The New Saints | -0.75 | 2.75 | B |
| 21/02/26 | Barry Town United | 1-0 (0-0) | Connahs Quay Nomads FC | +0.5 | 2.5 | B |
| 14/02/26 | Penybont FC | 0-0 (0-0) | Connahs Quay Nomads FC | +0.25 | 2.5 | H |
| 07/02/26 | Connahs Quay Nomads FC | 1-1 (1-0) | Caernarfon | +0.75 | 2.75 | H |
| 25/01/26 | Colwyn Bay | 2-2 (0-2) | Connahs Quay Nomads FC | +0.25 | 2.75 | H |
| 14/01/26 | Caernarfon | 2-2 (1-1) | Connahs Quay Nomads FC | +0.25 | 2.75 | H |
Đội hình
Flint Town
Connahs Quay Nomads FC
1Jack Flint5CHarry Owen16Namory Kane19Lee Jonas3Michael Burke6Jack Thorn7Lassana Nalatche Mendes8Ben Hughes23Isaac Modi9Tunde Owolabi17Temiloluwa Ajibola1Chris Renshaw4CJames Jones6Dan Cowan22Joseph Ferguson5Alex Hughes8Callum West10Iwan Murray23Abdi Sharif9Harry Franklin18Max Woodcock99Hussein Mehasseb
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 352
- 1Jack Flint
- 3Michael Burke
- 5Harry Owen C
- 6Jack Thorn🟨 Thẻ vàng 29' · ▼ Rời sân 77'
- 7Lassana Nalatche Mendes🟨 Thẻ vàng 1' · 🟨 Thẻ vàng 1' · 🟨 Thẻ vàng 6' · 🟨 Thẻ vàng 6'
- 8Ben Hughes🟨 Thẻ vàng 33' · 🟨 Thẻ vàng 33' · 🟨 Thẻ vàng 35'
- 9Tunde Owolabi🟨 Thẻ vàng 72'
- 16Namory Kane🟨 Thẻ vàng 81'
- 17Temiloluwa Ajibola▼ Rời sân 63'
- 19Lee Jonas
- 23Isaac Modi
Khách · 343
- 1Chris Renshaw
- 4James Jones C
- 5Alex Hughes
- 6Dan Cowan
- 8Callum West⚽ Ghi bàn 10' · ⚽ Ghi bàn 10' · ⚽ Ghi bàn 50'
- 9Harry Franklin
- 10Iwan Murray🟨 Thẻ vàng 56' · ▼ Rời sân 85'
- 18Max Woodcock🟨 Thẻ vàng 50' · ▼ Rời sân 59'
- 22Joseph Ferguson
- 23Abdi Sharif
- 99Hussein Mehasseb▼ Rời sân 59'
Thống kê kỹ thuật
Thẻ vàng
52
TL kiểm soát bóng
50%50%
TL kiểm soát bóng (HT)
50%50%
So Sánh Sức Mạnh
45 55
43% So Sánh Đối đầu 57%
Thành tích
Tất cả
T2 H2 B16T16 H2 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H2 B7T7 H2 B1
Ghi
Tất cả
0.8 Bàn2.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.5 Bàn1.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Flint Town (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
Connahs Quay Nomads FC (30 trận)
Ghi 1.90 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Flint Town (5 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (20%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (80%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (40%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (60%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOO
Connahs Quay Nomads FC (5 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (60%)Hòa 1 (20%)Bại 1 (20%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (60%)Hòa 1 (20%)Xỉu 1 (20%)
6 trận gần — Châu Á:
WVWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VUOOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Flint Town | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1946 | |
| Sân nhà | Deeside Stadium | |
| 0 | Sức chứa | 5500 |
| Lee Fowler | HLV | |
| Khu vực | Connahs Quay |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 4.70 | 3.70 | 1.59 | 0.84 | 2.75 | 0.92 | 0.78 | -1.00 | 1.00 |
| Live | 4.50 ↓ | 3.90 ↑ | 1.57 ↓ | 0.87 ↑ | 2.75 | 0.94 ↑ | 0.82 ↑ | -1.00 | 1.02 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 3.90 | 3.25 | 1.57 | 0.66 | 2.75 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 3.90 | 3.40 ↑ | 1.55 ↓ | 0.63 ↓ | 2.75 | 0.71 ↑ | - | - | - | |
| Mansion88 | Sớm | 4.20 | 3.90 | 1.58 | 0.84 | 2.75 | 0.92 | 1.05 | -0.75 | 0.71 |
| Live | 4.20 | 3.85 ↓ | 1.62 ↑ | 0.84 | 2.75 | 0.98 ↑ | 1.04 ↓ | -0.75 | 0.80 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 3.75 | 3.55 | 1.85 | 0.65 | 2.50 | 1.05 | 1.05 | -0.50 | 0.65 |
| Live | 3.90 ↑ | 3.50 ↓ | 1.80 ↓ | 0.65 | 2.50 | 1.05 | 1.05 | -0.50 | 0.65 | |
| 10BET | Sớm | 3.65 | 3.45 | 1.81 | 0.83 | 2.75 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 4.60 ↑ | 3.80 ↑ | 1.62 ↓ | 0.76 ↓ | 2.75 | 0.91 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 4.20 | 3.90 | 1.58 | 0.84 | 2.75 | 0.92 | 1.05 | -0.75 | 0.71 |
| Live | 4.20 | 3.90 | 1.62 ↑ | 0.82 ↓ | 2.75 | 1.00 ↑ | 1.06 ↑ | -0.75 | 0.78 ↑ | |
| Crown | Sớm | 4.05 | 3.75 | 1.57 | 0.84 | 2.75 | 0.86 | 0.92 | -0.75 | 0.78 |
| Live | 4.70 ↑ | 3.95 ↑ | 1.46 ↓ | 0.86 ↑ | 2.75 | 0.94 ↑ | 0.87 ↓ | -1.00 | 0.95 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 4.51 | 3.63 | 1.55 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 1.04 | -0.75 | 0.78 |
| Live | 4.46 ↓ | 3.62 ↓ | 1.61 ↑ | 0.88 ↓ | 2.75 | 0.94 ↑ | 1.06 ↑ | -0.75 | 0.78 | |
| Wewbet | Sớm | 4.28 | 3.72 | 1.68 | 0.91 | 2.75 | 0.85 | 0.90 | -0.75 | 0.88 |
| Live | 5.00 ↑ | 3.98 ↑ | 1.54 ↓ | 0.86 ↓ | 2.75 | 0.94 ↑ | 0.87 ↓ | -1.00 | 0.95 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.90 | 3.60 | 1.73 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 4.60 ↑ | 3.75 ↑ | 1.57 ↓ | 0.65 ↓ | 2.50 | 1.10 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.80 | 3.60 | 1.82 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | 0.91 | -0.50 | 0.80 |
| Live | 4.60 ↑ | 4.00 ↑ | 1.61 ↓ | 0.80 | 2.75 | 0.95 ↑ | 0.78 ↓ | -1.00 | 0.97 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 4.61 | 3.81 | 1.67 | 0.93 | 2.75 | 0.87 | 0.96 | -0.75 | 0.86 |
| Live | 5.06 ↑ | 4.03 ↑ | 1.62 ↓ | 0.86 ↓ | 2.75 | 0.98 ↑ | 0.81 ↓ | -1.00 | 1.06 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 4.10 | 3.60 | 1.66 | 0.70 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 4.60 ↑ | 3.75 ↑ | 1.57 ↓ | 0.63 ↓ | 2.50 | 1.10 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.75 | 3.50 | 1.85 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | 1.66 | 0.00 | 0.38 |
| Live | 4.94 ↑ | 4.07 ↑ | 1.61 ↓ | 0.68 ↓ | 2.50 | 1.10 ↑ | 0.64 ↓ | -1.25 | 1.18 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 4.75 | 4.00 | 1.62 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 4.75 | 3.75 ↓ | 1.67 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 4.33 | 3.80 | 1.62 | 0.85 | 2.75 | 0.95 | 0.95 | -0.75 | 0.85 |
| Live | 5.00 ↑ | 3.90 ↑ | 1.53 ↓ | 0.88 ↑ | 2.75 | 0.93 ↓ | 0.95 | -0.75 | 0.85 | |
| William Hill | Sớm | 4.60 | 3.50 | 1.70 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | 0.90 | -0.75 | 0.82 |
| Live | 5.00 ↑ | 3.75 ↑ | 1.62 ↓ | 0.67 ↓ | 2.50 | 1.10 ↑ | 0.97 ↑ | -0.75 | 0.79 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Flint Town | -3/4 | 0 | 0 | 1 |
| Connahs Quay Nomads FC | +3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).