Kết quả bóng đá trận Fleury 91 (W) vs Lyon (W), 02:00 ngày 05/09/2026
D1 Nữ (Pháp) · 02:00 ngày 05/09/2026
Fleury 91 (W) 1 Kết thúc HT 1-6 7
Lyon (W)
🟨 2 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 10
Nhiệt độ: 24°C
Diễn biến trận đấu
| Fleury 91 (W) | Phút | |
| 3' | ⚽ 0 - 1 | |
| 3' | ⚽ 0 - 2 Tarciane Karen dos Santos de Lima (Kiến tạo: Jule Brand) | |
| Chossenotte S. 1 - 2 ⚽ | 9' | |
| 11' | ⚽ 1 - 3 | |
| 11' | ⚽ 1 - 4 Melchie Dumornay | |
| 28' | ⚽ 2 - 4 Goetsch L. (phản lưới) | |
| 31' | ⚽ 2 - 5 | |
| 31' | ⚽ 2 - 6 Vicki Becho (Kiến tạo: Marie-Antoinette Katoto) | |
| 41' | ⚽ 2 - 7 Melchie Dumornay (Kiến tạo: Jule Brand) | |
| Blanc C. | 42' | |
| 45' | ⚽ 2 - 8 | |
| 45' | ⚽ 2 - 9 Melchie Dumornay (Kiến tạo: Jule Brand) | |
| HT 1-6 | ||
| 70' | ⚽ 2 - 10 | |
| 71' | ⚽ 2 - 11 Swierot J. | |
| Meffometou C. | 87' | |
| FT 1-7 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 3 | 5 | 7 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 1 | 0 | 3 | 2 |
| Ghi bàn | 5 | 23 | 16 | 44 |
| Mất bàn | 7 | 2 | 17 | 11 |
| Điểm | 6 | 9 | 17 | 22 |
Chủ = Fleury 91 (W) · Khách = Lyon (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Fleury 91 (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (50%) | Thắng/Thắng | 8 (67%) |
| 1 (10%) | Hòa/Thắng | 1 (8%) |
| 1 (10%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (10%) | Hòa/Bại | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (8%) |
| 2 (20%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Bảng xếp hạng
Fleury 91 (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 |
Lyon (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
010
Thẻ vàng
20
Sút bóng
423
Sút cầu môn
211
Sút ngoài cầu môn
09
Cản bóng
23
TL kiểm soát bóng
33%67%
Chuyền bóng
305618
TL chuyền bóng thành công
75%87%
Phạm lỗi
1016
Việt vị
01
Cứu thua
51
Quả ném biên
1419
Chuyền dài
2123
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Fleury 91 (W) (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Lyon (W) (30 trận)
Ghi 3.67 bàn/trậnMất 0.77 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 6 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 7 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Fleury 91 (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Frederic Biancalani | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 20.00 | 8.10 | 1.01 | 0.73 | 3.75 | 0.89 | 0.83 | -2.75 | 0.87 |
| Live | 22.00 ↑ | 7.80 ↓ | 1.01 | 0.62 ↓ | 3.75 | 1.00 ↑ | 1.06 ↑ | -2.75 | 0.64 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 26.00 | 13.00 | 1.06 | 0.84 | 4.00 | 0.99 | 0.99 | -3.00 | 0.84 |
| Live | 51.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.02 ↓ | 3.20 ↑ | 8.50 | 0.13 ↓ | 0.36 ↓ | -0.25 | 1.90 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 21.00 | 9.50 | 1.06 | 0.88 | 3.75 | 0.91 | 0.82 | -2.75 | 0.98 |
| Live | 18.00 ↓ | 46.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.23 ↑ | 8.50 | 0.65 ↓ | 0.33 ↓ | -0.25 | 2.20 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 13.00 | 11.00 | 1.05 | 0.78 | 3.75 | 0.98 | 0.93 | -2.75 | 0.83 |
| Live | 80.00 ↑ | 8.10 ↓ | 1.02 ↓ | 1.53 ↑ | 8.50 | 0.45 ↓ | 0.68 ↓ | -0.25 | 1.13 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 26.00 | 10.00 | 1.07 | 0.75 | 3.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 28.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.04 ↓ | 2.80 ↑ | 8.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 13.00 | 11.00 | 1.05 | 0.78 | 3.75 | 0.98 | 0.93 | -2.75 | 0.83 |
| Live | 80.00 ↑ | 8.20 ↓ | 1.01 ↓ | 2.17 ↑ | 8.50 | 0.31 ↓ | 0.68 ↓ | -0.25 | 1.13 ↑ | |
| Crown | Sớm | 14.00 | 8.40 | 1.04 | 0.78 | 3.75 | 0.92 | 0.82 | -2.75 | 0.88 |
| Live | 14.00 | 10.50 ↑ | 1.01 ↓ | 2.00 ↑ | 8.50 | 0.20 ↓ | 0.37 ↓ | -0.25 | 1.49 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 13.00 | 6.40 | 1.07 | 0.82 | 3.75 | 0.96 | 0.86 | -2.75 | 0.92 |
| Live | 17.50 ↑ | 8.20 ↑ | 1.06 ↓ | 2.94 ↑ | 8.50 | 0.20 ↓ | 0.30 ↓ | -0.25 | 2.17 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 15.00 | 9.00 | 1.09 | 0.25 | 2.50 | 2.60 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 56.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.22 ↓ | 2.50 | 2.75 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 16.00 | 9.00 | 1.04 | 0.69 | 3.50 | 0.84 | 0.79 | -2.75 | 0.74 |
| Live | 81.00 ↑ | 8.25 ↓ | 1.04 | 2.11 ↑ | 8.50 | 0.29 ↓ | 0.64 ↓ | -0.25 | 1.04 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 30.00 | 9.60 | 1.06 | 0.80 | 3.50 | 0.90 | 0.95 | -2.50 | 0.76 |
| Live | 49.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.30 ↑ | 8.50 | 0.22 ↓ | 0.42 ↓ | -0.25 | 1.89 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 17.00 | 9.50 | 1.08 | 0.83 | 3.50 | 0.98 | 0.80 | -2.75 | 1.00 |
| Live | 51.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.15 ↑ | 8.50 | 0.22 ↓ | 0.40 ↓ | -0.25 | 1.85 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.