Kết quả bóng đá trận Flamurtari vs Sopoti Librazhd, 18:30 ngày 10/10/2026
Kategoria e Pare (Albania) · 18:30 ngày 10/10/2026
Flamurtari 2 Kết thúc HT 1-0 0
Sopoti Librazhd
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 12 - 2
Nhiệt độ: 23°C
Diễn biến trận đấu
| Flamurtari | Phút | |
| 21' | ||
| 1 - 0 ⚽ | 22' | |
| HT 1-0 | ||
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 0 | 5 | 1 |
| Hòa | 0 | 2 | 4 | 5 |
| Bại | 0 | 1 | 1 | 4 |
| Ghi bàn | 10 | 3 | 23 | 10 |
| Mất bàn | 2 | 5 | 10 | 17 |
| Điểm | 9 | 2 | 19 | 8 |
Chủ = Flamurtari · Khách = Sopoti Librazhd
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Flamurtari | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (17%) |
| 2 (22%) | Hòa/Thắng | 1 (17%) |
| 3 (33%) | Hòa/Hòa | 2 (33%) |
| 2 (22%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 2 (22%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 2 (33%) |
Bảng xếp hạng
Flamurtari
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6 |
Sopoti Librazhd
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
41
Thẻ vàng
01
Sút bóng
72
Sút cầu môn
20
Sút ngoài cầu môn
52
TL kiểm soát bóng
69%31%
Phạm lỗi
32
Quả ném biên
77
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Flamurtari (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
Sopoti Librazhd (11 trận)
Ghi 1.09 bàn/trậnMất 1.55 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Flamurtari | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1923 | Thành lập | |
| Flamurtari | Sân nhà | |
| 8500 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| VLORË | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 1.30 | 4.80 | 9.50 | 1.10 | 3.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 1.30 | 4.80 | 9.50 | 1.20 ↑ | 3.50 | 0.55 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.18 | 5.50 | 10.00 | 0.85 | 2.75 | 0.68 | 0.68 | 1.50 | 0.85 |
| Live | 1.30 ↑ | 5.00 ↓ | 7.75 ↓ | 0.81 ↓ | 3.00 | 0.83 ↑ | 0.77 ↑ | 1.50 | 0.88 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.25 | 5.70 | 8.75 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | 0.80 | 1.50 | 0.90 |
| Live | 1.09 ↓ | 8.04 ↑ | 26.00 ↑ | 1.97 ↑ | 2.50 | 0.37 ↓ | 1.66 ↑ | 0.25 | 0.44 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.30 | 4.75 | 7.50 | 0.83 | 2.75 | 0.98 | 0.80 | 1.75 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 6.80 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 0.25 ↓ | 0.00 | 2.80 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.