Kết quả bóng đá trận Fleetwood Town vs Gillingham, 21:00 ngày 22/08/2026
League 2 (Anh) · 21:00 ngày 22/08/2026
Fleetwood Town 0 Kết thúc HT 0-0 0
Gillingham
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 10 - 2
Địa điểm: Highbury Stadium Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 16℃~17℃
Diễn biến trận đấu
| Fleetwood Town | Phút | |
| Rhys Bennett | 30' | |
| 41' | Kadeem Harris | |
| HT 0-0 | ||
| 58' | James Brophy | |
| 70' ⇄ | ▲ Conor McManus ▼ Kadeem Harris | |
| ▲ Danny Andrew ▼ Rafaele Cirino | 72' ⇄ | |
| ▲ Aaron Loupalo ▼ Will Davies | 73' ⇄ | |
| ▲ Crispin McLean ▼ Andy Cannon | 73' ⇄ | |
| 84' ⇄ | ▲ Sheldon Kendall ▼ Ronan Hale | |
| 84' ⇄ | ▲ Cameron Antwi ▼ James Brophy | |
| 88' ⇄ | ▲ Harry Waldock ▼ Robbie McKenzie | |
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 3 | 3 |
| Hòa | 0 | 1 | 3 | 3 |
| Bại | 3 | 2 | 4 | 4 |
| Ghi bàn | 1 | 1 | 12 | 11 |
| Mất bàn | 4 | 7 | 10 | 15 |
| Điểm | 0 | 1 | 12 | 12 |
Chủ = Fleetwood Town · Khách = Gillingham
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Fleetwood Town | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (41%) | Thắng/Thắng | 3 (23%) |
| 1 (6%) | Hòa/Thắng | 3 (23%) |
| 3 (18%) | Hòa/Hòa | 3 (23%) |
| 4 (24%) | Hòa/Bại | 2 (15%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Bại/Bại | 2 (15%) |
Bảng xếp hạng
Fleetwood Town
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 2 | 0 | 3 | 2 | 5 | 10 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 19 |
| Sân khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 4 | 1 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 7 | 3 | - | - |
Gillingham
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 0 | 2 | 1 | 1 | 4 | 2 | 21 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 4 | 1 | 20 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 12 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 6 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Fleetwood Town 10 (50%)Hòa 6 (30%)Gillingham 4 (20%)
Châu Á: Ăn 12 / Hòa 1 / Thua 7 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 0 / Xỉu 10
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/03/26 | Gillingham | 1-1 (0-0) | Fleetwood Town | -0.25 | 2.25 | H |
| 20/12/25 | Fleetwood Town | 2-1 (0-1) | Gillingham | 0 | 2.5 | T |
| 26/02/25 | Gillingham | 1-2 (1-1) | Fleetwood Town | 0 | 2.25 | T |
| 24/08/24 | Fleetwood Town | 0-0 (0-0) | Gillingham | 0 | 2.75 | H |
| 18/04/22 | Gillingham | 0-0 (0-0) | Fleetwood Town | -0.25 | 2.25 | H |
| 11/12/21 | Fleetwood Town | 2-1 (1-0) | Gillingham | +0.5 | 2.5 | T |
| 10/03/21 | Fleetwood Town | 1-0 (1-0) | Gillingham | +0.25 | 2.25 | T |
| 24/10/20 | Gillingham | 0-2 (0-0) | Fleetwood Town | 0 | 2.5 | T |
| 14/12/19 | Fleetwood Town | 1-1 (0-0) | Gillingham | +0.75 | 2.5 | H |
| 02/03/19 | Fleetwood Town | 1-1 (0-0) | Gillingham | +0.25 | 2.25 | H |
| 03/11/18 | Gillingham | 3-0 (2-0) | Fleetwood Town | 0 | 2.25 | B |
| 27/01/18 | Gillingham | 2-1 (0-1) | Fleetwood Town | 0 | 2.25 | B |
| 23/12/17 | Fleetwood Town | 0-2 (0-2) | Gillingham | +0.5 | 2.25 | B |
| 22/04/17 | Gillingham | 2-3 (1-0) | Fleetwood Town | +0.25 | 2.5 | T |
| 29/10/16 | Fleetwood Town | 2-1 (1-0) | Gillingham | +0.25 | 2.5 | T |
| 02/03/16 | Fleetwood Town | 2-1 (2-1) | Gillingham | 0 | 2.5 | T |
| 30/09/15 | Gillingham | 5-1 (4-1) | Fleetwood Town | -0.5 | 2.5 | B |
| 03/04/15 | Gillingham | 0-1 (0-1) | Fleetwood Town | -0.25 | 2.25 | T |
| 01/11/14 | Fleetwood Town | 1-0 (1-0) | Gillingham | +0.5 | 2.5 | T |
| 30/03/13 | Fleetwood Town | 2-2 (1-2) | Gillingham | -0.25 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — Fleetwood Town
TTBHTTTTHH
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 17/6 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Chesterfield | 0-1 (0-1) | Fleetwood Town | -0.75 | 2.5 | T |
| 08/08/26 | Fleetwood Town | 1-0 (1-0) | Chesterfield | 0 | 2.5 | T |
| 01/08/26 | Hartlepool United | 1-0 (0-0) | Fleetwood Town | +0.25 | 2.5 | B |
| 29/07/26 | Fleetwood Town | 1-1 (0-0) | Bolton Wanderers | -1.25 | 2.75 | H |
| 22/07/26 | Fleetwood Town | 2-1 (1-1) | Huddersfield Town | 0 | 2.75 | T |
| 18/07/26 | Southport FC | 0-2 (0-1) | Fleetwood Town | - | - | T |
| 14/07/26 | Fleetwood Town | 2-0 (1-0) | Chester FC | - | - | T |
| 11/07/26 | Bamber Bridge | 0-5 (0-1) | Fleetwood Town | - | - | T |
| 02/05/26 | Fleetwood Town | 1-1 (1-1) | Milton Keynes Dons | -0.25 | 2.5 | H |
| 25/04/26 | Shrewsbury Town | 2-2 (0-1) | Fleetwood Town | +0.25 | 2.25 | H |
| 18/04/26 | Fleetwood Town | 1-1 (0-0) | Chesterfield | -0.25 | 2.5 | H |
| 11/04/26 | Accrington Stanley | 1-2 (0-1) | Fleetwood Town | +0.25 | 2.25 | T |
| 06/04/26 | Fleetwood Town | 2-5 (0-1) | Barnet | -0.25 | 2.5 | B |
| 03/04/26 | Bristol Rovers | 1-0 (0-0) | Fleetwood Town | -0.25 | 2.5 | B |
| 28/03/26 | Swindon Town | 1-1 (1-0) | Fleetwood Town | -0.5 | 2.5 | H |
| 21/03/26 | Fleetwood Town | 1-0 (0-0) | Crawley Town | +0.75 | 2.5 | T |
| 18/03/26 | Grimsby Town | 1-0 (0-0) | Fleetwood Town | -0.5 | 2.5 | B |
| 14/03/26 | Fleetwood Town | 0-0 (0-0) | Tranmere Rovers | +0.75 | 2.75 | H |
| 11/03/26 | Fleetwood Town | 2-2 (2-0) | Cheltenham Town | +0.5 | 2.5 | H |
| 07/03/26 | Gillingham | 1-1 (0-0) | Fleetwood Town | -0.25 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — Gillingham
BBTTBTTBBB
Thắng 4 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 11/20 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Gillingham | 0-3 (0-0) | Walsall | +0.25 | 2.5 | B |
| 08/08/26 | Gillingham | 0-3 (0-1) | Luton Town | -0.75 | 2.5 | B |
| 01/08/26 | Ebbsfleet United | 1-2 (1-1) | Gillingham | +0.75 | 3 | T |
| 22/07/26 | Gillingham | 1-0 (1-0) | Millwall | -0.75 | 2.75 | T |
| 18/07/26 | Gillingham | 0-1 (0-0) | Charlton Athletic | -0.5 | 2.5 | B |
| 15/07/26 | Dover Athletic | 0-3 (0-1) | Gillingham | - | - | T |
| 02/05/26 | Gillingham | 1-0 (0-0) | Shrewsbury Town | +0.5 | 2.25 | T |
| 25/04/26 | Barnet | 6-2 (5-1) | Gillingham | -1.25 | 2.75 | B |
| 18/04/26 | Gillingham | 1-4 (0-1) | Grimsby Town | -0.5 | 2.5 | B |
| 15/04/26 | Cheltenham Town | 2-1 (0-1) | Gillingham | 0 | 2.25 | B |
| 11/04/26 | Salford City | 0-0 (0-0) | Gillingham | -0.75 | 2.5 | H |
| 06/04/26 | Gillingham | 2-0 (1-0) | Accrington Stanley | +0.5 | 2.25 | T |
| 03/04/26 | Walsall | 2-2 (1-0) | Gillingham | -0.5 | 2.25 | H |
| 28/03/26 | Crawley Town | 2-0 (0-0) | Gillingham | -0.25 | 2.75 | B |
| 21/03/26 | Gillingham | 1-2 (1-0) | Bristol Rovers | +0.25 | 2.5 | B |
| 18/03/26 | Gillingham | 0-2 (0-0) | Swindon Town | -0.25 | 2.5 | B |
| 14/03/26 | Cambridge United | 5-0 (2-0) | Gillingham | -0.75 | 2.25 | B |
| 11/03/26 | Gillingham | 1-5 (0-3) | Milton Keynes Dons | -0.25 | 2.25 | B |
| 07/03/26 | Gillingham | 1-1 (0-0) | Fleetwood Town | +0.25 | 2.25 | H |
| 28/02/26 | Barrow | 0-1 (0-0) | Gillingham | +0.25 | 2.25 | T |
Đội hình
Fleetwood Town
Gillingham
1Jay Lynch5Finley Potter6Rhys Bennett26Shaun Rooney4Harrison Neal7Andy Cannon10Mark Helm14Lewis McCann29Rafaele Cirino9Will Davies17CChed Evans40Ashley Maynard-Brewer5Andy Smith19COmar Beckles26Logan Dobbs7Kadeem Harris14Robbie McKenzie15Zane Albarus22Nicholas Freeman10Ronan Hale16James Brophy9Will Goodwin
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3142
- 1Jay Lynch7.3
- 4Harrison Neal7.5
- 5Finley Potter6.7
- 6Rhys Bennett🟨 Thẻ vàng 30'6.7
- 7Andy Cannon▼ Rời sân 73'6.6
- 9Will Davies▼ Rời sân 73'6.3
- 10Mark Helm6.8
- 14Lewis McCann6.9
- 17Ched Evans C6.1
- 26Shaun Rooney7.5
- 29Rafaele Cirino▼ Rời sân 72'7.1
Khách · 3421
- 5Andy Smith7.1
- 7Kadeem Harris🟨 Thẻ vàng 41' · ▼ Rời sân 70'6
- 9Will Goodwin6
- 10Ronan Hale▼ Rời sân 84'6.5
- 14Robbie McKenzie▼ Rời sân 88'7.1
- 15Zane Albarus7
- 16James Brophy🟨 Thẻ vàng 58' · ▼ Rời sân 84'7.2
- 19Omar Beckles C7.6
- 22Nicholas Freeman8
- 26Logan Dobbs7.4
- 40Ashley Maynard-Brewer6.2
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
102
Phạt góc (HT)
20
Thẻ vàng
12
Sút bóng
179
Sút cầu môn
03
Tấn công
11358
Tấn công nguy hiểm
7524
Sút ngoài cầu môn
114
Cản bóng
62
Đá phạt trực tiếp
1513
TL kiểm soát bóng
64%36%
TL kiểm soát bóng (HT)
57%43%
Chuyền bóng
419251
TL chuyền bóng thành công
77%61%
Phạm lỗi
1315
Cứu thua
30
Tắc bóng
1318
Quả ném biên
3717
Cắt bóng
311
Tạt bóng thành công
53
Chuyền dài
1724
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.891.07
Cơ hội rõ rệt
01
So Sánh Sức Mạnh
61 39
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T10 H6 B4T4 H6 B10
Chủ khách tương đồng
T6 H4 B1T1 H4 B6
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn0.9 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Fleetwood Town (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận
Gillingham (30 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.73 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Fleetwood Town (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Gillingham (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Fleetwood Town
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26Shaun Rooney Tiền vệ | 7.5 | 0/0 | 43/54 | 1 | |||
| 4Harrison Neal Tiền vệ | 7.5 | 1/0 | 52/63 | 4 | |||
| 1Jay Lynch Thủ môn | 7.3 | 0/0 | 17/26 | 0 | |||
| 29Rafaele Cirino Hậu vệ | 7.1 | 0/0 | 23/29 | 5 | |||
| 14Lewis McCann Tiền đạo | 6.9 | 3/0 | 25/30 | 1 | |||
| 10Mark Helm Tiền vệ | 6.8 | 6/0 | 20/26 | 0 | |||
| 6Rhys Bennett Hậu vệ | 6.7 | 0/0 | 45/54 | 0 | 🟨 | ||
| 5Finley Potter Hậu vệ | 6.7 | 0/0 | 31/45 | 1 | |||
| 7Andy Cannon Tiền vệ | 6.6 | 2/0 | 24/35 | 4 | |||
| 9Will Davies Tiền đạo | 6.3 | 1/0 | 9/10 | 1 | |||
| 17Ched Evans Tiền đạo | 6.1 | 4/0 | 14/22 | 1 | |||
| 3Danny Andrew (dự bị) Hậu vệ | 6.7 | 0/0 | 7/8 | 0 | |||
| 27Crispin McLean (dự bị) Tiền vệ | 6.7 | 0/0 | 8/10 | 0 | |||
| 20Aaron Loupalo (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 0/0 | 5/5 | 0 |
Gillingham
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22Nicholas Freeman Tiền vệ | 8 | 0/0 | 14/23 | 1 | |||
| 19Omar Beckles Hậu vệ | 7.6 | 0/0 | 25/31 | 6 | |||
| 26Logan Dobbs Hậu vệ | 7.4 | 0/0 | 20/30 | 6 | |||
| 16James Brophy Tiền vệ | 7.2 | 1/0 | 15/23 | 3 | 🟨 | ||
| 5Andy Smith Hậu vệ | 7.1 | 0/0 | 11/20 | 0 | |||
| 14Robbie McKenzie Hậu vệ | 7.1 | 0/0 | 12/18 | 4 | |||
| 15Zane Albarus Tiền vệ | 7 | 0/0 | 15/19 | 4 | |||
| 10Ronan Hale Tiền đạo | 6.5 | 3/0 | 8/15 | 0 | |||
| 40Ashley Maynard-Brewer Thủ môn | 6.2 | 0/0 | 13/42 | 0 | |||
| 7Kadeem Harris Tiền đạo | 6 | 0/0 | 4/7 | 2 | 🟨 | ||
| 9Will Goodwin Tiền đạo | 6 | 4/3 | 7/9 | 0 | |||
| 3Conor McManus (dự bị) Hậu vệ trái | 6.9 | 0/0 | 5/6 | 3 | |||
| 17Cameron Antwi (dự bị) Tiền vệ | 6.7 | 0/0 | 2/2 | 1 | |||
| 24Harry Waldock (dự bị) Tiền vệ | 6.7 | 0/0 | 3/5 | 0 | |||
| 18Sheldon Kendall (dự bị) Tiền đạo | 6.7 | 1/0 | 1/1 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Fleetwood Town | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1908 | Thành lập | 1893 |
| Highbury Stadium | Sân nhà | Priestfield Stadium |
| 5094 | Sức chứa | 10600 |
| Mark Little | HLV | Gareth Ainsworth |
| Fleetwood | Khu vực | Gillingham |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.86 | 3.60 | 3.90 | 0.97 | 2.50 | 0.85 | 0.87 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 7.50 ↑ | 1.14 ↓ | 21.00 ↑ | 4.70 ↑ | 0.50 | 0.06 ↓ | 0.19 ↓ | 0.00 | 2.70 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.10 | 3.25 | 3.20 | 1.00 | 2.50 | 0.84 | 0.88 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.06 ↓ | 26.00 ↑ | 3.45 ↑ | 0.50 | 0.22 ↓ | 0.31 ↓ | 0.00 | 2.55 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.95 | 3.25 | 3.30 | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 0.78 | 0.25 | 1.02 |
| Live | 8.30 ↑ | 1.07 ↓ | 22.00 ↑ | 9.09 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 0.31 ↓ | 0.00 | 2.32 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.25 | 3.20 | 3.05 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | 1.20 | 0.50 | 0.60 |
| Live | 6.75 ↑ | 1.14 ↓ | 15.00 ↑ | 3.40 ↑ | 0.50 | 0.15 ↓ | 0.90 ↓ | 0.50 | 0.80 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.04 | 3.30 | 3.35 | 0.75 | 2.25 | 0.93 | - | - | - |
| Live | 1.92 ↓ | 3.45 ↑ | 3.85 ↑ | 0.91 ↑ | 2.50 | 0.79 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.95 | 3.25 | 3.30 | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 0.78 | 0.25 | 1.02 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 30.00 ↑ | 9.09 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 0.32 ↓ | 0.00 | 2.27 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.04 | 3.40 | 3.15 | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 0.79 | 0.25 | 1.03 |
| Live | 13.50 ↑ | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 6.25 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 5.88 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.00 | 3.11 | 3.12 | 0.97 | 2.50 | 0.83 | 0.82 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 1.90 ↓ | 3.13 ↑ | 3.63 ↑ | 1.05 ↑ | 2.50 | 0.83 | 0.90 ↑ | 0.50 | 1.00 | |
| Wewbet | Sớm | 2.17 | 3.32 | 3.12 | 0.98 | 2.50 | 0.82 | 0.93 | 0.25 | 0.89 |
| Live | 6.45 ↑ | 1.17 ↓ | 14.30 ↑ | 5.55 ↑ | 0.50 | 0.06 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 2.27 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.10 | 3.50 | 3.30 | 2.25 | 3.50 | 0.30 | - | - | - |
| Live | 10.00 ↑ | 1.08 ↓ | 21.00 ↑ | 0.02 ↓ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.05 | 3.25 | 3.45 | 0.78 | 2.25 | 0.95 | 0.76 | 0.25 | 0.97 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 33.00 ↑ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.11 | 3.36 | 3.60 | 0.83 | 2.25 | 1.02 | 0.82 | 0.25 | 1.04 |
| Live | 9.28 ↑ | 1.09 ↓ | 18.78 ↑ | 3.17 ↑ | 0.50 | 0.23 ↓ | 0.34 ↓ | 0.00 | 2.21 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.10 | 3.40 | 3.25 | 0.90 | 2.50 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 12.50 ↑ | 1.04 ↓ | 26.00 ↑ | 0.87 ↓ | 0.50 | 0.73 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.07 | 3.35 | 3.42 | 1.00 | 2.50 | 0.72 | 0.50 | 0.00 | 1.40 |
| Live | 9.97 ↑ | 1.08 ↓ | 23.00 ↑ | 5.84 ↑ | 0.50 | 0.09 ↓ | 0.31 ↓ | 0.00 | 2.44 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 2.05 | 3.40 | 3.25 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.85 ↓ | 3.50 ↑ | 3.75 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.25 | 3.20 | 2.85 | 0.83 | 2.25 | 1.03 | 1.05 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 34.00 ↑ | 7.25 ↑ | 0.50 | 0.09 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.35 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.10 | 3.20 | 3.30 | 1.00 | 2.50 | 0.75 | 1.05 | 0.50 | 0.70 |
| Live | 4.50 ↑ | 1.25 ↓ | 13.00 ↑ | 2.40 ↑ | 0.50 | 0.25 ↓ | 0.85 ↓ | 0.50 | 0.85 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Fleetwood Town | +1/4 | 2 | 0 | 1 |
| Gillingham | -1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).