Kết quả bóng đá trận Fleetwood Town U21 vs Millwall U21, 19:00 ngày 01/09/2026

Professional Development League 2 U21 (Anh) · 19:00 ngày 01/09/2026
Fleetwood Town U21
Sắp đá --:--:--
Millwall U21
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 19°C

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 10 22
Hòa 00 11
Bại 23 77
Ghi bàn 32 1314
Mất bàn 79 3221
Điểm 30 77

Chủ = Fleetwood Town U21 · Khách = Millwall U21

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Fleetwood Town U21 (31)Hiệp 1 / Cả trậnMillwall U21 (3)
4 (13%)Thắng/Thắng0 (0%)
1 (3%)Thắng/Hòa0 (0%)
1 (3%)Thắng/Bại1 (33%)
1 (3%)Hòa/Thắng0 (0%)
3 (10%)Hòa/Hòa0 (0%)
6 (19%)Hòa/Bại0 (0%)
1 (3%)Bại/Thắng0 (0%)
4 (13%)Bại/Hòa0 (0%)
10 (32%)Bại/Bại2 (67%)

Bảng xếp hạng

Fleetwood Town U21

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng21012538
Sân nhà100104017
Sân khách11002135
6 gần6105519--

Millwall U21

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng100124015
Sân nhà100124014
Sân khách000000014
6 gần6114914--

Thành tích đối đầu (3 trận)

Fleetwood Town U21 2 (67%)Hòa 0 (0%)Millwall U21 1 (33%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG U21D224/03/26Fleetwood Town U213-2 (2-1)Millwall U2111-103.5T
ENG U21D227/09/24Fleetwood Town U212-1 (2-1)Millwall U212-13-0.753.5T
ENG U21D218/04/24Fleetwood Town U212-3 (1-1)Millwall U212-3-0.753.25B

Thành tích gần đây — Fleetwood Town U21

TBBBBBBTBH
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 13/32 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG U21D225/08/26Coventry U211-2 (0-1)Fleetwood Town U215-6-13.5T
ENG U21LC19/08/26Fleetwood Town U211-2 (1-2)Preston North End U213-7--B
ENG U21D214/08/26Fleetwood Town U210-4 (0-4)Colchester United U213-4--B
ENG U21D214/04/26Fleetwood Town U210-1 (0-1)Swansea City U213-6-0.53.75B
ENG U21D207/04/26Fleetwood Town U212-6 (1-5)Bournemouth AFC U214-5-0.53.75B
ENG U21D203/04/26Fleetwood Town U210-5 (0-2)Coventry U218-2-0.253.5B
ENG U21D201/04/26Brentford U216-1 (3-0)Fleetwood Town U214-2-1.753.75B
ENG U21D224/03/26Fleetwood Town U213-2 (2-1)Millwall U2111-103.5T
ENG U21D217/03/26Cardiff City U212-1 (1-1)Fleetwood Town U216-2-0.753.5B
ENG U21D210/03/26Fleetwood Town U213-3 (0-1)Sheffield Wed U214-3+0.253.5H
ENG U21D206/03/26Coventry U211-2 (1-0)Fleetwood Town U219-3-0.53.25T
ENG U21D203/03/26Fleetwood Town U211-3 (1-0)Huddersfield Town U213-503.5B
ENG U21D224/02/26Wigan U215-3 (2-2)Fleetwood Town U217-7-0.753.5B
ENG U21D217/02/26Fleetwood Town U212-0 (0-0)Crewe U217-3+1.53.25T
ENG U21D210/02/26Barnsley U214-2 (1-1)Fleetwood Town U212-4-0.253.25B
ENG U21D203/02/26Fleetwood Town U211-1 (1-1)Sheffield Utd U211-3-13.25H
ENG U21D227/01/26Fleetwood Town U213-1 (2-1)Peterborough U210-4-0.753.5T
ENG U21D213/01/26Hull U214-1 (2-1)Fleetwood Town U215-6-13.5B
ENG U21D216/12/25Sheffield Wed U214-1 (2-0)Fleetwood Town U213-5+0.253.5B
ENG U21D202/12/25Huddersfield Town U211-0 (1-0)Fleetwood Town U212-4-0.53.25B

Thành tích gần đây — Millwall U21

BBBTHBTBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 14/21 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG U21D225/08/26Millwall U212-4 (2-0)Huddersfield Town U213-8+0.253.5B
ENG U21LC15/08/26Brighton U212-0 (1-0)Millwall U212-7-1.253.25B
INT CF15/07/26Hornchurch3-0 (1-0)Millwall U21---B
ENG U21D213/04/26Coventry U211-4 (0-3)Millwall U214-0-0.253.5T
ENG U21D231/03/26Millwall U211-1 (1-1)Sheffield Wed U216-3+0.753.75H
ENG U21D224/03/26Fleetwood Town U213-2 (2-1)Millwall U2111-103.5B
ENG U21D220/03/26Millwall U212-0 (2-0)Watford U214-8+0.253.75T
ENG U21D217/03/26Millwall U211-2 (0-1)Peterborough U214-1103.75B
ENG U21D210/03/26Queens Park R U212-0 (0-0)Millwall U214-4-0.253.5B
ENG U21D206/03/26Millwall U212-3 (0-2)Brentford U215-3-0.53.5B
ENG U21D203/03/26Millwall U211-1 (1-1)Cardiff City U219-403.5H
ENG U21D227/02/26Charlton Athletic U212-0 (1-0)Millwall U214-1-13.75B
ENG U21D223/02/26Bournemouth AFC U214-0 (2-0)Millwall U214-4-1.254B
ENG U21D217/02/26Millwall U212-1 (1-0)Bristol City U2113-3+0.253.75T
ENG U21D227/01/26Swansea City U211-1 (0-1)Millwall U216-1-0.53.75H
ENG U21D220/01/26Brentford U211-2 (0-1)Millwall U218-1-1.754T
ENG U21D216/01/26Millwall U212-5 (2-3)Swansea City U214-9-0.253.75B
ENG U21D209/01/26Colchester United U210-6 (0-3)Millwall U216-3+0.253.5T
ENG U21LC20/12/25Millwall U211-5 (1-2)Swansea City U213-9-0.253B
ENG U21LC17/12/25Millwall U211-4 (1-3)Nottingham Forest U212-6-13.25B
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

48 52
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T2 H0 B1
T1 H0 B2
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B1
T1 H0 B2
Ghi
Tất cả
2.3 Bàn
2 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.3 Bàn
2 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Fleetwood Town U21 (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 2.30 bàn/trận
Millwall U21 (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 2.23 bàn/trận

Thống kê Tỷ lệ kèo

Fleetwood Town U21 (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U

Millwall U21 (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
11
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
12
B.thắng H1
10
B.thắng H2
Fleetwood Town U21Millwall U21

Chi tiết về HT/FT

10
T/T
00
T/H
01
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Fleetwood Town U21Millwall U21

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

23
Thắng 2+
32
Thắng 1
23
Hòa
43
Thua 1
99
Thua 2+
Fleetwood Town U21Millwall U21

Thông tin đội bóng

Fleetwood Town U21 Thông tin Millwall U21
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.144.202.470.873.500.880.910.250.84
Live1.05 ↓15.00 ↑67.00 ↑6.10 ↑1.500.01 ↓0.95 ↑0.000.89 ↑
VcbetSớm2.153.902.700.873.500.920.930.250.86
Live1.03 ↓9.00 ↑151.00 ↑1.19 ↑1.500.67 ↓0.95 ↑0.000.84 ↓
Mansion88Sớm1.564.104.300.994.250.830.900.000.94
Live1.06 ↓5.90 ↑183.00 ↑5.00 ↑1.500.09 ↓0.92 ↑0.000.92 ↓
InterwettenSớm2.304.202.350.833.500.83---
Live1.01 ↓13.00 ↑50.00 ↑9.00 ↑1.500.01 ↓---
10BETSớm2.284.202.300.833.500.84---
Live2.14 ↓4.10 ↓2.55 ↑0.833.500.84---
12betSớm2.083.652.630.783.500.980.870.250.89
Live1.05 ↓6.10 ↑177.00 ↑4.54 ↑1.500.11 ↓0.92 ↑0.000.92 ↑
CrownSớm2.174.052.550.883.500.880.960.250.80
Live1.02 ↓9.60 ↑26.00 ↑3.84 ↑1.500.10 ↓1.11 ↑0.000.76 ↓
SbobetSớm1.514.024.710.924.500.901.040.250.80
Live1.06 ↓5.90 ↑80.00 ↑3.22 ↑1.500.17 ↓1.02 ↓0.000.82 ↑
WewbetSớm2.183.922.600.893.500.910.970.250.85
Live2.16 ↓3.97 ↑2.61 ↑0.85 ↓3.500.95 ↑0.95 ↓0.250.87 ↑
LadbrokesSớm2.104.002.500.332.502.10---
Live1.06 ↓7.00 ↑34.00 ↑11.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm2.154.002.450.783.500.780.780.250.78
Live1.01 ↓34.00 ↑501.00 ↑9.01 ↑1.500.01 ↓9.01 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm2.984.151.940.883.500.900.84-0.500.94
Live2.10 ↓4.39 ↑2.58 ↑0.87 ↓3.500.92 ↑0.91 ↑0.250.87 ↓
1xBetSớm3.004.201.900.853.500.850.64-0.751.15
Live1.03 ↓15.00 ↑63.00 ↑5.39 ↑1.500.10 ↓1.01 ↑0.000.80 ↓
Bet 365Sớm2.204.102.400.903.500.900.800.001.00
Live1.03 ↓15.00 ↑67.00 ↑6.80 ↑1.500.09 ↓0.95 ↑0.000.85 ↓
William HillSớm2.104.002.500.853.500.85---
Live2.104.002.500.853.500.85---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.