Kết quả bóng đá trận Fleury Merogis U.S. vs Villefranche, 19:45 ngày 05/09/2026
Championnat National · 19:45 ngày 05/09/2026
Fleury Merogis U.S. 6 Kết thúc HT 3-0 1
Villefranche
🟨 3 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 7
Nhiệt độ: 24°C
Diễn biến trận đấu
| Fleury Merogis U.S. | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 3' | |
| Farade K. 2 - 0 ⚽ | 3' | |
| 9' | ||
| Colombo F. | 9' | |
| HT 3-0 | ||
| FT 6-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 2 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 2 | 3 | 6 | 7 |
| Ghi bàn | 7 | 1 | 13 | 12 |
| Mất bàn | 5 | 10 | 16 | 26 |
| Điểm | 3 | 0 | 8 | 7 |
Chủ = Fleury Merogis U.S. · Khách = Villefranche
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Fleury Merogis U.S. | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (18%) | Thắng/Thắng | 2 (29%) |
| 1 (9%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (9%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (18%) | Hòa/Bại | 1 (14%) |
| 5 (45%) | Bại/Bại | 4 (57%) |
Bảng xếp hạng
Fleury Merogis U.S.
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 | 5 | 2 | 18 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 16 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 3 | 1 | 10 |
Villefranche
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 0 | 3 | 4 | 7 | 3 | 15 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 3 | 12 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 5 | 0 | 15 |
Thống kê kỹ thuật
Thẻ vàng
10
Sút bóng
21
Sút cầu môn
11
Sút ngoài cầu môn
10
TL kiểm soát bóng
67%33%
Phạm lỗi
13
Việt vị
01
Quả ném biên
54
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Fleury Merogis U.S. (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Villefranche (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.77 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 6 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Fleury Merogis U.S. | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Fabien Pujo | |
| France | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.83 | 3.30 | 3.80 | 0.88 | 2.50 | 0.88 | 0.85 | 0.50 | 0.92 |
| Live | 1.79 ↓ | 3.30 | 3.90 ↑ | 0.90 ↑ | 2.50 | 0.89 ↑ | 0.86 ↑ | 0.50 | 0.94 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.83 | 3.40 | 3.90 | 0.90 | 2.50 | 0.89 | 0.86 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 41.00 ↑ | 4.65 ↑ | 7.50 | 0.12 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.83 | 3.40 | 3.60 | 0.87 | 2.50 | 0.89 | 0.83 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 1.89 ↑ | 3.35 ↓ | 3.40 ↓ | 0.92 ↑ | 2.50 | 0.90 ↑ | 0.89 ↑ | 0.50 | 0.95 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.90 | 3.30 | 3.85 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.85 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 30.00 ↑ | 55.00 ↑ | 2.75 ↑ | 5.50 | 0.20 ↓ | 0.85 | 0.50 | 0.85 | |
| 10BET | Sớm | 1.82 | 3.35 | 3.80 | 0.82 | 2.50 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 1.82 | 3.35 | 3.80 | 0.82 | 2.50 | 0.82 | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.83 | 3.40 | 3.60 | 0.87 | 2.50 | 0.89 | 0.83 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 1.89 ↑ | 3.35 ↓ | 3.40 ↓ | 0.92 ↑ | 2.50 | 0.90 ↑ | 0.89 ↑ | 0.50 | 0.95 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.81 | 3.60 | 3.70 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.80 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.87 ↑ | 3.45 ↓ | 3.60 ↓ | 0.94 ↑ | 2.50 | 0.90 ↑ | 0.87 ↑ | 0.50 | 0.99 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.87 | 3.13 | 3.48 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 0.87 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.89 ↑ | 3.21 ↑ | 3.57 ↑ | 0.92 ↑ | 2.50 | 0.90 | 0.89 ↑ | 0.50 | 0.95 | |
| Wewbet | Sớm | 1.86 | 3.40 | 3.79 | 0.92 | 2.50 | 0.88 | 0.86 | 0.50 | 0.96 |
| Live | 1.86 | 3.40 | 3.79 | 0.92 | 2.50 | 0.88 | 0.86 | 0.50 | 0.96 | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.83 | 3.40 | 3.70 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 61.00 ↑ | 0.07 ↓ | 2.50 | 5.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.81 | 3.45 | 3.90 | 0.84 | 2.50 | 0.84 | 0.81 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 101.00 ↑ | 1.49 ↑ | 4.50 | 0.50 ↓ | 1.39 ↑ | 0.50 | 0.54 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.84 | 3.48 | 3.99 | 0.88 | 2.50 | 0.88 | 0.85 | 0.50 | 0.92 |
| Live | 1.85 ↑ | 3.52 ↑ | 4.05 ↑ | 0.89 ↑ | 2.50 | 0.89 ↑ | 0.86 ↑ | 0.50 | 0.93 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.82 | 3.40 | 4.05 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 1.04 | 0.75 | 0.69 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 41.00 ↑ | 5.11 ↑ | 7.50 | 0.13 ↓ | 0.61 ↓ | 0.00 | 1.32 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.80 | 3.25 | 3.90 | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 0.85 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 51.00 ↑ | 4.75 ↑ | 7.50 | 0.14 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.30 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Fleury Merogis U.S. | +1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Villefranche | -1/2 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).