Kết quả bóng đá trận FK Vozdovac Beograd vs Metalac Gornji Milanovac, 00:00 ngày 24/08/2026

Prva Liga (Serbia) · 00:00 ngày 24/08/2026
FK Vozdovac Beograd
1 Kết thúc HT 1-0 0
Metalac Gornji Milanovac
🟨 3 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 1 - 9
Địa điểm: Vozdovac Stadium Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 27°C

Diễn biến trận đấu

FK Vozdovac Beograd Phút Metalac Gornji Milanovac
Quincy Tavares Mojica 1 - 0 38'
HT 1-0
Maximilien Boussou 58'
Ognjen Ajdar 58'
66' Kalicanin
Jasin Rasljanin 79'
88' Ilija Milicevic
FT 1-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 10 23
Hòa 11 43
Bại 12 44
Ghi bàn 52 1211
Mất bàn 55 1412
Điểm 41 1012

Chủ = FK Vozdovac Beograd · Khách = Metalac Gornji Milanovac

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

FK Vozdovac Beograd (11)Hiệp 1 / Cả trậnMetalac Gornji Milanovac (12)
1 (9%)Thắng/Thắng3 (25%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (8%)
1 (9%)Hòa/Thắng0 (0%)
3 (27%)Hòa/Hòa3 (25%)
3 (27%)Hòa/Bại2 (17%)
2 (18%)Bại/Hòa1 (8%)
1 (9%)Bại/Bại2 (17%)

Bảng xếp hạng

FK Vozdovac Beograd

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng511335412
Sân nhà310212310
Sân khách201123114
6 gần603369--

Metalac Gornji Milanovac

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng6114611414
Sân nhà301248114
Sân khách310223310
6 gần622277--

Thành tích đối đầu (15 trận)

FK Vozdovac Beograd 10 (67%)Hòa 3 (20%)Metalac Gornji Milanovac 2 (13%)
Châu Á: Ăn 11 / Hòa 1 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 1 / Xỉu 6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF12/07/26Metalac Gornji Milanovac1-2 (0-0)FK Vozdovac Beograd4-4--T
INT CF18/01/22FK Vozdovac Beograd2-0 (2-0)Metalac Gornji Milanovac1-2+0.753T
SER D119/12/21FK Vozdovac Beograd5-2 (1-1)Metalac Gornji Milanovac7-1+0.752.5T
INT CF05/09/21Metalac Gornji Milanovac1-2 (1-1)FK Vozdovac Beograd7-2--T
SER D121/08/21Metalac Gornji Milanovac0-1 (0-0)FK Vozdovac Beograd4-2-0.252.25T
INT CF30/06/21Metalac Gornji Milanovac1-0 (0-0)FK Vozdovac Beograd7-3--B
SER D107/03/21Metalac Gornji Milanovac2-1 (0-0)FK Vozdovac Beograd6-6-0.252.25B
SER D112/09/20FK Vozdovac Beograd4-0 (3-0)Metalac Gornji Milanovac6-3+0.52.5T
SER D110/12/16Metalac Gornji Milanovac0-2 (0-1)FK Vozdovac Beograd5-5-0.52.25T
SER D115/08/16FK Vozdovac Beograd0-0 (0-0)Metalac Gornji Milanovac5-2+12.25H
SER D112/12/15FK Vozdovac Beograd1-0 (1-0)Metalac Gornji Milanovac4-5+0.52T
SER D116/08/15Metalac Gornji Milanovac1-1 (0-1)FK Vozdovac Beograd5-0-0.52.25H
SER CUP30/10/14Metalac Gornji Milanovac0-0 (0-0)FK Vozdovac Beograd7-4--H
SER D223/03/13FK Vozdovac Beograd2-1 (0-1)Metalac Gornji Milanovac---T
SER D218/08/12Metalac Gornji Milanovac0-2 (0-1)FK Vozdovac Beograd---T

Thành tích gần đây — FK Vozdovac Beograd

HBBBHHTTBT
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 16/13 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 9/0/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SER D220/08/26Bor 19192-2 (1-1)FK Vozdovac Beograd3-4+0.52.25H
SER D215/08/26FK Vozdovac Beograd0-1 (0-0)FK Graficar Beograd5-0--B
SER D209/08/26Borac Cacak1-0 (0-0)FK Vozdovac Beograd10-2--B
SER D202/08/26FK Vozdovac Beograd0-1 (0-0)FK Dubocica11-0--B
INT CF23/07/26FK Vozdovac Beograd1-1 (0-1)Gazisehir Gaziantep3-3-13H
INT CF17/07/26FK Mladost DG3-3 (0-0)FK Vozdovac Beograd5-1--H
INT CF12/07/26Metalac Gornji Milanovac1-2 (0-0)FK Vozdovac Beograd4-4--T
SER D209/05/26FK Vozdovac Beograd5-2 (4-1)FK Vrsac5-1+0.752.25T
SER D204/05/26Macva Sabac1-0 (0-0)FK Vozdovac Beograd0-2--B
SER D227/04/26FK Vozdovac Beograd3-0 (2-0)Zemun4-2+0.252T
SER D222/04/26Jedinstvo UB1-5 (0-3)FK Vozdovac Beograd4-502T
SER D218/04/26FK Vozdovac Beograd0-2 (0-1)FK Loznica6-1+0.52B
SER D205/04/26FK Vozdovac Beograd2-0 (0-0)Dinamo Jug3-4--T
SER D228/03/26Semendrija 19240-2 (0-1)FK Vozdovac Beograd9-202T
SER D222/03/26FK Vrsac2-1 (1-1)FK Vozdovac Beograd11-1--B
SER D214/03/26FK Vozdovac Beograd1-0 (0-0)Zemun9-2--T
SER D207/03/26Borac Cacak0-0 (0-0)FK Vozdovac Beograd5-4--H
SER D228/02/26FK Vozdovac Beograd0-1 (0-1)Jedinstvo UB8-4--B
SER D222/02/26Kabel Novi Sad0-0 (0-0)FK Vozdovac Beograd4-4--H
SER D215/02/26FK Vozdovac Beograd0-0 (0-0)Macva Sabac3-6+0.52H

Thành tích gần đây — Metalac Gornji Milanovac

HBBTHTTBHT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 13/10 (10 trận) Châu Á: 4/3/3 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SER D220/08/26Metalac Gornji Milanovac0-0 (0-0)Semendrija 19247-302H
SER D215/08/26FK Napredak Krusevac2-1 (0-1)Metalac Gornji Milanovac7-8--B
SER D209/08/26Metalac Gornji Milanovac2-4 (0-2)FK Spartak Zlatibor Voda5-3--B
SER D202/08/26Jedinstvo UB0-1 (0-1)Metalac Gornji Milanovac2-6--T
INT CF25/07/26Habitpharm Javor1-1 (1-0)Metalac Gornji Milanovac5-1--H
INT CF17/07/26FK Graficar Beograd0-2 (0-1)Metalac Gornji Milanovac---T
INT CF15/07/26FK Graficar Beograd0-2 (0-1)Metalac Gornji Milanovac--0.752.75T
INT CF12/07/26Metalac Gornji Milanovac1-2 (0-0)FK Vozdovac Beograd4-4--B
INT CF09/07/26Habitpharm Javor1-1 (1-1)Metalac Gornji Milanovac6-1--H
SER D226/05/24FK Dubocica0-2 (0-0)Metalac Gornji Milanovac3-3--T
SER D219/05/24Metalac Gornji Milanovac0-1 (0-1)Mladost Novi Sad10-3--B
SER D214/05/24Metalac Gornji Milanovac0-0 (0-0)Kolubara---H
SER D208/05/24FK Vrsac1-0 (1-0)Metalac Gornji Milanovac6-2-0.251.75B
SER D202/05/24Metalac Gornji Milanovac1-2 (0-1)Sevojno Uzice5-2--B
SER D228/04/24Proleter Novi Sad1-1 (0-0)Metalac Gornji Milanovac1-4--H
SER D221/04/24Metalac Gornji Milanovac3-2 (1-0)FK Radnicki Novi Belgrad2-1--T
SER D214/04/24Metalac Gornji Milanovac4-2 (2-0)Proleter Novi Sad5-2--T
SER D208/04/24FK Dubocica1-0 (1-0)Metalac Gornji Milanovac3-2-0.51.75B
SER D202/04/24Metalac Gornji Milanovac2-0 (0-0)FK Radnicki Novi Belgrad8-1--T
SER D229/03/24Jedinstvo UB2-0 (1-0)Metalac Gornji Milanovac4-6--B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
1
9
Phạt góc (HT)
1
4
Thẻ vàng
3
2
Sút bóng
12
10
Sút cầu môn
3
3
Tấn công
102
94
Tấn công nguy hiểm
61
59
Sút ngoài cầu môn
9
7
Đá phạt trực tiếp
16
19
TL kiểm soát bóng
40%
60%
TL kiểm soát bóng (HT)
42%
58%
Phạm lỗi
15
14
Việt vị
4
2
Quả ném biên
18
19
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

52 48
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T10 H3 B2
T2 H3 B10
Chủ khách tương đồng
T5 H1 B0
T0 H1 B5
Ghi
Tất cả
1.7 Bàn
0.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.3 Bàn
0.5 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

FK Vozdovac Beograd (13 trận)
Ghi 1.15 bàn/trậnMất 1.69 bàn/trận
Metalac Gornji Milanovac (12 trận)
Ghi 1.08 bàn/trậnMất 1.25 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)1 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

FK Vozdovac Beograd (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O

Metalac Gornji Milanovac (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (100%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
V
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U

Thời gian ghi bàn

01
0 Bàn
00
1 Bàn
10
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
10
B.thắng H1
10
B.thắng H2
FK Vozdovac BeogradMetalac Gornji Milanovac

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
11
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
FK Vozdovac BeogradMetalac Gornji Milanovac

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

55
Thắng 2+
22
Thắng 1
65
Hòa
66
Thua 1
12
Thua 2+
FK Vozdovac BeogradMetalac Gornji Milanovac

Thông tin đội bóng

FK Vozdovac Beograd Thông tin Metalac Gornji Milanovac
1930 Thành lập
Vozdovac Stadium Sân nhà Metalac Stadium
8350 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.643.405.301.002.250.780.780.751.00
Live1.02 ↓21.00 ↑81.00 ↑6.10 ↑1.500.01 ↓0.59 ↓0.001.31 ↑
VcbetSớm1.573.505.500.952.250.830.770.750.96
Live1.02 ↓9.00 ↑176.00 ↑1.17 ↑1.500.67 ↓0.65 ↓0.001.13 ↑
InterwettenSớm1.633.405.000.952.500.70---
Live1.01 ↓13.00 ↑85.00 ↑7.00 ↑1.500.03 ↓---
10BETSớm1.543.254.500.742.250.87---
Live1.03 ↓10.55 ↑100.00 ↑3.30 ↑1.500.15 ↓---
SbobetSớm1.912.943.491.012.250.750.910.500.85
Live1.01 ↓6.60 ↑185.00 ↑4.00 ↑1.500.05 ↓0.53 ↓0.001.20 ↑
WewbetSớm1.623.374.920.852.250.850.790.750.91
Live1.02 ↓6.90 ↑31.00 ↑3.57 ↑1.500.06 ↓0.62 ↓0.001.19 ↑
LadbrokesSớm1.613.404.801.052.500.67---
Live1.01 ↓17.00 ↑91.00 ↑10.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm1.593.354.800.712.250.810.710.750.81
Live1.01 ↓34.00 ↑501.00 ↑9.01 ↑1.500.01 ↓9.01 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.683.224.560.932.250.780.890.750.82
Live1.10 ↓6.36 ↑30.73 ↑2.52 ↑1.500.25 ↓0.53 ↓0.001.34 ↑
BwinSớm1.603.404.801.052.500.66---
Live1.01 ↓17.00 ↑126.00 ↑5.50 ↑1.500.08 ↓---
1xBetSớm1.643.405.341.202.500.601.801.500.37
Live1.02 ↓21.00 ↑81.00 ↑5.23 ↑1.500.10 ↓0.59 ↓0.001.37 ↑
SNAISớm1.623.605.00------
Live1.623.605.00------
Bet 365Sớm1.603.405.201.002.250.800.800.751.00
Live1.01 ↓26.00 ↑101.00 ↑9.00 ↑1.500.06 ↓0.58 ↓0.001.35 ↑
William HillSớm1.673.204.601.152.500.60---
Live1.01 ↓29.00 ↑151.00 ↑14.00 ↑1.500.02 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +3/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
FK Vozdovac Beograd+3/4Chưa có trận cùng mức
Metalac Gornji Milanovac-3/4100

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).