Kết quả bóng đá trận FK Zeljeznicar vs NK Siroki Brijeg, 23:00 ngày 29/08/2026

Ngoại hạng Bosnia & Herzegovina · 23:00 ngày 29/08/2026
FK Zeljeznicar
1 Kết thúc HT 0-0 1
NK Siroki Brijeg
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 3
Địa điểm: Grbavica Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 30℃~31℃

Diễn biến trận đấu

FK Zeljeznicar Phút NK Siroki Brijeg
Muharem Huskovic(Assists:Eldar Dragovic) (Kiến tạo: Eldar Dragovic) 1 - 0 21'
Muharem Huskovic(Reason:Goal Disallowed) 📺 VAR21'
Huskovic M. 2 - 0 21'
Huskovic M. 📺 VAR21'
HT 0-0
▲ Aldian Korora ▼ Jonathan Freeman61'
▲ Samir Radovac ▼ Deni Milosevic61'
62' ▲ Mateo Barac ▼ Matej Hrkac
62' ▲ David Virgili ▼ Ivan Kraljevic
▲ Bojan Nastic ▼ Yacouba Dabo Gnako66'
▲ Ajdin Raščić ▼ Marin Karamarko66'
Muharem Huskovic(Assists:Bojan Nastic) (Kiến tạo: Bojan Nastic) 3 - 0 69'
70' ▲ Mario Kordic-Gruzic ▼ Marko Matic
71' ▲ Ivan Jelic ▼ Mario Mourelo
▲ Madzid Sosic ▼ Muharem Huskovic74'
77' 3 - 1 Filip Matic(Assists:Ivan Jelic) (Kiến tạo: Ivan Jelic)
79' ▲ Luizinho Guedes ▼ Filip Matic
FT 1-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 10 24
Hòa 11 33
Bại 12 53
Ghi bàn 43 914
Mất bàn 45 189
Điểm 41 915

Chủ = FK Zeljeznicar · Khách = NK Siroki Brijeg

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

FK Zeljeznicar (11)Hiệp 1 / Cả trậnNK Siroki Brijeg (15)
1 (9%)Thắng/Thắng3 (20%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (7%)
2 (18%)Hòa/Thắng2 (13%)
3 (27%)Hòa/Hòa4 (27%)
1 (9%)Hòa/Bại2 (13%)
4 (36%)Bại/Bại3 (20%)

Bảng xếp hạng

FK Zeljeznicar

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng31113445
Sân nhà21103243
Sân khách10010208
6 gần6123513--

NK Siroki Brijeg

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng42205382
Sân nhà21102144
Sân khách21103242
6 gần6420102--

Thành tích đối đầu (20 trận)

FK Zeljeznicar 8 (40%)Hòa 6 (30%)NK Siroki Brijeg 6 (30%)
Châu Á: Ăn 11 / Hòa 2 / Thua 7 Tài/Xỉu: Tài 13 / Hòa 2 / Xỉu 5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BOS PL22/05/26FK Zeljeznicar2-2 (2-1)NK Siroki Brijeg5-5+0.752.25H
BOS PL22/03/26NK Siroki Brijeg1-1 (1-1)FK Zeljeznicar5-2-0.252H
BOS PL04/12/25FK Zeljeznicar3-3 (2-3)NK Siroki Brijeg10-2+0.752.25H
INT CF11/10/25FK Zeljeznicar3-2 (1-1)NK Siroki Brijeg---T
BOS PL21/09/25NK Siroki Brijeg1-0 (0-0)FK Zeljeznicar6-1--B
BOS PL19/05/25NK Siroki Brijeg3-2 (2-0)FK Zeljeznicar3-1-0.52.25B
BOS Cup16/04/25FK Zeljeznicar1-0 (1-0)NK Siroki Brijeg5-2+0.752.5T
BOS Cup02/04/25NK Siroki Brijeg3-0 (2-0)FK Zeljeznicar4-102.25B
BOS PL04/11/24NK Siroki Brijeg0-3 (0-0)FK Zeljeznicar2-7--T
BOS PL04/08/24FK Zeljeznicar0-1 (0-1)NK Siroki Brijeg16-4+0.52.25B
BOS PL24/04/24FK Zeljeznicar1-0 (0-0)NK Siroki Brijeg3-1+12.25T
BOS PL26/02/24NK Siroki Brijeg2-0 (0-0)FK Zeljeznicar6-4--B
BOS PL02/10/23FK Zeljeznicar2-1 (1-0)NK Siroki Brijeg10-6--T
BOS PL23/04/23FK Zeljeznicar1-0 (0-0)NK Siroki Brijeg4-5--T
INT CF06/02/23FK Zeljeznicar1-0 (0-0)NK Siroki Brijeg---T
BOS PL16/10/22NK Siroki Brijeg1-0 (0-0)FK Zeljeznicar4-2--B
BOS PL01/08/22FK Zeljeznicar1-1 (1-0)NK Siroki Brijeg8-3--H
BOS PL22/05/22FK Zeljeznicar0-0 (0-0)NK Siroki Brijeg5-4+0.52.25H
BOS PL05/12/21FK Zeljeznicar1-0 (1-0)NK Siroki Brijeg7-3+0.252T
BOS PL13/09/21NK Siroki Brijeg0-0 (0-0)FK Zeljeznicar7-4--H

Thành tích gần đây — FK Zeljeznicar

BTBHHBBHBT
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 10/17 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 9/0/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BOS PL24/08/26HSK Zrinjski Mostar2-0 (1-0)FK Zeljeznicar8-0--B
BOS PL08/08/26FK Zeljeznicar2-1 (0-0)BSK Banja Luka5-3--T
INT CF01/08/26FK Zeljeznicar0-3 (0-1)Sloboda9-1--B
INT CF24/07/26Rudes2-2 (0-0)FK Zeljeznicar---H
INT CF21/07/26FK Zeljeznicar1-1 (1-1)Bistrica3-0--H
INT CF18/07/26FC Karpaty Lviv4-0 (3-0)FK Zeljeznicar3-1-0.52.5B
BOS PL26/05/26Sarajevo1-0 (1-0)FK Zeljeznicar4-3-12.25B
BOS PL22/05/26FK Zeljeznicar2-2 (2-1)NK Siroki Brijeg5-5+0.752.25H
BOS PL16/05/26Borac Banja Luka1-0 (0-0)FK Zeljeznicar5-2--B
BOS PL10/05/26FK Zeljeznicar3-0 (0-0)FK Sloga Doboj4-5--T
BOS PL02/05/26HSK Zrinjski Mostar2-0 (2-0)FK Zeljeznicar8-4-0.752.25B
BOS PL26/04/26FK Zeljeznicar0-0 (0-0)FK Velez Mostar2-4+0.252H
BOS PL21/04/26Rudar Prijedor0-1 (0-0)FK Zeljeznicar4-302T
BOS PL18/04/26FK Zeljeznicar1-1 (0-0)Posusje4-1+0.52H
BOS PL11/04/26Radnik Bijeljina0-3 (0-2)FK Zeljeznicar5-3--T
BOS PL05/04/26FK Zeljeznicar0-0 (0-0)Sarajevo4-7--H
BOS PL22/03/26NK Siroki Brijeg1-1 (1-1)FK Zeljeznicar5-2-0.252H
BOS PL14/03/26FK Zeljeznicar0-1 (0-0)Borac Banja Luka7-9--B
BOS Cup11/03/26FK Sloga Doboj0-1 (0-1)FK Zeljeznicar1-4+12T
BOS PL07/03/26FK Sloga Doboj0-3 (0-1)FK Zeljeznicar4-4--T

Thành tích gần đây — NK Siroki Brijeg

TTHTTHBBTH
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 17/8 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 7/2/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BOS PL23/08/26NK Siroki Brijeg2-1 (1-1)Radnik Bijeljina8-5--T
BOS PL15/08/26NK Celik1-2 (0-1)NK Siroki Brijeg4-4--T
BOS PL09/08/26NK Siroki Brijeg0-0 (0-0)FK Sloga Doboj2-2--H
INT CF02/08/26NK Siroki Brijeg3-0 (2-0)NK Tomislav8-3+1.252.75T
INT CF29/07/26NK Siroki Brijeg3-0 (0-0)NK Solin---T
INT CF25/07/26NK Siroki Brijeg0-0 (0-0)NK Celik---H
INT CF18/07/26NK Croatia Zmijavci2-1 (0-1)NK Siroki Brijeg2-5--B
INT CF12/07/26NK Siroki Brijeg0-2 (0-2)HSK Zrinjski Mostar3-4-0.752.25B
BOS PL25/05/26NK Siroki Brijeg4-0 (2-0)Radnik Bijeljina3-1+0.52.25T
BOS PL22/05/26FK Zeljeznicar2-2 (2-1)NK Siroki Brijeg5-5-0.752.25H
BOS PL16/05/26Sarajevo2-2 (1-1)NK Siroki Brijeg6-1--H
BOS PL11/05/26NK Siroki Brijeg0-1 (0-1)Borac Banja Luka2-2--B
BOS PL03/05/26FK Sloga Doboj2-0 (1-0)NK Siroki Brijeg4-4--B
BOS PL27/04/26NK Siroki Brijeg2-1 (1-0)HSK Zrinjski Mostar1-5-0.52.25T
BOS PL22/04/26FK Velez Mostar3-0 (2-0)NK Siroki Brijeg3-4-0.752B
BOS PL17/04/26NK Siroki Brijeg0-1 (0-0)Rudar Prijedor3-3+0.752.25B
BOS PL10/04/26Posusje2-0 (1-0)NK Siroki Brijeg4-2--B
BOS PL04/04/26Radnik Bijeljina2-0 (1-0)NK Siroki Brijeg4-4--B
BOS PL22/03/26NK Siroki Brijeg1-1 (1-1)FK Zeljeznicar5-2+0.252H
BOS PL15/03/26NK Siroki Brijeg1-0 (0-0)Sarajevo1-7--T

Đội hình

FK ZeljeznicarNK Siroki Brijeg
1Tarik Abdulahovic4Karamarko M.4Marin Karamarko5Amar Ibrisimovic6CAleksa Pejic7Yacouba Dabo Gnako23Eldar Dragovic27Deni Milosevic28Jonathan Freeman29Muharem Huskovic30Marko Karamarko49Gabriel Cunha5Bartul Markovina10Filip Matic18Marko Matic26Marijan Orsolic29Matej Hrkac30Ivan Kraljevic47Ivan Krstanovic51Ivan Puljic77Robert Marijanovic80Mario Mourelo90CTomislav Tomic

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà
Khách

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
3
Phạt góc (HT)
3
2
Sút bóng
12
12
Sút cầu môn
2
4
Tấn công
77
83
Tấn công nguy hiểm
45
46
Sút ngoài cầu môn
10
8
Đá phạt trực tiếp
11
19
TL kiểm soát bóng
54%
46%
TL kiểm soát bóng (HT)
52%
48%
Phạm lỗi
18
10
Việt vị
1
0
Quả ném biên
20
20
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

52 48
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T8 H6 B6
T6 H6 B8
Chủ khách tương đồng
T7 H4 B1
T1 H4 B7
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn
1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn
0.8 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

FK Zeljeznicar (30 trận)
Ghi 0.97 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
NK Siroki Brijeg (30 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 1 — Hòa
Hiệp 21 - 1

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
FK ZeljeznicarNK Siroki Brijeg

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
FK ZeljeznicarNK Siroki Brijeg

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

33
Thắng 2+
34
Thắng 1
75
Hòa
33
Thua 1
45
Thua 2+
FK ZeljeznicarNK Siroki Brijeg

Thông tin đội bóng

FK Zeljeznicar Thông tin NK Siroki Brijeg
1921 Thành lập 1948
Grbavica Sân nhà Pecara
20000 Sức chứa 6000
David Muslera HLV Damir Milanovic
SARAJEVO Khu vực Široki Brijeg
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.853.203.900.942.250.830.870.500.90
Live15.00 ↑1.03 ↓17.00 ↑5.30 ↑2.500.03 ↓0.70 ↓0.001.11 ↑
VcbetSớm2.052.752.880.722.250.620.630.250.71
Live8.00 ↑1.04 ↓9.00 ↑2.20 ↑2.500.11 ↓0.53 ↓0.000.83 ↑
Mansion88Sớm1.843.253.700.892.250.850.840.500.90
Live8.60 ↑1.08 ↓9.20 ↑4.16 ↑2.500.06 ↓0.79 ↓0.000.97 ↑
InterwettenSớm1.973.203.751.202.500.550.950.500.70
Live6.50 ↑1.20 ↓8.50 ↑2.80 ↑2.500.20 ↓0.950.500.70
10BETSớm1.933.203.450.922.250.73---
Live1.89 ↓3.15 ↓3.85 ↑0.91 ↓2.250.76 ↑---
12betSớm1.843.253.700.892.250.850.840.500.90
Live2.08 ↑3.05 ↓3.20 ↓1.02 ↑2.250.74 ↓1.08 ↑0.500.68 ↓
SbobetSớm2.122.923.240.902.000.920.890.250.95
Live7.30 ↑1.13 ↓7.70 ↑4.16 ↑2.500.06 ↓0.79 ↓0.000.97 ↑
WewbetSớm1.852.993.560.892.250.790.850.500.83
Live1.852.993.560.892.250.790.850.500.83
LadbrokesSớm2.053.103.201.202.500.60---
Live15.00 ↑1.02 ↓17.00 ↑7.50 ↑2.500.04 ↓---
18BetSớm2.152.952.950.642.000.900.810.250.71
Live20.00 ↑1.01 ↓20.00 ↑9.01 ↑2.500.01 ↓9.01 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm2.063.013.390.962.250.790.780.250.96
Live1.88 ↓3.23 ↑4.00 ↑0.94 ↓2.250.85 ↑0.88 ↑0.500.90 ↓
BwinSớm2.053.103.201.202.500.58---
Live1.85 ↓3.20 ↑3.70 ↑1.15 ↓2.500.60 ↑---
1xBetSớm2.193.203.230.932.250.780.540.001.30
Live17.30 ↑1.04 ↓20.00 ↑4.31 ↑2.500.16 ↓0.65 ↑0.001.25 ↓
Bet 365Sớm2.153.103.100.952.250.850.900.500.90
Live21.00 ↑1.01 ↓21.00 ↑8.00 ↑2.500.07 ↓0.65 ↓0.001.20 ↑
William HillSớm2.102.903.301.252.500.57---
Live1.85 ↓3.00 ↑3.90 ↑1.15 ↓2.500.62 ↑---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.