Kết quả bóng đá trận Flamurtari vs Burreli, 23:30 ngày 11/09/2026
Kategoria e Pare (Albania) · 23:30 ngày 11/09/2026
Flamurtari 1 Kết thúc HT 0-0 1
Burreli
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 10 - 1
Địa điểm: Flamurtari Nhiệt độ: 27°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 0 | 5 | 2 |
| Hòa | 0 | 1 | 4 | 4 |
| Bại | 0 | 2 | 1 | 4 |
| Ghi bàn | 10 | 2 | 23 | 12 |
| Mất bàn | 2 | 4 | 10 | 16 |
| Điểm | 9 | 1 | 19 | 10 |
Chủ = Flamurtari · Khách = Burreli
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Flamurtari | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 6 (14%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 4 (10%) |
| 2 (22%) | Hòa/Thắng | 6 (14%) |
| 3 (33%) | Hòa/Hòa | 8 (19%) |
| 2 (22%) | Hòa/Bại | 5 (12%) |
| 2 (22%) | Bại/Hòa | 1 (2%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 12 (29%) |
Bảng xếp hạng
Flamurtari
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6 |
Burreli
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
30
Sút bóng
41
Sút cầu môn
30
Sút ngoài cầu môn
11
TL kiểm soát bóng
73%27%
Phạm lỗi
52
Quả ném biên
1212
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Flamurtari (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
Burreli (30 trận)
Ghi 0.77 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Flamurtari | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1923 | Thành lập | |
| Flamurtari | Sân nhà | |
| 8500 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| VLORË | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.20 | 5.00 | 11.00 | 0.82 | 3.00 | 0.95 | 0.90 | 1.75 | 0.87 |
| Live | 31.00 ↑ | 4.90 ↓ | 1.16 ↓ | 2.90 ↑ | 1.50 | 0.24 ↓ | 1.80 ↑ | 0.25 | 0.36 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.50 | 3.95 | 5.75 | 0.83 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 26.00 ↑ | 4.10 ↑ | 1.25 ↓ | 2.05 ↑ | 1.50 | 0.27 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.41 | 3.90 | 5.75 | 0.79 | 2.50 | 0.73 | 0.68 | 1.00 | 0.85 |
| Live | 1.22 ↓ | 5.50 ↑ | 10.50 ↑ | 0.86 ↑ | 3.25 | 0.78 ↑ | 0.78 ↑ | 1.75 | 0.87 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.46 | 4.10 | 6.16 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 1.12 | 1.25 | 0.58 |
| Live | 18.00 ↑ | 4.10 | 1.28 ↓ | 5.86 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.16 ↓ | 0.00 | 3.88 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.44 | 4.00 | 6.00 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 0.80 | 1.00 | 1.00 |
| Live | 1.13 ↓ | 6.50 ↑ | 13.00 ↑ | 0.80 ↓ | 2.50 | 1.00 ↑ | 0.93 ↑ | 1.25 | 0.88 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.