Kết quả bóng đá trận FK Znamya Noginsk vs Dinamo Briansk, 20:00 ngày 12/08/2026
Cúp Nga · 20:00 ngày 12/08/2026
FK Znamya Noginsk 2 Kết thúc HT 1-0 0
Dinamo Briansk
🟨 1 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 6
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 20℃~21℃
Diễn biến trận đấu
| FK Znamya Noginsk | Phút | |
| Dmitriy Bushuev 1 - 0 ⚽ | 40' | |
| HT 1-0 | ||
| Nikita Ershov 2 - 0 ⚽ | 60' | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 5 | 3 |
| Hòa | 1 | 2 | 2 | 3 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 2 | 2 | 20 | 7 |
| Mất bàn | 4 | 3 | 16 | 13 |
| Điểm | 4 | 2 | 17 | 12 |
Chủ = FK Znamya Noginsk · Khách = Dinamo Briansk
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FK Znamya Noginsk | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 15 (41%) | Thắng/Thắng | 8 (31%) |
| 2 (5%) | Hòa/Thắng | 4 (15%) |
| 5 (14%) | Hòa/Hòa | 3 (12%) |
| 4 (11%) | Hòa/Bại | 2 (8%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (8%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 2 (8%) |
| 10 (27%) | Bại/Bại | 5 (19%) |
Thành tích gần đây — FK Znamya Noginsk
TBTTBTBBHT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 18/16 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/07/26 | Kristall | 2-3 (1-2) | FK Znamya Noginsk | - | - | T |
| 20/08/25 | Veles | 2-0 (0-0) | FK Znamya Noginsk | - | - | B |
| 06/08/25 | FK Znamya Noginsk | 3-0 (1-0) | FK Kolomna | - | - | T |
| 01/03/25 | FK Ryazan | 3-4 (3-1) | FK Znamya Noginsk | - | - | T |
| 10/02/24 | FK Znamya Noginsk | 2-3 (1-1) | Baltika-BFU Kaliningrad | - | - | B |
| 11/11/23 | Peresvet Podolsk | 1-2 (1-2) | FK Znamya Noginsk | - | - | T |
| 05/11/23 | FK Znamya Noginsk | 2-3 (1-1) | SY Sakhalinsk | - | - | B |
| 28/10/23 | FK Spartak Tambov | 2-0 (1-0) | FK Znamya Noginsk | - | - | B |
| 21/10/23 | FK Znamya Noginsk | 0-0 (0-0) | Arsenal Tula II | - | - | H |
| 16/10/23 | FK Sakhalinets | 0-2 (0-0) | FK Znamya Noginsk | - | - | T |
| 07/10/23 | FK Znamya Noginsk | 0-0 (0-0) | Strogino Moscow | - | - | H |
| 30/09/23 | Dinamo Vladivostok | 1-2 (1-2) | FK Znamya Noginsk | - | - | T |
| 23/09/23 | FK Znamya Noginsk | 1-1 (0-0) | FK Ryazan | - | - | H |
| 17/09/23 | FK Znamya Noginsk | 2-1 (1-0) | Kvant Obninsk | - | - | T |
| 07/09/23 | Saturn Moscow | 1-1 (1-0) | FK Znamya Noginsk | - | - | H |
| 03/09/23 | FK Znamya Noginsk | 1-2 (0-1) | FK Kosmos Dolgoprudny | - | - | B |
| 27/08/23 | FK Kaluga | 7-1 (6-0) | FK Znamya Noginsk | - | - | B |
| 19/08/23 | FK Znamya Noginsk | 1-0 (0-0) | FK Khimki B | - | - | T |
| 12/08/23 | SKA Khabarovsk II | 3-0 (1-0) | FK Znamya Noginsk | - | - | B |
| 06/08/23 | FK Znamya Noginsk | 0-1 (0-0) | Zenit Penza | - | - | B |
Thành tích gần đây — Dinamo Briansk
TTBHTHTTTT
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 15/11 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Dinamo Briansk | 1-0 (0-0) | Sibir Novosibirsk | - | - | T |
| 02/08/26 | Dinamo Vladivostok | 1-2 (0-1) | Dinamo Briansk | 0 | 2.25 | T |
| 26/07/26 | Dinamo Briansk | 0-4 (0-2) | Alania Vladikavkaz | - | - | B |
| 19/07/26 | Mashuk-KMV | 0-0 (0-0) | Dinamo Briansk | -0.5 | 2.25 | H |
| 14/06/26 | Dinamo Briansk | 2-1 (2-0) | Stavropolye-2009 | - | - | T |
| 06/06/26 | Dinamo Moscow B | 2-2 (1-0) | Dinamo Briansk | - | - | H |
| 30/05/26 | Dinamo Briansk | 2-0 (1-0) | Dinamo Vladivostok | - | - | T |
| 24/05/26 | Alania Vladikavkaz | 1-2 (1-0) | Dinamo Briansk | - | - | T |
| 20/05/26 | Dinamo Briansk | 2-1 (2-0) | PFK Kuban | - | - | T |
| 16/05/26 | Tyumen | 1-2 (0-1) | Dinamo Briansk | - | - | T |
| 10/05/26 | Dinamo Briansk | 2-0 (1-0) | Amkar Perm | - | - | T |
| 02/05/26 | Dynamo Kirov | 1-0 (0-0) | Dinamo Briansk | - | - | B |
| 25/04/26 | Dinamo Briansk | 2-0 (1-0) | Zenit-2 St.Petersburg | - | - | T |
| 18/04/26 | Dinamo Briansk | 1-0 (0-0) | Dinamo Moscow B | - | - | T |
| 11/04/26 | Dinamo Vladivostok | 4-0 (3-0) | Dinamo Briansk | - | - | B |
| 05/04/26 | Dinamo Briansk | 0-2 (0-0) | Alania Vladikavkaz | - | - | B |
| 01/04/26 | PFK Kuban | 0-1 (0-0) | Dinamo Briansk | -0.5 | 2.25 | T |
| 28/03/26 | Dinamo Briansk | 0-3 (0-2) | Tyumen | +0.25 | 2.5 | B |
| 21/03/26 | Amkar Perm | 1-1 (0-0) | Dinamo Briansk | - | - | H |
| 14/03/26 | Dinamo Briansk | 1-1 (0-1) | Dynamo Kirov | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
26
Phạt góc (HT)
16
Thẻ vàng
13
Sút bóng
712
Sút cầu môn
33
Tấn công
73112
Tấn công nguy hiểm
3150
Sút ngoài cầu môn
49
TL kiểm soát bóng
40%60%
TL kiểm soát bóng (HT)
36%64%
So Sánh Sức Mạnh
46 54
43% So Sánh Đối đầu 57%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FK Znamya Noginsk (30 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Dinamo Briansk (30 trận)
Ghi 1.07 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
FK Znamya Noginsk (9 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (56%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (44%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (44%)Hòa 0 (0%)Xỉu 5 (56%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUUO
Dinamo Briansk (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| FK Znamya Noginsk | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1960 | |
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 11000 |
| HLV | Aleksandr Gorbachev | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 3.48 | 3.23 | 1.88 | 0.87 | 2.25 | 0.85 | 0.90 | -0.50 | 0.88 |
| Live | 2.90 ↓ | 3.23 | 2.10 ↑ | 0.87 | 2.25 | 0.85 | 0.88 ↓ | -0.25 | 0.90 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 4.20 | 3.50 | 1.75 | 0.79 | 2.25 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 9.90 ↑ | 72.00 ↑ | 4.00 ↑ | 2.75 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 4.01 | 3.46 | 1.75 | 0.86 | 2.25 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 9.39 ↑ | 80.83 ↑ | 2.70 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 4.54 | 3.33 | 1.74 | 0.90 | 2.25 | 0.90 | 0.83 | -0.75 | 0.99 |
| Live | 3.37 ↓ | 2.84 ↓ | 2.00 ↑ | 0.81 ↓ | 2.00 | 0.93 ↑ | 1.00 ↑ | -0.25 | 0.74 ↓ | |
| 18Bet | Sớm | 3.25 | 3.45 | 1.95 | 0.82 | 2.25 | 0.79 | 0.73 | -0.50 | 0.88 |
| Live | 3.30 ↑ | 3.25 ↓ | 2.05 ↑ | 0.83 ↑ | 2.00 | 0.81 ↑ | 0.93 ↑ | -0.25 | 0.72 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.82 | 3.47 | 2.07 | 0.87 | 2.25 | 0.84 | 0.87 | -0.25 | 0.84 |
| Live | 3.35 ↑ | 3.25 ↓ | 1.98 ↓ | 0.86 ↓ | 2.00 | 0.88 ↑ | 0.77 ↓ | -0.50 | 0.99 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 4.61 | 3.60 | 1.73 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | 0.32 | -1.50 | 2.12 |
| Live | 1.03 ↓ | 12.00 ↑ | 93.00 ↑ | 9.80 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 2.64 ↑ | 0.00 | 0.29 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.