Kết quả bóng đá trận FK Vrsac vs FK Dubocica, 22:00 ngày 19/08/2026
Prva Liga (Serbia) · 22:00 ngày 19/08/2026
FK Vrsac 2 Kết thúc HT 0-1 1
FK Dubocica
🟨 3 - 6 🟥 0 - 0 ⛳ 13 - 5
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 32°C
Diễn biến trận đấu
| FK Vrsac | Phút | |
| 28' | ⚽ 0 - 1 Mohamed Lamine Parker Sidibe | |
| 31' | Aleksa Markovic | |
| 37' | Mateja Novakovic | |
| 43' | Klaric F. | |
| HT 0-1 | ||
| Milos Mladenovic 0 - 2 ⚽ | 51' | |
| 66' | Petar Djurickovic | |
| Sumaila Wasiu | 69' | |
| 75' | Martin Andjelkovic | |
| Luka Serdar 1 - 2 ⚽ | 86' | |
| Luka Serdar | 86' | |
| Aleksandar Stankovic | 87' | |
| 90+5' | Aleksandar Pavlovic | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 6 | 3 |
| Hòa | 0 | 1 | 0 | 3 |
| Bại | 2 | 1 | 4 | 4 |
| Ghi bàn | 1 | 2 | 14 | 10 |
| Mất bàn | 3 | 2 | 11 | 13 |
| Điểm | 3 | 4 | 18 | 12 |
Chủ = FK Vrsac · Khách = FK Dubocica
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FK Vrsac | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (6%) | Thắng/Thắng | 2 (20%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (10%) |
| 5 (31%) | Hòa/Thắng | 3 (30%) |
| 2 (13%) | Hòa/Hòa | 1 (10%) |
| 5 (31%) | Hòa/Bại | 2 (20%) |
| 1 (6%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (13%) | Bại/Bại | 1 (10%) |
Bảng xếp hạng
FK Vrsac
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 4 | 0 | 2 | 9 | 6 | 12 | 4 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 4 | 9 | - | - |
FK Dubocica
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 3 | 1 | 2 | 9 | 7 | 10 | 6 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 5 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (8 trận)
FK Vrsac 2 (25%)Hòa 2 (25%)FK Dubocica 4 (50%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 2 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 1 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/02/26 | FK Dubocica | 1-0 (1-0) | FK Vrsac | - | - | B |
| 12/09/25 | FK Vrsac | 1-2 (1-2) | FK Dubocica | +0.25 | 2 | B |
| 12/07/25 | FK Vrsac | 1-0 (0-0) | FK Dubocica | - | - | T |
| 29/03/25 | FK Dubocica | 4-0 (2-0) | FK Vrsac | - | - | B |
| 03/11/24 | FK Vrsac | 2-0 (1-0) | FK Dubocica | - | - | T |
| 14/05/24 | FK Dubocica | 1-1 (1-1) | FK Vrsac | - | - | H |
| 23/03/24 | FK Vrsac | 0-0 (0-0) | FK Dubocica | - | - | H |
| 08/10/23 | FK Dubocica | 1-0 (0-0) | FK Vrsac | - | - | B |
Thành tích gần đây — FK Vrsac
TTBBHBTBTB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 9/17 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Habitpharm Javor | 1-2 (0-0) | FK Vrsac | - | - | T |
| 08/08/26 | FK Vrsac | 1-0 (0-0) | FK Proleter 023 | - | - | T |
| 02/08/26 | Backa Topola | 1-0 (0-0) | FK Vrsac | - | - | B |
| 18/07/26 | FK Graficar Beograd | 1-0 (0-0) | FK Vrsac | - | - | B |
| 15/07/26 | Jedinstvo UB | 1-1 (1-1) | FK Vrsac | - | - | H |
| 11/07/26 | Mladost Lucani | 5-0 (0-0) | FK Vrsac | - | - | B |
| 08/07/26 | OFK Beograd | 0-1 (0-0) | FK Vrsac | -1.25 | 2.75 | T |
| 09/05/26 | FK Vozdovac Beograd | 5-2 (4-1) | FK Vrsac | -0.75 | 2.25 | B |
| 04/05/26 | FK Vrsac | 2-0 (1-0) | Jedinstvo UB | - | - | T |
| 27/04/26 | Macva Sabac | 3-0 (3-0) | FK Vrsac | - | - | B |
| 22/04/26 | FK Vrsac | 0-0 (0-0) | FK Loznica | 0 | 1.75 | H |
| 18/04/26 | Zemun | 1-1 (1-1) | FK Vrsac | -0.75 | 2 | H |
| 05/04/26 | FK Vrsac | 0-0 (0-0) | Semendrija 1924 | - | - | H |
| 28/03/26 | FK Graficar Beograd | 0-2 (0-2) | FK Vrsac | -0.75 | 2.25 | T |
| 22/03/26 | FK Vrsac | 2-1 (1-1) | FK Vozdovac Beograd | - | - | T |
| 13/03/26 | FK Usce Novi Beograd | 0-0 (0-0) | FK Vrsac | 0 | 2 | H |
| 08/03/26 | FK Vrsac | 3-2 (2-2) | Zemun | - | - | T |
| 27/02/26 | FK Trajal Krusevac | 0-1 (0-1) | FK Vrsac | -0.5 | 2 | T |
| 21/02/26 | FK Vrsac | 0-1 (0-1) | Borac Cacak | +0.25 | 2 | B |
| 15/02/26 | FK Dubocica | 1-0 (1-0) | FK Vrsac | - | - | B |
Thành tích gần đây — FK Dubocica
THTBHBBBHT
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 11/14 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | FK Proleter 023 | 2-3 (0-0) | FK Dubocica | - | - | T |
| 09/08/26 | FK Dubocica | 0-0 (0-0) | FK Loznica | - | - | H |
| 02/08/26 | FK Vozdovac Beograd | 0-1 (0-0) | FK Dubocica | - | - | T |
| 25/07/26 | FK Napredak Krusevac | 1-0 (0-0) | FK Dubocica | - | - | B |
| 29/05/26 | FK Dubocica | 1-1 (0-0) | Tekstilac | - | - | H |
| 24/05/26 | Dinamo Jug | 3-0 (2-0) | FK Dubocica | - | - | B |
| 17/05/26 | FK Dubocica | 1-2 (0-0) | Semendrija 1924 | - | - | B |
| 11/05/26 | FK Graficar Beograd | 3-1 (1-1) | FK Dubocica | - | - | B |
| 07/05/26 | FK Dubocica | 1-1 (1-0) | FAP | +0.5 | 2.25 | H |
| 02/05/26 | FK Trajal Krusevac | 1-3 (0-3) | FK Dubocica | - | - | T |
| 27/04/26 | FK Dubocica | 1-1 (1-0) | Kabel Novi Sad | +0.75 | 2.25 | H |
| 22/04/26 | FK Usce Novi Beograd | 2-1 (0-1) | FK Dubocica | 0 | 2 | B |
| 17/04/26 | Borac Cacak | 2-1 (0-1) | FK Dubocica | -1 | 2.25 | B |
| 05/04/26 | Jedinstvo UB | 4-0 (1-0) | FK Dubocica | - | - | B |
| 28/03/26 | FK Dubocica | 3-0 (2-0) | Kabel Novi Sad | +0.75 | 2 | T |
| 21/03/26 | Macva Sabac | 2-1 (1-0) | FK Dubocica | - | - | B |
| 15/03/26 | FK Dubocica | 0-0 (0-0) | Tekstilac | - | - | H |
| 09/03/26 | FK Graficar Beograd | 2-1 (2-0) | FK Dubocica | -0.75 | 2.25 | B |
| 01/03/26 | FK Dubocica | 1-0 (1-0) | FK Usce Novi Beograd | - | - | T |
| 21/02/26 | FK Trajal Krusevac | 2-2 (0-1) | FK Dubocica | -0.75 | 2.25 | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
135
Phạt góc (HT)
52
Thẻ vàng
36
Sút bóng
187
Sút cầu môn
93
Tấn công
115115
Tấn công nguy hiểm
6247
Sút ngoài cầu môn
94
Đá phạt trực tiếp
2021
TL kiểm soát bóng
55%45%
TL kiểm soát bóng (HT)
53%47%
Phạm lỗi
1718
Việt vị
22
Quả ném biên
1422
So Sánh Sức Mạnh
54 46
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T2 H2 B4T4 H2 B2
Chủ khách tương đồng
T2 H1 B1T1 H1 B2
Ghi
Tất cả
0.6 Bàn1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn0.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FK Vrsac (28 trận)
Ghi 1.04 bàn/trậnMất 1.18 bàn/trận
FK Dubocica (20 trận)
Ghi 1.15 bàn/trậnMất 1.35 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| FK Vrsac | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Nenad Mijailovic | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.67 | 3.30 | 4.80 | 0.76 | 2.00 | 1.03 | 0.88 | 0.75 | 0.89 |
| Live | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 67.00 ↑ | 5.50 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.65 | 3.30 | 5.25 | 0.76 | 2.00 | 1.03 | 0.86 | 0.75 | 0.86 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.18 ↑ | 2.50 | 0.67 ↓ | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.12 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.74 | 3.30 | 4.10 | 0.78 | 2.00 | 0.98 | 0.96 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.60 ↑ | 150.00 ↑ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.70 | 3.25 | 4.80 | 1.20 | 2.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 70.00 ↑ | 8.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.66 | 3.10 | 4.30 | 0.68 | 2.00 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↓ | 9.58 ↑ | 100.00 ↑ | 2.63 ↑ | 3.50 | 0.21 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.74 | 3.30 | 4.10 | 0.78 | 2.00 | 0.98 | 0.96 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.50 ↑ | 150.00 ↑ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.28 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.69 | 3.30 | 4.45 | 0.74 | 2.00 | 1.02 | 0.92 | 0.75 | 0.84 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 26.00 ↑ | 3.33 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.21 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.64 | 3.14 | 4.45 | 0.76 | 2.00 | 1.00 | 0.93 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 6.60 ↑ | 195.00 ↑ | 4.34 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.13 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.66 | 3.20 | 4.92 | 0.71 | 2.00 | 0.99 | 0.86 | 0.75 | 0.84 |
| Live | 1.04 ↓ | 5.75 ↑ | 31.00 ↑ | 4.30 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.29 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.67 | 3.25 | 4.80 | 1.25 | 2.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 91.00 ↑ | 2.25 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.63 | 3.20 | 4.70 | 0.64 | 2.00 | 0.90 | 0.79 | 0.75 | 0.73 |
| Live | 1.01 ↓ | 10.50 ↑ | 97.00 ↑ | 2.38 ↑ | 3.50 | 0.25 ↓ | 2.08 ↑ | 0.25 | 0.29 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.83 | 3.00 | 4.05 | 0.79 | 2.00 | 0.93 | 0.84 | 0.50 | 0.87 |
| Live | 4.76 ↑ | 1.25 ↓ | 9.71 ↑ | 2.36 ↑ | 3.50 | 0.28 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 0.97 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.66 | 3.25 | 4.75 | 1.25 | 2.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 15.50 ↑ | 126.00 ↑ | 4.75 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.72 | 3.30 | 4.85 | 1.30 | 2.50 | 0.55 | 0.90 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 126.00 ↑ | 4.88 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 0.69 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.65 | 3.25 | 4.75 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.75 ↑ | 3.25 | 4.25 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.67 | 3.30 | 4.80 | 0.75 | 2.00 | 1.05 | 0.90 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 151.00 ↑ | 8.00 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.15 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| FK Vrsac | +3/4 | 1 | 0 | 0 |
| FK Dubocica | -3/4 | 1 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).