Kết quả bóng đá trận Flint Town vs Colwyn Bay, 23:15 ngày 10/10/2026
Ngoại hạng Wales · 23:15 ngày 10/10/2026
Flint Town 0 Kết thúc HT 0-1 1
Colwyn Bay
🟨 3 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 8
Nhiệt độ: 12℃~13℃
Diễn biến trận đấu
| Flint Town | Phút | |
| 2' | Davies A. | |
| 26' | ⚽ 0 - 1 | |
| 26' | ⚽ 0 - 2 Sol Forde | |
| HT 0-1 | ||
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 2 | 7 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 0 |
| Bại | 1 | 1 | 6 | 3 |
| Ghi bàn | 4 | 2 | 8 | 18 |
| Mất bàn | 1 | 1 | 18 | 10 |
| Điểm | 6 | 6 | 8 | 21 |
Chủ = Flint Town · Khách = Colwyn Bay
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Flint Town | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 6 (35%) |
| 1 (8%) | Thắng/Hòa | 1 (6%) |
| 2 (15%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 3 (23%) | Hòa/Thắng | 2 (12%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (6%) |
| 1 (8%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (6%) |
| 1 (8%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 5 (38%) | Bại/Bại | 6 (35%) |
Bảng xếp hạng
Flint Town
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 10 | 3 | 5 | 2 | 14 | 11 | 35 | 4 |
| Sân nhà | 5 | 0 | 3 | 2 | 3 | 5 | 3 | 5 |
| Sân khách | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 | 6 | 11 | 2 |
Colwyn Bay
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 10 | 4 | 3 | 3 | 12 | 12 | 45 | 4 |
| Sân nhà | 5 | 2 | 1 | 2 | 8 | 8 | 7 | 3 |
| Sân khách | 5 | 2 | 2 | 1 | 4 | 4 | 8 | 2 |
Đội hình
Flint Town
Colwyn Bay
1Jack Flint5Owen H.14Wilson C.19Lee Jonas2Harry Dean3Burke M.4McGahey H.7Mendes L.23Isaac Modi9Owolabi T.10Joe Malkin1Halstead M.4Peate N.5Sirrell L.6Sol Forde3Hart S.8Bratley C.16J.Williams22Poole D.23Edwards A.9Davies A.11Jordan Davies
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 352
Khách · 352
- 1Halstead M.
- 3Hart S.
- 4Peate N.
- 5Sirrell L.
- 6Sol Forde⚽ Ghi bàn 26'
- 8Bratley C.
- 9Davies A.🟨 Thẻ vàng 2'
- 11Jordan Davies
- 16J.Williams
- 22Poole D.
- 23Edwards A.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
03
Thẻ vàng
01
Sút bóng
25
Sút cầu môn
02
Sút ngoài cầu môn
23
TL kiểm soát bóng
44%56%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Flint Town (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận
Colwyn Bay (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Flint Town | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Lee Fowler | HLV | Michael Wilde |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 4.50 | 3.90 | 1.57 | 0.84 | 2.75 | 0.99 | 0.84 | -1.00 | 0.99 |
| Live | 151.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 5.30 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 1.80 ↑ | 0.00 | 0.39 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 4.20 | 3.40 | 1.50 | 0.67 | 2.75 | 0.66 | 0.62 | -1.00 | 0.72 |
| Live | 41.00 ↑ | 5.25 ↑ | 1.02 ↓ | 2.05 ↑ | 1.50 | 0.13 ↓ | 1.23 ↑ | 0.00 | 0.33 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 4.25 | 3.75 | 1.61 | 0.89 | 2.75 | 0.91 | 0.86 | -1.00 | 0.96 |
| Live | 4.55 ↑ | 4.00 ↑ | 1.54 ↓ | 0.78 ↓ | 2.75 | 1.02 ↑ | 0.87 ↑ | -1.00 | 0.95 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.95 | 3.70 | 1.77 | 0.70 | 2.50 | 0.95 | 1.05 | -0.50 | 0.65 |
| Live | 100.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.02 ↓ | 3.80 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 1.20 ↑ | -0.50 | 0.55 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 4.55 | 3.85 | 1.56 | 0.89 | 2.75 | 0.91 | 0.86 | -1.00 | 0.96 |
| Live | 4.55 | 4.00 ↑ | 1.54 ↓ | 0.78 ↓ | 2.75 | 1.02 ↑ | 0.87 ↑ | -1.00 | 0.95 ↓ | |
| Crown | Sớm | 4.90 | 4.10 | 1.53 | 0.85 | 2.75 | 0.85 | 0.80 | -1.00 | 0.90 |
| Live | 4.70 ↓ | 4.10 | 1.56 ↑ | 0.86 ↑ | 2.75 | 0.96 ↑ | 0.83 ↑ | -1.00 | 1.01 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 4.69 | 3.74 | 1.56 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 1.05 | -0.75 | 0.77 |
| Live | 225.00 ↑ | 7.20 ↑ | 1.02 ↓ | 4.34 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 1.47 ↑ | 0.00 | 0.52 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.40 | 3.75 | 1.61 | 0.67 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 81.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.00 | 3.70 | 1.72 | 0.89 | 2.75 | 0.80 | 0.79 | -0.75 | 0.89 |
| Live | 501.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 13.18 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 4.17 | 3.90 | 1.70 | 0.68 | 2.50 | 1.05 | 0.38 | -1.50 | 1.80 |
| Live | 151.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.57 ↑ | 1.50 | 0.13 ↓ | 2.32 ↑ | 0.00 | 0.33 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 4.00 | 3.75 | 1.67 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 0.90 | -0.75 | 0.90 |
| Live | 151.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.80 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 1.75 ↑ | 0.00 | 0.43 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Flint Town | -3/4 | 0 | 0 | 2 |
| Colwyn Bay | +3/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).