Kết quả bóng đá trận FK Zeleznicar Pancevo vs Cukaricki Stankom, 01:00 ngày 21/09/2026
Superliga (Serbia) · 01:00 ngày 21/09/2026
FK Zeleznicar Pancevo 2 Kết thúc HT 0-1 1
Cukaricki Stankom
🟨 3 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 0
Nhiệt độ: 27℃~28℃
Diễn biến trận đấu
| FK Zeleznicar Pancevo | Phút | |
| 3' | ⚽ 0 - 1 | |
| 4' | ⚽ 0 - 2 Mustmaa K. (Kiến tạo: Uros Miladinovic) | |
| Tegeltija U. | 5' | |
| Nikola Djuricic | 29' | |
| 29' | Uros Miladinovic | |
| Mirko Milikic | 30' | |
| HT 0-1 | ||
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 3 | 3 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 2 |
| Bại | 1 | 2 | 5 | 5 |
| Ghi bàn | 5 | 3 | 12 | 12 |
| Mất bàn | 3 | 6 | 14 | 18 |
| Điểm | 6 | 1 | 11 | 11 |
Chủ = FK Zeleznicar Pancevo · Khách = Cukaricki Stankom
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FK Zeleznicar Pancevo | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (6%) | Thắng/Thắng | 4 (24%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 2 (12%) |
| 3 (18%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 4 (24%) | Hòa/Hòa | 2 (12%) |
| 4 (24%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Bại/Thắng | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 3 (18%) | Bại/Bại | 7 (41%) |
Bảng xếp hạng
FK Zeleznicar Pancevo
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 2 | 2 | 1 | 9 | 5 | 8 | 8 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cukaricki Stankom
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 3 | 1 | 3 | 9 | 12 | 10 | 4 |
| Sân nhà | 4 | 2 | 0 | 2 | 5 | 6 | 6 | 9 |
| Sân khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 6 | 4 | 5 |
Đội hình
FK Zeleznicar Pancevo
Cukaricki Stankom
1Popovic Z.5Nemanja Vidojevic6Mirko Milikic19Tegeltija U.33Nikola Djuricic20Janko Jevremovic10Pedro S.26Mamane Moustapha Amadou Sabo77Kristian Sekularac95Plavsic S.21D.Ankeye81Carapic V.3Sehovic Z.23Maiga I.24Stankovic N.26Djokovic M.5Docic M.14Sissoko S.10Uros Miladinovic18Mustmaa K.51Rees-Dottin R.99Jovanovic D.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4141
- 1Popovic Z.
- 5Nemanja Vidojevic
- 6Mirko Milikic🟨 Thẻ vàng 30'
- 10Pedro S.
- 19Tegeltija U.🟨 Thẻ vàng 5'
- 20Janko Jevremovic
- 21D.Ankeye
- 26Mamane Moustapha Amadou Sabo
- 33Nikola Djuricic🟨 Thẻ vàng 29'
- 77Kristian Sekularac
- 95Plavsic S.
Khách · 4231
- 3Sehovic Z.
- 5Docic M.
- 10Uros Miladinovic🎯 Kiến tạo 4' · 🟨 Thẻ vàng 29'
- 14Sissoko S.
- 18Mustmaa K.⚽ Ghi bàn 4'
- 23Maiga I.
- 24Stankovic N.
- 26Djokovic M.
- 51Rees-Dottin R.
- 81Carapic V.
- 99Jovanovic D.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
20
Thẻ vàng
31
Sút bóng
44
Sút cầu môn
02
Sút ngoài cầu môn
31
Cản bóng
11
TL kiểm soát bóng
76%24%
Chuyền bóng
312102
TL chuyền bóng thành công
88%68%
Phạm lỗi
38
Quả ném biên
75
Chuyền dài
810
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FK Zeleznicar Pancevo (23 trận)
Ghi 1.48 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Cukaricki Stankom (19 trận)
Ghi 1.26 bàn/trậnMất 1.68 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| FK Zeleznicar Pancevo | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1926-6-4 | |
| Sân nhà | FK Cukaricki | |
| 0 | Sức chứa | 5000 |
| Radomir Kokovic | HLV | Marko Jaksic |
| Khu vực | Belgrade |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.48 | 3.85 | 4.15 | 0.78 | 2.75 | 0.84 | 0.82 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 1.48 | 3.85 | 4.15 | 0.78 | 2.75 | 0.84 | 0.82 | 0.75 | 0.88 | |
| Easybets | Sớm | 1.78 | 3.70 | 4.30 | 0.83 | 2.50 | 0.93 | 0.76 | 0.50 | 1.01 |
| Live | 8.50 ↑ | 26.00 ↑ | 151.00 ↑ | 5.70 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.19 ↓ | 0.00 | 2.60 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.60 | 3.20 | 3.80 | 0.68 | 2.75 | 0.65 | 0.59 | 0.50 | 0.75 |
| Live | 6.00 ↑ | 1.04 ↓ | 13.00 ↑ | 1.51 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | 1.42 ↑ | 0.25 | 0.15 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.74 | 3.60 | 3.75 | 0.84 | 2.75 | 0.92 | 0.81 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 29.00 ↑ | 3.85 ↑ | 1.21 ↓ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.20 ↓ | 0.00 | 2.77 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.80 | 3.50 | 4.10 | 0.75 | 2.50 | 0.90 | 0.65 | 0.50 | 1.05 |
| Live | 5.25 ↑ | 1.20 ↓ | 18.00 ↑ | 7.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.80 ↑ | 0.50 | 0.85 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 1.72 | 3.65 | 3.65 | 0.84 | 2.75 | 0.92 | 0.81 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 9.20 ↑ | 1.02 ↓ | 30.00 ↑ | 9.09 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.20 ↓ | 0.00 | 2.77 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.70 | 3.51 | 4.02 | 0.97 | 2.75 | 0.85 | 0.99 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 22.00 ↑ | 4.50 ↑ | 1.17 ↓ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 2.17 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.67 | 3.60 | 4.20 | 0.67 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 7.50 ↑ | 1.07 ↓ | 17.00 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.69 | 3.45 | 3.90 | 0.71 | 2.50 | 0.81 | 0.81 | 0.75 | 0.71 |
| Live | 7.75 ↑ | 1.08 ↓ | 24.00 ↑ | 6.14 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.20 ↓ | 0.00 | 2.77 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.83 | 3.71 | 4.22 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 1.05 | 0.75 | 0.77 |
| Live | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 151.00 ↑ | 4.90 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 0.29 ↓ | 0.00 | 2.64 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.80 | 3.70 | 4.20 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 1.03 | 0.75 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 151.00 ↑ | 6.80 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.28 ↓ | 0.00 | 2.55 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| FK Zeleznicar Pancevo | +3/4 | 1 | 0 | 0 |
| Cukaricki Stankom | -3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).