Kết quả bóng đá trận Flamengo FBC (W) vs Atletico Andahuaylas (W), 01:00 ngày 27/07/2026
Campeonato Nacional Nữ (Peru) · 01:00 ngày 27/07/2026
Flamengo FBC (W) 0 Hiệp 1 - HT 0-0 1
Atletico Andahuaylas (W)
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Diễn biến trận đấu
| Flamengo FBC (W) | Phút | |
| 3' | ⚽ 0 - 1 | |
| HT 0-0 | ||
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 8 | 9 |
| Thắng | 1 | 1 | 2 | 6 |
| Hòa | 2 | 1 | 2 | 2 |
| Bại | 0 | 1 | 4 | 1 |
| Ghi bàn | 7 | 4 | 12 | 14 |
| Mất bàn | 6 | 6 | 19 | 9 |
| Điểm | 5 | 4 | 8 | 20 |
Chủ = Flamengo FBC (W) · Khách = Atletico Andahuaylas (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Flamengo FBC (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (25%) | Thắng/Thắng | 2 (22%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (11%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 2 (22%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (22%) |
| 2 (25%) | Bại/Hòa | 1 (11%) |
| 4 (50%) | Bại/Bại | 1 (11%) |
Thành tích gần đây — Flamengo FBC (W)
THHTBBBBBH
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 12/22 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/06/26 | Flamengo FBC (W) | 3-2 (3-1) | Killas W | - | - | T |
| 02/06/26 | UNSAAC (W) | 2-2 (2-1) | Flamengo FBC (W) | - | - | H |
| 26/05/26 | Flamengo FBC (W) | 2-2 (0-2) | Universitario de Deportes (W) | -3.5 | 4.75 | H |
| 22/05/26 | Flamengo FBC (W) | 3-0 (1-0) | Defensores Del Ilucan (W) | - | - | T |
| 17/05/26 | Yanapuma (W) | 1-0 (1-0) | Flamengo FBC (W) | - | - | B |
| 10/05/26 | Flamengo FBC (W) | 1-2 (1-2) | FBC Melgar (W) | - | - | B |
| 04/05/26 | Sporting Cristal W | 5-1 (2-1) | Flamengo FBC (W) | - | - | B |
| 29/03/26 | Alianza Lima W | 5-0 (3-0) | Flamengo FBC (W) | - | - | B |
| 19/09/25 | Carlos Mannucci W | 3-0 (1-0) | Flamengo FBC (W) | - | - | B |
| 15/09/25 | Flamengo FBC (W) | 0-0 (0-0) | UNSAAC (W) | - | - | H |
| 08/09/25 | Defensores Del Ilucan (W) | 1-2 (0-0) | Flamengo FBC (W) | - | - | T |
| 02/09/25 | Flamengo FBC (W) | 0-0 (0-0) | FBC Melgar (W) | - | - | H |
| 17/08/25 | Flamengo FBC (W) | 0-0 (0-0) | Cesar Vallejo W | - | - | H |
| 03/08/25 | Flamengo FBC (W) | 1-2 (0-2) | Sporting Cristal W | - | - | B |
| 10/05/25 | UNSAAC (W) | 2-4 (2-3) | Flamengo FBC (W) | - | - | T |
| 05/05/25 | Flamengo FBC (W) | 2-3 (0-2) | Defensores Del Ilucan (W) | - | - | B |
| 28/04/25 | Killas W | 2-0 (0-0) | Flamengo FBC (W) | - | - | B |
Thành tích gần đây — Atletico Andahuaylas (W)
HBTTTHTTT
Thắng 6 (67%)Hòa 2 (22%)Bại 1 (11%)
Ghi/Mất: 14/9 (9 trận) Châu Á: 6/2/1 T/X: 9/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/07/26 | Atletico Andahuaylas (W) | 2-2 (0-1) | Sporting Cristal W | - | - | H |
| 29/06/26 | Sporting Cristal W | 4-1 (1-0) | Atletico Andahuaylas (W) | -1.5 | 3.5 | B |
| 15/06/26 | Defensores Del Ilucan (W) | 0-1 (0-0) | Atletico Andahuaylas (W) | - | - | T |
| 30/05/26 | Atletico Andahuaylas (W) | 3-0 (2-0) | Yanapuma (W) | - | - | T |
| 26/05/26 | FBC Melgar (W) | 1-2 (1-0) | Atletico Andahuaylas (W) | +0.25 | 2.5 | T |
| 21/05/26 | Atletico Andahuaylas (W) | 1-1 (1-0) | Alianza Lima W | - | - | H |
| 11/05/26 | Atletico Andahuaylas (W) | 2-1 (0-1) | Sporting Cristal W | - | - | T |
| 03/05/26 | Carlos Mannucci W | 0-1 (0-0) | Atletico Andahuaylas (W) | - | - | T |
| 24/04/26 | Killas W | 0-1 (0-1) | Atletico Andahuaylas (W) | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Sút bóng
01
Sút cầu môn
01
Tấn công
28
Tấn công nguy hiểm
03
TL kiểm soát bóng
26%74%
TL kiểm soát bóng (HT)
26%74%
Quả ném biên
10
So Sánh Sức Mạnh
43 57
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Flamengo FBC (W) (8 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 2.38 bàn/trận
Atletico Andahuaylas (W) (9 trận)
Ghi 1.56 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Flamengo FBC (W) (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Atletico Andahuaylas (W) (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Flamengo FBC (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 5.00 | 4.30 | 1.50 | 0.92 | 3.00 | 0.92 | 0.97 | -1.00 | 0.87 |
| Live | 10.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.18 ↓ | 0.97 ↑ | 4.00 | 0.87 ↓ | 0.94 ↓ | -1.00 | 0.89 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 4.60 | 3.75 | 1.40 | 0.59 | 3.00 | 0.75 | 0.72 | -1.00 | 0.62 |
| Live | 8.50 ↑ | 6.50 ↑ | 1.07 ↓ | 0.72 ↑ | 4.25 | 0.62 ↓ | 0.64 ↓ | -1.00 | 0.69 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 5.25 | 4.20 | 1.50 | 1.10 | 3.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 5.00 ↓ | 4.10 ↓ | 1.53 ↑ | 1.10 | 3.50 | 0.60 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 5.20 | 4.10 | 1.51 | 0.93 | 3.25 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 5.20 | 4.10 | 1.51 | 0.93 | 3.25 | 0.75 | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 4.50 | 4.10 | 1.46 | 0.76 | 3.00 | 0.94 | 0.89 | -1.00 | 0.81 |
| Live | 9.70 ↑ | 6.30 ↑ | 1.13 ↓ | 0.94 ↑ | 4.00 | 0.76 ↓ | 0.84 ↓ | -1.00 | 0.86 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 4.90 | 4.19 | 1.48 | 0.77 | 3.00 | 0.97 | 0.96 | -1.00 | 0.78 |
| Live | 4.29 ↓ | 4.00 ↓ | 1.44 ↓ | 0.96 ↑ | 3.00 | 0.78 ↓ | 0.92 ↓ | -1.00 | 0.82 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 5.00 | 4.20 | 1.50 | 0.48 | 2.50 | 1.50 | - | - | - |
| Live | 10.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.15 ↓ | 0.48 | 2.50 | 1.50 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 5.25 | 4.10 | 1.52 | 0.93 | 3.25 | 0.72 | 0.87 | -1.00 | 0.77 |
| Live | 11.50 ↑ | 7.50 ↑ | 1.13 ↓ | 0.95 ↑ | 4.00 | 0.71 ↓ | 0.92 ↑ | -1.00 | 0.73 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 4.85 | 4.08 | 1.48 | 0.79 | 3.00 | 0.93 | 0.94 | -1.00 | 0.78 |
| Live | 11.21 ↑ | 6.07 ↑ | 1.15 ↓ | 0.83 ↑ | 4.00 | 0.90 ↓ | 0.88 ↓ | -1.00 | 0.84 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 4.80 | 4.20 | 1.49 | 1.15 | 3.50 | 0.61 | - | - | - |
| Live | 11.50 ↑ | 6.25 ↑ | 1.16 ↓ | 1.15 | 4.50 | 0.57 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 5.52 | 4.30 | 1.48 | 1.20 | 3.50 | 0.59 | 0.60 | -1.50 | 1.20 |
| Live | 11.40 ↑ | 7.75 ↑ | 1.16 ↓ | 0.97 ↓ | 4.00 | 0.78 ↑ | 0.98 ↑ | -1.00 | 0.78 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 5.00 | 4.33 | 1.50 | 0.80 | 3.00 | 1.00 | 1.03 | -1.00 | 0.78 |
| Live | 10.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.18 ↓ | 0.95 ↑ | 4.00 | 0.85 ↓ | 0.90 ↓ | -1.00 | 0.90 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 5.00 | 3.90 | 1.50 | 1.25 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 11.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.17 ↓ | 1.20 ↓ | 4.50 | 0.53 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.