Kết quả bóng đá trận FK Yelimay Semey vs Irtysh Pavlodar, 21:00 ngày 09/08/2026
Ngoại hạng Kazakhstan · 21:00 ngày 09/08/2026
FK Yelimay Semey 3 Kết thúc HT 0-0 1
Irtysh Pavlodar
🟨 4 - 4 🟥 0 - 1 ⛳ 6 - 2
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 22°C
Diễn biến trận đấu
| FK Yelimay Semey | Phút | |
| Zhan Ali Payruz | 12' | |
| Almas Tyulyubay | 19' | |
| 23' | Jean Morel Poe | |
| 1 - 0 ⚽ | 41' | |
| HT 0-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Yushi Shimamura ▼ David Esimbekov | |
| 46' ⇄ | ▲ Timur Mukhametzhanov ▼ Oluwabori Ayompo Falaye | |
| ▲ Ivan Sviridov ▼ Roger Soto | 61' ⇄ | |
| 63' ⇄ | ▲ Leonardo Kalil Abdala ▼ Demiyat Slambekov | |
| Hrvoje Ilic | 70' | |
| Ivan Sviridov(Assists:Hrvoje Ilic) (Kiến tạo: Hrvoje Ilic) 2 - 0 ⚽ | 73' | |
| 77' | ⚽ 3 - 0 Maj Mittendorfer (phản lưới) | |
| 77' | ⚽ 4 - 0 Maj Mittendorfer (phản lưới) | |
| Akmal Bakhtiyarov(Assists:Euloge Placca Fessou) (Kiến tạo: Euloge Placca Fessou) 5 - 0 ⚽ | 80' | |
| 80' | Mamadou Pape Mbodj | |
| 82' | Mamadou Pape Mbodj | |
| ▲ Aybar Zhaksylykov ▼ Zhan Ali Payruz | 82' ⇄ | |
| 85' ⇄ | ▲ Bakhtiyar Toleuov ▼ Lucas Ramos | |
| ▲ Miras Omatay ▼ Euloge Placca Fessou | 88' ⇄ | |
| ▲ Asan Baygaliev ▼ Akmal Bakhtiyarov | 89' ⇄ | |
| Miras Omatay 6 - 0 ⚽ | 90+2' | |
| 90+3' | Sagi Malikaydar | |
| Miras Omatay | 90+5' | |
| FT 3-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 2 | 3 |
| Hòa | 1 | 0 | 5 | 2 |
| Bại | 2 | 2 | 3 | 5 |
| Ghi bàn | 2 | 2 | 10 | 9 |
| Mất bàn | 8 | 4 | 15 | 13 |
| Điểm | 1 | 3 | 11 | 11 |
Chủ = FK Yelimay Semey · Khách = Irtysh Pavlodar
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FK Yelimay Semey | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (6%) | Thắng/Thắng | 2 (7%) |
| 5 (15%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 7 (21%) | Hòa/Thắng | 2 (7%) |
| 4 (12%) | Hòa/Hòa | 7 (23%) |
| 2 (6%) | Hòa/Bại | 8 (27%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 2 (7%) |
| 2 (6%) | Bại/Hòa | 3 (10%) |
| 9 (27%) | Bại/Bại | 5 (17%) |
Bảng xếp hạng
FK Yelimay Semey
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 8 | 8 | 6 | 31 | 28 | 32 | 6 |
| Sân nhà | 11 | 4 | 3 | 4 | 14 | 14 | 15 | 11 |
| Sân khách | 11 | 4 | 5 | 2 | 17 | 14 | 17 | 3 |
| 6 gần | 6 | 1 | 4 | 1 | 5 | 6 | - | - |
Irtysh Pavlodar
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 4 | 8 | 10 | 22 | 31 | 20 | 13 |
| Sân nhà | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 | 15 | 12 | 12 |
| Sân khách | 11 | 1 | 5 | 5 | 10 | 16 | 8 | 12 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 6 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
FK Yelimay Semey 0 (0%)Hòa 1 (100%)Irtysh Pavlodar 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/05/26 | Irtysh Pavlodar | 2-2 (1-0) | FK Yelimay Semey | +0.5 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — FK Yelimay Semey
HHBHHTTBBT
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 12/13 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | Zhenis | 0-0 (0-0) | FK Yelimay Semey | +0.25 | 2.25 | H |
| 26/07/26 | FK Yelimay Semey | 1-1 (1-0) | Kaisar Kyzylorda | +0.75 | 2.5 | H |
| 19/07/26 | Ordabasy | 3-1 (2-1) | FK Yelimay Semey | -0.75 | 2.5 | B |
| 16/07/26 | FK Yelimay Semey | 1-1 (1-1) | Alashkert | +1 | 2.25 | H |
| 09/07/26 | Alashkert | 1-1 (0-0) | FK Yelimay Semey | -0.25 | 2.25 | H |
| 04/07/26 | Kyzylzhar Petropavlovsk | 0-1 (0-0) | FK Yelimay Semey | +0.25 | 2.75 | T |
| 27/06/26 | FK Yelimay Semey | 2-0 (0-0) | Kyzylzhar Petropavlovsk | +0.5 | 2.5 | T |
| 21/06/26 | FK Yelimay Semey | 1-2 (1-2) | FK Atyrau | +1 | 2 | B |
| 14/06/26 | FK Yelimay Semey | 1-3 (0-1) | Ordabasy | -0.25 | 2.5 | B |
| 28/05/26 | Kaisar Kyzylorda | 2-3 (1-1) | FK Yelimay Semey | +0.5 | 2.5 | T |
| 23/05/26 | FK Yelimay Semey | 2-1 (1-0) | Zhenis | +0.75 | 2.5 | T |
| 16/05/26 | Irtysh Pavlodar | 2-2 (1-0) | FK Yelimay Semey | +0.5 | 2.5 | H |
| 09/05/26 | FK Yelimay Semey | 0-1 (0-0) | FK Kaspyi Aktau | +1 | 2.5 | B |
| 03/05/26 | Ulytau Zhezkazgan | 1-0 (1-0) | FK Yelimay Semey | +0.25 | 2.75 | B |
| 30/04/26 | FK Aktobe Lento | 2-1 (0-0) | FK Yelimay Semey | 0 | 2.25 | B |
| 26/04/26 | FC Kairat Almaty | 2-2 (0-1) | FK Yelimay Semey | -1 | 2.5 | H |
| 18/04/26 | FK Yelimay Semey | 2-2 (2-1) | FC Astana | 0 | 2.75 | H |
| 11/04/26 | FC Zhetysu Taldykorgan | 0-1 (0-0) | FK Yelimay Semey | +0.5 | 2.25 | T |
| 08/04/26 | Turan Turkistan | 1-4 (0-2) | FK Yelimay Semey | - | - | T |
| 04/04/26 | FK Yelimay Semey | 1-0 (0-0) | Tobol Kostanai | +0.25 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Irtysh Pavlodar
TTBHBHBHHH
Thắng 2 (20%)Hòa 5 (50%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 11/13 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Irtysh Pavlodar | 3-2 (0-1) | FK Kaspyi Aktau | +0.75 | 2.5 | T |
| 25/07/26 | Ulytau Zhezkazgan | 1-2 (1-2) | Irtysh Pavlodar | -0.25 | 2.5 | T |
| 11/07/26 | Irtysh Pavlodar | 0-1 (0-0) | Zhenis | +0.25 | 2.25 | B |
| 05/07/26 | Kaisar Kyzylorda | 0-0 (0-0) | Irtysh Pavlodar | -0.25 | 2.5 | H |
| 28/06/26 | Irtysh Pavlodar | 1-2 (1-1) | Kaisar Kyzylorda | +0.25 | 2.25 | B |
| 20/06/26 | Zhenis | 0-0 (0-0) | Irtysh Pavlodar | -0.25 | 2.25 | H |
| 14/06/26 | FC Astana | 2-0 (2-0) | Irtysh Pavlodar | -1.25 | 2.75 | B |
| 27/05/26 | Irtysh Pavlodar | 1-1 (0-1) | Ulytau Zhezkazgan | 0 | 2.25 | H |
| 22/05/26 | FK Kaspyi Aktau | 2-2 (1-0) | Irtysh Pavlodar | -0.25 | 2.5 | H |
| 16/05/26 | Irtysh Pavlodar | 2-2 (1-0) | FK Yelimay Semey | -0.5 | 2.5 | H |
| 09/05/26 | Tobol Kostanai | 1-0 (0-0) | Irtysh Pavlodar | -0.75 | 2.5 | B |
| 02/05/26 | Irtysh Pavlodar | 0-1 (0-1) | FC Kairat Almaty | - | - | B |
| 29/04/26 | Irtysh Pavlodar | 1-2 (1-1) | Kyzylzhar Petropavlovsk | 0 | 2.25 | B |
| 25/04/26 | FK Aktobe Lento | 1-0 (0-0) | Irtysh Pavlodar | -0.75 | 2.75 | B |
| 18/04/26 | Irtysh Pavlodar | 1-2 (0-1) | FC Zhetysu Taldykorgan | +0.5 | 2.25 | B |
| 12/04/26 | Okzhetpes | 2-1 (0-0) | Irtysh Pavlodar | -0.25 | 2.5 | B |
| 09/04/26 | SD Family | 0-3 (0-0) | Irtysh Pavlodar | - | - | T |
| 04/04/26 | Irtysh Pavlodar | 1-0 (1-0) | Altay FK | 0 | 2.5 | T |
| 20/03/26 | Kyzylzhar Petropavlovsk | 2-2 (0-0) | Irtysh Pavlodar | -0.25 | 2.25 | H |
| 16/03/26 | Irtysh Pavlodar | 1-1 (1-1) | FK Atyrau | +0.75 | 2.25 | H |
Đội hình
FK Yelimay Semey
Irtysh Pavlodar
32Ivan Konovalov3Higor Gabriel Fernandes Alves15Maj Mittendorfer26Strahinja Tanasijevic14Duban Palacio17Akmal Bakhtiyarov23Hrvoje Ilic44Almas Tyulyubay9Roger Soto10Zhan Ali Payruz77CEuloge Placca Fessou29Bohdan Sarnavskyi12Ramazan Karimov17Samuel Opeh26Mamadou Pape Mbodj66Sagi Malikaydar4Demiyat Slambekov8David Esimbekov32Oluwabori Ayompo Falaye35Lucas Ramos98Zikrillo Sultaniyazov97CJean Morel Poe
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 343
- 3Higor Gabriel Fernandes Alves
- 9Roger Soto▼ Rời sân 61'
- 10Zhan Ali Payruz🟨 Thẻ vàng 12' · ▼ Rời sân 82'
- 14Duban Palacio
- 15Maj Mittendorfer⚽ Phản lưới 77'
- 17Akmal Bakhtiyarov⚽ Ghi bàn 80' · ▼ Rời sân 89'
- 23Hrvoje Ilic🎯 Kiến tạo 73' · 🟨 Thẻ vàng 70'
- 26Strahinja Tanasijevic
- 32Ivan Konovalov
- 44Almas Tyulyubay🟨 Thẻ vàng 19'
- 77Euloge Placca Fessou C🎯 Kiến tạo 80' · ▼ Rời sân 88'
Khách · 451
- 4Demiyat Slambekov▼ Rời sân 63'
- 8David Esimbekov▼ Rời sân 46'
- 12Ramazan Karimov
- 17Samuel Opeh
- 26Mamadou Pape Mbodj🟨 Thẻ vàng 80' · 🟥 Thẻ đỏ 82'
- 29Bohdan Sarnavskyi
- 32Oluwabori Ayompo Falaye▼ Rời sân 46'
- 35Lucas Ramos▼ Rời sân 85'
- 66Sagi Malikaydar🟨 Thẻ vàng 90+3'
- 97Jean Morel Poe C🟨 Thẻ vàng 23'
- 98Zikrillo Sultaniyazov
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
62
Phạt góc (HT)
21
Thẻ vàng
44
Sút bóng
31
Sút cầu môn
31
Tấn công
6727
Tấn công nguy hiểm
6237
Sút ngoài cầu môn
65
Đá phạt trực tiếp
76
TL kiểm soát bóng
56%44%
TL kiểm soát bóng (HT)
53%47%
Phạm lỗi
67
Việt vị
30
So Sánh Sức Mạnh
57 43
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B0T0 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
2 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FK Yelimay Semey (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Irtysh Pavlodar (30 trận)
Ghi 0.93 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
FK Yelimay Semey (19 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (42%)Hòa 1 (5%)Bại 10 (53%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (47%)Hòa 0 (0%)Xỉu 10 (53%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOUUO
Irtysh Pavlodar (17 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (47%)Hòa 1 (6%)Bại 8 (47%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (47%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (53%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| FK Yelimay Semey | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1965 | |
| Sân nhà | Central Stadium | |
| 0 | Sức chứa | 15000 |
| Andrey Karpovich | HLV | Vyacheslav Grozny |
| Khu vực | Pavlodar |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.75 | 3.60 | 4.10 | 0.84 | 2.50 | 0.88 | 0.95 | 0.75 | 0.78 |
| Live | 1.04 ↓ | 17.00 ↑ | 67.00 ↑ | 5.10 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 0.17 ↓ | 0.00 | 2.70 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.00 | 3.00 | 2.75 | 0.64 | 2.50 | 0.69 | - | - | - |
| Live | 1.83 ↓ | 3.00 | 3.10 ↑ | 0.66 ↑ | 2.50 | 0.67 ↓ | - | - | - | |
| Mansion88 | Sớm | 1.73 | 3.55 | 3.85 | 0.96 | 2.50 | 0.80 | 0.80 | 0.50 | 0.96 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.30 ↑ | 150.00 ↑ | 4.76 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 5.55 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.70 | 3.70 | 4.00 | 0.75 | 2.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 11.00 ↑ | 65.00 ↑ | 7.00 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.78 | 3.50 | 3.65 | 0.76 | 2.50 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 14.44 ↑ | 100.00 ↑ | 2.11 ↑ | 3.50 | 0.28 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.73 | 3.55 | 3.85 | 0.96 | 2.50 | 0.80 | 0.80 | 0.50 | 0.96 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.40 ↑ | 150.00 ↑ | 5.00 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.24 ↓ | 0.00 | 2.50 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.75 | 3.65 | 3.95 | 0.88 | 2.50 | 0.88 | 0.97 | 0.75 | 0.79 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 19.50 ↑ | 5.55 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 4.54 ↑ | 0.25 | 0.08 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.71 | 3.35 | 3.86 | 0.82 | 2.50 | 0.98 | 1.02 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 1.06 ↓ | 6.00 ↑ | 75.00 ↑ | 2.77 ↑ | 3.50 | 0.22 ↓ | 2.43 ↑ | 0.25 | 0.25 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.83 | 3.32 | 4.03 | 0.81 | 2.25 | 0.95 | 0.83 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.04 ↓ | 7.10 ↑ | 45.00 ↑ | 5.85 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 4.15 ↑ | 0.25 | 0.10 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.75 | 3.50 | 3.90 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 11.00 ↑ | 56.00 ↑ | 1.00 ↑ | 2.50 | 0.65 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.75 | 3.35 | 3.70 | 0.71 | 2.25 | 0.81 | 0.71 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.50 ↑ | 69.00 ↑ | 9.01 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.65 | 3.95 | 4.05 | 0.88 | 3.00 | 0.87 | 0.83 | 0.75 | 0.93 |
| Live | 1.13 ↓ | 6.02 ↑ | 30.32 ↑ | 2.64 ↑ | 3.50 | 0.26 ↓ | 0.34 ↓ | 0.00 | 2.08 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.75 | 3.50 | 3.80 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 101.00 ↑ | 251.00 ↑ | 0.98 ↑ | 2.50 | 0.65 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.86 | 3.71 | 3.91 | 1.06 | 2.50 | 0.73 | 0.65 | 0.25 | 1.19 |
| Live | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 67.00 ↑ | 5.84 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 0.28 ↓ | 0.00 | 2.74 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.73 | 3.50 | 4.00 | 0.98 | 2.50 | 0.83 | 0.83 | 0.50 | 0.98 |
| Live | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 67.00 ↑ | 5.80 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | 0.26 ↓ | 0.00 | 2.70 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.80 | 3.40 | 3.75 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 4.00 ↑ | 4.50 | 0.14 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.