Kết quả bóng đá trận FK Zvijezda 09 U19 vs Zrinjski Mostar U19, 22:00 ngày 30/08/2026
Liga U19 (Bosnia & Herzegovina) · 22:00 ngày 30/08/2026
FK Zvijezda 09 U19 0 Kết thúc HT 0-1 2
Zrinjski Mostar U19
🟨 1 - 2 🟥 1 - 0 ⛳ 0 - 12
Diễn biến trận đấu
| FK Zvijezda 09 U19 | Phút | |
| 4' | ||
| 5' | ⚽ 0 - 1 | |
| 11' | ||
| HT 0-1 | ||
| 48' | ⚽ 0 - 2 | |
| 68' | ||
| 75' | ||
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 3 |
| Thắng | 0 | 3 | 4 | 3 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 0 |
| Bại | 2 | 0 | 3 | 0 |
| Ghi bàn | 3 | 6 | 15 | 6 |
| Mất bàn | 6 | 2 | 7 | 2 |
| Điểm | 1 | 9 | 15 | 9 |
Chủ = FK Zvijezda 09 U19 · Khách = Zrinjski Mostar U19
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FK Zvijezda 09 U19 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (40%) | Thắng/Thắng | 3 (100%) |
| 1 (10%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (20%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (10%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 2 (20%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Thành tích gần đây — FK Zvijezda 09 U19
BHBHTTTHTT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 17/6 (10 trận) Châu Á: 5/3/2 T/X: 8/2/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | FK Zvijezda 09 U19 | 1-2 (0-1) | Sarajevo U19 | - | - | B |
| 31/05/26 | FK Zvijezda 09 U19 | 2-2 (2-1) | Velez Mostar U19 | - | - | H |
| 25/05/26 | Siroki Brijeg U19 | 1-0 (0-0) | FK Zvijezda 09 U19 | - | - | B |
| 17/05/26 | FK Zvijezda 09 U19 | 0-0 (0-0) | FK Borac Banja Luka U19 | - | - | H |
| 12/05/26 | FK Zvijezda 09 U19 | 4-0 (1-0) | FK Sloboda Tuzla U19 | - | - | T |
| 10/05/26 | Radnik Bijeljina U19 | 0-3 (0-1) | FK Zvijezda 09 U19 | - | - | T |
| 29/03/26 | FK Zvijezda 09 U19 | 3-0 (1-0) | Sarajevo U19 | - | - | T |
| 15/03/26 | FK Zvijezda 09 U19 | 0-0 (0-0) | NK Celik Zenica U19 | - | - | H |
| 01/03/26 | FK Zvijezda 09 U19 | 2-0 (2-0) | FK Sloga Doboj U19 | - | - | T |
| 26/10/25 | FK Zvijezda 09 U19 | 2-1 (1-0) | Radnik Bijeljina U19 | - | - | T |
| 19/10/25 | FK Sloboda Tuzla U19 | 0-1 (0-0) | FK Zvijezda 09 U19 | - | - | T |
| 12/10/25 | FK Zvijezda 09 U19 | 1-1 (1-1) | FK Zeljeznicar Banja Luka U19 | - | - | H |
| 31/08/25 | NK Celik Zenica U19 | 2-1 (1-0) | FK Zvijezda 09 U19 | - | - | B |
| 24/08/25 | FK Zvijezda 09 U19 | 2-0 (2-0) | FK Krupa U19 | - | - | T |
| 30/03/25 | FK Zeljeznicar Banja Luka U19 | 1-1 (0-0) | FK Zvijezda 09 U19 | - | - | H |
| 14/08/22 | FK Zvijezda 09 U19 | 1-3 (0-2) | FK Sloboda Tuzla U19 | - | - | B |
| 08/08/22 | FK Radnik Hadzici U19 | 2-2 (0-2) | FK Zvijezda 09 U19 | - | - | H |
| 20/10/21 | Trabzonspor U19 | 2-0 (0-0) | FK Zvijezda 09 U19 | -1.75 | 3 | B |
| 29/09/21 | FK Zvijezda 09 U19 | 0-1 (0-1) | Trabzonspor U19 | -1 | 3 | B |
Thành tích gần đây — Zrinjski Mostar U19
TTTTH
Thắng 4 (80%)Hòa 1 (20%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 12/4 (5 trận) Châu Á: 4/1/0 T/X: 5/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/04/26 | Velez Mostar U19 | 1-2 (1-2) | Zrinjski Mostar U19 | - | - | T |
| 28/03/26 | Siroki Brijeg U19 | 1-2 (0-1) | Zrinjski Mostar U19 | - | - | T |
| 21/04/25 | Zrinjski Mostar U19 | 4-0 (3-0) | FK Zeljeznicar Banja Luka U19 | - | - | T |
| 04/09/22 | FK Sloboda Tuzla U19 | 0-2 (0-2) | Zrinjski Mostar U19 | - | - | T |
| 19/08/22 | Radnik Bijeljina U19 | 2-2 (1-0) | Zrinjski Mostar U19 | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
012
Phạt góc (HT)
06
Thẻ vàng
12
Sút bóng
625
Sút cầu môn
210
Tấn công
10294
Tấn công nguy hiểm
2650
Sút ngoài cầu môn
415
TL kiểm soát bóng
42%58%
TL kiểm soát bóng (HT)
46%54%
So Sánh Sức Mạnh
57 43
63% So Sánh Đối đầu 37%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FK Zvijezda 09 U19 (10 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 0.70 bàn/trận
Zrinjski Mostar U19 (3 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 0.67 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| FK Zvijezda 09 U19 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Pinnacle | Sớm | 5.95 | 5.40 | 1.28 | 0.95 | 4.25 | 0.76 | 0.82 | -1.75 | 0.88 |
| Live | 16.47 ↑ | 7.75 ↑ | 1.05 ↓ | 2.18 ↑ | 2.50 | 0.26 ↓ | 0.34 ↓ | -0.25 | 1.70 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 5.18 | 6.40 | 1.35 | 1.15 | 4.50 | 0.62 | 0.84 | -1.50 | 0.86 |
| Live | 28.00 ↑ | 17.90 ↑ | 1.01 ↓ | 1.82 ↑ | 2.50 | 0.40 ↓ | 0.56 ↓ | -0.25 | 1.33 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 6.25 | 6.25 | 1.25 | 0.80 | 4.00 | 1.00 | 0.85 | -1.75 | 0.95 |
| Live | 81.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.00 ↑ | 2.50 | 0.23 ↓ | 0.22 ↓ | -0.25 | 3.15 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.