Kết quả bóng đá trận Flint Town vs Barry Town United, 01:45 ngày 08/08/2026
Ngoại hạng Wales · 01:45 ngày 08/08/2026
Flint Town 2 Kết thúc HT 2-1 3
Barry Town United
🟨 3 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 3
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 9℃~10℃
Diễn biến trận đấu
| Flint Town | Phút | |
| 8' | ⚽ 0 - 1 Elliot Dugan | |
| Joe Malkin 1 - 1 ⚽ | 12' | |
| Harry Dean 2 - 1 ⚽ | 24' | |
| HT 2-1 | ||
| ▲ Temiloluwa Ajibola ▼ Joe Malkin | 46' ⇄ | |
| 54' | ⚽ 2 - 2 Owen Brain | |
| Temiloluwa Ajibola | 58' | |
| 60' | Callum Sainty | |
| 63' ⇄ | ▲ Jack Shaw ▼ Jadyn Crosbie | |
| ▲ Lassana Nalatche Mendes ▼ Lee Jonas | 64' ⇄ | |
| 69' ⇄ | ▲ Daniel Smith ▼ Elliot Dugan | |
| Namory Kane | 73' | |
| Ben Hughes | 79' | |
| 81' | Jack Shaw | |
| 87' | ||
| 89' | ⚽ 2 - 3 Owen Brain | |
| FT 2-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 1 | 8 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 0 |
| Bại | 2 | 1 | 7 | 2 |
| Ghi bàn | 2 | 8 | 11 | 25 |
| Mất bàn | 6 | 4 | 21 | 12 |
| Điểm | 1 | 6 | 5 | 24 |
Chủ = Flint Town · Khách = Barry Town United
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Flint Town | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 5 (38%) |
| 2 (25%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (13%) | Hòa/Thắng | 5 (38%) |
| 1 (13%) | Hòa/Bại | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (8%) |
| 1 (13%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (38%) | Bại/Bại | 1 (8%) |
Bảng xếp hạng
Flint Town
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 10 | 3 | 5 | 2 | 14 | 11 | 35 | 4 |
| Sân nhà | 5 | 0 | 3 | 2 | 3 | 5 | 3 | 5 |
| Sân khách | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 | 6 | 11 | 2 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 8 | 13 | - | - |
Barry Town United
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 10 | 5 | 1 | 4 | 10 | 8 | 46 | 3 |
| Sân nhà | 5 | 3 | 0 | 2 | 4 | 3 | 9 | 2 |
| Sân khách | 5 | 2 | 1 | 2 | 6 | 5 | 7 | 3 |
| 6 gần | 6 | 5 | 0 | 1 | 14 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (11 trận)
Flint Town 3 (27%)Hòa 2 (18%)Barry Town United 6 (55%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 1 / Thua 7 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 1 / Xỉu 3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/11/25 | Barry Town United | 0-0 (0-0) | Flint Town | -0.5 | 3 | H |
| 20/09/25 | Flint Town | 0-0 (0-0) | Barry Town United | - | - | H |
| 22/03/25 | Flint Town | 3-2 (2-1) | Barry Town United | 0 | 3 | T |
| 01/02/25 | Barry Town United | 3-1 (2-1) | Flint Town | -0.5 | 3 | B |
| 26/10/24 | Flint Town | 1-2 (0-2) | Barry Town United | 0 | 2.75 | B |
| 31/08/24 | Barry Town United | 3-2 (0-2) | Flint Town | -0.5 | 2.75 | B |
| 22/01/22 | Barry Town United | 0-1 (0-0) | Flint Town | +0.25 | 2.75 | T |
| 09/10/21 | Flint Town | 3-2 (2-1) | Barry Town United | +0.5 | 2.75 | T |
| 05/12/20 | Barry Town United | 6-3 (3-1) | Flint Town | -0.75 | 3 | B |
| 26/09/20 | Flint Town | 0-1 (0-0) | Barry Town United | -0.5 | 2.75 | B |
| 02/03/13 | Flint Town | 0-2 (0-1) | Barry Town United | - | - | B |
Thành tích gần đây — Flint Town
BTHBBBHHTT
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 17/16 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Llandudno | 3-2 (1-2) | Flint Town | -0.75 | 3 | B |
| 27/06/26 | Flint Town | 3-2 (2-2) | Rhyl FC | +1 | 3 | T |
| 18/04/26 | UWIC Inter Cardiff | 2-2 (0-1) | Flint Town | 0 | 2.75 | H |
| 12/04/26 | Caernarfon | 3-0 (3-0) | Flint Town | - | - | B |
| 03/04/26 | Flint Town | 0-1 (0-1) | Haverfordwest County | 0 | 2.75 | B |
| 28/03/26 | Flint Town | 1-2 (0-1) | Llanelli | +2 | 3.5 | B |
| 21/03/26 | Briton Ferry Athletic | 0-0 (0-0) | Flint Town | 0 | 3 | H |
| 14/03/26 | Flint Town | 1-1 (1-0) | Bala Town F.C. | +0.5 | 2.75 | H |
| 07/03/26 | Flint Town | 5-1 (3-0) | Bangor 1876 | - | - | T |
| 01/03/26 | Haverfordwest County | 1-3 (0-1) | Flint Town | -0.25 | 2.75 | T |
| 21/02/26 | Flint Town | 1-1 (0-0) | UWIC Inter Cardiff | 0 | 2.75 | H |
| 14/02/26 | Flint Town | 0-0 (0-0) | Briton Ferry Athletic | +0.5 | 3.25 | H |
| 07/02/26 | Llanelli | 0-2 (0-1) | Flint Town | +1.5 | 3.25 | T |
| 31/01/26 | Flint Town | 3-0 (2-0) | Trearddur Bay | - | - | T |
| 24/01/26 | Bala Town F.C. | 3-4 (1-4) | Flint Town | 0 | 2.5 | T |
| 14/01/26 | Flint Town | 0-4 (0-3) | Bala Town F.C. | +0.75 | 3 | B |
| 01/01/26 | Colwyn Bay | 1-2 (0-0) | Flint Town | -0.75 | 2.75 | T |
| 26/12/25 | Flint Town | 0-2 (0-1) | Connahs Quay Nomads FC | -1 | 3.25 | B |
| 20/12/25 | Flint Town | 2-2 (1-0) | Haverfordwest County | +0.25 | 2.75 | H |
| 13/12/25 | Penybont FC | 0-0 (0-0) | Flint Town | - | - | H |
Thành tích gần đây — Barry Town United
TBTTTTTHBT
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 19/9 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Barry Town United | 2-1 (0-0) | Cambrian Clydach | +1.25 | 2.75 | T |
| 25/07/26 | Barry Town United | 0-1 (0-1) | Gloucester City | - | - | B |
| 18/07/26 | Weymouth | 2-3 (0-1) | Barry Town United | - | - | T |
| 15/07/26 | Barry Town United | 5-1 (2-0) | Trey Thomas Drossel | +2 | 3.25 | T |
| 11/07/26 | Yate Town | 0-1 (0-0) | Barry Town United | - | - | T |
| 08/07/26 | Barry Town United | 3-1 (1-1) | Goytre AFC | - | - | T |
| 04/07/26 | Goytre Utd | 1-2 (0-2) | Barry Town United | - | - | T |
| 26/04/26 | Barry Town United | 1-1 (1-0) | Haverfordwest County | +0.5 | 2.5 | H |
| 18/04/26 | Barry Town United | 0-1 (0-1) | The New Saints | -1 | 2.75 | B |
| 03/04/26 | Penybont FC | 0-2 (0-2) | Barry Town United | 0 | 2.5 | T |
| 29/03/26 | Connahs Quay Nomads FC | 1-1 (0-1) | Barry Town United | -0.75 | 2.75 | H |
| 21/03/26 | Barry Town United | 2-1 (0-0) | Caernarfon | 0 | 2.75 | T |
| 14/03/26 | Colwyn Bay | 3-1 (1-0) | Barry Town United | -0.25 | 2.5 | B |
| 04/03/26 | Barry Town United | 1-0 (0-0) | Penybont FC | +0.75 | 2.5 | T |
| 01/03/26 | The New Saints | 0-2 (0-1) | Barry Town United | -1.25 | 3 | T |
| 21/02/26 | Barry Town United | 1-0 (0-0) | Connahs Quay Nomads FC | -0.5 | 2.5 | T |
| 14/02/26 | Caernarfon | 0-2 (0-1) | Barry Town United | -0.5 | 2.75 | T |
| 07/02/26 | Barry Town United | 0-1 (0-0) | Colwyn Bay | +0.25 | 2.75 | B |
| 31/01/26 | Rhyl FC | 2-1 (1-1) | Barry Town United | - | - | B |
| 24/01/26 | The New Saints | 1-0 (1-0) | Barry Town United | -2 | 3.25 | B |
Đội hình
Flint Town
Barry Town United
1Jack Flint2Harry Dean4Harrison McGahey5CHarry Owen3Michael Burke16Namory Kane19Lee Jonas23Isaac Modi8Ben Hughes9Tunde Owolabi10Joe Malkin31George Ratcliffe3Ellis Williams4CCallum Sainty24William Richards2Michael George10Owen Brain10Owen Brain15Theo Wharton17Owen Cuddihy23Sion Spence9Jadyn Crosbie20Elliot Dugan
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3412
- 1Jack Flint
- 2Harry Dean⚽ Ghi bàn 24'
- 3Michael Burke
- 4Harrison McGahey
- 5Harry Owen C
- 8Ben Hughes🟨 Thẻ vàng 79'
- 9Tunde Owolabi
- 10Joe Malkin⚽ Ghi bàn 12' · ▼ Rời sân 46'
- 16Namory Kane🟨 Thẻ vàng 73'
- 19Lee Jonas▼ Rời sân 64'
- 23Isaac Modi
Khách · 352
- 2Michael George
- 3Ellis Williams
- 4Callum Sainty C🟨 Thẻ vàng 60'
- 9Jadyn Crosbie▼ Rời sân 63'
- 10Owen Brain
- 10Owen Brain⚽ Ghi bàn 54' · ⚽ Ghi bàn 89'
- 15Theo Wharton
- 17Owen Cuddihy
- 20Elliot Dugan⚽ Ghi bàn 8' · ▼ Rời sân 69'
- 23Sion Spence
- 24William Richards
- 31George Ratcliffe
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
43
Phạt góc (HT)
22
Thẻ vàng
33
Sút bóng
712
Sút cầu môn
46
Tấn công
101117
Tấn công nguy hiểm
6376
Sút ngoài cầu môn
36
TL kiểm soát bóng
51%49%
TL kiểm soát bóng (HT)
52%48%
So Sánh Sức Mạnh
42 58
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T3 H2 B6T6 H2 B3
Chủ khách tương đồng
T2 H1 B3T3 H1 B2
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn1.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.2 Bàn1.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Flint Town (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
Barry Town United (30 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Flint Town (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Barry Town United (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Flint Town | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | Jenner Park | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Lee Fowler | HLV | Andy Legg |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.70 | 3.30 | 2.30 | 0.82 | 2.50 | 0.92 | 0.76 | -0.25 | 1.01 |
| Live | 51.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.07 ↓ | 3.50 ↑ | 5.50 | 0.10 ↓ | 0.89 ↑ | 0.00 | 0.94 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.55 | 3.00 | 2.10 | 0.63 | 2.50 | 0.71 | 0.76 | 0.00 | 0.58 |
| Live | 41.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.03 ↓ | 1.90 ↑ | 5.50 | 0.15 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 0.62 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.63 | 3.35 | 2.26 | 0.96 | 2.75 | 0.80 | 1.02 | 0.00 | 0.74 |
| Live | 6.70 ↑ | 1.23 ↓ | 6.10 ↑ | 3.84 ↑ | 5.50 | 0.12 ↓ | 0.98 ↓ | 0.00 | 0.86 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.70 | 3.45 | 2.30 | 0.70 | 2.50 | 0.95 | 0.55 | -0.50 | 1.20 |
| Live | 100.00 ↑ | 7.75 ↑ | 1.07 ↓ | 3.30 ↑ | 5.50 | 0.17 ↓ | 0.50 ↓ | -0.50 | 1.30 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.65 | 3.35 | 2.27 | 0.90 | 2.75 | 0.74 | - | - | - |
| Live | 7.13 ↑ | 1.24 ↓ | 6.19 ↑ | 2.19 ↑ | 4.50 | 0.27 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.63 | 3.35 | 2.26 | 0.96 | 2.75 | 0.80 | 1.02 | 0.00 | 0.74 |
| Live | 2.59 ↓ | 3.35 | 2.30 ↑ | 0.98 ↑ | 2.75 | 0.82 ↑ | 1.02 | 0.00 | 0.80 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.59 | 3.45 | 2.24 | 0.95 | 2.75 | 0.81 | 0.75 | -0.25 | 1.01 |
| Live | 17.50 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.54 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | 0.04 ↓ | -0.25 | 5.00 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.67 | 3.14 | 2.23 | 0.98 | 2.75 | 0.82 | 0.79 | -0.25 | 1.03 |
| Live | 6.80 ↑ | 1.23 ↓ | 6.20 ↑ | 4.16 ↑ | 5.50 | 0.10 ↓ | 0.98 ↑ | 0.00 | 0.86 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.71 | 3.33 | 2.34 | 0.80 | 2.50 | 0.96 | 0.76 | -0.25 | 1.02 |
| Live | 8.25 ↑ | 1.19 ↓ | 7.30 ↑ | 2.00 ↑ | 4.50 | 0.30 ↓ | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.79 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.62 | 3.30 | 2.25 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 2.70 ↑ | 3.25 ↓ | 2.30 ↑ | 0.73 ↓ | 2.50 | 0.91 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.75 | 3.40 | 2.30 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | 0.75 | -0.25 | 0.96 |
| Live | 25.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 13.18 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.88 | 3.32 | 2.33 | 0.99 | 2.75 | 0.82 | 0.80 | -0.25 | 1.03 |
| Live | 8.14 ↑ | 1.23 ↓ | 7.28 ↑ | 3.17 ↑ | 5.50 | 0.23 ↓ | 0.92 ↑ | 0.00 | 0.90 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.65 | 3.30 | 2.25 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 176.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.10 ↑ | 4.50 | 0.58 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.74 | 3.34 | 2.30 | 0.78 | 2.50 | 0.93 | 0.71 | -0.25 | 0.98 |
| Live | 151.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 5.45 ↑ | 5.50 | 0.10 ↓ | 0.93 ↑ | 0.00 | 0.87 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 2.70 | 3.40 | 2.30 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.75 ↑ | 3.50 ↑ | 2.35 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.70 | 3.30 | 2.25 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 0.78 | -0.25 | 1.03 |
| Live | 151.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.80 ↑ | 5.50 | 0.09 ↓ | 0.88 ↑ | 0.00 | 0.93 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.80 | 3.20 | 2.40 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 0.55 | -0.50 | 1.38 |
| Live | 151.00 ↑ | 91.00 ↑ | 1.01 ↓ | 22.00 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 0.73 ↑ | -0.25 | 1.02 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Flint Town | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
| Barry Town United | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).