Kết quả bóng đá trận Fleetwood Town vs Gillingham, 21:00 ngày 22/08/2026

League 2 (Anh) · 21:00 ngày 22/08/2026
Fleetwood Town
0 Kết thúc HT 0-0 0
Gillingham
🟨 1 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 10 - 2
Địa điểm: Highbury Stadium Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 16℃~17℃

Diễn biến trận đấu

Fleetwood Town Phút Gillingham
Rhys Bennett 30'
41' Kadeem Harris
HT 0-0
58' James Brophy
70' ⇄▲ Conor McManus ▼ Kadeem Harris
▲ Danny Andrew ▼ Rafaele Cirino72' ⇄
▲ Aaron Loupalo ▼ Will Davies73' ⇄
▲ Crispin McLean ▼ Andy Cannon73' ⇄
84' ⇄▲ Sheldon Kendall ▼ Ronan Hale
84' ⇄▲ Cameron Antwi ▼ James Brophy
88' ⇄▲ Harry Waldock ▼ Robbie McKenzie
FT 0-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 00 33
Hòa 01 33
Bại 32 44
Ghi bàn 11 1211
Mất bàn 47 1015
Điểm 01 1212

Chủ = Fleetwood Town · Khách = Gillingham

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Fleetwood Town (17)Hiệp 1 / Cả trậnGillingham (13)
7 (41%)Thắng/Thắng3 (23%)
1 (6%)Hòa/Thắng3 (23%)
3 (18%)Hòa/Hòa3 (23%)
4 (24%)Hòa/Bại2 (15%)
1 (6%)Bại/Hòa0 (0%)
1 (6%)Bại/Bại2 (15%)

Bảng xếp hạng

Fleetwood Town

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng312032510
Sân nhà101000119
Sân khách21103241
6 gần641173--

Gillingham

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng302114221
Sân nhà201114120
Sân khách101000112
6 gần630368--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Fleetwood Town 10 (50%)Hòa 6 (30%)Gillingham 4 (20%)
Châu Á: Ăn 12 / Hòa 1 / Thua 7 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 0 / Xỉu 10
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG L207/03/26Gillingham1-1 (0-0)Fleetwood Town1-3-0.252.25H
ENG L220/12/25Fleetwood Town2-1 (0-1)Gillingham10-302.5T
ENG L226/02/25Gillingham1-2 (1-1)Fleetwood Town4-402.25T
ENG L224/08/24Fleetwood Town0-0 (0-0)Gillingham6-102.75H
ENG L118/04/22Gillingham0-0 (0-0)Fleetwood Town1-3-0.252.25H
ENG L111/12/21Fleetwood Town2-1 (1-0)Gillingham9-6+0.52.5T
ENG L110/03/21Fleetwood Town1-0 (1-0)Gillingham4-3+0.252.25T
ENG L124/10/20Gillingham0-2 (0-0)Fleetwood Town5-302.5T
ENG L114/12/19Fleetwood Town1-1 (0-0)Gillingham8-4+0.752.5H
ENG L102/03/19Fleetwood Town1-1 (0-0)Gillingham9-7+0.252.25H
ENG L103/11/18Gillingham3-0 (2-0)Fleetwood Town6-1002.25B
ENG L127/01/18Gillingham2-1 (0-1)Fleetwood Town10-402.25B
ENG L123/12/17Fleetwood Town0-2 (0-2)Gillingham6-3+0.52.25B
ENG L122/04/17Gillingham2-3 (1-0)Fleetwood Town6-4+0.252.5T
ENG L129/10/16Fleetwood Town2-1 (1-0)Gillingham5-6+0.252.5T
ENG L102/03/16Fleetwood Town2-1 (2-1)Gillingham4-902.5T
ENG L130/09/15Gillingham5-1 (4-1)Fleetwood Town6-7-0.52.5B
ENG L103/04/15Gillingham0-1 (0-1)Fleetwood Town8-1-0.252.25T
ENG L101/11/14Fleetwood Town1-0 (1-0)Gillingham7-7+0.52.5T
ENG L230/03/13Fleetwood Town2-2 (1-2)Gillingham--0.252.25H

Thành tích gần đây — Fleetwood Town

TTBHTTTTHH
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 17/6 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG L215/08/26Chesterfield0-1 (0-1)Fleetwood Town5-1-0.752.5T
ENG LC08/08/26Fleetwood Town1-0 (1-0)Chesterfield7-902.5T
INT CF01/08/26Hartlepool United1-0 (0-0)Fleetwood Town5-4+0.252.5B
INT CF29/07/26Fleetwood Town1-1 (0-0)Bolton Wanderers6-6-1.252.75H
INT CF22/07/26Fleetwood Town2-1 (1-1)Huddersfield Town7-602.75T
INT CF18/07/26Southport FC0-2 (0-1)Fleetwood Town---T
INT CF14/07/26Fleetwood Town2-0 (1-0)Chester FC---T
INT CF11/07/26Bamber Bridge0-5 (0-1)Fleetwood Town---T
ENG L202/05/26Fleetwood Town1-1 (1-1)Milton Keynes Dons5-3-0.252.5H
ENG L225/04/26Shrewsbury Town2-2 (0-1)Fleetwood Town5-2+0.252.25H
ENG L218/04/26Fleetwood Town1-1 (0-0)Chesterfield4-6-0.252.5H
ENG L211/04/26Accrington Stanley1-2 (0-1)Fleetwood Town4-8+0.252.25T
ENG L206/04/26Fleetwood Town2-5 (0-1)Barnet9-6-0.252.5B
ENG L203/04/26Bristol Rovers1-0 (0-0)Fleetwood Town5-4-0.252.5B
ENG L228/03/26Swindon Town1-1 (1-0)Fleetwood Town6-9-0.52.5H
ENG L221/03/26Fleetwood Town1-0 (0-0)Crawley Town4-10+0.752.5T
ENG L218/03/26Grimsby Town1-0 (0-0)Fleetwood Town10-1-0.52.5B
ENG L214/03/26Fleetwood Town0-0 (0-0)Tranmere Rovers9-3+0.752.75H
ENG L211/03/26Fleetwood Town2-2 (2-0)Cheltenham Town8-2+0.52.5H
ENG L207/03/26Gillingham1-1 (0-0)Fleetwood Town1-3-0.252.25H

Thành tích gần đây — Gillingham

BBTTBTTBBB
Thắng 4 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 11/20 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG L215/08/26Gillingham0-3 (0-0)Walsall6-9+0.252.5B
ENG LC08/08/26Gillingham0-3 (0-1)Luton Town2-9-0.752.5B
INT CF01/08/26Ebbsfleet United1-2 (1-1)Gillingham7-3+0.753T
INT CF22/07/26Gillingham1-0 (1-0)Millwall3-6-0.752.75T
INT CF18/07/26Gillingham0-1 (0-0)Charlton Athletic1-4-0.52.5B
INT CF15/07/26Dover Athletic0-3 (0-1)Gillingham---T
ENG L202/05/26Gillingham1-0 (0-0)Shrewsbury Town2-5+0.52.25T
ENG L225/04/26Barnet6-2 (5-1)Gillingham9-3-1.252.75B
ENG L218/04/26Gillingham1-4 (0-1)Grimsby Town5-3-0.52.5B
ENG L215/04/26Cheltenham Town2-1 (0-1)Gillingham8-402.25B
ENG L211/04/26Salford City0-0 (0-0)Gillingham3-5-0.752.5H
ENG L206/04/26Gillingham2-0 (1-0)Accrington Stanley6-2+0.52.25T
ENG L203/04/26Walsall2-2 (1-0)Gillingham5-3-0.52.25H
ENG L228/03/26Crawley Town2-0 (0-0)Gillingham2-7-0.252.75B
ENG L221/03/26Gillingham1-2 (1-0)Bristol Rovers4-5+0.252.5B
ENG L218/03/26Gillingham0-2 (0-0)Swindon Town9-2-0.252.5B
ENG L214/03/26Cambridge United5-0 (2-0)Gillingham8-1-0.752.25B
ENG L211/03/26Gillingham1-5 (0-3)Milton Keynes Dons3-5-0.252.25B
ENG L207/03/26Gillingham1-1 (0-0)Fleetwood Town1-3+0.252.25H
ENG L228/02/26Barrow0-1 (0-0)Gillingham3-8+0.252.25T

Đội hình

Fleetwood TownGillingham
1Jay Lynch5Finley Potter6Rhys Bennett26Shaun Rooney4Harrison Neal7Andy Cannon10Mark Helm14Lewis McCann29Rafaele Cirino9Will Davies17CChed Evans40Ashley Maynard-Brewer5Andy Smith19COmar Beckles26Logan Dobbs7Kadeem Harris14Robbie McKenzie15Zane Albarus22Nicholas Freeman10Ronan Hale16James Brophy9Will Goodwin

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 3142
Khách · 3421

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
10
2
Phạt góc (HT)
2
0
Thẻ vàng
1
2
Sút bóng
17
9
Sút cầu môn
0
3
Tấn công
113
58
Tấn công nguy hiểm
75
24
Sút ngoài cầu môn
11
4
Cản bóng
6
2
Đá phạt trực tiếp
15
13
TL kiểm soát bóng
64%
36%
TL kiểm soát bóng (HT)
57%
43%
Chuyền bóng
419
251
TL chuyền bóng thành công
77%
61%
Phạm lỗi
13
15
Cứu thua
3
0
Tắc bóng
13
18
Quả ném biên
37
17
Cắt bóng
3
11
Tạt bóng thành công
5
3
Chuyền dài
17
24
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.89
1.07
Cơ hội rõ rệt
0
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

61 39
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T10 H6 B4
T4 H6 B10
Chủ khách tương đồng
T6 H4 B1
T1 H4 B6
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn
1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn
0.9 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Fleetwood Town (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận
Gillingham (30 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.73 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 0 — Hòa
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Fleetwood Town (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U

Gillingham (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O

Thời gian ghi bàn

01
0 Bàn
10
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
10
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Fleetwood TownGillingham

Chi tiết về HT/FT

10
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
01
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Fleetwood TownGillingham

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

32
Thắng 2+
54
Thắng 1
83
Hòa
33
Thua 1
18
Thua 2+
Fleetwood TownGillingham

Fleetwood Town

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
26Shaun Rooney
Tiền vệ
7.50/043/541
4Harrison Neal
Tiền vệ
7.51/052/634
1Jay Lynch
Thủ môn
7.30/017/260
29Rafaele Cirino
Hậu vệ
7.10/023/295
14Lewis McCann
Tiền đạo
6.93/025/301
10Mark Helm
Tiền vệ
6.86/020/260
6Rhys Bennett
Hậu vệ
6.70/045/540🟨
5Finley Potter
Hậu vệ
6.70/031/451
7Andy Cannon
Tiền vệ
6.62/024/354
9Will Davies
Tiền đạo
6.31/09/101
17Ched Evans
Tiền đạo
6.14/014/221
3Danny Andrew (dự bị)
Hậu vệ
6.70/07/80
27Crispin McLean (dự bị)
Tiền vệ
6.70/08/100
20Aaron Loupalo (dự bị)
Tiền đạo
6.50/05/50

Gillingham

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
22Nicholas Freeman
Tiền vệ
80/014/231
19Omar Beckles
Hậu vệ
7.60/025/316
26Logan Dobbs
Hậu vệ
7.40/020/306
16James Brophy
Tiền vệ
7.21/015/233🟨
5Andy Smith
Hậu vệ
7.10/011/200
14Robbie McKenzie
Hậu vệ
7.10/012/184
15Zane Albarus
Tiền vệ
70/015/194
10Ronan Hale
Tiền đạo
6.53/08/150
40Ashley Maynard-Brewer
Thủ môn
6.20/013/420
7Kadeem Harris
Tiền đạo
60/04/72🟨
9Will Goodwin
Tiền đạo
64/37/90
3Conor McManus (dự bị)
Hậu vệ trái
6.90/05/63
17Cameron Antwi (dự bị)
Tiền vệ
6.70/02/21
24Harry Waldock (dự bị)
Tiền vệ
6.70/03/50
18Sheldon Kendall (dự bị)
Tiền đạo
6.71/01/11

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Fleetwood Town Thông tin Gillingham
1908 Thành lập 1893
Highbury Stadium Sân nhà Priestfield Stadium
5094 Sức chứa 10600
Mark Little HLV Gareth Ainsworth
Fleetwood Khu vực Gillingham
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.863.603.900.972.500.850.870.500.93
Live7.50 ↑1.14 ↓21.00 ↑4.70 ↑0.500.06 ↓0.19 ↓0.002.70 ↑
VcbetSớm2.103.253.201.002.500.840.880.250.95
Live12.00 ↑1.06 ↓26.00 ↑3.45 ↑0.500.22 ↓0.31 ↓0.002.55 ↑
Mansion88Sớm1.953.253.300.952.500.850.780.251.02
Live8.30 ↑1.07 ↓22.00 ↑9.09 ↑0.500.02 ↓0.31 ↓0.002.32 ↑
InterwettenSớm2.253.203.050.952.500.751.200.500.60
Live6.75 ↑1.14 ↓15.00 ↑3.40 ↑0.500.15 ↓0.90 ↓0.500.80 ↑
10BETSớm2.043.303.350.752.250.93---
Live1.92 ↓3.45 ↑3.85 ↑0.91 ↑2.500.79 ↓---
12betSớm1.953.253.300.952.500.850.780.251.02
Live13.00 ↑1.01 ↓30.00 ↑9.09 ↑0.500.02 ↓0.32 ↓0.002.27 ↑
CrownSớm2.043.403.150.952.500.850.790.251.03
Live13.50 ↑1.02 ↓21.00 ↑6.25 ↑0.500.02 ↓5.88 ↑0.250.05 ↓
SbobetSớm2.003.113.120.972.500.830.820.251.00
Live1.90 ↓3.13 ↑3.63 ↑1.05 ↑2.500.830.90 ↑0.501.00
WewbetSớm2.173.323.120.982.500.820.930.250.89
Live6.45 ↑1.17 ↓14.30 ↑5.55 ↑0.500.06 ↓0.30 ↓0.002.27 ↑
LadbrokesSớm2.103.503.302.253.500.30---
Live10.00 ↑1.08 ↓21.00 ↑0.02 ↓2.500.02 ↓---
18BetSớm2.053.253.450.782.250.950.760.250.97
Live20.00 ↑1.01 ↓33.00 ↑13.18 ↑0.500.01 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm2.113.363.600.832.251.020.820.251.04
Live9.28 ↑1.09 ↓18.78 ↑3.17 ↑0.500.23 ↓0.34 ↓0.002.21 ↑
BwinSớm2.103.403.250.902.500.78---
Live12.50 ↑1.04 ↓26.00 ↑0.87 ↓0.500.73 ↓---
1xBetSớm2.073.353.421.002.500.720.500.001.40
Live9.97 ↑1.08 ↓23.00 ↑5.84 ↑0.500.09 ↓0.31 ↓0.002.44 ↑
SNAISớm2.053.403.25------
Live1.85 ↓3.50 ↑3.75 ↑------
Bet 365Sớm2.253.202.850.832.251.031.050.250.80
Live19.00 ↑1.02 ↓34.00 ↑7.25 ↑0.500.09 ↓0.33 ↓0.002.35 ↑
William HillSớm2.103.203.301.002.500.751.050.500.70
Live4.50 ↑1.25 ↓13.00 ↑2.40 ↑0.500.25 ↓0.85 ↓0.500.85 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Fleetwood Town+1/4201
Gillingham-1/4Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).