Kết quả bóng đá trận FK Zeleznicar Pancevo vs Radnik Surdulica, 00:00 ngày 30/08/2026

Superliga (Serbia) · 00:00 ngày 30/08/2026
FK Zeleznicar Pancevo
5 Kết thúc HT 0-1 1
Radnik Surdulica
🟨 3 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 6 - 1
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 29℃~30℃

Diễn biến trận đấu

FK Zeleznicar Pancevo Phút Radnik Surdulica
7' Darko Stojanovic
7' Stojanovic D.
11' 0 - 1 Luka Zoric(Assists:Ayouba Kosiah) (Kiến tạo: Ayouba Kosiah)
11' 0 - 2 Luka Zoric (Kiến tạo: Ayouba Kosiah)
15' Ayouba Kosiah
15' Kosiah A.
Simao Pedro 20'
Pedro S. 20'
Mamane Moustapha Amadou Sabo 25'
Mamane Moustapha Amadou Sabo 25'
HT 0-1
▲ Aleksa Kuljanin ▼ Kristian Sekularac46'
▲ Kwaku Karikari ▼ Nikola Jovanovic46'
46' ▲ Martin Novakovic ▼ Darko Stojanovic
46' ▲ Vukasin Bogdanovic ▼ Ayouba Kosiah
Janko Jevremovic(Assists:Aleksa Kuljanin) (Kiến tạo: Aleksa Kuljanin) 1 - 2 51'
60' ▲ Rafael Pontelo ▼ Tijan Sonha
Kwaku Karikari 2 - 2 61'
Aleksa Kuljanin(Assists:Kwaku Karikari) (Kiến tạo: Kwaku Karikari) 3 - 2 67'
▲ Srdjan Plavsic ▼ Simao Pedro68'
68' ▲ Ryonosuke Ohori ▼ Emmanuel Quarshie
Kwaku Karikari(Assists:Srdjan Plavsic) (Kiến tạo: Srdjan Plavsic) 4 - 2 72'
76' ▲ Martin Dzangarovski ▼ Luka Jovanovic
▲ Marko Curic ▼ David Ankeye77'
82' Martin Novakovic
▲ Davorin Tosic ▼ Janko Jevremovic84'
Aleksa Kuljanin 85'
Kwaku Karikari(Assists:Uros Tegeltija) (Kiến tạo: Uros Tegeltija) 5 - 2 90+2'
FT 5-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 12 35
Hòa 00 22
Bại 21 53
Ghi bàn 55 1213
Mất bàn 46 1416
Điểm 36 1117

Chủ = FK Zeleznicar Pancevo · Khách = Radnik Surdulica

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

FK Zeleznicar Pancevo (16)Hiệp 1 / Cả trậnRadnik Surdulica (13)
1 (6%)Thắng/Thắng6 (46%)
1 (6%)Thắng/Hòa0 (0%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (8%)
3 (19%)Hòa/Thắng1 (8%)
4 (25%)Hòa/Hòa2 (15%)
3 (19%)Hòa/Bại1 (8%)
1 (6%)Bại/Thắng0 (0%)
3 (19%)Bại/Bại2 (15%)

Bảng xếp hạng

FK Zeleznicar Pancevo

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng52219588
Sân nhà00000000
Sân khách00000000
6 gần612349--

Radnik Surdulica

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng62226989
Sân nhà32104275
Sân khách301227112
6 gần632164--

Thành tích đối đầu (6 trận)

FK Zeleznicar Pancevo 5 (83%)Hòa 1 (17%)Radnik Surdulica 0 (0%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SER D109/05/26FK Zeleznicar Pancevo1-1 (0-1)Radnik Surdulica6-0+0.52.25H
SER D131/01/26FK Zeleznicar Pancevo1-0 (0-0)Radnik Surdulica4-6+0.252.5T
SER D125/08/25Radnik Surdulica1-2 (0-0)FK Zeleznicar Pancevo5-9-0.252.5T
SER D114/05/24FK Zeleznicar Pancevo4-0 (2-0)Radnik Surdulica5-2--T
SER D103/04/24FK Zeleznicar Pancevo3-1 (3-1)Radnik Surdulica6-2+12.5T
SER D128/10/23Radnik Surdulica0-1 (0-0)FK Zeleznicar Pancevo4-0-0.252.25T

Thành tích gần đây — FK Zeleznicar Pancevo

BHHBBTTBHB
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 8/14 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SER D124/08/26Vojvodina Novi Sad1-0 (0-0)FK Zeleznicar Pancevo4-4-13B
SER D110/08/26OFK Beograd2-2 (1-2)FK Zeleznicar Pancevo2-4-0.252.75H
SER D104/08/26FK Zeleznicar Pancevo0-0 (0-0)Mladost Lucani9-0+0.52.25H
UEFA ECL31/07/26Sporting Braga4-0 (2-0)FK Zeleznicar Pancevo2-4-23B
UEFA ECL23/07/26FK Zeleznicar Pancevo0-1 (0-0)Sporting Braga2-2-1.252.75B
SER D118/07/26FK Zeleznicar Pancevo2-1 (1-1)Radnicki Nis3-7+0.52.5T
INT CF09/07/26Debrecin VSC1-3 (1-2)FK Zeleznicar Pancevo5-402.75T
INT CF07/07/26CSKA 1948 Sofia1-0 (0-0)FK Zeleznicar Pancevo4-5-0.252.75B
INT CF04/07/26Maribor1-1 (0-0)FK Zeleznicar Pancevo5-6-0.252.75H
INT CF30/06/26Wolfsberger AC2-0 (1-0)FK Zeleznicar Pancevo2-0-0.752.75B
INT CF24/06/26FK Zeleznicar Pancevo3-3 (0-0)Zemun---H
SER D122/05/26FK Zeleznicar Pancevo0-0 (0-0)Cukaricki Stankom10-4+0.52.5H
SER D117/05/26Novi Pazar2-2 (1-0)FK Zeleznicar Pancevo4-102.5H
SER D109/05/26FK Zeleznicar Pancevo1-1 (0-1)Radnik Surdulica6-0+0.52.25H
SER D102/05/26FK Zeleznicar Pancevo2-0 (1-0)OFK Beograd5-4+0.252.5T
SER D127/04/26Vojvodina Novi Sad0-0 (0-0)FK Zeleznicar Pancevo4-3-0.752.5H
SER D123/04/26FK Zeleznicar Pancevo2-2 (2-1)Crvena Zvezda1-6-1.753.25H
SER D118/04/26Partizan Belgrade2-1 (1-1)FK Zeleznicar Pancevo2-6-0.752.75B
SER D108/04/26Habitpharm Javor1-2 (0-0)FK Zeleznicar Pancevo4-402.25T
SER D104/04/26FK Zeleznicar Pancevo2-0 (1-0)Novi Pazar3-3+0.252.5T

Thành tích gần đây — Radnik Surdulica

TTBHHTTBBH
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 9/15 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SER D124/08/26Radnik Surdulica1-0 (1-0)Novi Pazar7-5+0.52.25T
SER D116/08/26Radnik Surdulica2-1 (1-0)Macva Sabac6-0+12.5T
SER D110/08/26Vojvodina Novi Sad2-1 (0-0)Radnik Surdulica8-3-1.252.75B
SER D126/07/26OFK Beograd0-0 (0-0)Radnik Surdulica8-3-0.252.5H
SER D120/07/26Radnik Surdulica1-1 (0-0)Mladost Lucani5-3+0.52.25H
INT CF09/07/26Novi Pazar0-1 (0-1)Radnik Surdulica3-702.25T
INT CF04/07/26Radnik Surdulica3-1 (2-1)FK Buducnost Podgorica6-1-0.252.5T
INT CF30/06/26Levski Sofia5-0 (2-0)Radnik Surdulica7-3-23B
SER D123/05/26Partizan Belgrade5-0 (2-0)Radnik Surdulica6-1-0.752.5B
SER D117/05/26Radnik Surdulica0-0 (0-0)Crvena Zvezda1-4-1.253H
SER D109/05/26FK Zeleznicar Pancevo1-1 (0-1)Radnik Surdulica6-0-0.52.25H
SER D104/05/26Radnik Surdulica1-4 (0-1)Vojvodina Novi Sad7-3-0.252.25B
SER D126/04/26OFK Beograd1-1 (1-1)Radnik Surdulica4-5-0.252.25H
SER D122/04/26Radnik Surdulica2-0 (0-0)Novi Pazar7-1+0.252.25T
SER D118/04/26Cukaricki Stankom2-2 (0-1)Radnik Surdulica5-6-0.252.5H
SER D110/04/26OFK Beograd0-0 (0-0)Radnik Surdulica7-3-0.252.5H
SER D105/04/26Radnik Surdulica1-2 (1-2)Crvena Zvezda5-7-1.52.75B
SER D120/03/26FK Spartak Zlatibor Voda1-3 (0-1)Radnik Surdulica3-5+0.252.25T
SER D114/03/26Radnik Surdulica1-1 (0-1)Habitpharm Javor6-1+0.52.25H
SER D108/03/26Radnik Surdulica2-2 (0-1)Radnicki Nis4-1+0.252.25H

Đội hình

FK Zeleznicar PancevoRadnik Surdulica
1CZoran Popovic5Nemanja Vidojevic6Mirko Milikic19Uros Tegeltija33Nikola Djuricic26Mamane Moustapha Amadou Sabo10Simao Pedro11Nikola Jovanovic20Janko Jevremovic77Kristian Sekularac21David Ankeye99Stefan Randjelovic2Tijan Sonha6David Stojanovic22Uros Lazic37Sadick Abubakar3Luka Zoric5CMilos Popovic7Darko Stojanovic20Luka Jovanovic47Emmanuel Quarshie92Ayouba Kosiah

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4141
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
6
1
Phạt góc (HT)
4
0
Thẻ vàng
3
3
Sút bóng
17
6
Sút cầu môn
9
2
Tấn công
117
80
Tấn công nguy hiểm
84
26
Sút ngoài cầu môn
4
2
Cản bóng
4
2
Đá phạt trực tiếp
16
17
TL kiểm soát bóng
63%
37%
TL kiểm soát bóng (HT)
75%
25%
Chuyền bóng
554
327
TL chuyền bóng thành công
90%
78%
Phạm lỗi
17
16
Việt vị
0
1
Cứu thua
1
5
Tắc bóng
9
12
Quả ném biên
16
15
Cắt bóng
6
4
Tạt bóng thành công
5
2
Chuyền dài
18
26
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
4.44
0.22
Cơ hội rõ rệt
6
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

52 48
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T5 H1 B0
T0 H1 B5
Chủ khách tương đồng
T3 H1 B0
T0 H1 B3
Ghi
Tất cả
2 Bàn
0.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.3 Bàn
0.5 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

FK Zeleznicar Pancevo (20 trận)
Ghi 1.45 bàn/trậnMất 1.35 bàn/trận
Radnik Surdulica (14 trận)
Ghi 1.21 bàn/trậnMất 1.36 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)5 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 25 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

FK Zeleznicar Pancevo (4 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (50%)Hòa 1 (25%)Bại 1 (25%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
VWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUO

Radnik Surdulica (5 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (60%)Hòa 1 (20%)Bại 1 (20%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (40%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (60%)
6 trận gần — Châu Á:
WVWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOUU

Thời gian ghi bàn

21
0 Bàn
03
1 Bàn
21
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
32
B.thắng H1
13
B.thắng H2
FK Zeleznicar PancevoRadnik Surdulica

Chi tiết về HT/FT

02
T/T
10
T/H
00
T/B
10
H/T
12
H/H
11
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
FK Zeleznicar PancevoRadnik Surdulica

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

33
Thắng 2+
23
Thắng 1
99
Hòa
42
Thua 1
23
Thua 2+
FK Zeleznicar PancevoRadnik Surdulica

FK Zeleznicar Pancevo

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
20Janko Jevremovic
Tiền đạo cánh phải
8.414/242/432
6Mirko Milikic
Trung vệ
8.20/092/1021
19Uros Tegeltija
Hậu vệ phải
7.810/031/330
26Mamane Moustapha Amadou Sabo
Tiền vệ phòng ngự
7.10/051/611🟨
11Nikola Jovanovic
Tiền đạo cánh phải
7.10/013/180
33Nikola Djuricic
Hậu vệ trái
6.82/071/760
77Kristian Sekularac
Tiền vệ tấn công
6.73/125/262
10Simao Pedro
Tiền đạo
6.71/027/280🟨
5Nemanja Vidojevic
Trung vệ
6.50/093/992
21David Ankeye
Trung phong
6.12/17/92
1Zoran Popovic
Thủ môn
5.90/020/270
17Aleksa Kuljanin (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
8.6111/18/114🟨
95Srdjan Plavsic (dự bị)
Tiền vệ trái
7.710/09/102
14Davorin Tosic (dự bị)
Tiền vệ
6.70/03/30
7Marko Curic (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.20/03/40
90Kwaku Karikari (dự bị)
Trung phong
10314/44/41

Radnik Surdulica

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
3Luka Zoric
Tiền vệ trung tâm
713/229/405
92Ayouba Kosiah
Tiền đạo
710/03/31🟨
7Darko Stojanovic
Tiền vệ phòng ngự
6.60/08/110🟨
47Emmanuel Quarshie
Tiền đạo cánh trái
6.40/011/141
2Tijan Sonha
Hậu vệ
6.30/06/92
20Luka Jovanovic
Tiền vệ
6.30/06/102
5Milos Popovic
Tiền vệ phòng ngự
6.20/035/400
6David Stojanovic
Trung vệ
6.10/039/493
99Stefan Randjelovic
Thủ môn
5.90/014/290
37Sadick Abubakar
Trung vệ
5.80/036/393
22Uros Lazic
Hậu vệ phải
5.40/024/310
55Martin Dzangarovski (dự bị)
Hậu vệ
6.60/02/20
10Ryonosuke Ohori (dự bị)
Tiền vệ
6.51/04/52
30Martin Novakovic (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.32/016/191🟨
9Vukasin Bogdanovic (dự bị)
Trung phong
6.10/07/80
45Rafael Pontelo (dự bị)
Hậu vệ
5.90/015/182

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

FK Zeleznicar Pancevo Thông tin Radnik Surdulica
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
Radomir Kokovic HLV
Khu vực Radnik Surdulica
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.913.303.700.822.250.940.990.500.78
Live1.01 ↓26.00 ↑41.00 ↑5.10 ↑5.500.04 ↓0.36 ↓0.001.90 ↑
VcbetSớm1.802.903.300.642.250.690.750.750.59
Live1.01 ↓6.00 ↑21.00 ↑2.05 ↑5.500.15 ↓0.32 ↓0.001.27 ↑
Mansion88Sớm2.093.103.100.812.250.950.970.500.79
Live1.12 ↓5.00 ↑36.00 ↑8.33 ↑5.500.02 ↓0.42 ↓0.001.72 ↑
InterwettenSớm1.903.303.851.052.500.651.100.500.60
Live1.01 ↓28.00 ↑90.00 ↑11.00 ↑6.500.01 ↓0.83 ↓0.500.83 ↑
10BETSớm1.863.203.750.812.250.82---
Live2.04 ↑2.23 ↓6.64 ↑3.63 ↑5.500.14 ↓---
12betSớm1.973.203.350.812.250.950.970.500.79
Live1.12 ↓5.00 ↑36.00 ↑8.33 ↑5.500.02 ↓0.42 ↓0.001.72 ↑
CrownSớm2.073.253.050.822.250.880.820.250.88
Live1.01 ↓13.50 ↑17.00 ↑3.84 ↑5.500.06 ↓3.57 ↑0.250.10 ↓
SbobetSớm2.063.033.060.852.250.950.870.250.95
Live1.13 ↓5.30 ↑19.50 ↑3.12 ↑5.500.18 ↓3.03 ↑0.250.17 ↓
WewbetSớm1.963.193.640.852.250.910.960.500.82
Live1.12 ↓4.64 ↑28.00 ↑4.15 ↑5.500.06 ↓0.40 ↓0.001.72 ↑
LadbrokesSớm2.103.103.101.102.500.67---
Live1.01 ↓61.00 ↑91.00 ↑0.36 ↓2.501.75 ↑---
18BetSớm1.833.153.700.712.250.810.760.500.76
Live1.01 ↓34.00 ↑151.00 ↑8.23 ↑5.500.01 ↓9.01 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.983.133.480.812.250.930.990.500.76
Live1.14 ↓6.24 ↑29.08 ↑2.80 ↑5.500.26 ↓0.40 ↓0.001.93 ↑
BwinSớm2.103.103.101.052.500.66---
Live1.01 ↓101.00 ↑251.00 ↑1.00 ↓5.500.65 ↓---
1xBetSớm1.943.403.800.812.250.900.660.251.10
Live1.01 ↓23.00 ↑41.00 ↑3.82 ↑5.500.18 ↓0.57 ↓0.001.41 ↑
SNAISớm1.903.253.50------
Live2.05 ↑3.20 ↓3.20 ↓------
Bet 365Sớm1.913.403.900.852.250.950.930.500.88
Live1.01 ↓26.00 ↑41.00 ↑4.75 ↑5.500.14 ↓0.40 ↓0.001.85 ↑
William HillSớm1.953.003.601.052.500.700.950.500.75
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑5.50 ↑5.500.08 ↓0.80 ↓0.500.91 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/2

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
FK Zeleznicar Pancevo+1/2100
Radnik Surdulica-1/2001

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).