Kết quả bóng đá trận Fleetwood Town vs Shrewsbury Town, 18:30 ngày 05/09/2026
League 2 (Anh) · 18:30 ngày 05/09/2026
Fleetwood Town 2 Kết thúc HT 1-0 0
Shrewsbury Town
🟨 3 - 5 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 4
Địa điểm: Highbury Stadium Nhiệt độ: 13℃~14℃
Diễn biến trận đấu
| Fleetwood Town | Phút | |
| 25' | Hoole L. | |
| HT 1-0 | ||
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 6 | 2 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 3 |
| Bại | 0 | 2 | 1 | 5 |
| Ghi bàn | 8 | 1 | 15 | 6 |
| Mất bàn | 2 | 6 | 5 | 17 |
| Điểm | 7 | 3 | 21 | 9 |
Chủ = Fleetwood Town · Khách = Shrewsbury Town
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Fleetwood Town | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (58%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Hòa/Thắng | 2 (18%) |
| 3 (25%) | Hòa/Hòa | 3 (27%) |
| 1 (8%) | Hòa/Bại | 1 (9%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (9%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 4 (36%) |
Bảng xếp hạng
Fleetwood Town
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 2 | 0 | 3 | 2 | 5 | 10 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 19 |
| Sân khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 4 | 1 |
Shrewsbury Town
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 5 | 3 | 18 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 3 | 3 | 15 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | 21 |
Đội hình
Fleetwood Town
Shrewsbury Town
1Lynch J.5F.Potter6R.Bennett26Rooney S.3Andrew D.4Neal H.10Helm M.14McCann L.15A.Murphy17Evans C.19Coughlan R.1Brook W.5Boyle W.17Jude-Boyd A.26Thomas Anderson2Hoole L.10Sang T.11Berkoe K.21Gray W.7Turner-Cooke J.8Fletcher I.13Davison J.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 352
Khách · 3412
- 1Brook W.
- 2Hoole L.🟨 Thẻ vàng 25'
- 5Boyle W.
- 7Turner-Cooke J.
- 8Fletcher I.
- 10Sang T.
- 11Berkoe K.
- 13Davison J.
- 17Jude-Boyd A.
- 21Gray W.
- 26Thomas Anderson
Thống kê kỹ thuật
Thẻ vàng
01
Sút bóng
15
Sút cầu môn
11
Sút ngoài cầu môn
02
Cản bóng
02
TL kiểm soát bóng
58%42%
Chuyền bóng
12098
TL chuyền bóng thành công
78%77%
Phạm lỗi
42
Việt vị
03
Cứu thua
10
Quả ném biên
79
Chuyền dài
36
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Fleetwood Town (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 0.87 bàn/trận
Shrewsbury Town (30 trận)
Ghi 0.83 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Fleetwood Town | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1908 | Thành lập | 1886 |
| Highbury Stadium | Sân nhà | New Meadow |
| 5094 | Sức chứa | 10000 |
| Mark Little | HLV | |
| Fleetwood | Khu vực | Shrewsbury |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.89 | 3.25 | 3.48 | 0.76 | 2.25 | 0.96 | 0.89 | 0.50 | 0.89 |
| Live | 1.94 ↑ | 3.20 ↓ | 3.38 ↓ | 0.80 ↑ | 2.25 | 0.92 ↓ | 0.94 ↑ | 0.50 | 0.84 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.91 | 3.40 | 3.90 | 1.03 | 2.50 | 0.78 | 0.96 | 0.50 | 0.86 |
| Live | 1.08 ↓ | 51.00 ↑ | 501.00 ↑ | 6.30 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 1.32 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.90 | 3.30 | 3.75 | 1.02 | 2.50 | 0.82 | 0.95 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 101.00 ↑ | 3.65 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 0.91 ↓ | 0.00 | 0.92 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.93 | 3.35 | 3.30 | 0.79 | 2.25 | 1.01 | 0.93 | 0.50 | 0.87 |
| Live | 1.10 ↓ | 5.70 ↑ | 75.00 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.98 ↑ | 0.00 | 0.90 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.90 | 3.30 | 3.85 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | 0.85 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.08 ↓ | 7.00 ↑ | 50.00 ↑ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.90 ↑ | 0.50 | 0.80 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.88 | 3.40 | 3.80 | 0.94 | 2.50 | 0.74 | - | - | - |
| Live | 1.88 | 3.40 | 3.80 | 0.94 | 2.50 | 0.74 | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.93 | 3.35 | 3.30 | 0.79 | 2.25 | 1.01 | 0.93 | 0.50 | 0.87 |
| Live | 1.10 ↓ | 5.70 ↑ | 77.00 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.99 ↑ | 0.00 | 0.89 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.92 | 3.40 | 3.50 | 1.02 | 2.50 | 0.78 | 0.92 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.05 ↓ | 8.50 ↑ | 31.00 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 5.55 ↑ | 0.25 | 0.06 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.92 | 3.05 | 3.43 | 0.80 | 2.25 | 1.00 | 0.92 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.09 ↓ | 5.50 ↑ | 50.00 ↑ | 4.54 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 0.99 ↑ | 0.00 | 0.89 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.95 | 3.39 | 3.79 | 1.01 | 2.50 | 0.79 | 0.95 | 0.50 | 0.87 |
| Live | 1.95 | 3.39 | 3.79 | 1.01 | 2.50 | 0.79 | 0.95 | 0.50 | 0.87 | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.91 | 3.50 | 3.90 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 151.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.90 | 3.35 | 3.80 | 0.95 | 2.50 | 0.78 | 0.88 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.10 ↓ | 6.75 ↑ | 63.00 ↑ | 13.18 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.90 | 3.50 | 3.90 | 0.95 | 2.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 1.90 | 3.50 | 3.90 | 0.95 | 2.50 | 0.73 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.92 | 3.40 | 3.86 | 0.95 | 2.50 | 0.76 | 0.38 | 0.00 | 1.66 |
| Live | 1.00 ↓ | 41.00 ↑ | 351.00 ↑ | 4.63 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | 0.90 ↑ | 0.00 | 0.90 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.86 | 3.30 | 3.70 | 1.05 | 2.50 | 0.80 | 0.98 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 501.00 ↑ | 7.25 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 0.98 | 0.00 | 0.88 | |
| William Hill | Sớm | 1.95 | 3.25 | 3.80 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | 0.91 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 1.91 ↓ | 3.30 ↑ | 3.90 ↑ | 0.95 | 2.50 | 0.75 | 0.91 | 0.50 | 0.80 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Fleetwood Town | +1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Shrewsbury Town | -1/2 | 1 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).