Kết quả bóng đá trận Flamengo FBC (W) vs Alianza Lima W, 01:00 ngày 07/08/2026
Campeonato Nacional Nữ (Peru) · 01:00 ngày 07/08/2026
Flamengo FBC (W) 0 Kết thúc HT 0-1 2
Alianza Lima W
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 3
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 20°C
Diễn biến trận đấu
| Flamengo FBC (W) | Phút | |
| 9' | ⚽ 0 - 1 | |
| HT 0-1 | ||
| 75' | ||
| 79' | ||
| 81' | ⚽ 0 - 2 | |
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 3 | 3 | 9 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Bại | 2 | 0 | 6 | 1 |
| Ghi bàn | 2 | 7 | 11 | 32 |
| Mất bàn | 3 | 2 | 17 | 5 |
| Điểm | 3 | 9 | 10 | 27 |
Chủ = Flamengo FBC (W) · Khách = Alianza Lima W
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Flamengo FBC (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (14%) | Thắng/Thắng | 13 (59%) |
| 1 (7%) | Hòa/Thắng | 1 (5%) |
| 1 (7%) | Hòa/Hòa | 2 (9%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 3 (14%) |
| 2 (14%) | Bại/Hòa | 2 (9%) |
| 8 (57%) | Bại/Bại | 1 (5%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Flamengo FBC (W) 0 (0%)Hòa 0 (0%)Alianza Lima W 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/03/26 | Alianza Lima W | 5-0 (3-0) | Flamengo FBC (W) | - | - | B |
Thành tích gần đây — Flamengo FBC (W)
HBTHHTBBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 15/23 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | Carlos Mannucci W | 2-2 (0-0) | Flamengo FBC (W) | - | - | H |
| 27/07/26 | Flamengo FBC (W) | 1-2 (0-2) | Atletico Andahuaylas (W) | -1 | 3 | B |
| 14/06/26 | Flamengo FBC (W) | 3-2 (3-1) | Killas W | - | - | T |
| 02/06/26 | UNSAAC (W) | 2-2 (2-1) | Flamengo FBC (W) | - | - | H |
| 26/05/26 | Flamengo FBC (W) | 2-2 (0-2) | Universitario de Deportes (W) | -3.5 | 4.75 | H |
| 22/05/26 | Flamengo FBC (W) | 3-0 (1-0) | Defensores Del Ilucan (W) | - | - | T |
| 17/05/26 | Yanapuma (W) | 1-0 (1-0) | Flamengo FBC (W) | - | - | B |
| 10/05/26 | Flamengo FBC (W) | 1-2 (1-2) | FBC Melgar (W) | - | - | B |
| 04/05/26 | Sporting Cristal W | 5-1 (2-1) | Flamengo FBC (W) | - | - | B |
| 29/03/26 | Alianza Lima W | 5-0 (3-0) | Flamengo FBC (W) | - | - | B |
| 19/09/25 | Carlos Mannucci W | 3-0 (1-0) | Flamengo FBC (W) | - | - | B |
| 15/09/25 | Flamengo FBC (W) | 0-0 (0-0) | UNSAAC (W) | - | - | H |
| 08/09/25 | Defensores Del Ilucan (W) | 1-2 (0-0) | Flamengo FBC (W) | - | - | T |
| 02/09/25 | Flamengo FBC (W) | 0-0 (0-0) | FBC Melgar (W) | - | - | H |
| 17/08/25 | Flamengo FBC (W) | 0-0 (0-0) | Cesar Vallejo W | - | - | H |
| 03/08/25 | Flamengo FBC (W) | 1-2 (0-2) | Sporting Cristal W | - | - | B |
| 10/05/25 | UNSAAC (W) | 2-4 (2-3) | Flamengo FBC (W) | - | - | T |
| 05/05/25 | Flamengo FBC (W) | 2-3 (0-2) | Defensores Del Ilucan (W) | - | - | B |
| 28/04/25 | Killas W | 2-0 (0-0) | Flamengo FBC (W) | - | - | B |
Thành tích gần đây — Alianza Lima W
TTBTTHTBHB
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 21/10 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/08/26 | Alianza Lima W | 10-0 (5-0) | Defensores Del Ilucan (W) | - | - | T |
| 25/07/26 | Killas W | 0-3 (0-1) | Alianza Lima W | - | - | T |
| 05/07/26 | Universitario de Deportes (W) | 3-0 (2-0) | Alianza Lima W | - | - | B |
| 28/06/26 | Alianza Lima W | 1-0 (1-0) | Universitario de Deportes (W) | - | - | T |
| 22/06/26 | Alianza Lima W | 4-1 (2-1) | Yanapuma (W) | - | - | T |
| 13/06/26 | FBC Melgar (W) | 0-0 (0-0) | Alianza Lima W | - | - | H |
| 31/05/26 | Alianza Lima W | 1-0 (1-0) | Sporting Cristal W | - | - | T |
| 26/05/26 | Yanapuma (W) | 2-0 (0-0) | Alianza Lima W | - | - | B |
| 21/05/26 | Atletico Andahuaylas (W) | 1-1 (1-0) | Alianza Lima W | - | - | H |
| 18/05/26 | Alianza Lima W | 1-3 (1-1) | Universitario de Deportes (W) | +0.25 | 2.75 | B |
| 09/05/26 | Carlos Mannucci W | 0-1 (0-1) | Alianza Lima W | - | - | T |
| 04/05/26 | Alianza Lima W | 7-1 (4-0) | UNSAAC (W) | - | - | T |
| 29/03/26 | Alianza Lima W | 5-0 (3-0) | Flamengo FBC (W) | - | - | T |
| 06/02/26 | Alianza Lima W | 3-1 (2-0) | LDU Quito W | 0 | 2.75 | T |
| 14/12/25 | Universitario de Deportes (W) | 2-2 (1-1) | Alianza Lima W | -0.75 | 2.5 | H |
| 08/12/25 | Alianza Lima W | 3-1 (2-0) | Universitario de Deportes (W) | - | - | T |
| 16/11/25 | Alianza Lima W | 1-1 (0-0) | Universitario de Deportes (W) | +0.25 | 2.25 | H |
| 03/11/25 | Alianza Lima W | 3-0 (1-0) | Carlos Mannucci W | - | - | T |
| 20/10/25 | Carlos Mannucci W | 0-2 (0-0) | Alianza Lima W | - | - | T |
| 09/10/25 | Alianza Lima W | 1-1 (0-1) | ADIFFEM (W) | +1.5 | 2.5 | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
13
Thẻ vàng
11
Sút bóng
1013
Sút cầu môn
24
Tấn công
96109
Tấn công nguy hiểm
6265
Sút ngoài cầu môn
89
TL kiểm soát bóng
41%59%
TL kiểm soát bóng (HT)
44%56%
So Sánh Sức Mạnh
34 66
40% So Sánh Đối đầu 60%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn5 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Flamengo FBC (W) (17 trận)
Ghi 1.18 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Alianza Lima W (24 trận)
Ghi 2.42 bàn/trậnMất 0.71 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Flamengo FBC (W) (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 1 (50%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 1 (50%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
VW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VU
Alianza Lima W (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Flamengo FBC (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 12.00 | 7.00 | 1.22 | 0.94 | 3.75 | 0.89 | 0.84 | -2.25 | 0.99 |
| Live | 51.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 0.99 ↑ | 1.50 | 0.84 ↓ | 1.09 ↑ | -0.25 | 0.74 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 11.00 | 5.75 | 1.07 | 0.63 | 4.00 | 0.70 | 0.63 | -2.25 | 0.70 |
| Live | 29.00 ↑ | 11.50 ↑ | 1.04 ↓ | 0.82 ↑ | 2.50 | 0.54 ↓ | 0.30 ↓ | -0.25 | 1.32 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 11.00 | 7.00 | 1.20 | 0.67 | 3.50 | 0.98 | 0.78 | -2.25 | 0.87 |
| Live | 41.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 1.08 ↑ | 2.50 | 0.57 ↓ | 1.00 ↑ | -0.25 | 0.65 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 29.00 | 10.00 | 1.07 | 1.10 | 4.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.03 ↓ | 2.80 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 26.00 | 8.40 | 1.05 | 0.93 | 4.25 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 12.87 ↑ | 1.03 ↓ | 2.28 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 24.00 | 7.80 | 1.05 | 0.77 | 3.75 | 0.93 | 0.91 | -2.75 | 0.79 |
| Live | 17.80 ↓ | 6.05 ↓ | 1.05 | 1.56 ↑ | 2.50 | 0.40 ↓ | 1.09 ↑ | -0.25 | 0.65 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 15.00 | 8.50 | 1.09 | 0.25 | 2.50 | 2.60 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 16.00 | 16.00 | 1.01 | 0.85 | 4.25 | 0.72 | 0.76 | -3.25 | 0.80 |
| Live | 126.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 | 2.45 ↑ | 2.50 | 0.24 ↓ | 0.38 ↓ | -0.25 | 1.67 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 15.50 | 8.50 | 1.10 | 0.62 | 3.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 226.00 ↑ | 67.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.50 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 33.00 | 11.50 | 1.02 | 0.17 | 2.50 | 3.50 | 0.88 | -3.75 | 0.93 |
| Live | 36.00 ↑ | 15.40 ↑ | 1.01 ↓ | 4.83 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 0.20 ↓ | -0.25 | 3.22 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 51.00 | 17.00 | 1.03 | 0.85 | 4.25 | 0.95 | 0.88 | -3.75 | 0.93 |
| Live | 126.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | 0.21 ↓ | -0.25 | 3.25 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 21.00 | 11.00 | 1.08 | 0.62 | 3.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 18.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.