Kết quả bóng đá trận FK Zeljeznicar vs Bistrica, 22:30 ngày 21/07/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 22:30 ngày 21/07/2026
FK Zeljeznicar Sắp đá --:--:--
Bistrica
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 22℃~23℃
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 7 |
| Thắng | 0 | 0 | 3 | 2 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 1 |
| Bại | 2 | 3 | 4 | 4 |
| Ghi bàn | 2 | 4 | 10 | 28 |
| Mất bàn | 7 | 10 | 11 | 15 |
| Điểm | 1 | 0 | 12 | 7 |
Chủ = FK Zeljeznicar · Khách = Bistrica
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FK Zeljeznicar | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (14%) | Thắng/Thắng | 1 (14%) |
| 1 (2%) | Thắng/Hòa | 1 (14%) |
| 1 (2%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 8 (18%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 9 (20%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 7 (16%) | Hòa/Bại | 2 (29%) |
| 1 (2%) | Bại/Thắng | 1 (14%) |
| 2 (5%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 9 (20%) | Bại/Bại | 2 (29%) |
Thành tích gần đây — FK Zeljeznicar
BBHBTBHTHT
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 10/11 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | FC Karpaty Lviv | 4-0 (3-0) | FK Zeljeznicar | -0.5 | 2.5 | B |
| 26/05/26 | Sarajevo | 1-0 (1-0) | FK Zeljeznicar | -1 | 2.25 | B |
| 22/05/26 | FK Zeljeznicar | 2-2 (2-1) | NK Siroki Brijeg | +0.75 | 2.25 | H |
| 16/05/26 | Borac Banja Luka | 1-0 (0-0) | FK Zeljeznicar | - | - | B |
| 10/05/26 | FK Zeljeznicar | 3-0 (0-0) | FK Sloga Doboj | - | - | T |
| 02/05/26 | HSK Zrinjski Mostar | 2-0 (2-0) | FK Zeljeznicar | -0.75 | 2.25 | B |
| 26/04/26 | FK Zeljeznicar | 0-0 (0-0) | FK Velez Mostar | +0.25 | 2 | H |
| 21/04/26 | Rudar Prijedor | 0-1 (0-0) | FK Zeljeznicar | 0 | 2 | T |
| 18/04/26 | FK Zeljeznicar | 1-1 (0-0) | Posusje | +0.5 | 2 | H |
| 11/04/26 | Radnik Bijeljina | 0-3 (0-2) | FK Zeljeznicar | - | - | T |
| 05/04/26 | FK Zeljeznicar | 0-0 (0-0) | Sarajevo | - | - | H |
| 22/03/26 | NK Siroki Brijeg | 1-1 (1-1) | FK Zeljeznicar | -0.25 | 2 | H |
| 14/03/26 | FK Zeljeznicar | 0-1 (0-0) | Borac Banja Luka | - | - | B |
| 11/03/26 | FK Sloga Doboj | 0-1 (0-1) | FK Zeljeznicar | +1 | 2 | T |
| 07/03/26 | FK Sloga Doboj | 0-3 (0-1) | FK Zeljeznicar | - | - | T |
| 03/03/26 | FK Zeljeznicar | 1-3 (0-1) | HSK Zrinjski Mostar | -0.5 | 2 | B |
| 25/02/26 | FK Zeljeznicar | 0-1 (0-0) | FK Sloga Doboj | +0.5 | 2.25 | B |
| 21/02/26 | FK Velez Mostar | 1-0 (0-0) | FK Zeljeznicar | -0.25 | 2 | B |
| 17/02/26 | FK Zeljeznicar | 0-3 (0-1) | Rudar Prijedor | - | - | B |
| 13/02/26 | FK Zeljeznicar | 4-0 (1-0) | Slavija Sarajevo | +2 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Bistrica
BBTTBBTBBT
Thắng 4 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 16/21 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | ASK Voitsberg | 5-4 (2-2) | Bistrica | - | - | B |
| 14/07/26 | Bistrica | 0-4 (0-1) | FC Bihor Oradea | 0 | 2.5 | B |
| 23/05/26 | Bistrica | 1-0 (0-0) | NK Svoboda Ljubljana | - | - | T |
| 17/05/26 | Triglav Gorenjska | 0-4 (0-1) | Bistrica | -1.75 | 3.25 | T |
| 09/05/26 | Bistrica | 0-4 (0-2) | NK Brinje Grosuplje | - | - | B |
| 06/05/26 | ND Beltinci | 3-0 (1-0) | Bistrica | -1 | 2.5 | B |
| 30/04/26 | Bistrica | 3-0 (1-0) | NK Bilje | +0.75 | 2.5 | T |
| 25/04/26 | NK Nafta | 2-1 (1-1) | Bistrica | - | - | B |
| 17/04/26 | MNK FC Ljubljana | 2-1 (0-1) | Bistrica | -0.25 | 2.5 | B |
| 12/04/26 | Bistrica | 2-1 (0-0) | Tabor Sezana | - | - | T |
| 03/04/26 | Jadran Dekani | 1-0 (0-0) | Bistrica | 0 | 2.25 | B |
| 29/03/26 | Bistrica | 1-1 (1-1) | NK Jesenice | - | - | H |
| 21/03/26 | Krsko Posavlje | 2-2 (1-1) | Bistrica | - | - | H |
| 14/03/26 | Bistrica | 1-2 (0-1) | ND Gorica | - | - | B |
| 07/03/26 | Dravinja | 0-3 (0-2) | Bistrica | - | - | T |
| 28/02/26 | Bistrica | 3-0 (1-0) | Krka | - | - | T |
| 21/02/26 | ASK Voitsberg | 1-0 (0-0) | Bistrica | - | - | B |
| 03/02/26 | Bistrica | 2-3 (0-2) | Famos Vojkovici | - | - | B |
| 28/11/25 | NK Brinje Grosuplje | 1-1 (0-1) | Bistrica | -0.5 | 2.75 | H |
| 21/11/25 | NK Rudar Velenje | 0-0 (0-0) | Bistrica | 0 | 2.5 | H |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
50 50
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FK Zeljeznicar (30 trận)
Ghi 0.97 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Bistrica (7 trận)
Ghi 4.00 bàn/trậnMất 2.14 bàn/trận
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| FK Zeljeznicar | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1921 | Thành lập | |
| Grbavica | Sân nhà | |
| 20000 | Sức chứa | 0 |
| Admir Adzem | HLV | Robert Pevnik |
| SARAJEVO | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.70 | 3.90 | 4.10 | 0.93 | 3.00 | 0.83 | 0.73 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 1.83 ↑ | 3.80 ↓ | 3.60 ↓ | 0.94 ↑ | 2.75 | 0.89 ↑ | 0.87 ↑ | 0.50 | 0.97 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.83 | 3.83 | 3.67 | 0.84 | 3.00 | 0.94 | - | - | - |
| Live | 1.83 | 3.83 | 3.67 | 0.84 | 3.00 | 0.94 | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.95 | 3.60 | 3.28 | 0.89 | 3.00 | 0.91 | 0.95 | 0.50 | 0.87 |
| Live | 1.91 ↓ | 3.64 ↑ | 3.36 ↑ | 0.84 ↓ | 3.00 | 0.96 ↑ | 0.91 ↓ | 0.50 | 0.91 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.01 | 3.36 | 3.02 | 0.94 | 3.00 | 0.78 | 0.78 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 1.93 ↓ | 3.58 ↑ | 3.20 ↑ | 0.86 ↓ | 3.00 | 0.88 ↑ | 0.93 ↑ | 0.50 | 0.81 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.02 | 3.60 | 3.14 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | 0.52 | 0.00 | 1.37 |
| Live | 1.88 ↓ | 3.85 ↑ | 3.59 ↑ | 1.30 ↑ | 3.50 | 0.55 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.82 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.00 | 3.60 | 3.00 | 0.85 | 3.00 | 0.95 | 0.80 | 0.75 | 1.00 |
| Live | 1.83 ↓ | 3.75 ↑ | 3.50 ↑ | 0.85 | 3.00 | 0.95 | 0.85 ↑ | 0.50 | 0.95 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.62 | 3.75 | 4.33 | 1.30 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 1.85 ↑ | 3.50 ↓ | 3.40 ↓ | 0.55 ↓ | 2.50 | 1.30 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.