Kết quả bóng đá trận FK Vozdovac U19 vs FK Brodarac U19, 18:00 ngày 26/08/2026
Giải VĐQG U19 Serbia · 18:00 ngày 26/08/2026
FK Vozdovac U19 3 Kết thúc HT 0-0 0
FK Brodarac U19
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 3
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 29°C
Diễn biến trận đấu
| FK Vozdovac U19 | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| 1 - 0 ⚽ | 46' | |
| 2 - 0 ⚽ | 46' | |
| 3 - 0 ⚽ | 57' | |
| 4 - 0 ⚽ | 57' | |
| 5 - 0 ⚽ | 87' | |
| 6 - 0 ⚽ | 87' | |
| FT 3-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 5 |
| Thắng | 2 | 1 | 4 | 1 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 1 | 2 | 4 | 3 |
| Ghi bàn | 5 | 4 | 14 | 4 |
| Mất bàn | 3 | 9 | 15 | 14 |
| Điểm | 6 | 3 | 14 | 4 |
Chủ = FK Vozdovac U19 · Khách = FK Brodarac U19
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FK Vozdovac U19 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (18%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (9%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (18%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (27%) | Hòa/Hòa | 1 (25%) |
| 1 (9%) | Hòa/Bại | 1 (25%) |
| 2 (18%) | Bại/Bại | 2 (50%) |
Thành tích đối đầu (14 trận)
FK Vozdovac U19 4 (29%)Hòa 5 (36%)FK Brodarac U19 5 (36%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 5 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 2 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/03/25 | FK Brodarac U19 | 1-0 (1-0) | FK Vozdovac U19 | - | - | B |
| 01/09/24 | FK Vozdovac U19 | 2-1 (0-1) | FK Brodarac U19 | - | - | T |
| 17/04/24 | FK Vozdovac U19 | 1-0 (1-0) | FK Brodarac U19 | +0.5 | 3.25 | T |
| 23/09/23 | FK Brodarac U19 | 1-0 (1-0) | FK Vozdovac U19 | - | - | B |
| 09/11/22 | FK Vozdovac U19 | 4-0 (3-0) | FK Brodarac U19 | - | - | T |
| 21/11/21 | FK Vozdovac U19 | 0-2 (0-1) | FK Brodarac U19 | - | - | B |
| 07/03/21 | FK Brodarac U19 | 2-2 (1-1) | FK Vozdovac U19 | - | - | H |
| 16/08/20 | FK Vozdovac U19 | 2-0 (1-0) | FK Brodarac U19 | - | - | T |
| 15/09/19 | FK Vozdovac U19 | 0-0 (0-0) | FK Brodarac U19 | - | - | H |
| 24/04/19 | FK Vozdovac U19 | 0-3 (0-2) | FK Brodarac U19 | - | - | B |
| 08/12/18 | FK Brodarac U19 | 1-1 (1-0) | FK Vozdovac U19 | - | - | H |
| 30/09/18 | FK Brodarac U19 | 4-2 (2-0) | FK Vozdovac U19 | - | - | B |
| 22/09/17 | FK Vozdovac U19 | 1-1 (0-0) | FK Brodarac U19 | - | - | H |
| 17/08/16 | FK Brodarac U19 | 0-0 (0-0) | FK Vozdovac U19 | - | - | H |
Thành tích gần đây — FK Vozdovac U19
TBBTHBHHHT
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 14/16 (10 trận) Châu Á: 3/3/4 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | FK Vozdovac U19 | 4-1 (2-1) | FK Usce Novi Beograd U19 | +0.5 | 3 | T |
| 02/05/26 | FK Vozdovac U19 | 1-2 (1-1) | IMT Novi Beograd U19 | - | - | B |
| 25/04/26 | Spartak Subotica U19 | 2-0 (2-0) | FK Vozdovac U19 | - | - | B |
| 15/04/26 | FK Vozdovac U19 | 1-0 (1-0) | OFK Vrsac U19 | - | - | T |
| 09/04/26 | FK Graficar Beograd U19 | 1-1 (1-1) | FK Vozdovac U19 | -0.25 | 3 | H |
| 18/03/26 | OFK Belgrade U19 | 4-0 (2-0) | FK Vozdovac U19 | -0.25 | 3.25 | B |
| 07/03/26 | FK Vozdovac U19 | 2-2 (0-0) | FK Usce Novi Beograd U19 | - | - | H |
| 27/02/26 | Cukaricki U19 | 2-2 (1-1) | FK Vozdovac U19 | - | - | H |
| 21/02/26 | FK Vozdovac U19 | 1-1 (1-0) | Vojvodina U19 | - | - | H |
| 06/12/25 | FK Napredak U19 | 1-2 (0-0) | FK Vozdovac U19 | - | - | T |
| 30/11/25 | FK Vozdovac U19 | 1-9 (0-6) | Red Star Belgrade U19 | -1 | 3 | B |
| 22/11/25 | FK Vozdovac U19 | 1-0 (0-0) | Mladost Lucani U19 | - | - | T |
| 05/11/25 | Partizan Belgrade U19 | 0-0 (0-0) | FK Vozdovac U19 | -0.75 | 3.25 | H |
| 01/11/25 | FK Vozdovac U19 | 3-0 (1-0) | FK Novi Pazar U19 | - | - | T |
| 25/10/25 | IMT Novi Beograd U19 | 2-1 (2-0) | FK Vozdovac U19 | - | - | B |
| 22/10/25 | FK Vozdovac U19 | 3-0 (0-0) | Spartak Subotica U19 | - | - | T |
| 18/10/25 | OFK Vrsac U19 | 2-1 (0-1) | FK Vozdovac U19 | +0.25 | 2.75 | B |
| 04/10/25 | FK Vozdovac U19 | 4-2 (2-2) | FK Graficar Beograd U19 | - | - | T |
| 27/09/25 | TSC Backa Topola U19 | 1-0 (0-0) | FK Vozdovac U19 | - | - | B |
| 20/09/25 | FK Vozdovac U19 | 2-2 (2-1) | OFK Belgrade U19 | - | - | H |
Thành tích gần đây — FK Brodarac U19
BHBBTBTBBT
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 11/24 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Red Star Belgrade U19 | 5-0 (4-0) | FK Brodarac U19 | -2 | 3.75 | B |
| 06/06/26 | Radnicki Nis U19 | 0-0 (0-0) | FK Brodarac U19 | - | - | H |
| 17/05/25 | FK Graficar Beograd U19 | 4-0 (2-0) | FK Brodarac U19 | - | - | B |
| 03/05/25 | TSC Backa Topola U19 | 4-0 (3-0) | FK Brodarac U19 | - | - | B |
| 27/04/25 | FK Brodarac U19 | 4-1 (1-1) | FK Radnicki 1923 U19 | - | - | T |
| 17/04/25 | IMT Novi Beograd U19 | 3-0 (2-0) | FK Brodarac U19 | - | - | B |
| 05/04/25 | FK Brodarac U19 | 2-1 (2-1) | Spartak Subotica U19 | - | - | T |
| 30/03/25 | Partizan Belgrade U19 | 4-1 (3-1) | FK Brodarac U19 | - | - | B |
| 12/03/25 | FK Brodarac U19 | 1-2 (1-0) | Red Star Belgrade U19 | - | - | B |
| 08/03/25 | FK Trayal Krusevac U19 | 0-3 (0-1) | FK Brodarac U19 | - | - | T |
| 02/03/25 | FK Brodarac U19 | 1-0 (1-0) | FK Vozdovac U19 | - | - | T |
| 08/12/24 | FK Brodarac U19 | 1-0 (0-0) | Vojvodina U19 | - | - | T |
| 04/12/24 | Red Star Belgrade U19 | 7-0 (4-0) | FK Brodarac U19 | -2.25 | 3 | B |
| 01/12/24 | Mladost Lucani U19 | 2-0 (0-0) | FK Brodarac U19 | - | - | B |
| 25/11/24 | OFK Belgrade U19 | 1-0 (0-0) | FK Brodarac U19 | -0.75 | 3 | B |
| 10/11/24 | FK Brodarac U19 | 1-0 (1-0) | FK Graficar Beograd U19 | - | - | T |
| 30/10/24 | FK Brodarac U19 | 1-0 (0-0) | TSC Backa Topola U19 | - | - | T |
| 27/10/24 | FK Radnicki 1923 U19 | 2-0 (0-0) | FK Brodarac U19 | - | - | B |
| 19/10/24 | FK Brodarac U19 | 1-2 (1-1) | IMT Novi Beograd U19 | - | - | B |
| 06/10/24 | FK Brodarac U19 | 3-2 (2-1) | Cukaricki U19 | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
43
Phạt góc (HT)
31
Thẻ vàng
01
Sút bóng
167
Sút cầu môn
53
Tấn công
8577
Tấn công nguy hiểm
5854
Sút ngoài cầu môn
114
Đá phạt trực tiếp
1611
TL kiểm soát bóng
56%44%
TL kiểm soát bóng (HT)
52%48%
Việt vị
21
Quả ném biên
2016
So Sánh Sức Mạnh
62 38
86% So Sánh Đối đầu 14%
Thành tích
Tất cả
T4 H5 B5T5 H5 B4
Chủ khách tương đồng
T4 H2 B2T2 H2 B4
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn0.9 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FK Vozdovac U19 (12 trận)
Ghi 1.42 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
FK Brodarac U19 (5 trận)
Ghi 0.80 bàn/trậnMất 2.80 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
FK Vozdovac U19 (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
WWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUO
FK Brodarac U19 (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| FK Vozdovac U19 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.22 | 5.80 | 8.00 | 0.77 | 3.00 | 1.02 | 0.82 | 1.75 | 0.95 |
| Live | 1.02 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 3.50 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 1.80 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.22 | 6.00 | 8.00 | 0.77 | 3.00 | 0.88 | 0.72 | 1.75 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 51.00 ↑ | 2.38 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.32 ↓ | 0.00 | 1.49 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.42 | 4.40 | 4.60 | 0.76 | 3.75 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 1.09 ↓ | 6.81 ↑ | 28.29 ↑ | 2.56 ↑ | 3.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 1.44 | 4.60 | 4.75 | 0.84 | 3.50 | 0.86 | 0.92 | 1.25 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.50 ↑ | 16.50 ↑ | 2.94 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 0.26 ↓ | 0.00 | 2.27 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.41 | 4.44 | 4.46 | 0.80 | 3.75 | 0.88 | 0.84 | 1.25 | 0.84 |
| Live | 1.01 ↓ | 10.40 ↑ | 27.00 ↑ | 1.72 ↑ | 2.50 | 0.36 ↓ | 2.22 ↑ | 0.25 | 0.25 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.25 | 5.75 | 7.00 | 0.36 | 2.50 | 1.90 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 91.00 ↑ | 1.50 ↑ | 2.50 | 0.44 ↓ | - | - | - | |
| Pinnacle | Sớm | 1.45 | 4.39 | 4.74 | 0.81 | 3.50 | 0.89 | 0.92 | 1.25 | 0.79 |
| Live | 1.20 ↓ | 5.46 ↑ | 9.89 ↑ | 0.78 ↓ | 3.00 | 0.95 ↑ | 0.75 ↓ | 1.75 | 0.99 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.28 | 5.75 | 6.75 | 0.90 | 3.50 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 56.00 ↑ | 201.00 ↑ | 2.40 ↑ | 3.50 | 0.26 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.46 | 5.10 | 4.79 | 0.80 | 3.50 | 0.90 | 1.10 | 1.50 | 0.65 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.90 ↑ | 27.00 ↑ | 3.13 ↑ | 3.50 | 0.21 ↓ | 0.36 ↓ | 0.00 | 2.02 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.40 | 5.00 | 5.00 | 0.85 | 3.50 | 0.95 | 0.90 | 1.25 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 0.90 ↑ | 3.50 | 0.90 ↓ | 0.98 ↑ | 1.25 | 0.83 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.15 | 5.80 | 13.00 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.