Kết quả bóng đá trận Fleetwood Town vs Chesterfield, 21:00 ngày 08/08/2026

Cúp Liên đoàn Anh · 21:00 ngày 08/08/2026
Fleetwood Town
1 Kết thúc HT 1-0 0
Chesterfield
🟨 3 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 7 - 9
Địa điểm: Highbury Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 25℃~26℃

Tường thuật trực tiếp

Fleetwood TownChesterfield
1' Bắt đầu trận đấu
Phạt góc
4'
Phạt góc
5'
6'
Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Ched Evans (chân trái) — vào lưới
14'
BÀN THẮNG - Ched Evans 1-0, kiến tạo: Finley Potter
14'
19'
🎯 Dứt điểm - Lewis Gordon (chân trái) — chệch khung thành
23'
🎯 Dứt điểm - George McEachran (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Lewis McCann (chân phải) — chệch khung thành
24'
28'
Phạt góc
28'
Phạt góc
29'
🎯 Dứt điểm - Lee Bonis (chân phải) — chệch khung thành
Phạt góc
32'
🎯 Dứt điểm - Harrison Neal (chân phải) — chệch khung thành
32'
Phạt góc
33'
Phạt góc
35'
Phạt góc
38'
Phạt góc
40'
🎯 Dứt điểm - Will Davies (chân phải) — bị cản phá
42'
45'
🎯 Dứt điểm - George McEachran (chân trái) — bị cản phá
Hết hiệp 1 (1-0)
46'
🎯 Dứt điểm - Lee Bonis (chân phải) — bị chặn
47'
🎯 Dứt điểm - Dilan Markanday (chân phải) — chệch khung thành
48'
🎯 Dứt điểm - Lee Bonis (chân phải) — bị chặn
49'
🎯 Dứt điểm - Josh Koroma (chân phải) — bị chặn
50'
🎯 Dứt điểm - Lee Bonis (đánh đầu) Post
51'
Phạt góc
52'
Phạt góc
56'
🎯 Dứt điểm - Dilan Markanday (chân trái) — bị chặn
56'
🎯 Dứt điểm - Josh Koroma (chân trái) — bị chặn
🟨 Thẻ vàng - Kane Thompson Sommers
61'
65'
🟨 Thẻ vàng - Josh Koroma
68'
Phạt góc
70'
🔁 Thay người: vào Liam Mandeville, ra Ruel Sotiriou
70'
🔁 Thay người: vào Fraser Bryden, ra Lee Bonis
🔁 Thay người: vào Crispin McLean, ra Kane Thompson Sommers
72'
76'
🔁 Thay người: vào Danni Anisjko, ra Josh Koroma
76'
🎯 Dứt điểm - Fraser Bryden (đánh đầu) — bị chặn
77'
Phạt góc
78'
Phạt góc
🔁 Thay người: vào Danny Andrew, ra Rafaele Cirino
79'
84'
🔁 Thay người: vào Tom Naylor, ra Lewis Gordon
🟨 Thẻ vàng - Lewis McCann
86'
🎯 Dứt điểm - Lewis McCann (đánh đầu) — chệch khung thành
87'
89'
🟨 Thẻ vàng - Kyle McFadzean
89'
🎯 Dứt điểm - Tom Naylor (đánh đầu) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Finley Potter
90'
90+2'
Phạt góc
90+2'
🎯 Dứt điểm - Danni Anisjko (chân phải) — bị chặn
90+3'
🎯 Dứt điểm - Dilan Markanday (chân trái) — bị chặn
Kết thúc trận đấu (1-0)

Diễn biến trận đấu

Fleetwood Town Phút Chesterfield
Ched Evans(Assists:Finley Potter) (Kiến tạo: Finley Potter) 1 - 0 14'
HT 1-0
Kane Thompson Sommers 61'
65' Josh Koroma
70' ▲ Liam Mandeville ▼ Ruel Sotiriou
70' ▲ Fraser Bryden ▼ Lee Bonis
▲ Crispin McLean ▼ Kane Thompson Sommers72'
76' ▲ Danni Anisjko ▼ Josh Koroma
▲ Danny Andrew ▼ Rafaele Cirino78'
84' ▲ Tom Naylor ▼ Lewis Gordon
Lewis McCann 86'
89' Kyle McFadzean
Finley Potter 90'
FT 1-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 20 62
Hòa 01 34
Bại 12 14
Ghi bàn 21 178
Mất bàn 13 69
Điểm 61 2110

Chủ = Fleetwood Town · Khách = Chesterfield

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Fleetwood Town (8)Hiệp 1 / Cả trậnChesterfield (5)
5 (63%)Thắng/Thắng0 (0%)
1 (13%)Hòa/Thắng0 (0%)
1 (13%)Hòa/Hòa2 (40%)
1 (13%)Hòa/Bại0 (0%)
0 (0%)Bại/Bại3 (60%)

Thành tích đối đầu (17 trận)

Fleetwood Town 6 (35%)Hòa 5 (29%)Chesterfield 6 (35%)
Châu Á: Ăn 7 / Hòa 1 / Thua 9 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 0 / Xỉu 10
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG L218/04/26Fleetwood Town1-1 (0-0)Chesterfield4-6-0.252.5H
ENG L218/10/25Chesterfield1-1 (1-1)Fleetwood Town9-9-0.752.5H
ENG L212/04/25Chesterfield3-0 (0-0)Fleetwood Town9-2-0.52.5B
ENG L226/12/24Fleetwood Town2-0 (1-0)Chesterfield5-502.75T
EFL Trophy06/12/17Fleetwood Town2-0 (1-0)Chesterfield4-1+12.5T
ENG L119/11/16Fleetwood Town2-1 (1-0)Chesterfield10-10+0.752.5T
ENG L119/10/16Chesterfield0-1 (0-1)Fleetwood Town9-202.5T
ENG L126/03/16Chesterfield0-0 (0-0)Fleetwood Town5-4-0.252.5H
ENG L131/10/15Fleetwood Town0-1 (0-1)Chesterfield1-2+0.252.5B
ENG L128/02/15Chesterfield3-0 (2-0)Fleetwood Town8-2-0.252.25B
ENG L123/08/14Fleetwood Town0-0 (0-0)Chesterfield6-6+0.252.5H
ENG L203/05/14Chesterfield2-1 (0-1)Fleetwood Town--0.52.25B
EFL Trophy19/02/14Chesterfield0-1 (0-0)Fleetwood Town8-6-0.52.5T
EFL Trophy05/02/14Fleetwood Town1-3 (1-2)Chesterfield-02.5B
ENG L212/10/13Fleetwood Town1-1 (0-0)Chesterfield-02.5H
ENG L220/04/13Fleetwood Town1-3 (0-2)Chesterfield-02.25B
ENG L224/10/12Chesterfield1-2 (1-1)Fleetwood Town-02.5T

Thành tích gần đây — Fleetwood Town

BHTTTTHHHT
Thắng 5 (50%)Hòa 4 (40%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 18/8 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF01/08/26Hartlepool United1-0 (0-0)Fleetwood Town5-4+0.252.5B
INT CF29/07/26Fleetwood Town1-1 (0-0)Bolton Wanderers6-6-1.252.75H
INT CF22/07/26Fleetwood Town2-1 (1-1)Huddersfield Town7-602.75T
INT CF18/07/26Southport FC0-2 (0-1)Fleetwood Town---T
INT CF14/07/26Fleetwood Town2-0 (1-0)Chester FC---T
INT CF11/07/26Bamber Bridge0-5 (0-1)Fleetwood Town---T
ENG L202/05/26Fleetwood Town1-1 (1-1)Milton Keynes Dons5-3-0.252.5H
ENG L225/04/26Shrewsbury Town2-2 (0-1)Fleetwood Town5-2+0.252.25H
ENG L218/04/26Fleetwood Town1-1 (0-0)Chesterfield4-6-0.252.5H
ENG L211/04/26Accrington Stanley1-2 (0-1)Fleetwood Town4-8+0.252.25T
ENG L206/04/26Fleetwood Town2-5 (0-1)Barnet9-6-0.252.5B
ENG L203/04/26Bristol Rovers1-0 (0-0)Fleetwood Town5-4-0.252.5B
ENG L228/03/26Swindon Town1-1 (1-0)Fleetwood Town6-9-0.52.5H
ENG L221/03/26Fleetwood Town1-0 (0-0)Crawley Town4-10+0.752.5T
ENG L218/03/26Grimsby Town1-0 (0-0)Fleetwood Town10-1-0.52.5B
ENG L214/03/26Fleetwood Town0-0 (0-0)Tranmere Rovers9-3+0.752.75H
ENG L211/03/26Fleetwood Town2-2 (2-0)Cheltenham Town8-2+0.52.5H
ENG L207/03/26Gillingham1-1 (0-0)Fleetwood Town1-3-0.252.25H
ENG L204/03/26Walsall0-1 (0-1)Fleetwood Town5-5-0.52.5T
ENG L228/02/26Fleetwood Town0-0 (0-0)Newport County8-2+0.752.5H

Thành tích gần đây — Chesterfield

HBHHBTTHTH
Thắng 3 (30%)Hòa 5 (50%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 11/9 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 3/0/7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF01/08/26Scunthorpe United1-1 (0-0)Chesterfield-+0.53.25H
INT CF15/07/26Halifax Town3-2 (1-0)Chesterfield7-2+0.752.75B
INT CF11/07/26Chesterfield0-0 (0-0)Sheffield United5-8-0.52.5H
ENG L216/05/26Notts County0-0 (0-0)Chesterfield3-8-0.252.25H
ENG L211/05/26Chesterfield0-1 (0-1)Notts County3-3+0.252.5B
ENG L202/05/26Swindon Town1-2 (1-1)Chesterfield8-3+0.252.75T
ENG L225/04/26Chesterfield2-0 (1-0)Crewe Alexandra0-3+0.752.75T
ENG L218/04/26Fleetwood Town1-1 (0-0)Chesterfield4-6+0.252.5H
ENG L215/04/26Chesterfield2-1 (2-1)Grimsby Town8-4+0.252.5T
ENG L211/04/26Chesterfield1-1 (1-0)Tranmere Rovers6-7+12.5H
ENG L206/04/26Barrow0-1 (0-0)Chesterfield1-12+0.252.5T
ENG L203/04/26Chesterfield1-0 (1-0)Cheltenham Town6-1+12.75T
ENG L221/03/26Accrington Stanley0-1 (0-0)Chesterfield4-7+0.52.5T
ENG L218/03/26Chesterfield0-3 (0-2)Oldham Athletic13-4+0.52.5B
ENG L214/03/26Notts County2-3 (2-2)Chesterfield2-5-0.252.5T
ENG L207/03/26Chesterfield2-3 (1-1)Shrewsbury Town8-1+0.752.25B
ENG L204/03/26Chesterfield3-0 (2-0)Colchester United4-402.5T
ENG L228/02/26Barnet1-0 (0-0)Chesterfield4-4-0.52.75B
ENG L221/02/26Crawley Town1-1 (0-1)Chesterfield4-4+0.252.75H
ENG L218/02/26Chesterfield1-0 (1-0)Gillingham8-7+0.252.5T

Đội hình

Fleetwood TownChesterfield
1Jay Lynch5Finley Potter6Rhys Bennett26Shaun Rooney4Harrison Neal8Kane Thompson Sommers10Mark Helm14Lewis McCann29Rafaele Cirino9Will Davies17CChed Evans23Ryan Boot5Kyle McFadzean6Jack Simpson19Lewis Gordon33Hutton R.33Remeao Hutton8Ryan Stirk20George McEachran24Dilan Markanday37Josh Koroma10Lee Bonis17Ruel Sotiriou

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 3142
Khách · 442

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
7
9
Phạt góc (HT)
7
3
Thẻ vàng
3
2
Sút bóng
5
15
Sút cầu môn
2
1
Tấn công
81
116
Tấn công nguy hiểm
27
81
Sút ngoài cầu môn
3
5
Cản bóng
0
9
Đá phạt trực tiếp
8
21
TL kiểm soát bóng
29%
71%
TL kiểm soát bóng (HT)
41%
59%
Chuyền bóng
269
633
TL chuyền bóng thành công
66%
86%
Phạm lỗi
21
8
Việt vị
0
2
Cứu thua
1
1
Tắc bóng
8
14
Quả ném biên
12
19
Cắt bóng
6
7
Tạt bóng thành công
1
11
Chuyền dài
19
40
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.54
1.13
Cơ hội rõ rệt
1
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

49 51
43% So Sánh Đối đầu 57%
Thành tích
Tất cả
T6 H5 B6
T6 H5 B6
Chủ khách tương đồng
T3 H3 B3
T3 H3 B3
Ghi
Tất cả
0.9 Bàn
1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.1 Bàn
1.1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Fleetwood Town (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
Chesterfield (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)1 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 20 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Fleetwood TownChesterfield

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Fleetwood TownChesterfield

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

32
Thắng 2+
47
Thắng 1
96
Hòa
34
Thua 1
11
Thua 2+
Fleetwood TownChesterfield

Fleetwood Town

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
26Shaun Rooney
Hậu vệ phải
8.40/019/322
5Finley Potter
Trung vệ
7.810/014/212🟨
17Ched Evans
Trung phong
7.711/119/260
4Harrison Neal
Tiền vệ trung tâm
7.41/026/355
1Jay Lynch
Thủ môn
7.10/018/360
6Rhys Bennett
Trung vệ
7.10/019/260
14Lewis McCann
Trung phong
6.82/014/212🟨
8Kane Thompson Sommers
Tiền vệ trung tâm
6.80/014/150🟨
10Mark Helm
Tiền vệ trung tâm
6.30/013/170
9Will Davies
Trung phong
6.31/16/161
29Rafaele Cirino
Hậu vệ
6.10/013/211
3Danny Andrew (dự bị)
Hậu vệ
6.50/01/10
27Crispin McLean (dự bị)
Tiền vệ
6.30/02/21

Chesterfield

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
33Remeao Hutton
Hậu vệ phải
80/050/632
19Lewis Gordon
Hậu vệ trái
7.91/074/816
24Dilan Markanday
Tiền đạo cánh phải
7.43/034/410
5Kyle McFadzean
Trung vệ
7.10/081/922🟨
6Jack Simpson
Hậu vệ
7.10/091/1033
20George McEachran
Tiền vệ trung tâm
6.72/159/715
8Ryan Stirk
Tiền vệ phòng ngự
6.70/059/672
37Josh Koroma
Tiền đạo cánh trái
6.62/021/240🟨
17Ruel Sotiriou
Trung phong
6.60/027/291
10Lee Bonis
Trung phong
6.34/04/60
23Ryan Boot
Thủ môn
5.80/020/290
7Liam Mandeville (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.70/016/171
9Fraser Bryden (dự bị)
Trung phong
6.21/00/20
21Danni Anisjko (dự bị)
Tiền đạo
6.21/06/70
4Tom Naylor (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
-1/01/10

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Fleetwood Town Thông tin Chesterfield
1908 Thành lập 1866
Highbury Stadium Sân nhà Proact Stadium
5094 Sức chứa 10500
Mark Little HLV Paul Cook
Fleetwood Khu vực Chesterfield
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.483.232.150.782.500.840.980.000.72
Live2.35 ↓3.232.25 ↑0.782.500.840.86 ↓0.000.84 ↑
EasybetsSớm2.703.202.330.872.500.881.000.000.74
Live1.02 ↓21.00 ↑301.00 ↑7.60 ↑1.500.02 ↓1.47 ↑0.000.56 ↓
VcbetSớm2.703.302.400.882.500.951.000.000.80
Live1.04 ↓9.50 ↑201.00 ↑3.10 ↑1.500.22 ↓1.47 ↑0.000.56 ↓
Mansion88Sớm2.573.202.390.832.500.930.950.000.81
Live1.05 ↓7.00 ↑150.00 ↑10.00 ↑1.500.01 ↓0.02 ↓-0.257.14 ↑
InterwettenSớm2.653.502.450.802.500.900.950.000.75
Live1.02 ↓13.00 ↑100.00 ↑7.00 ↑1.500.05 ↓0.85 ↓0.000.85 ↑
10BETSớm2.653.552.430.842.500.90---
Live1.11 ↓5.94 ↑83.04 ↑3.01 ↑1.500.23 ↓---
12betSớm2.573.202.390.832.500.930.950.000.81
Live1.06 ↓6.80 ↑150.00 ↑10.00 ↑1.500.01 ↓1.58 ↑0.000.51 ↓
CrownSớm2.593.452.360.882.500.880.970.000.79
Live1.01 ↓12.00 ↑19.50 ↑6.25 ↑1.500.02 ↓0.03 ↓-0.256.66 ↑
SbobetSớm2.512.972.290.882.500.900.980.000.80
Live1.10 ↓5.80 ↑55.00 ↑3.22 ↑1.500.21 ↓0.21 ↓-0.253.22 ↑
WewbetSớm2.583.382.420.852.500.951.000.000.82
Live1.11 ↓6.60 ↑43.00 ↑3.22 ↑1.500.19 ↓1.69 ↑0.000.47 ↓
LadbrokesSớm2.703.402.500.802.500.91---
Live1.03 ↓12.00 ↑91.00 ↑11.00 ↑2.500.03 ↓---
18BetSớm2.653.402.400.832.500.910.940.000.81
Live1.01 ↓20.00 ↑38.00 ↑10.18 ↑1.500.03 ↓1.55 ↑0.000.49 ↓
PinnacleSớm2.763.202.490.842.500.920.990.000.79
Live1.20 ↓5.32 ↑30.13 ↑3.07 ↑1.500.24 ↓1.57 ↑0.000.52 ↓
BwinSớm2.703.402.500.802.500.88---
Live1.11 ↓6.50 ↑46.00 ↑0.77 ↓1.500.90 ↑---
1xBetSớm2.703.442.430.842.500.930.970.000.78
Live1.20 ↓4.50 ↑49.00 ↑1.78 ↑1.500.45 ↓1.61 ↑0.000.50 ↓
SNAISớm2.803.402.35------
Live2.803.402.35------
Bet 365Sớm2.633.402.400.902.500.951.030.000.83
Live1.01 ↓21.00 ↑501.00 ↑8.00 ↑1.500.07 ↓1.80 ↑0.000.45 ↓
William HillSớm2.503.402.400.852.500.850.970.000.77
Live1.11 ↓6.50 ↑56.00 ↑3.00 ↑1.500.20 ↓1.50 ↑0.500.44 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp 0

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Fleetwood Town0100
Chesterfield0Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).