Kết quả bóng đá trận Fleetwood Town vs Chesterfield, 21:00 ngày 08/08/2026
Cúp Liên đoàn Anh · 21:00 ngày 08/08/2026
Fleetwood Town 1 Kết thúc HT 1-0 0
Chesterfield
🟨 3 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 9
Địa điểm: Highbury Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 25℃~26℃
Tường thuật trực tiếp
Fleetwood Town
Chesterfield
1' ▶ Bắt đầu trận đấu
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
6'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Ched Evans (chân trái) — vào lưới
⚽ BÀN THẮNG - Ched Evans 1-0, kiến tạo: Finley Potter
19'
🎯 Dứt điểm - Lewis Gordon (chân trái) — chệch khung thành
23'
🎯 Dứt điểm - George McEachran (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Lewis McCann (chân phải) — chệch khung thành
28'
⛳ Phạt góc
28'
⛳ Phạt góc
29'
🎯 Dứt điểm - Lee Bonis (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Harrison Neal (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Will Davies (chân phải) — bị cản phá
45'
🎯 Dứt điểm - George McEachran (chân trái) — bị cản phá
⏸ Hết hiệp 1 (1-0)
46'
🎯 Dứt điểm - Lee Bonis (chân phải) — bị chặn
47'
🎯 Dứt điểm - Dilan Markanday (chân phải) — chệch khung thành
48'
🎯 Dứt điểm - Lee Bonis (chân phải) — bị chặn
49'
🎯 Dứt điểm - Josh Koroma (chân phải) — bị chặn
50'
🎯 Dứt điểm - Lee Bonis (đánh đầu) Post
51'
⛳ Phạt góc
52'
⛳ Phạt góc
56'
🎯 Dứt điểm - Dilan Markanday (chân trái) — bị chặn
56'
🎯 Dứt điểm - Josh Koroma (chân trái) — bị chặn
🟨 Thẻ vàng - Kane Thompson Sommers
65'
🟨 Thẻ vàng - Josh Koroma
68'
⛳ Phạt góc
70'
🔁 Thay người: vào Liam Mandeville, ra Ruel Sotiriou
70'
🔁 Thay người: vào Fraser Bryden, ra Lee Bonis
🔁 Thay người: vào Crispin McLean, ra Kane Thompson Sommers
76'
🔁 Thay người: vào Danni Anisjko, ra Josh Koroma
76'
🎯 Dứt điểm - Fraser Bryden (đánh đầu) — bị chặn
77'
⛳ Phạt góc
78'
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Danny Andrew, ra Rafaele Cirino
84'
🔁 Thay người: vào Tom Naylor, ra Lewis Gordon
🟨 Thẻ vàng - Lewis McCann
🎯 Dứt điểm - Lewis McCann (đánh đầu) — chệch khung thành
89'
🟨 Thẻ vàng - Kyle McFadzean
89'
🎯 Dứt điểm - Tom Naylor (đánh đầu) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Finley Potter
90+2'
⛳ Phạt góc
90+2'
🎯 Dứt điểm - Danni Anisjko (chân phải) — bị chặn
90+3'
🎯 Dứt điểm - Dilan Markanday (chân trái) — bị chặn
⏹ Kết thúc trận đấu (1-0)
Diễn biến trận đấu
| Fleetwood Town | Phút | |
| Ched Evans(Assists:Finley Potter) (Kiến tạo: Finley Potter) 1 - 0 ⚽ | 14' | |
| HT 1-0 | ||
| Kane Thompson Sommers | 61' | |
| 65' | Josh Koroma | |
| 70' ⇄ | ▲ Liam Mandeville ▼ Ruel Sotiriou | |
| 70' ⇄ | ▲ Fraser Bryden ▼ Lee Bonis | |
| ▲ Crispin McLean ▼ Kane Thompson Sommers | 72' ⇄ | |
| 76' ⇄ | ▲ Danni Anisjko ▼ Josh Koroma | |
| ▲ Danny Andrew ▼ Rafaele Cirino | 78' ⇄ | |
| 84' ⇄ | ▲ Tom Naylor ▼ Lewis Gordon | |
| Lewis McCann | 86' | |
| 89' | Kyle McFadzean | |
| Finley Potter | 90' | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 6 | 2 |
| Hòa | 0 | 1 | 3 | 4 |
| Bại | 1 | 2 | 1 | 4 |
| Ghi bàn | 2 | 1 | 17 | 8 |
| Mất bàn | 1 | 3 | 6 | 9 |
| Điểm | 6 | 1 | 21 | 10 |
Chủ = Fleetwood Town · Khách = Chesterfield
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Fleetwood Town | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (63%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (13%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (13%) | Hòa/Hòa | 2 (40%) |
| 1 (13%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 3 (60%) |
Thành tích đối đầu (17 trận)
Fleetwood Town 6 (35%)Hòa 5 (29%)Chesterfield 6 (35%)
Châu Á: Ăn 7 / Hòa 1 / Thua 9 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 0 / Xỉu 10
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/04/26 | Fleetwood Town | 1-1 (0-0) | Chesterfield | -0.25 | 2.5 | H |
| 18/10/25 | Chesterfield | 1-1 (1-1) | Fleetwood Town | -0.75 | 2.5 | H |
| 12/04/25 | Chesterfield | 3-0 (0-0) | Fleetwood Town | -0.5 | 2.5 | B |
| 26/12/24 | Fleetwood Town | 2-0 (1-0) | Chesterfield | 0 | 2.75 | T |
| 06/12/17 | Fleetwood Town | 2-0 (1-0) | Chesterfield | +1 | 2.5 | T |
| 19/11/16 | Fleetwood Town | 2-1 (1-0) | Chesterfield | +0.75 | 2.5 | T |
| 19/10/16 | Chesterfield | 0-1 (0-1) | Fleetwood Town | 0 | 2.5 | T |
| 26/03/16 | Chesterfield | 0-0 (0-0) | Fleetwood Town | -0.25 | 2.5 | H |
| 31/10/15 | Fleetwood Town | 0-1 (0-1) | Chesterfield | +0.25 | 2.5 | B |
| 28/02/15 | Chesterfield | 3-0 (2-0) | Fleetwood Town | -0.25 | 2.25 | B |
| 23/08/14 | Fleetwood Town | 0-0 (0-0) | Chesterfield | +0.25 | 2.5 | H |
| 03/05/14 | Chesterfield | 2-1 (0-1) | Fleetwood Town | -0.5 | 2.25 | B |
| 19/02/14 | Chesterfield | 0-1 (0-0) | Fleetwood Town | -0.5 | 2.5 | T |
| 05/02/14 | Fleetwood Town | 1-3 (1-2) | Chesterfield | 0 | 2.5 | B |
| 12/10/13 | Fleetwood Town | 1-1 (0-0) | Chesterfield | 0 | 2.5 | H |
| 20/04/13 | Fleetwood Town | 1-3 (0-2) | Chesterfield | 0 | 2.25 | B |
| 24/10/12 | Chesterfield | 1-2 (1-1) | Fleetwood Town | 0 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Fleetwood Town
BHTTTTHHHT
Thắng 5 (50%)Hòa 4 (40%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 18/8 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Hartlepool United | 1-0 (0-0) | Fleetwood Town | +0.25 | 2.5 | B |
| 29/07/26 | Fleetwood Town | 1-1 (0-0) | Bolton Wanderers | -1.25 | 2.75 | H |
| 22/07/26 | Fleetwood Town | 2-1 (1-1) | Huddersfield Town | 0 | 2.75 | T |
| 18/07/26 | Southport FC | 0-2 (0-1) | Fleetwood Town | - | - | T |
| 14/07/26 | Fleetwood Town | 2-0 (1-0) | Chester FC | - | - | T |
| 11/07/26 | Bamber Bridge | 0-5 (0-1) | Fleetwood Town | - | - | T |
| 02/05/26 | Fleetwood Town | 1-1 (1-1) | Milton Keynes Dons | -0.25 | 2.5 | H |
| 25/04/26 | Shrewsbury Town | 2-2 (0-1) | Fleetwood Town | +0.25 | 2.25 | H |
| 18/04/26 | Fleetwood Town | 1-1 (0-0) | Chesterfield | -0.25 | 2.5 | H |
| 11/04/26 | Accrington Stanley | 1-2 (0-1) | Fleetwood Town | +0.25 | 2.25 | T |
| 06/04/26 | Fleetwood Town | 2-5 (0-1) | Barnet | -0.25 | 2.5 | B |
| 03/04/26 | Bristol Rovers | 1-0 (0-0) | Fleetwood Town | -0.25 | 2.5 | B |
| 28/03/26 | Swindon Town | 1-1 (1-0) | Fleetwood Town | -0.5 | 2.5 | H |
| 21/03/26 | Fleetwood Town | 1-0 (0-0) | Crawley Town | +0.75 | 2.5 | T |
| 18/03/26 | Grimsby Town | 1-0 (0-0) | Fleetwood Town | -0.5 | 2.5 | B |
| 14/03/26 | Fleetwood Town | 0-0 (0-0) | Tranmere Rovers | +0.75 | 2.75 | H |
| 11/03/26 | Fleetwood Town | 2-2 (2-0) | Cheltenham Town | +0.5 | 2.5 | H |
| 07/03/26 | Gillingham | 1-1 (0-0) | Fleetwood Town | -0.25 | 2.25 | H |
| 04/03/26 | Walsall | 0-1 (0-1) | Fleetwood Town | -0.5 | 2.5 | T |
| 28/02/26 | Fleetwood Town | 0-0 (0-0) | Newport County | +0.75 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — Chesterfield
HBHHBTTHTH
Thắng 3 (30%)Hòa 5 (50%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 11/9 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 3/0/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Scunthorpe United | 1-1 (0-0) | Chesterfield | +0.5 | 3.25 | H |
| 15/07/26 | Halifax Town | 3-2 (1-0) | Chesterfield | +0.75 | 2.75 | B |
| 11/07/26 | Chesterfield | 0-0 (0-0) | Sheffield United | -0.5 | 2.5 | H |
| 16/05/26 | Notts County | 0-0 (0-0) | Chesterfield | -0.25 | 2.25 | H |
| 11/05/26 | Chesterfield | 0-1 (0-1) | Notts County | +0.25 | 2.5 | B |
| 02/05/26 | Swindon Town | 1-2 (1-1) | Chesterfield | +0.25 | 2.75 | T |
| 25/04/26 | Chesterfield | 2-0 (1-0) | Crewe Alexandra | +0.75 | 2.75 | T |
| 18/04/26 | Fleetwood Town | 1-1 (0-0) | Chesterfield | +0.25 | 2.5 | H |
| 15/04/26 | Chesterfield | 2-1 (2-1) | Grimsby Town | +0.25 | 2.5 | T |
| 11/04/26 | Chesterfield | 1-1 (1-0) | Tranmere Rovers | +1 | 2.5 | H |
| 06/04/26 | Barrow | 0-1 (0-0) | Chesterfield | +0.25 | 2.5 | T |
| 03/04/26 | Chesterfield | 1-0 (1-0) | Cheltenham Town | +1 | 2.75 | T |
| 21/03/26 | Accrington Stanley | 0-1 (0-0) | Chesterfield | +0.5 | 2.5 | T |
| 18/03/26 | Chesterfield | 0-3 (0-2) | Oldham Athletic | +0.5 | 2.5 | B |
| 14/03/26 | Notts County | 2-3 (2-2) | Chesterfield | -0.25 | 2.5 | T |
| 07/03/26 | Chesterfield | 2-3 (1-1) | Shrewsbury Town | +0.75 | 2.25 | B |
| 04/03/26 | Chesterfield | 3-0 (2-0) | Colchester United | 0 | 2.5 | T |
| 28/02/26 | Barnet | 1-0 (0-0) | Chesterfield | -0.5 | 2.75 | B |
| 21/02/26 | Crawley Town | 1-1 (0-1) | Chesterfield | +0.25 | 2.75 | H |
| 18/02/26 | Chesterfield | 1-0 (1-0) | Gillingham | +0.25 | 2.5 | T |
Đội hình
Fleetwood Town
Chesterfield
1Jay Lynch5Finley Potter6Rhys Bennett26Shaun Rooney4Harrison Neal8Kane Thompson Sommers10Mark Helm14Lewis McCann29Rafaele Cirino9Will Davies17CChed Evans23Ryan Boot5Kyle McFadzean6Jack Simpson19Lewis Gordon33Hutton R.33Remeao Hutton8Ryan Stirk20George McEachran24Dilan Markanday37Josh Koroma10Lee Bonis17Ruel Sotiriou
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3142
- 1Jay Lynch7.1
- 4Harrison Neal7.4
- 5Finley Potter🎯 Kiến tạo 14' · 🟨 Thẻ vàng 90'7.8
- 6Rhys Bennett7.1
- 8Kane Thompson Sommers🟨 Thẻ vàng 61' · ▼ Rời sân 72'6.8
- 9Will Davies6.3
- 10Mark Helm6.3
- 14Lewis McCann🟨 Thẻ vàng 86'6.8
- 17Ched Evans C⚽ Ghi bàn 14'7.7
- 26Shaun Rooney8.4
- 29Rafaele Cirino▼ Rời sân 78'6.1
Khách · 442
- 5Kyle McFadzean🟨 Thẻ vàng 89'7.1
- 6Jack Simpson7.1
- 8Ryan Stirk6.7
- 10Lee Bonis▼ Rời sân 70'6.3
- 17Ruel Sotiriou▼ Rời sân 70'6.6
- 19Lewis Gordon▼ Rời sân 84'7.9
- 20George McEachran6.7
- 23Ryan Boot5.8
- 24Dilan Markanday7.4
- 33Hutton R.
- 33Remeao Hutton8
- 37Josh Koroma🟨 Thẻ vàng 65' · ▼ Rời sân 76'6.6
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
79
Phạt góc (HT)
73
Thẻ vàng
32
Sút bóng
515
Sút cầu môn
21
Tấn công
81116
Tấn công nguy hiểm
2781
Sút ngoài cầu môn
35
Cản bóng
09
Đá phạt trực tiếp
821
TL kiểm soát bóng
29%71%
TL kiểm soát bóng (HT)
41%59%
Chuyền bóng
269633
TL chuyền bóng thành công
66%86%
Phạm lỗi
218
Việt vị
02
Cứu thua
11
Tắc bóng
814
Quả ném biên
1219
Cắt bóng
67
Tạt bóng thành công
111
Chuyền dài
1940
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.541.13
Cơ hội rõ rệt
12
So Sánh Sức Mạnh
49 51
43% So Sánh Đối đầu 57%
Thành tích
Tất cả
T6 H5 B6T6 H5 B6
Chủ khách tương đồng
T3 H3 B3T3 H3 B3
Ghi
Tất cả
0.9 Bàn1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.1 Bàn1.1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Fleetwood Town (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
Chesterfield (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Fleetwood Town
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26Shaun Rooney Hậu vệ phải | 8.4 | 0/0 | 19/32 | 2 | |||
| 5Finley Potter Trung vệ | 7.8 | 1 | 0/0 | 14/21 | 2 | 🟨 | |
| 17Ched Evans Trung phong | 7.7 | 1 | 1/1 | 19/26 | 0 | ||
| 4Harrison Neal Tiền vệ trung tâm | 7.4 | 1/0 | 26/35 | 5 | |||
| 1Jay Lynch Thủ môn | 7.1 | 0/0 | 18/36 | 0 | |||
| 6Rhys Bennett Trung vệ | 7.1 | 0/0 | 19/26 | 0 | |||
| 14Lewis McCann Trung phong | 6.8 | 2/0 | 14/21 | 2 | 🟨 | ||
| 8Kane Thompson Sommers Tiền vệ trung tâm | 6.8 | 0/0 | 14/15 | 0 | 🟨 | ||
| 10Mark Helm Tiền vệ trung tâm | 6.3 | 0/0 | 13/17 | 0 | |||
| 9Will Davies Trung phong | 6.3 | 1/1 | 6/16 | 1 | |||
| 29Rafaele Cirino Hậu vệ | 6.1 | 0/0 | 13/21 | 1 | |||
| 3Danny Andrew (dự bị) Hậu vệ | 6.5 | 0/0 | 1/1 | 0 | |||
| 27Crispin McLean (dự bị) Tiền vệ | 6.3 | 0/0 | 2/2 | 1 |
Chesterfield
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33Remeao Hutton Hậu vệ phải | 8 | 0/0 | 50/63 | 2 | |||
| 19Lewis Gordon Hậu vệ trái | 7.9 | 1/0 | 74/81 | 6 | |||
| 24Dilan Markanday Tiền đạo cánh phải | 7.4 | 3/0 | 34/41 | 0 | |||
| 5Kyle McFadzean Trung vệ | 7.1 | 0/0 | 81/92 | 2 | 🟨 | ||
| 6Jack Simpson Hậu vệ | 7.1 | 0/0 | 91/103 | 3 | |||
| 20George McEachran Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 2/1 | 59/71 | 5 | |||
| 8Ryan Stirk Tiền vệ phòng ngự | 6.7 | 0/0 | 59/67 | 2 | |||
| 37Josh Koroma Tiền đạo cánh trái | 6.6 | 2/0 | 21/24 | 0 | 🟨 | ||
| 17Ruel Sotiriou Trung phong | 6.6 | 0/0 | 27/29 | 1 | |||
| 10Lee Bonis Trung phong | 6.3 | 4/0 | 4/6 | 0 | |||
| 23Ryan Boot Thủ môn | 5.8 | 0/0 | 20/29 | 0 | |||
| 7Liam Mandeville (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.7 | 0/0 | 16/17 | 1 | |||
| 9Fraser Bryden (dự bị) Trung phong | 6.2 | 1/0 | 0/2 | 0 | |||
| 21Danni Anisjko (dự bị) Tiền đạo | 6.2 | 1/0 | 6/7 | 0 | |||
| 4Tom Naylor (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | - | 1/0 | 1/1 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Fleetwood Town | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1908 | Thành lập | 1866 |
| Highbury Stadium | Sân nhà | Proact Stadium |
| 5094 | Sức chứa | 10500 |
| Mark Little | HLV | Paul Cook |
| Fleetwood | Khu vực | Chesterfield |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.48 | 3.23 | 2.15 | 0.78 | 2.50 | 0.84 | 0.98 | 0.00 | 0.72 |
| Live | 2.35 ↓ | 3.23 | 2.25 ↑ | 0.78 | 2.50 | 0.84 | 0.86 ↓ | 0.00 | 0.84 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.70 | 3.20 | 2.33 | 0.87 | 2.50 | 0.88 | 1.00 | 0.00 | 0.74 |
| Live | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 301.00 ↑ | 7.60 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 1.47 ↑ | 0.00 | 0.56 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.70 | 3.30 | 2.40 | 0.88 | 2.50 | 0.95 | 1.00 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 1.04 ↓ | 9.50 ↑ | 201.00 ↑ | 3.10 ↑ | 1.50 | 0.22 ↓ | 1.47 ↑ | 0.00 | 0.56 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.57 | 3.20 | 2.39 | 0.83 | 2.50 | 0.93 | 0.95 | 0.00 | 0.81 |
| Live | 1.05 ↓ | 7.00 ↑ | 150.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 7.14 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.65 | 3.50 | 2.45 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 0.95 | 0.00 | 0.75 |
| Live | 1.02 ↓ | 13.00 ↑ | 100.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.85 ↓ | 0.00 | 0.85 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.65 | 3.55 | 2.43 | 0.84 | 2.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 1.11 ↓ | 5.94 ↑ | 83.04 ↑ | 3.01 ↑ | 1.50 | 0.23 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.57 | 3.20 | 2.39 | 0.83 | 2.50 | 0.93 | 0.95 | 0.00 | 0.81 |
| Live | 1.06 ↓ | 6.80 ↑ | 150.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 1.58 ↑ | 0.00 | 0.51 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.59 | 3.45 | 2.36 | 0.88 | 2.50 | 0.88 | 0.97 | 0.00 | 0.79 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 19.50 ↑ | 6.25 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 6.66 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.51 | 2.97 | 2.29 | 0.88 | 2.50 | 0.90 | 0.98 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 1.10 ↓ | 5.80 ↑ | 55.00 ↑ | 3.22 ↑ | 1.50 | 0.21 ↓ | 0.21 ↓ | -0.25 | 3.22 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.58 | 3.38 | 2.42 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 1.00 | 0.00 | 0.82 |
| Live | 1.11 ↓ | 6.60 ↑ | 43.00 ↑ | 3.22 ↑ | 1.50 | 0.19 ↓ | 1.69 ↑ | 0.00 | 0.47 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.70 | 3.40 | 2.50 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 12.00 ↑ | 91.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.65 | 3.40 | 2.40 | 0.83 | 2.50 | 0.91 | 0.94 | 0.00 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 38.00 ↑ | 10.18 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 1.55 ↑ | 0.00 | 0.49 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.76 | 3.20 | 2.49 | 0.84 | 2.50 | 0.92 | 0.99 | 0.00 | 0.79 |
| Live | 1.20 ↓ | 5.32 ↑ | 30.13 ↑ | 3.07 ↑ | 1.50 | 0.24 ↓ | 1.57 ↑ | 0.00 | 0.52 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.70 | 3.40 | 2.50 | 0.80 | 2.50 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 1.11 ↓ | 6.50 ↑ | 46.00 ↑ | 0.77 ↓ | 1.50 | 0.90 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.70 | 3.44 | 2.43 | 0.84 | 2.50 | 0.93 | 0.97 | 0.00 | 0.78 |
| Live | 1.20 ↓ | 4.50 ↑ | 49.00 ↑ | 1.78 ↑ | 1.50 | 0.45 ↓ | 1.61 ↑ | 0.00 | 0.50 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 2.80 | 3.40 | 2.35 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.80 | 3.40 | 2.35 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.63 | 3.40 | 2.40 | 0.90 | 2.50 | 0.95 | 1.03 | 0.00 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 501.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 1.80 ↑ | 0.00 | 0.45 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.50 | 3.40 | 2.40 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.97 | 0.00 | 0.77 |
| Live | 1.11 ↓ | 6.50 ↑ | 56.00 ↑ | 3.00 ↑ | 1.50 | 0.20 ↓ | 1.50 ↑ | 0.50 | 0.44 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Fleetwood Town | 0 | 1 | 0 | 0 |
| Chesterfield | 0 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).