Kết quả bóng đá trận Fleury Merogis U.S. vs Nantes, 01:00 ngày 12/07/2026

Club Friendly (Quốc tế) · 01:00 ngày 12/07/2026
Fleury Merogis U.S.
0 Kết thúc HT 0-3 5
Nantes
🟨 1 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 2
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 37°C

Diễn biến trận đấu

Fleury Merogis U.S. Phút Nantes
5' 0 - 1 Ignatius Kpene Ganago
13' 0 - 2 Bahereba Guirassy
33' 0 - 3 Yassine Benhattab
HT 0-3
52' 0 - 4 Moustapha Dabo
58' 0 - 5 Malang Gomes
79'
FT 0-5

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 00 12
Hòa 11 23
Bại 22 75
Ghi bàn 26 718
Mất bàn 510 2016
Điểm 11 59

Chủ = Fleury Merogis U.S. · Khách = Nantes

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Fleury Merogis U.S. (10)Hiệp 1 / Cả trậnNantes (9)
1 (10%)Thắng/Thắng1 (11%)
1 (10%)Thắng/Hòa0 (0%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (11%)
0 (0%)Hòa/Thắng1 (11%)
1 (10%)Hòa/Hòa1 (11%)
2 (20%)Hòa/Bại3 (33%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (11%)
5 (50%)Bại/Bại1 (11%)

Thành tích gần đây — Fleury Merogis U.S.

BBTTTHTTHT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 20/9 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FRA D316/05/26Fleury Merogis U.S.1-2 (0-0)FC Rouen4-802.75B
FRA D310/05/26Orleans US 452-0 (2-0)Fleury Merogis U.S.5-9-0.252.5B
FRA D302/05/26Fleury Merogis U.S.4-0 (3-0)Le Puy Foot 43 Auvergne5-8+0.252.5T
FRA D325/04/26Chateauroux0-2 (0-1)Fleury Merogis U.S.3-702.5T
FRA D318/04/26Fleury Merogis U.S.2-0 (0-0)Valenciennes2-8+0.52.5T
FRA D311/04/26Sochaux2-2 (1-0)Fleury Merogis U.S.9-1-0.752.5H
FRA D304/04/26Fleury Merogis U.S.3-1 (2-1)Dijon1-6-0.252.25T
FRA D328/03/26Fleury Merogis U.S.3-0 (1-0)Bourg Peronnas7-6+0.752.25T
FRA D321/03/26Versailles 781-1 (1-1)Fleury Merogis U.S.9-2-0.252.25H
FRA D314/03/26Fleury Merogis U.S.2-1 (2-0)Quevilly3-2+0.752.25T
FRA D307/03/26Aubagne1-2 (0-1)Fleury Merogis U.S.12-202.25T
FRA D328/02/26Fleury Merogis U.S.0-4 (0-2)Concarneau2-2+0.52.25B
FRA D318/02/26Stade Briochin2-3 (1-1)Fleury Merogis U.S.4-7+0.252.25T
FRA D314/02/26Fleury Merogis U.S.2-2 (0-0)Villefranche8-6+0.752.25H
FRA D307/02/26Caen1-0 (1-0)Fleury Merogis U.S.7-4-0.52.25B
FRA D331/01/26Fleury Merogis U.S.1-0 (1-0)Paris 13 Atletico3-2+0.52.25T
FRA D317/01/26Fleury Merogis U.S.3-0 (1-0)Orleans US 453-802.25T
FRA D313/12/25Le Puy Foot 43 Auvergne2-1 (0-0)Fleury Merogis U.S.6-5-0.52.25B
FRA D306/12/25Fleury Merogis U.S.0-0 (0-0)Chateauroux14-9+0.52.25H
FRA D322/11/25Valenciennes0-2 (0-1)Fleury Merogis U.S.7-3-0.52.25T

Thành tích gần đây — Nantes

BTBBHHHBBB
Thắng 1 (10%)Hòa 3 (30%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 7/12 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 2/1/7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FRA D109/05/26Lens1-0 (0-0)Nantes8-3-1.753B
FRA D102/05/26Nantes3-0 (0-0)Marseille7-8-13T
FRA D126/04/26Rennes2-1 (1-1)Nantes6-8-1.252.75B
FRA D123/04/26Paris Saint Germain (PSG)3-0 (2-0)Nantes7-6-23.75B
FRA D119/04/26Nantes1-1 (1-0)Stade Brestois11-0+0.252.25H
FRA D112/04/26AJ Auxerre0-0 (0-0)Nantes3-2-0.52.25H
FRA D105/04/26Metz0-0 (0-0)Nantes6-302.25H
FRA D123/03/26Nantes2-3 (1-1)Strasbourg3-6-0.52.5B
FRA D107/03/26Nantes0-1 (0-0)Angers3-4+0.252.25B
FRA D101/03/26Lille1-0 (0-0)Nantes4-1-1.252.75B
FRA D122/02/26Nantes2-0 (2-0)Le Havre5-6+0.252.25T
FRA D114/02/26Monaco3-1 (3-1)Nantes9-3-1.253B
FRA D108/02/26Nantes0-1 (0-1)Lyon5-4-0.752.5B
FRA D101/02/26Lorient2-1 (1-0)Nantes1-4-0.752.5B
FRA D125/01/26Nantes1-4 (1-3)Nice4-2-0.252.75B
FRA D118/01/26Nantes1-2 (0-1)Paris FC1-2-0.252.5B
FRAC12/01/26Nantes1-1 (0-1)Nice1-8-0.252.5H
FRA D104/01/26Marseille0-2 (0-1)Nantes6-3-1.753.25T
FRAC21/12/25Concarneau3-5 (2-3)Nantes2-0+0.752.5T
FRA D113/12/25Angers4-1 (1-0)Nantes6-3-0.252.25B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
2
Phạt góc (HT)
3
1
Thẻ vàng
1
0
Sút bóng
2
10
Sút cầu môn
0
7
Tấn công
64
74
Tấn công nguy hiểm
40
38
Sút ngoài cầu môn
2
3
TL kiểm soát bóng
44%
56%
TL kiểm soát bóng (HT)
45%
55%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

67 33
78% So Sánh Đối đầu 22%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Fleury Merogis U.S. (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Nantes (13 trận)
Ghi 2.38 bàn/trậnMất 1.54 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 3 — Khách thắng
Cả trận (FT)0 - 5 — Khách thắng
Hiệp 20 - 2

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Fleury Merogis U.S.Nantes

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Fleury Merogis U.S.Nantes

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

74
Thắng 2+
40
Thắng 1
44
Hòa
38
Thua 1
24
Thua 2+
Fleury Merogis U.S.Nantes

Thông tin đội bóng

Fleury Merogis U.S. Thông tin Nantes
Thành lập 1943
Sân nhà Stade de la Beaujoire
0 Sức chứa 38004
HLV Michel Zakarian
France Khu vực Nantes
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm4.503.601.650.872.750.970.97-0.750.87
Live67.00 ↑51.00 ↑1.04 ↓1.11 ↑5.500.73 ↓0.72 ↓-0.251.17 ↑
VcbetSớm5.254.001.530.802.750.940.79-1.000.92
Live4.40 ↓3.75 ↓1.67 ↑0.84 ↑2.750.90 ↓0.85 ↑-0.750.85 ↓
Mansion88Sớm4.053.601.680.862.750.900.90-0.750.86
Live47.00 ↑7.50 ↑1.04 ↓1.09 ↑5.500.73 ↓0.65 ↓-0.251.23 ↑
InterwettenSớm4.703.951.600.602.501.10---
Live50.00 ↑13.00 ↑1.03 ↓4.50 ↑6.500.12 ↓---
10BETSớm4.804.101.620.762.750.96---
Live63.23 ↑14.76 ↑1.03 ↓1.04 ↑5.500.76 ↓---
12betSớm4.053.601.680.862.750.900.90-0.750.86
Live46.00 ↑7.50 ↑1.04 ↓1.09 ↑5.500.73 ↓0.65 ↓-0.251.23 ↑
CrownSớm3.753.551.660.862.750.840.84-0.750.86
Live15.50 ↑9.80 ↑1.01 ↓1.16 ↑5.500.68 ↓0.64 ↓-0.251.25 ↑
SbobetSớm4.063.501.610.862.750.900.90-0.750.86
Live24.00 ↑8.40 ↑1.04 ↓1.09 ↑5.500.73 ↓0.69 ↓-0.251.17 ↑
WewbetSớm4.223.731.690.902.750.900.91-0.750.91
Live38.00 ↑6.90 ↑1.05 ↓1.00 ↑5.500.80 ↓0.71 ↓-0.251.12 ↑
LadbrokesSớm4.333.901.600.602.501.20---
Live91.00 ↑41.00 ↑1.01 ↓0.07 ↓2.505.00 ↑---
18BetSớm4.704.001.640.762.750.970.97-0.750.77
Live67.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓1.06 ↑5.500.71 ↓0.66 ↓-0.251.14 ↑
PinnacleSớm4.523.771.560.792.750.920.77-1.000.95
Live4.17 ↓3.69 ↓1.66 ↑0.84 ↑2.750.90 ↓0.89 ↑-0.750.85 ↓
BwinSớm4.403.901.580.602.501.20---
Live201.00 ↑67.00 ↑1.01 ↓0.68 ↑5.500.98 ↓---
1xBetSớm5.713.801.510.602.501.203.330.000.20
Live67.00 ↑51.00 ↑1.00 ↓0.92 ↑5.500.89 ↓0.76 ↓-0.251.06 ↑
Bet 365Sớm5.503.801.500.802.751.000.95-1.000.85
Live67.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓1.03 ↑5.500.78 ↓0.68 ↓-0.251.15 ↑
William HillSớm4.803.701.570.652.501.10---
Live151.00 ↑151.00 ↑1.01 ↓0.95 ↑5.500.75 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.