Kết quả bóng đá trận Flamengo vs Cruzeiro, 07:30 ngày 20/08/2026
Copa Libertadores · 07:30 ngày 20/08/2026
Flamengo 2 Kết thúc HT 1-0 1
Cruzeiro
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 6
Địa điểm: Estadio do Maracana Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 25℃~26℃
Tường thuật trực tiếp
Flamengo
Cruzeiro
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Gustavo Tejera
🎯 Dứt điểm - Ayrton Ayrton Dantas de Medeiros (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Leonardo Rech Ortiz (đánh đầu) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Jorge Luiz Frello Filho,Jorginho (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Giorgian De Arrascaeta Benedetti (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Samuel Dias Lino (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Pedro Guilherme Abreu dos Santos (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Pedro Guilherme Abreu dos Santos (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Samuel Dias Lino (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Giorgian De Arrascaeta Benedetti Other Body Part (sút) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Samuel Dias Lino (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Pedro Guilherme Abreu dos Santos (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Pedro Guilherme Abreu dos Santos (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Eric Pulgar (chân phải) — bị chặn
34'
🎯 Dứt điểm - Matheus Pereira (chân trái) — bị chặn
⚽ BÀN THẮNG - Giorgian De Arrascaeta Benedetti 1-0, kiến tạo: Pedro Guilherme Abreu dos Santos
🎯 Dứt điểm - Giorgian De Arrascaeta Benedetti (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Ayrton Ayrton Dantas de Medeiros (chân trái) — chệch khung thành
40'
🎯 Dứt điểm - Wesley Gassova (chân trái) — bị chặn
41'
⛳ Phạt góc
45+2'
⛳ Phạt góc
45+2'
🎯 Dứt điểm - Wesley Gassova (chân phải) — bị chặn
⏸ Hết hiệp 1 (1-0)
48'
🎯 Dứt điểm - Gabriel Rojas (chân trái) — chệch khung thành
48'
VAR Decision - Goal Disallowed - Kaio Jorge Pinto Ramos
51'
⚽ BÀN THẮNG - Lucas Daniel Romero 1-1, kiến tạo: Gerson Santos da Silva
51'
🎯 Dứt điểm - Lucas Daniel Romero (chân phải) — vào lưới
53'
⛳ Phạt góc
55'
🎯 Dứt điểm - Gerson Santos da Silva (chân trái) — chệch khung thành
55'
⛳ Phạt góc
56'
🎯 Dứt điểm - Kaio Jorge Pinto Ramos (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Giorgian De Arrascaeta Benedetti (chân phải) — chệch khung thành
58'
🎯 Dứt điểm - Kaio Jorge Pinto Ramos (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Gonzalo Jordy Plata Jimenez (chân trái) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Samuel Dias Lino 2-1, kiến tạo: Pedro Guilherme Abreu dos Santos
🎯 Dứt điểm - Samuel Dias Lino (chân phải) — vào lưới
🔁 Thay người: vào Lucas Tolentino Coelho de Lima, ra Giorgian De Arrascaeta Benedetti
🔁 Thay người: vào Jorge Carrascal, ra Gonzalo Jordy Plata Jimenez
🎯 Dứt điểm - Lucas Tolentino Coelho de Lima (chân trái) — bị cản phá
66'
🔁 Thay người: vào Joao Costa, ra Wesley Gassova
70'
🟨 Thẻ vàng - William de Asevedo Furtado
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Samuel Dias Lino (chân trái) — bị chặn
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Jorge Carrascal (chân phải) — bị cản phá
75'
🎯 Dứt điểm - Matheus Pereira (chân phải) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Bruno Henrique Pinto, ra Pedro Guilherme Abreu dos Santos
🔁 Thay người: vào Gullermo Varela, ra Ayrton Ayrton Dantas de Medeiros
78'
🎯 Dứt điểm - Joao Costa (chân trái) — bị chặn
79'
🔁 Thay người: vào Fagner Conserva Lemos, ra William de Asevedo Furtado
80'
🔁 Thay người: vào Luciano Rodriguez Rosales, ra Gabriel Rojas
🔁 Thay người: vào Evertton Araujo, ra Jorge Luiz Frello Filho,Jorginho
🎯 Dứt điểm - Lucas Tolentino Coelho de Lima (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Evertton Araujo (chân trái) — bị cản phá
85'
🔁 Thay người: vào Bruno Rafael Rodrigues do Nascimento, ra Gerson Santos da Silva
88'
🎯 Dứt điểm - Keny Arroyo (chân trái) — chệch khung thành
88'
⛳ Phạt góc
88'
🎯 Dứt điểm - Joao Costa (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Lucas Tolentino Coelho de Lima (chân trái) — bị cản phá
90+1'
🎯 Dứt điểm - Luciano Rodriguez Rosales (chân phải) — bị cản phá
90+2'
🎯 Dứt điểm - Matheus Pereira (chân trái) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Bruno Henrique Pinto
90+4'
⛳ Phạt góc
90+4'
🟨 Thẻ vàng - Joao Costa
⏹ Kết thúc trận đấu (2-1)
Diễn biến trận đấu
| Flamengo | Phút | |
| Giorgian De Arrascaeta Benedetti(Assists:Pedro Guilherme Abreu dos Santos) (Kiến tạo: Pedro Guilherme Abreu dos Santos) 1 - 0 ⚽ | 35' | |
| HT 1-0 | ||
| 48' | 📺 Kaio Jorge Pinto Ramos(Reason:Goal Disallowed) VAR | |
| 49' | ⚽ 1 - 1 | |
| 51' | ⚽ 1 - 2 Lucas Daniel Romero(Assists:Gerson Santos da Silva) (Kiến tạo: Gerson Santos da Silva) | |
| Samuel Dias Lino(Assists:Pedro Guilherme Abreu dos Santos) (Kiến tạo: Pedro Guilherme Abreu dos Santos) 2 - 2 ⚽ | 62' | |
| ▲ Lucas Tolentino Coelho de Lima ▼ Giorgian De Arrascaeta Benedetti | 63' ⇄ | |
| ▲ Jorge Carrascal ▼ Gonzalo Jordy Plata Jimenez | 64' ⇄ | |
| 66' ⇄ | ▲ Joao Costa ▼ Wesley Gassova | |
| 70' | William de Asevedo Furtado | |
| ▲ Bruno Henrique Pinto ▼ Pedro Guilherme Abreu dos Santos | 76' ⇄ | |
| ▲ Gullermo Varela ▼ Ayrton Ayrton Dantas de Medeiros | 76' ⇄ | |
| 79' ⇄ | ▲ Fagner Conserva Lemos ▼ William de Asevedo Furtado | |
| 80' ⇄ | ▲ Luciano Rodriguez Rosales ▼ Gabriel Rojas | |
| ▲ Evertton Araujo ▼ Jorge Luiz Frello Filho,Jorginho | 80' ⇄ | |
| 85' ⇄ | ▲ Bruno Rafael Rodrigues do Nascimento ▼ Gerson Santos da Silva | |
| Bruno Henrique Pinto | 90+3' | |
| 90+4' | Joao Costa | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 7 | 5 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 2 |
| Bại | 0 | 1 | 0 | 3 |
| Ghi bàn | 8 | 4 | 24 | 13 |
| Mất bàn | 3 | 4 | 8 | 10 |
| Điểm | 7 | 4 | 24 | 17 |
Chủ = Flamengo · Khách = Cruzeiro
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Flamengo | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 19 (34%) | Thắng/Thắng | 15 (28%) |
| 2 (4%) | Thắng/Hòa | 3 (6%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (2%) |
| 13 (23%) | Hòa/Thắng | 12 (23%) |
| 7 (13%) | Hòa/Hòa | 8 (15%) |
| 3 (5%) | Hòa/Bại | 3 (6%) |
| 1 (2%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 4 (7%) | Bại/Hòa | 2 (4%) |
| 7 (13%) | Bại/Bại | 9 (17%) |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Flamengo 12 (60%)Hòa 6 (30%)Cruzeiro 2 (10%)
Châu Á: Ăn 15 / Hòa 1 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 2 / Xỉu 13
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/08/26 | Cruzeiro | 1-1 (0-0) | Flamengo | 0 | 2.25 | H |
| 12/03/26 | Flamengo | 2-0 (1-0) | Cruzeiro | +0.75 | 2.5 | T |
| 03/10/25 | Flamengo | 0-0 (0-0) | Cruzeiro | +0.75 | 2.25 | H |
| 05/05/25 | Cruzeiro | 2-1 (1-1) | Flamengo | +0.5 | 2.25 | B |
| 07/11/24 | Cruzeiro | 0-1 (0-0) | Flamengo | -0.25 | 2.25 | T |
| 01/07/24 | Flamengo | 2-1 (1-1) | Cruzeiro | +0.75 | 2.25 | T |
| 20/10/23 | Cruzeiro | 0-2 (0-2) | Flamengo | 0 | 2.25 | T |
| 28/05/23 | Flamengo | 1-1 (1-1) | Cruzeiro | +0.75 | 2.75 | H |
| 22/09/19 | Cruzeiro | 1-2 (1-1) | Flamengo | +0.5 | 2.25 | T |
| 28/04/19 | Flamengo | 3-1 (1-1) | Cruzeiro | +0.25 | 2 | T |
| 26/11/18 | Cruzeiro | 0-2 (0-1) | Flamengo | 0 | 2 | T |
| 30/08/18 | Cruzeiro | 0-1 (0-0) | Flamengo | -0.25 | 2 | T |
| 13/08/18 | Flamengo | 1-0 (1-0) | Cruzeiro | +0.5 | 2.25 | T |
| 09/08/18 | Flamengo | 0-2 (0-1) | Cruzeiro | +0.5 | 2 | B |
| 09/11/17 | Flamengo | 2-0 (1-0) | Cruzeiro | +0.5 | 2.25 | T |
| 28/09/17 | Cruzeiro | 0-0 (0-0) | Flamengo | -0.5 | 2.25 | H |
| 08/09/17 | Flamengo | 1-1 (0-0) | Cruzeiro | +0.5 | 2.25 | H |
| 17/07/17 | Cruzeiro | 1-1 (0-0) | Flamengo | -0.25 | 2.25 | H |
| 26/09/16 | Flamengo | 2-1 (0-0) | Cruzeiro | +0.75 | 2.25 | T |
| 16/06/16 | Cruzeiro | 0-1 (0-1) | Flamengo | -0.25 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Flamengo
THTHHTTTTH
Thắng 6 (60%)Hòa 4 (40%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 24/9 (10 trận) Châu Á: 9/1/0 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/08/26 | Mirassol | 1-5 (0-1) | Flamengo | +0.5 | 2.5 | T |
| 13/08/26 | Cruzeiro | 1-1 (0-0) | Flamengo | 0 | 2.25 | H |
| 10/08/26 | Flamengo | 2-0 (1-0) | Vitoria BA | +1.75 | 3 | T |
| 30/07/26 | Internacional RS | 1-1 (1-0) | Flamengo | +0.25 | 2.5 | H |
| 27/07/26 | Flamengo | 1-1 (0-0) | Sao Paulo | +1 | 2.5 | H |
| 23/07/26 | Chapecoense SC | 0-4 (0-2) | Flamengo | +1 | 2.5 | T |
| 18/07/26 | Flamengo | 4-2 (3-1) | Olimpia Asuncion | +1.75 | 3.25 | T |
| 12/07/26 | Benfica | 1-2 (1-1) | Flamengo | -0.25 | 2.75 | T |
| 09/07/26 | Lausanne Sports | 0-2 (0-0) | Flamengo | +1.25 | 3.25 | T |
| 04/07/26 | River Plate | 2-2 (2-2) | Flamengo | +0.5 | 2.5 | H |
| 31/05/26 | Flamengo | 3-0 (1-0) | Coritiba PR | +1.5 | 3 | T |
| 27/05/26 | Flamengo | 3-0 (0-0) | Cusco FC | +2.25 | 3.25 | T |
| 24/05/26 | Flamengo | 0-3 (0-1) | Palmeiras | +0.5 | 2.25 | B |
| 21/05/26 | Flamengo | 1-0 (0-0) | Estudiantes La Plata | +1.25 | 2.25 | T |
| 18/05/26 | Atletico Paranaense | 1-1 (1-0) | Flamengo | +0.25 | 2.25 | H |
| 15/05/26 | Vitoria BA | 2-0 (1-0) | Flamengo | +0.75 | 2.5 | B |
| 11/05/26 | Gremio (RS) | 0-1 (0-0) | Flamengo | +0.5 | 2.25 | T |
| 08/05/26 | Dep.Independiente Medellin | 0-3 (0-0) | Flamengo | +0.25 | 2.25 | T |
| 04/05/26 | Flamengo | 2-2 (1-0) | Vasco da Gama | +1.25 | 2.75 | H |
| 30/04/26 | Estudiantes La Plata | 1-1 (0-1) | Flamengo | +0.25 | 2 | H |
Thành tích gần đây — Cruzeiro
THTTHTBTBT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 14/8 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/08/26 | Corinthians Paulista (SP) | 1-2 (0-1) | Cruzeiro | -0.25 | 2.25 | T |
| 13/08/26 | Cruzeiro | 1-1 (0-0) | Flamengo | 0 | 2.25 | H |
| 09/08/26 | Cruzeiro | 3-1 (1-1) | Mirassol | +0.75 | 2.5 | T |
| 06/08/26 | Cruzeiro | 2-0 (1-0) | Chapecoense SC | +1.25 | 2.75 | T |
| 03/08/26 | Chapecoense SC | 0-0 (0-0) | Cruzeiro | +0.5 | 2.25 | H |
| 31/07/26 | Coritiba PR | 0-1 (0-0) | Cruzeiro | +0.25 | 2.25 | T |
| 27/07/26 | Cruzeiro | 0-1 (0-1) | Botafogo RJ | +0.5 | 2.5 | B |
| 23/07/26 | Internacional RS | 1-2 (0-1) | Cruzeiro | -0.25 | 2.25 | T |
| 13/07/26 | Gremio (RS) | 3-1 (2-1) | Cruzeiro | - | - | B |
| 04/07/26 | Cruzeiro | 2-0 (1-0) | Defensor Sporting Montevideo | +1 | 2.75 | T |
| 01/06/26 | Cruzeiro | 1-1 (0-1) | Fluminense RJ | +0.25 | 2.25 | H |
| 29/05/26 | Cruzeiro | 4-0 (1-0) | Barcelona SC(ECU) | +1.5 | 2.5 | T |
| 25/05/26 | Cruzeiro | 2-1 (1-0) | Chapecoense SC | +1.25 | 2.75 | T |
| 20/05/26 | Boca Juniors | 1-1 (1-0) | Cruzeiro | -0.5 | 2 | H |
| 17/05/26 | Palmeiras | 1-1 (1-1) | Cruzeiro | -0.75 | 2.25 | H |
| 13/05/26 | Cruzeiro | 1-0 (1-0) | Goias | +1.25 | 2.5 | T |
| 10/05/26 | Bahia | 1-2 (1-1) | Cruzeiro | -0.25 | 2.5 | T |
| 07/05/26 | Univ Catolica | 0-0 (0-0) | Cruzeiro | 0 | 2.25 | H |
| 03/05/26 | Cruzeiro | 1-3 (0-2) | Atletico Mineiro | +0.5 | 2.25 | B |
| 29/04/26 | Cruzeiro | 1-0 (0-0) | Boca Juniors | +0.25 | 2 | T |
Đội hình
Flamengo
Cruzeiro
1Agustín Rossi3Leonardo Rech Ortiz4Leo Pereira6Ayrton Ayrton Dantas de Medeiros22Emerson Aparecido Leite De Souza Junior5Eric Pulgar21Jorge Luiz Frello Filho,Jorginho10CGiorgian De Arrascaeta Benedetti16Samuel Dias Lino19Gonzalo Jordy Plata Jimenez9Pedro Guilherme Abreu dos Santos81Otavio Costa12William de Asevedo Furtado15Fabricio Bruno Soares De Faria27Gabriel Rojas34Jonathan Jesus8Gerson Santos da Silva8Matheus Henrique29CLucas Daniel Romero10Matheus Pereira20Wesley Gassova99Keny Arroyo19Kaio Jorge Pinto Ramos
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Agustín Rossi6.4
- 3Leonardo Rech Ortiz6.9
- 4Leo Pereira6.8
- 5Eric Pulgar7.5
- 6Ayrton Ayrton Dantas de Medeiros▼ Rời sân 76'6.5
- 9Pedro Guilherme Abreu dos Santos🎯 Kiến tạo 35' · 🎯 Kiến tạo 62' · ▼ Rời sân 76'8.6
- 10Giorgian De Arrascaeta Benedetti C⚽ Ghi bàn 35' · ▼ Rời sân 63'8
- 16Samuel Dias Lino⚽ Ghi bàn 62'8.2
- 19Gonzalo Jordy Plata Jimenez▼ Rời sân 64'6.9
- 21Jorge Luiz Frello Filho,Jorginho▼ Rời sân 80'7.2
- 22Emerson Aparecido Leite De Souza Junior7.5
Khách · 4231
- 8Gerson Santos da Silva🎯 Kiến tạo 51' · ▼ Rời sân 85'5.5
- 8Matheus Henrique
- 10Matheus Pereira7
- 12William de Asevedo Furtado🟨 Thẻ vàng 70' · ▼ Rời sân 79'5.5
- 15Fabricio Bruno Soares De Faria6.1
- 19Kaio Jorge Pinto Ramos5.7
- 20Wesley Gassova▼ Rời sân 66'6
- 27Gabriel Rojas▼ Rời sân 80'5.8
- 29Lucas Daniel Romero C⚽ Ghi bàn 51'6.3
- 34Jonathan Jesus6.5
- 81Otavio Costa6.8
- 99Keny Arroyo6.3
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
36
Phạt góc (HT)
12
Thẻ vàng
12
Sút bóng
2414
Sút cầu môn
93
Tấn công
111101
Tấn công nguy hiểm
6328
Sút ngoài cầu môn
116
Cản bóng
45
Đá phạt trực tiếp
139
TL kiểm soát bóng
52%48%
TL kiểm soát bóng (HT)
60%40%
Chuyền bóng
463423
TL chuyền bóng thành công
83%82%
Phạm lỗi
913
Việt vị
10
Cứu thua
27
Tắc bóng
910
Quả ném biên
2414
Cắt bóng
1616
Tạt bóng thành công
33
Chuyền dài
2810
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.230.48
Cơ hội rõ rệt
40
So Sánh Sức Mạnh
53 47
56% So Sánh Đối đầu 44%
Thành tích
Tất cả
T12 H6 B2T2 H6 B12
Chủ khách tương đồng
T6 H3 B1T1 H3 B6
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn0.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.4 Bàn0.7 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Flamengo (30 trận)
Ghi 2.03 bàn/trậnMất 0.90 bàn/trận
Cruzeiro (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 0.90 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Flamengo (22 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 13 (59%)Hòa 0 (0%)Bại 9 (41%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (50%)Hòa 2 (9%)Xỉu 9 (41%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUUOV
Cruzeiro (23 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (48%)Hòa 0 (0%)Bại 12 (52%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 14 (61%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (39%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Flamengo
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9Pedro Guilherme Abreu dos Santos Trung phong | 8.6 | 2 | 4/1 | 17/27 | 3 | ||
| 16Samuel Dias Lino Tiền đạo cánh trái | 8.2 | 1 | 5/2 | 37/43 | 2 | ||
| 10Giorgian De Arrascaeta Benedetti Tiền vệ tấn công | 8 | 1 | 4/2 | 16/22 | 1 | ||
| 5Eric Pulgar Tiền vệ phòng ngự | 7.5 | 1/0 | 34/38 | 5 | |||
| 22Emerson Aparecido Leite De Souza Junior Hậu vệ phải | 7.5 | 0/0 | 35/37 | 3 | |||
| 21Jorge Luiz Frello Filho,Jorginho Tiền vệ phòng ngự | 7.2 | 1/0 | 37/40 | 4 | |||
| 3Leonardo Rech Ortiz Trung vệ | 6.9 | 1/0 | 46/56 | 1 | |||
| 19Gonzalo Jordy Plata Jimenez Tiền đạo cánh phải | 6.9 | 1/0 | 16/24 | 2 | |||
| 4Leo Pereira Hậu vệ | 6.8 | 0/0 | 53/59 | 0 | |||
| 6Ayrton Ayrton Dantas de Medeiros Hậu vệ trái | 6.5 | 2/0 | 28/35 | 1 | |||
| 1Agustín Rossi Thủ môn | 6.4 | 0/0 | 26/32 | 0 | |||
| 20Lucas Tolentino Coelho de Lima (dự bị) Tiền vệ tấn công | 7.1 | 3/2 | 22/28 | 1 | |||
| 15Jorge Carrascal (dự bị) Tiền vệ tấn công | 7 | 1/1 | 12/14 | 0 | |||
| 27Bruno Henrique Pinto (dự bị) Trung phong | 6.5 | 0/0 | 1/2 | 2 | 🟨 | ||
| 2Gullermo Varela (dự bị) Hậu vệ | 6.4 | 0/0 | 3/3 | 0 | |||
| 52Evertton Araujo (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | - | 1/1 | 3/3 | 0 |
Cruzeiro
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Matheus Pereira Tiền vệ | 7 | 3/1 | 54/59 | 1 | |||
| 81Otavio Costa Thủ môn | 6.8 | 0/0 | 17/28 | 0 | |||
| 34Jonathan Jesus Hậu vệ | 6.5 | 0/0 | 52/55 | 6 | |||
| 29Lucas Daniel Romero Tiền vệ | 6.3 | 1 | 1/1 | 45/51 | 3 | ||
| 99Keny Arroyo Tiền đạo | 6.3 | 1/0 | 21/28 | 2 | |||
| 15Fabricio Bruno Soares De Faria Hậu vệ | 6.1 | 0/0 | 35/45 | 2 | |||
| 20Wesley Gassova Tiền đạo cánh trái | 6 | 2/0 | 7/10 | 2 | |||
| 27Gabriel Rojas Hậu vệ trái | 5.8 | 1/0 | 18/23 | 3 | |||
| 19Kaio Jorge Pinto Ramos Tiền đạo | 5.7 | 2/0 | 10/11 | 0 | |||
| 8Gerson Santos da Silva Tiền vệ | 5.5 | 1 | 1/0 | 43/52 | 0 | ||
| 12William de Asevedo Furtado Hậu vệ | 5.5 | 0/0 | 19/30 | 3 | 🟨 | ||
| 67Joao Costa (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.5 | 2/0 | 13/15 | 1 | 🟨 | ||
| 23Fagner Conserva Lemos (dự bị) Hậu vệ | 6.4 | 0/0 | 5/5 | 0 | |||
| 9Bruno Rafael Rodrigues do Nascimento (dự bị) Tiền đạo | - | 0/0 | 5/6 | 0 | |||
| 97Luciano Rodriguez Rosales (dự bị) Trung phong | - | 1/1 | 4/5 | 3 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Flamengo | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1895-11-17 | Thành lập | 1921-1-2 |
| Estadio do Maracana | Sân nhà | Estadio Mineirao |
| 46931 | Sức chứa | 87796 |
| Leonardo Jardim | HLV | Artur Jorge |
| Rio de Janeiro | Khu vực | B. Horizonte |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.55 | 3.50 | 5.20 | 1.00 | 2.50 | 0.72 | 0.78 | 0.75 | 1.00 |
| Live | 1.55 | 3.50 | 5.20 | 0.84 ↓ | 2.50 | 0.88 ↑ | 0.78 | 0.75 | 1.00 | |
| Easybets | Sớm | 1.62 | 3.60 | 5.10 | 1.01 | 2.50 | 0.81 | 0.83 | 0.75 | 0.99 |
| Live | 1.03 ↓ | 12.00 ↑ | 370.00 ↑ | 3.80 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 4.70 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.62 | 3.60 | 5.00 | 0.96 | 2.50 | 0.84 | 0.83 | 0.75 | 0.96 |
| Live | 1.03 ↓ | 10.50 ↑ | 251.00 ↑ | 2.70 ↑ | 3.50 | 0.25 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.50 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.64 | 3.50 | 4.40 | 0.96 | 2.50 | 0.88 | 0.81 | 0.75 | 1.05 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 300.00 ↑ | 9.09 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.63 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.60 | 3.75 | 5.50 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | 1.05 | 1.00 | 0.70 |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 100.00 ↑ | 6.00 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 1.05 | 1.00 | 0.70 | |
| 10BET | Sớm | 1.61 | 4.00 | 5.20 | 0.98 | 2.50 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 19.05 ↑ | 100.00 ↑ | 4.84 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.64 | 3.50 | 4.40 | 0.96 | 2.50 | 0.88 | 0.81 | 0.75 | 1.05 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 300.00 ↑ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.63 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.66 | 3.60 | 5.00 | 1.01 | 2.50 | 0.79 | 0.86 | 0.75 | 0.96 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 36.00 ↑ | 5.88 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 6.25 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.59 | 3.43 | 4.51 | 0.96 | 2.50 | 0.84 | 0.85 | 0.75 | 0.97 |
| Live | 1.02 ↓ | 8.60 ↑ | 265.00 ↑ | 5.88 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.66 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.60 | 3.51 | 4.84 | 1.01 | 2.50 | 0.83 | 0.83 | 0.75 | 1.03 |
| Live | 1.05 ↓ | 8.90 ↑ | 71.00 ↑ | 6.25 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 5.55 ↑ | 0.25 | 0.06 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.57 | 3.60 | 5.00 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 81.00 ↑ | 0.44 ↓ | 2.50 | 1.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.59 | 3.70 | 5.25 | 0.93 | 2.50 | 0.82 | 0.74 | 0.75 | 1.02 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 501.00 ↑ | 6.93 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 14.43 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.63 | 3.73 | 5.24 | 0.80 | 2.25 | 1.00 | 0.83 | 0.75 | 0.98 |
| Live | 1.17 ↓ | 5.96 ↑ | 30.19 ↑ | 4.10 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.84 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.49 | 3.40 | 5.90 | 0.86 | 2.25 | 0.84 | 0.76 | 0.75 | 1.02 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.50 ↑ | 150.00 ↑ | 4.60 ↑ | 3.75 | 0.09 ↓ | 0.50 ↓ | 1.00 | 1.44 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.60 | 3.80 | 5.50 | 0.90 | 2.50 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 201.00 ↑ | 0.95 ↑ | 3.50 | 0.75 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.64 | 3.93 | 5.63 | 0.85 | 2.25 | 1.00 | 1.59 | 1.25 | 0.52 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 501.00 ↑ | 6.62 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.62 | 3.75 | 5.25 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.65 ↑ | 3.60 ↓ | 5.50 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.62 | 3.75 | 5.50 | 0.83 | 2.25 | 1.03 | 0.85 | 0.75 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 6.00 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.35 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.62 | 3.50 | 5.00 | 1.00 | 2.50 | 0.75 | 0.75 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 101.00 ↑ | 151.00 ↑ | 6.50 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.72 ↓ | 0.75 | 0.91 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.