Kết quả bóng đá trận Flint Town vs Briton Ferry Athletic, 01:45 ngày 22/08/2026
Ngoại hạng Wales · 01:45 ngày 22/08/2026
Flint Town 0 Kết thúc HT 0-1 1
Briton Ferry Athletic
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 3
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 12℃~13℃
Diễn biến trận đấu
| Flint Town | Phút | |
| 17' | Alex Gammond | |
| Jack Thorn | 29' | |
| 45+1' | ⚽ 1 - 0 Jack Thorn (phản lưới) | |
| HT 0-1 | ||
| ▲ Joe Malkin ▼ Tunde Owolabi | 64' ⇄ | |
| 70' ⇄ | ▲ Jacob Jones ▼ Matt Chubb | |
| 78' ⇄ | ▲ Luke Bowen ▼ Corey Hurford | |
| 83' ⇄ | ▲ Tristan Jenkins ▼ Tom Walters | |
| ▲ Jack Coll ▼ Michael Burke | 83' ⇄ | |
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 1 | 5 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 1 |
| Bại | 3 | 1 | 7 | 4 |
| Ghi bàn | 2 | 2 | 10 | 12 |
| Mất bàn | 5 | 2 | 18 | 15 |
| Điểm | 0 | 4 | 5 | 16 |
Chủ = Flint Town · Khách = Briton Ferry Athletic
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Flint Town | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 1 (14%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (14%) |
| 2 (40%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (20%) | Hòa/Thắng | 2 (29%) |
| 1 (20%) | Hòa/Bại | 1 (14%) |
| 1 (20%) | Bại/Bại | 2 (29%) |
Bảng xếp hạng
Flint Town
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 10 | 3 | 5 | 2 | 14 | 11 | 35 | 4 |
| Sân nhà | 5 | 0 | 3 | 2 | 3 | 5 | 3 | 5 |
| Sân khách | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 | 6 | 11 | 2 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 9 | 14 | - | - |
Briton Ferry Athletic
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 10 | 6 | 2 | 2 | 14 | 7 | 45 | 2 |
| Sân nhà | 5 | 3 | 1 | 1 | 8 | 5 | 10 | 2 |
| Sân khách | 5 | 3 | 1 | 1 | 6 | 2 | 10 | 3 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 6 | 12 | - | - |
Thành tích đối đầu (8 trận)
Flint Town 4 (50%)Hòa 4 (50%)Briton Ferry Athletic 0 (0%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 2 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 2 / Xỉu 3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/03/26 | Briton Ferry Athletic | 0-0 (0-0) | Flint Town | 0 | 3 | H |
| 14/02/26 | Flint Town | 0-0 (0-0) | Briton Ferry Athletic | +0.5 | 3.25 | H |
| 29/11/25 | Briton Ferry Athletic | 2-2 (2-2) | Flint Town | 0 | 3 | H |
| 27/09/25 | Flint Town | 2-1 (1-1) | Briton Ferry Athletic | +0.5 | 3 | T |
| 12/04/25 | Briton Ferry Athletic | 1-2 (1-1) | Flint Town | 0 | 3 | T |
| 22/02/25 | Flint Town | 3-1 (2-0) | Briton Ferry Athletic | +0.5 | 3.25 | T |
| 23/11/24 | Flint Town | 2-1 (0-0) | Briton Ferry Athletic | +1 | 2.75 | T |
| 21/09/24 | Briton Ferry Athletic | 1-1 (0-0) | Flint Town | +0.75 | 3 | H |
Thành tích gần đây — Flint Town
BBBTHBBBHH
Thắng 1 (10%)Hòa 3 (30%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 11/18 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Cambrian Clydach | 1-0 (0-0) | Flint Town | 0 | 2.75 | B |
| 08/08/26 | Flint Town | 2-3 (2-1) | Barry Town United | -0.25 | 2.75 | B |
| 01/08/26 | Llandudno | 3-2 (1-2) | Flint Town | -0.75 | 3 | B |
| 27/06/26 | Flint Town | 3-2 (2-2) | Rhyl FC | +1 | 3 | T |
| 18/04/26 | UWIC Inter Cardiff | 2-2 (0-1) | Flint Town | 0 | 2.75 | H |
| 12/04/26 | Caernarfon | 3-0 (3-0) | Flint Town | - | - | B |
| 03/04/26 | Flint Town | 0-1 (0-1) | Haverfordwest County | 0 | 2.75 | B |
| 28/03/26 | Flint Town | 1-2 (0-1) | Llanelli | +2 | 3.5 | B |
| 21/03/26 | Briton Ferry Athletic | 0-0 (0-0) | Flint Town | 0 | 3 | H |
| 14/03/26 | Flint Town | 1-1 (1-0) | Bala Town F.C. | +0.5 | 2.75 | H |
| 07/03/26 | Flint Town | 5-1 (3-0) | Bangor 1876 | - | - | T |
| 01/03/26 | Haverfordwest County | 1-3 (0-1) | Flint Town | -0.25 | 2.75 | T |
| 21/02/26 | Flint Town | 1-1 (0-0) | UWIC Inter Cardiff | 0 | 2.75 | H |
| 14/02/26 | Flint Town | 0-0 (0-0) | Briton Ferry Athletic | +0.5 | 3.25 | H |
| 07/02/26 | Llanelli | 0-2 (0-1) | Flint Town | +1.5 | 3.25 | T |
| 31/01/26 | Flint Town | 3-0 (2-0) | Trearddur Bay | - | - | T |
| 24/01/26 | Bala Town F.C. | 3-4 (1-4) | Flint Town | 0 | 2.5 | T |
| 14/01/26 | Flint Town | 0-4 (0-3) | Bala Town F.C. | +0.75 | 3 | B |
| 01/01/26 | Colwyn Bay | 1-2 (0-0) | Flint Town | -0.75 | 2.75 | T |
| 26/12/25 | Flint Town | 0-2 (0-1) | Connahs Quay Nomads FC | -1 | 3.25 | B |
Thành tích gần đây — Briton Ferry Athletic
BHTBTBTTBH
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 11/15 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | The New Saints | 1-0 (0-0) | Briton Ferry Athletic | -2 | 3.25 | B |
| 08/08/26 | Cambrian Clydach | 1-1 (0-1) | Briton Ferry Athletic | +0.25 | 2.75 | H |
| 01/08/26 | Briton Ferry Athletic | 2-1 (1-1) | Ammanford | +0.75 | 2.75 | T |
| 22/07/26 | Briton Ferry Athletic | 0-3 (0-2) | Merthyr Town | -0.75 | 3.25 | B |
| 15/07/26 | Carmarthen | 2-3 (1-1) | Briton Ferry Athletic | +0.75 | 3.25 | T |
| 11/07/26 | Oxford City | 4-0 (2-0) | Briton Ferry Athletic | -0.25 | 3 | B |
| 18/04/26 | Bala Town F.C. | 1-2 (0-0) | Briton Ferry Athletic | 0 | 2.75 | T |
| 03/04/26 | Briton Ferry Athletic | 3-1 (3-0) | UWIC Inter Cardiff | 0 | 2.75 | T |
| 28/03/26 | Haverfordwest County | 1-0 (0-0) | Briton Ferry Athletic | -0.5 | 2.5 | B |
| 21/03/26 | Briton Ferry Athletic | 0-0 (0-0) | Flint Town | 0 | 3 | H |
| 17/03/26 | UWIC Inter Cardiff | 0-2 (0-0) | Briton Ferry Athletic | -0.25 | 2.75 | T |
| 14/03/26 | Llanelli | 0-2 (0-1) | Briton Ferry Athletic | +1.25 | 3 | T |
| 21/02/26 | Briton Ferry Athletic | 2-1 (0-0) | Bala Town F.C. | +0.5 | 2.5 | T |
| 14/02/26 | Flint Town | 0-0 (0-0) | Briton Ferry Athletic | -0.5 | 3.25 | H |
| 07/02/26 | Briton Ferry Athletic | 0-2 (0-0) | Haverfordwest County | 0 | 3 | B |
| 24/01/26 | Briton Ferry Athletic | 3-1 (1-0) | Llanelli | +1.25 | 3.25 | T |
| 14/01/26 | Haverfordwest County | 2-3 (0-3) | Briton Ferry Athletic | -0.5 | 3 | T |
| 31/12/25 | Briton Ferry Athletic | 2-1 (1-0) | Barry Town United | -0.25 | 2.75 | T |
| 26/12/25 | Penybont FC | 1-1 (1-0) | Briton Ferry Athletic | -1.75 | 3.25 | H |
| 21/12/25 | Connahs Quay Nomads FC | 4-2 (1-1) | Briton Ferry Athletic | -1.25 | 3.25 | B |
Đội hình
Flint Town
Briton Ferry Athletic
1Jack Flint5CHarry Owen16Namory Kane19Lee Jonas3Michael Burke6Jack Thorn7Lassana Nalatche Mendes8Ben Hughes23Isaac Modi9Tunde Owolabi17Temiloluwa Ajibola13Will Fuller4CAlex Gammond5Matt Chubb15Luke Cooper2Luis Bates3Dylan Packer7Ricky-Lee Owen8Thomas Price11Corey Hurford9Tom Walters20Ollie Anderson
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 352
- 1Jack Flint7.3
- 3Michael Burke▼ Rời sân 83'7.1
- 5Harry Owen C7
- 6Jack Thorn⚽ Phản lưới 45+1' · 🟨 Thẻ vàng 29'7.1
- 7Lassana Nalatche Mendes7.5
- 8Ben Hughes6.8
- 9Tunde Owolabi▼ Rời sân 64'6.3
- 16Namory Kane7.7
- 17Temiloluwa Ajibola6.6
- 19Lee Jonas7.3
- 23Isaac Modi6.1
Khách · 352
- 2Luis Bates7
- 3Dylan Packer7.1
- 4Alex Gammond C🟨 Thẻ vàng 17'7.4
- 5Matt Chubb▼ Rời sân 70'7.1
- 7Ricky-Lee Owen7
- 8Thomas Price6.7
- 9Tom Walters▼ Rời sân 83'6.7
- 11Corey Hurford▼ Rời sân 78'6.6
- 13Will Fuller6.9
- 15Luke Cooper7.6
- 20Ollie Anderson6.7
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
73
Phạt góc (HT)
21
Thẻ vàng
11
Sút bóng
76
Sút cầu môn
14
Tấn công
6865
Tấn công nguy hiểm
3631
Sút ngoài cầu môn
62
TL kiểm soát bóng
55%45%
TL kiểm soát bóng (HT)
50%50%
So Sánh Sức Mạnh
46 54
38% So Sánh Đối đầu 62%
Thành tích
Tất cả
T4 H4 B0T0 H4 B4
Chủ khách tương đồng
T3 H1 B0T0 H1 B3
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn0.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.8 Bàn0.8 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Flint Town (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.60 bàn/trận
Briton Ferry Athletic (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.60 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Flint Town (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
LLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOO
Briton Ferry Athletic (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
WLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Flint Town
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16Namory Kane Hậu vệ | 7.7 | 0/0 | 34/44 | 4 | |||
| 7Lassana Nalatche Mendes Tiền vệ trung tâm | 7.5 | 1/0 | 40/50 | 2 | |||
| 19Lee Jonas Trung vệ | 7.3 | 0/0 | 34/49 | 0 | |||
| 1Jack Flint Thủ môn | 7.3 | 0/0 | 21/25 | 0 | |||
| 6Jack Thorn Tiền vệ phòng ngự | 7.1 | 2/0 | 33/48 | 3 | 🟨 | ||
| 3Michael Burke Tiền vệ trái | 7.1 | 1/0 | 19/26 | 0 | |||
| 5Harry Owen Trung vệ | 7 | 1/0 | 34/41 | 1 | |||
| 8Ben Hughes Tiền vệ tấn công | 6.8 | 2/0 | 27/34 | 1 | |||
| 17Temiloluwa Ajibola Trung phong | 6.6 | 1/0 | 8/10 | 0 | |||
| 9Tunde Owolabi Trung phong | 6.3 | 1/1 | 4/5 | 0 | |||
| 23Isaac Modi Tiền đạo cánh phải | 6.1 | 0/0 | 19/32 | 1 | |||
| 10Joe Malkin (dự bị) Trung phong | 6.3 | 2/0 | 0/1 | 0 | |||
| 15Jack Coll (dự bị) Tiền vệ | 6.2 | 1/0 | 2/3 | 0 |
Briton Ferry Athletic
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15Luke Cooper Trung vệ | 7.6 | 1/0 | 24/31 | 2 | |||
| 4Alex Gammond Trung vệ | 7.4 | 0/0 | 24/33 | 0 | 🟨 | ||
| 5Matt Chubb Hậu vệ | 7.1 | 0/0 | 10/17 | 2 | |||
| 3Dylan Packer Tiền vệ | 7.1 | 0/0 | 12/27 | 1 | |||
| 2Luis Bates Hậu vệ phải | 7 | 0/0 | 22/31 | 1 | |||
| 7Ricky-Lee Owen Tiền vệ trung tâm | 7 | 0/0 | 23/33 | 1 | |||
| 13Will Fuller Thủ môn | 6.9 | 0/0 | 7/17 | 0 | |||
| 8Thomas Price Tiền vệ | 6.7 | 3/0 | 18/35 | 0 | |||
| 9Tom Walters Trung phong | 6.7 | 0/0 | 18/30 | 1 | |||
| 20Ollie Anderson Tiền vệ | 6.7 | 2/1 | 14/18 | 0 | |||
| 11Corey Hurford Tiền đạo cánh trái | 6.6 | 1/1 | 10/15 | 2 | |||
| 14Luke Bowen (dự bị) Trung phong | 7.6 | 0/0 | 0/1 | 1 | |||
| 0 (dự bị) | 6.8 | 0/0 | 1/2 | 1 | |||
| 17Tristan Jenkins (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.6 | 1/0 | 1/2 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Flint Town | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Lee Fowler | HLV | Andy Dyer |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.18 | 3.50 | 2.80 | 0.78 | 2.75 | 0.98 | 0.96 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 151.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 5.90 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.82 ↓ | 0.00 | 1.02 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.67 | 3.25 | 3.40 | 0.71 | 3.00 | 0.62 | 0.75 | 0.25 | 0.59 |
| Live | 41.00 ↑ | 4.80 ↑ | 1.03 ↓ | 2.05 ↑ | 1.50 | 0.13 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 0.83 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.93 | 3.50 | 3.25 | 0.81 | 3.00 | 0.95 | 0.77 | 0.25 | 0.99 |
| Live | 75.00 ↑ | 5.10 ↑ | 1.06 ↓ | 3.03 ↑ | 1.50 | 0.15 ↓ | 0.76 ↓ | 0.00 | 1.00 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.20 | 3.50 | 2.90 | 0.65 | 2.50 | 1.05 | 1.20 | 0.50 | 0.55 |
| Live | 85.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 1.20 | 0.50 | 0.55 | |
| 10BET | Sớm | 2.12 | 3.40 | 2.85 | 0.79 | 2.75 | 0.84 | - | - | - |
| Live | 2.22 ↑ | 3.45 ↑ | 2.80 ↓ | 0.89 ↑ | 3.00 | 0.79 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.93 | 3.50 | 3.25 | 0.81 | 3.00 | 0.95 | 0.77 | 0.25 | 0.99 |
| Live | 2.15 ↑ | 3.35 ↓ | 2.73 ↓ | 0.98 ↑ | 3.00 | 0.82 ↓ | 0.99 ↑ | 0.25 | 0.83 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.83 | 3.85 | 3.40 | 0.92 | 3.00 | 0.78 | 0.82 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 2.17 ↑ | 3.75 ↓ | 2.69 ↓ | 0.97 ↑ | 3.00 | 0.85 ↑ | 1.23 ↑ | 0.50 | 0.65 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.90 | 3.31 | 3.20 | 0.98 | 3.00 | 0.82 | 0.90 | 0.50 | 0.92 |
| Live | 75.00 ↑ | 5.10 ↑ | 1.06 ↓ | 3.03 ↑ | 1.50 | 0.15 ↓ | 0.76 ↓ | 0.00 | 1.00 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.23 | 3.48 | 2.77 | 0.82 | 2.75 | 0.94 | 0.95 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 38.00 ↑ | 6.55 ↑ | 1.05 ↓ | 3.44 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 0.67 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.15 | 3.40 | 2.80 | 0.67 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 61.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.20 | 3.50 | 2.85 | 0.84 | 2.75 | 0.84 | 0.90 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 65.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.03 ↓ | 4.90 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.05 | 3.41 | 3.14 | 0.98 | 3.00 | 0.76 | 0.81 | 0.25 | 0.97 |
| Live | 30.68 ↑ | 5.41 ↑ | 1.19 ↓ | 3.18 ↑ | 1.50 | 0.23 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 1.06 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.15 | 3.40 | 2.75 | 0.65 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 14.50 ↑ | 1.01 ↓ | 0.93 ↑ | 1.50 | 0.70 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.18 | 3.45 | 2.94 | 0.62 | 2.50 | 1.20 | 0.61 | 0.00 | 1.13 |
| Live | 151.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 4.36 ↑ | 1.50 | 0.16 ↓ | 0.80 ↑ | 0.00 | 1.01 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 2.20 | 3.50 | 2.80 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.90 ↓ | 3.75 ↑ | 3.40 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.15 | 3.50 | 2.75 | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 0.98 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 151.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.90 ↑ | 1.50 | 0.13 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 1.00 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.20 | 3.40 | 2.80 | 1.30 | 3.50 | 0.55 | 0.84 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 151.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 11.00 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.85 ↑ | 0.50 | 0.85 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Flint Town | +1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Briton Ferry Athletic | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).