Kết quả bóng đá trận Fleetwood Town vs Shrewsbury Town, 01:45 ngày 26/08/2026
Cúp Liên đoàn Anh · 01:45 ngày 26/08/2026
Fleetwood Town 4 Kết thúc HT 3-0 0
Shrewsbury Town
🟨 1 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 7
Địa điểm: Highbury Stadium Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 20℃~21℃
Tường thuật trực tiếp
Fleetwood Town
Shrewsbury Town
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Thomas Parsons
🎯 Dứt điểm - Crispin McLean (chân trái) — chệch khung thành
6'
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Own Goal - William Boyle 1-0
🎯 Dứt điểm - William Boyle (chân phải) Own — vào lưới球
🎯 Dứt điểm - Aaron Loupalo (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Ched Evans (chân phải) — chệch khung thành
15'
🎯 Dứt điểm - Joseph Gbode (chân phải) — chệch khung thành
16'
🎯 Dứt điểm - Arkell Jude-Boyd (chân phải) — chệch khung thành
20'
🎯 Dứt điểm - Josh Ruffels (đánh đầu) — chệch khung thành
20'
⛳ Phạt góc
20'
🎯 Dứt điểm - Joseph Gbode (chân phải) — bị cản phá
24'
🎯 Dứt điểm - Isaac Fletcher (chân phải) — bị cản phá
⚽ BÀN THẮNG - Ched Evans 2-0, kiến tạo: Mark Helm
🎯 Dứt điểm - Ched Evans (đánh đầu) — vào lưới
33'
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Ched Evans 3-0, kiến tạo: Mark Helm
🎯 Dứt điểm - Ched Evans (chân phải) — vào lưới
37'
🟨 Thẻ vàng - Arkell Jude-Boyd
40'
⛳ Phạt góc
40'
🎯 Dứt điểm - William Boyle (đánh đầu) — bị chặn
⏸ Hết hiệp 1 (3-0)
🔁 Thay người: vào Will Davies, ra Ched Evans
46'
🔁 Thay người: vào Tom Sang, ra Arkell Jude-Boyd
46'
🔁 Thay người: vào Thomas Anderson, ra Isaac Fletcher
🟨 Thẻ vàng - Shaun Rooney
50'
🎯 Dứt điểm - Joseph Gbode (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
54'
🟨 Thẻ vàng - Joseph Gbode
55'
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Adam Murphy, ra Mark Helm
61'
🔁 Thay người: vào George Lloyd, ra Joseph Gbode
62'
🎯 Dứt điểm - Isaac England (chân trái) — chệch khung thành
64'
🎯 Dứt điểm - Isaac England (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Aaron Loupalo (chân phải) — bị chặn
67'
⛳ Phạt góc
67'
🎯 Dứt điểm - Turner-Cooke J. (chân trái) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Rafaele Cirino, ra Danny Andrew
🔁 Thay người: vào Andy Cannon, ra Crispin McLean
🔁 Thay người: vào Ronan Coughlan, ra Aaron Loupalo
74'
🟨 Thẻ vàng - Kevin Berkoe
🎯 Dứt điểm - Shaun Rooney (đánh đầu) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
78'
🔁 Thay người: vào Byron Pendleton, ra Kevin Berkoe
86'
🎯 Dứt điểm - Tom Sang (chân trái) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Will Davies 4-0
🎯 Dứt điểm - Will Davies (chân phải) — vào lưới
90+1'
⛳ Phạt góc
⏹ Kết thúc trận đấu (4-0)
Diễn biến trận đấu
| Fleetwood Town | Phút | |
| William Boyle 0 - 1 ⚽ | 8' | |
| Ched Evans(Assists:Mark Helm) (Kiến tạo: Mark Helm) 1 - 1 ⚽ | 28' | |
| Ched Evans(Assists:Mark Helm) (Kiến tạo: Mark Helm) 2 - 1 ⚽ | 35' | |
| 37' | Arkell Jude-Boyd | |
| HT 3-0 | ||
| ▲ Will Davies ▼ Ched Evans | 46' ⇄ | |
| 46' ⇄ | ▲ Tom Sang ▼ Arkell Jude-Boyd | |
| 46' ⇄ | ▲ Thomas Anderson ▼ Isaac Fletcher | |
| Shaun Rooney | 48' | |
| 54' | Joseph Gbode | |
| ▲ Adam Murphy ▼ Mark Helm | 58' ⇄ | |
| 61' ⇄ | ▲ George Lloyd ▼ Joseph Gbode | |
| ▲ Rafaele Cirino ▼ Danny Andrew | 71' ⇄ | |
| ▲ Andy Cannon ▼ Crispin McLean | 71' ⇄ | |
| ▲ Ronan Coughlan ▼ Aaron Loupalo | 71' ⇄ | |
| 74' | Kevin Berkoe | |
| 78' ⇄ | ▲ Byron Pendleton ▼ Kevin Berkoe | |
| Will Davies 3 - 1 ⚽ | 90' | |
| FT 4-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 3 | 3 |
| Hòa | 0 | 1 | 3 | 2 |
| Bại | 3 | 1 | 4 | 5 |
| Ghi bàn | 1 | 4 | 12 | 9 |
| Mất bàn | 4 | 4 | 10 | 16 |
| Điểm | 0 | 4 | 12 | 11 |
Chủ = Fleetwood Town · Khách = Shrewsbury Town
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Fleetwood Town | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (41%) | Thắng/Thắng | 2 (13%) |
| 1 (6%) | Hòa/Thắng | 2 (13%) |
| 3 (18%) | Hòa/Hòa | 5 (31%) |
| 4 (24%) | Hòa/Bại | 2 (13%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 1 (6%) | Bại/Bại | 4 (25%) |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Fleetwood Town 9 (45%)Hòa 5 (25%)Shrewsbury Town 6 (30%)
Châu Á: Ăn 11 / Hòa 1 / Thua 8 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 0 / Xỉu 9
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/04/26 | Shrewsbury Town | 2-2 (0-1) | Fleetwood Town | +0.25 | 2.25 | H |
| 22/11/25 | Fleetwood Town | 3-1 (1-0) | Shrewsbury Town | +0.25 | 2.25 | T |
| 01/01/24 | Shrewsbury Town | 3-1 (2-0) | Fleetwood Town | 0 | 2.25 | B |
| 26/08/23 | Fleetwood Town | 0-1 (0-1) | Shrewsbury Town | +0.25 | 2.25 | B |
| 01/01/23 | Shrewsbury Town | 0-3 (0-2) | Fleetwood Town | -0.25 | 2.25 | T |
| 15/10/22 | Fleetwood Town | 0-1 (0-1) | Shrewsbury Town | +0.25 | 2.25 | B |
| 05/02/22 | Shrewsbury Town | 1-1 (0-1) | Fleetwood Town | -0.5 | 2.25 | H |
| 26/12/21 | Fleetwood Town | 0-3 (0-0) | Shrewsbury Town | +0.25 | 2.5 | B |
| 06/03/21 | Shrewsbury Town | 0-2 (0-1) | Fleetwood Town | 0 | 2.25 | T |
| 28/10/20 | Fleetwood Town | 1-0 (1-0) | Shrewsbury Town | +0.5 | 2.25 | T |
| 18/01/20 | Fleetwood Town | 2-2 (0-1) | Shrewsbury Town | +0.75 | 2 | H |
| 28/09/19 | Shrewsbury Town | 0-3 (0-1) | Fleetwood Town | 0 | 2.25 | T |
| 01/01/19 | Shrewsbury Town | 0-0 (0-0) | Fleetwood Town | -0.25 | 2.5 | H |
| 13/10/18 | Fleetwood Town | 2-1 (2-0) | Shrewsbury Town | +0.25 | 2.25 | T |
| 14/02/18 | Fleetwood Town | 1-2 (0-1) | Shrewsbury Town | 0 | 2.25 | B |
| 21/10/17 | Shrewsbury Town | 1-0 (0-0) | Fleetwood Town | -0.5 | 2.25 | B |
| 02/01/17 | Shrewsbury Town | 0-1 (0-1) | Fleetwood Town | +0.25 | 2.5 | T |
| 14/12/16 | Fleetwood Town | 3-2 (0-1) | Shrewsbury Town | +0.5 | 2.5 | T |
| 03/12/16 | Shrewsbury Town | 0-0 (0-0) | Fleetwood Town | 0 | 2.5 | H |
| 23/11/16 | Fleetwood Town | 3-0 (1-0) | Shrewsbury Town | +0.5 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Fleetwood Town
HTTBHTTTTH
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 15/4 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Fleetwood Town | 0-0 (0-0) | Gillingham | +0.25 | 2.5 | H |
| 15/08/26 | Chesterfield | 0-1 (0-1) | Fleetwood Town | -0.75 | 2.5 | T |
| 08/08/26 | Fleetwood Town | 1-0 (1-0) | Chesterfield | 0 | 2.5 | T |
| 01/08/26 | Hartlepool United | 1-0 (0-0) | Fleetwood Town | +0.25 | 2.5 | B |
| 29/07/26 | Fleetwood Town | 1-1 (0-0) | Bolton Wanderers | -1.25 | 2.75 | H |
| 22/07/26 | Fleetwood Town | 2-1 (1-1) | Huddersfield Town | 0 | 2.75 | T |
| 18/07/26 | Southport FC | 0-2 (0-1) | Fleetwood Town | - | - | T |
| 14/07/26 | Fleetwood Town | 2-0 (1-0) | Chester FC | - | - | T |
| 11/07/26 | Bamber Bridge | 0-5 (0-1) | Fleetwood Town | - | - | T |
| 02/05/26 | Fleetwood Town | 1-1 (1-1) | Milton Keynes Dons | -0.25 | 2.5 | H |
| 25/04/26 | Shrewsbury Town | 2-2 (0-1) | Fleetwood Town | +0.25 | 2.25 | H |
| 18/04/26 | Fleetwood Town | 1-1 (0-0) | Chesterfield | -0.25 | 2.5 | H |
| 11/04/26 | Accrington Stanley | 1-2 (0-1) | Fleetwood Town | +0.25 | 2.25 | T |
| 06/04/26 | Fleetwood Town | 2-5 (0-1) | Barnet | -0.25 | 2.5 | B |
| 03/04/26 | Bristol Rovers | 1-0 (0-0) | Fleetwood Town | -0.25 | 2.5 | B |
| 28/03/26 | Swindon Town | 1-1 (1-0) | Fleetwood Town | -0.5 | 2.5 | H |
| 21/03/26 | Fleetwood Town | 1-0 (0-0) | Crawley Town | +0.75 | 2.5 | T |
| 18/03/26 | Grimsby Town | 1-0 (0-0) | Fleetwood Town | -0.5 | 2.5 | B |
| 14/03/26 | Fleetwood Town | 0-0 (0-0) | Tranmere Rovers | +0.75 | 2.75 | H |
| 11/03/26 | Fleetwood Town | 2-2 (2-0) | Cheltenham Town | +0.5 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — Shrewsbury Town
BBHHBTHHBH
Thắng 1 (10%)Hòa 5 (50%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 7/14 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Shrewsbury Town | 1-3 (1-1) | Barnet | -0.5 | 2.5 | B |
| 15/08/26 | Tranmere Rovers | 2-0 (1-0) | Shrewsbury Town | -0.25 | 2.25 | B |
| 08/08/26 | Salford City | 1-1 (0-0) | Shrewsbury Town | -0.75 | 2.5 | H |
| 29/07/26 | Hereford FC | 1-1 (1-0) | Shrewsbury Town | +1 | 3.25 | H |
| 25/07/26 | Shrewsbury Town | 1-4 (1-3) | West Bromwich(WBA) | -0.75 | 2.75 | B |
| 22/07/26 | Shrewsbury Town | 1-0 (0-0) | Everton U21 | - | - | T |
| 17/07/26 | Radcliffe Borough | 0-0 (0-0) | Shrewsbury Town | - | - | H |
| 15/07/26 | Stafford Rangers | 0-0 (0-0) | Shrewsbury Town | +2.25 | 3.5 | H |
| 02/05/26 | Gillingham | 1-0 (0-0) | Shrewsbury Town | -0.5 | 2.25 | B |
| 25/04/26 | Shrewsbury Town | 2-2 (0-1) | Fleetwood Town | -0.25 | 2.25 | H |
| 18/04/26 | Crawley Town | 0-0 (0-0) | Shrewsbury Town | -0.5 | 2.25 | H |
| 11/04/26 | Shrewsbury Town | 1-0 (1-0) | Oldham Athletic | -0.5 | 2.25 | T |
| 08/04/26 | Bromley | 2-1 (1-1) | Shrewsbury Town | -0.75 | 2.5 | B |
| 03/04/26 | Shrewsbury Town | 1-0 (0-0) | Tranmere Rovers | +0.25 | 2.25 | T |
| 28/03/26 | Newport County | 1-0 (0-0) | Shrewsbury Town | 0 | 2.25 | B |
| 21/03/26 | Shrewsbury Town | 0-4 (0-2) | Crewe Alexandra | 0 | 2.25 | B |
| 18/03/26 | Bristol Rovers | 1-0 (0-0) | Shrewsbury Town | -0.5 | 2.25 | B |
| 14/03/26 | Shrewsbury Town | 0-2 (0-0) | Cheltenham Town | +0.5 | 2.25 | B |
| 07/03/26 | Chesterfield | 2-3 (1-1) | Shrewsbury Town | -0.75 | 2.25 | T |
| 28/02/26 | Shrewsbury Town | 1-2 (1-1) | Walsall | 0 | 2.25 | B |
Đội hình
Fleetwood Town
Shrewsbury Town
1Jay Lynch5Finley Potter6Rhys Bennett26Shaun Rooney3Danny Andrew4Harrison Neal10Mark Helm14Lewis McCann27Crispin McLean17CChed Evans20Aaron Loupalo1Will Brook2Luca Hoole3Josh Ruffels5CWilliam Boyle4Isaac England7Turner-Cooke J.11Kevin Berkoe17Arkell Jude-Boyd8Isaac Fletcher13Josh Davison27Joseph Gbode
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 352
- 1Jay Lynch7.6
- 3Danny Andrew▼ Rời sân 71'7.1
- 4Harrison Neal7.7
- 5Finley Potter7.1
- 6Rhys Bennett6.8
- 10Mark Helm🎯 Kiến tạo 28' · 🎯 Kiến tạo 35' · ▼ Rời sân 58'8.2
- 14Lewis McCann6.8
- 17Ched Evans C⚽ Ghi bàn 28' · ⚽ Ghi bàn 35' · ▼ Rời sân 46'8.6
- 20Aaron Loupalo▼ Rời sân 71'5.9
- 26Shaun Rooney🟨 Thẻ vàng 48'7.6
- 27Crispin McLean▼ Rời sân 71'6.6
Khách · 3412
- 1Will Brook4.7
- 2Luca Hoole6.2
- 3Josh Ruffels7.3
- 4Isaac England6
- 5William Boyle C⚽ Phản lưới 8'6.1
- 7Turner-Cooke J.7
- 8Isaac Fletcher▼ Rời sân 46'6.4
- 11Kevin Berkoe🟨 Thẻ vàng 74' · ▼ Rời sân 78'6.5
- 13Josh Davison4.5
- 17Arkell Jude-Boyd🟨 Thẻ vàng 37' · ▼ Rời sân 46'5.8
- 27Joseph Gbode🟨 Thẻ vàng 54' · ▼ Rời sân 61'6.1
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
37
Phạt góc (HT)
04
Thẻ vàng
13
Sút bóng
811
Sút cầu môn
34
Tấn công
103102
Tấn công nguy hiểm
3653
Sút ngoài cầu môn
45
Cản bóng
12
Đá phạt trực tiếp
128
TL kiểm soát bóng
45%55%
TL kiểm soát bóng (HT)
51%49%
Chuyền bóng
398493
TL chuyền bóng thành công
73%78%
Phạm lỗi
812
Việt vị
25
Cứu thua
40
Tắc bóng
103
Quả ném biên
2430
Cắt bóng
613
Tạt bóng thành công
24
Chuyền dài
1128
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.030.95
Cơ hội rõ rệt
10
So Sánh Sức Mạnh
67 33
80% So Sánh Đối đầu 20%
Thành tích
Tất cả
T9 H5 B6T6 H5 B9
Chủ khách tương đồng
T5 H1 B4T4 H1 B5
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn1.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Fleetwood Town (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận
Shrewsbury Town (30 trận)
Ghi 0.87 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Fleetwood Town (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UU
Shrewsbury Town (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Fleetwood Town
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17Ched Evans Tiền đạo | 8.6 | 2 | 3/2 | 9/15 | 0 | ||
| 10Mark Helm Tiền vệ | 8.2 | 2 | 0/0 | 27/29 | 0 | ||
| 4Harrison Neal Tiền vệ | 7.7 | 0/0 | 41/55 | 1 | |||
| 1Jay Lynch Thủ môn | 7.6 | 0/0 | 10/31 | 0 | |||
| 26Shaun Rooney Tiền vệ | 7.6 | 1/0 | 39/48 | 2 | 🟨 | ||
| 3Danny Andrew Hậu vệ | 7.1 | 0/0 | 14/18 | 2 | |||
| 5Finley Potter Hậu vệ | 7.1 | 0/0 | 39/51 | 0 | |||
| 14Lewis McCann Tiền đạo | 6.8 | 0/0 | 17/29 | 3 | |||
| 6Rhys Bennett Hậu vệ | 6.8 | 0/0 | 45/54 | 1 | |||
| 27Crispin McLean Tiền vệ | 6.6 | 1/0 | 18/24 | 2 | |||
| 20Aaron Loupalo Tiền đạo | 5.9 | 2/0 | 10/17 | 0 | |||
| 9Will Davies (dự bị) Tiền đạo | 7.1 | 1 | 1/1 | 2/2 | 1 | ||
| 29Rafaele Cirino (dự bị) Hậu vệ | 6.5 | 0/0 | 4/5 | 3 | |||
| 15Adam Murphy (dự bị) Tiền vệ | 6.4 | 0/0 | 5/8 | 0 | |||
| 7Andy Cannon (dự bị) Tiền vệ | 6.3 | 0/0 | 8/11 | 0 | |||
| 19Ronan Coughlan (dự bị) Tiền đạo | 6.2 | 0/0 | 1/1 | 1 |
Shrewsbury Town
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3Josh Ruffels Tiền vệ | 7.3 | 1/0 | 59/74 | 1 | |||
| 7Turner-Cooke J. Tiền vệ | 7 | 1/0 | 49/54 | 3 | |||
| 11Kevin Berkoe Hậu vệ | 6.5 | 0/0 | 27/36 | 2 | 🟨 | ||
| 8Isaac Fletcher Tiền đạo | 6.4 | 1/1 | 11/18 | 0 | |||
| 2Luca Hoole Hậu vệ | 6.2 | 0/0 | 37/46 | 4 | |||
| 5William Boyle Hậu vệ | 6.1 | 1/0 | 51/62 | 1 | |||
| 27Joseph Gbode Tiền đạo | 6.1 | 3/2 | 11/14 | 0 | 🟨 | ||
| 4Isaac England Tiền vệ | 6 | 2/1 | 36/54 | 0 | |||
| 17Arkell Jude-Boyd Tiền vệ | 5.8 | 1/0 | 10/12 | 0 | 🟨 | ||
| 1Will Brook Thủ môn | 4.7 | 0/0 | 26/36 | 0 | |||
| 13Josh Davison Tiền đạo | 4.5 | 0/0 | 11/16 | 0 | |||
| 26Thomas Anderson (dự bị) Hậu vệ | 6.7 | 0/0 | 31/40 | 1 | |||
| 22Byron Pendleton (dự bị) Hậu vệ | 6.3 | 0/0 | 3/4 | 0 | |||
| 9George Lloyd (dự bị) Tiền đạo | 6.2 | 0/0 | 7/9 | 1 | |||
| 10Tom Sang (dự bị) Tiền vệ | 6.2 | 1/0 | 15/18 | 3 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Fleetwood Town | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1908 | Thành lập | 1886 |
| Highbury Stadium | Sân nhà | New Meadow |
| 5094 | Sức chứa | 10000 |
| Mark Little | HLV | |
| Fleetwood | Khu vực | Shrewsbury |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.98 | 2.98 | 2.95 | 0.92 | 2.50 | 0.70 | 0.98 | 0.50 | 0.72 |
| Live | 1.94 ↓ | 2.98 | 3.05 ↑ | 0.92 | 2.50 | 0.70 | 0.94 ↓ | 0.50 | 0.76 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.05 | 3.20 | 3.30 | 0.78 | 2.25 | 0.98 | 0.72 | 0.25 | 1.02 |
| Live | 1.02 ↓ | 24.00 ↑ | 61.00 ↑ | 3.70 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.91 ↑ | 0.00 | 0.93 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.00 | 3.30 | 3.40 | 0.96 | 2.50 | 0.87 | 0.81 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 56.00 ↑ | 4.30 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 0.93 ↑ | 0.00 | 0.90 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.06 | 3.20 | 3.10 | 1.04 | 2.50 | 0.78 | 1.06 | 0.50 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 80.00 ↑ | 3.70 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | 0.79 ↓ | 0.00 | 1.09 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.05 | 3.40 | 3.30 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | 1.05 | 0.50 | 0.70 |
| Live | 1.01 ↓ | 24.00 ↑ | 45.00 ↑ | 7.00 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 0.95 ↓ | 0.50 | 0.75 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.06 | 3.55 | 3.30 | 0.98 | 2.50 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 14.09 ↑ | 100.00 ↑ | 3.87 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.06 | 3.20 | 3.10 | 1.04 | 2.50 | 0.78 | 1.06 | 0.50 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 80.00 ↑ | 3.70 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | 0.85 ↓ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.04 | 3.30 | 3.25 | 1.01 | 2.50 | 0.79 | 1.04 | 0.50 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 20.00 ↑ | 5.55 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 5.88 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.04 | 3.10 | 3.25 | 1.02 | 2.50 | 0.80 | 1.04 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 1.08 ↓ | 7.70 ↑ | 15.00 ↑ | 7.14 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.94 ↓ | 0.00 | 0.94 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.03 | 3.35 | 3.24 | 0.96 | 2.50 | 0.80 | 0.77 | 0.25 | 1.01 |
| Live | 1.10 ↓ | 7.95 ↑ | 22.00 ↑ | 3.70 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | 0.83 ↑ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.05 | 3.50 | 3.40 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 67.00 ↑ | 201.00 ↑ | 0.12 ↓ | 2.50 | 4.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.05 | 3.40 | 3.20 | 0.93 | 2.50 | 0.81 | 0.81 | 0.25 | 0.94 |
| Live | 1.01 ↓ | 59.00 ↑ | 376.00 ↑ | 8.81 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 14.43 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.02 | 3.26 | 3.61 | 1.00 | 2.50 | 0.77 | 1.03 | 0.50 | 0.76 |
| Live | 1.09 ↓ | 9.31 ↑ | 26.86 ↑ | 4.03 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | 0.77 ↓ | 0.00 | 1.07 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.90 | 3.15 | 3.45 | 1.02 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 1.90 | 3.15 | 3.45 | 1.02 | 2.50 | 0.70 | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 2.05 | 3.50 | 3.40 | 0.90 | 2.50 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 91.00 ↑ | 351.00 ↑ | 1.05 ↑ | 3.50 | 0.66 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.12 | 3.50 | 3.29 | 0.92 | 2.50 | 0.82 | 0.78 | 0.25 | 0.97 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 239.00 ↑ | 5.80 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | 0.76 ↓ | 0.00 | 1.09 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 2.00 | 3.40 | 3.50 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.05 ↑ | 3.25 ↓ | 3.50 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.05 | 3.40 | 3.20 | 0.98 | 2.50 | 0.88 | 0.85 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 251.00 ↑ | 5.25 ↑ | 4.50 | 0.13 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 1.10 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.00 | 3.50 | 3.30 | 1.00 | 2.50 | 0.75 | 0.75 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 5.00 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 0.95 ↑ | 0.50 | 0.75 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Fleetwood Town | +1/4 | 2 | 0 | 1 |
| Shrewsbury Town | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).