Kết quả bóng đá trận FK Volna Nizhegorodskaya vs Tyumen, 17:30 ngày 12/08/2026
Cúp Nga · 17:30 ngày 12/08/2026
FK Volna Nizhegorodskaya 2 Kết thúc HT 1-0 1
Tyumen
🟨 2 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 4
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 20℃~21℃
Diễn biến trận đấu
| FK Volna Nizhegorodskaya | Phút | |
| Mikhail Zabotkin 1 - 0 ⚽ | 10' | |
| HT 1-0 | ||
| 61' | ⚽ 1 - 1 Damir Talikin | |
| Kirill Bogdanets 2 - 1 ⚽ | 75' | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 7 | 3 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 2 |
| Bại | 0 | 0 | 1 | 5 |
| Ghi bàn | 3 | 10 | 17 | 16 |
| Mất bàn | 1 | 4 | 9 | 14 |
| Điểm | 7 | 7 | 23 | 11 |
Chủ = FK Volna Nizhegorodskaya · Khách = Tyumen
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FK Volna Nizhegorodskaya | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 12 (50%) | Thắng/Thắng | 10 (23%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 2 (5%) |
| 7 (29%) | Hòa/Thắng | 4 (9%) |
| 1 (4%) | Hòa/Hòa | 7 (16%) |
| 1 (4%) | Hòa/Bại | 7 (16%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (5%) |
| 2 (8%) | Bại/Bại | 11 (26%) |
Thành tích đối đầu (3 trận)
FK Volna Nizhegorodskaya 1 (33%)Hòa 1 (33%)Tyumen 1 (33%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 2 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/09/25 | FK Volna Nizhegorodskaya | 1-1 (1-1) | Tyumen | - | - | H |
| 09/04/21 | FK Volna Nizhegorodskaya | 1-2 (1-2) | Tyumen | -0.5 | 2.25 | B |
| 13/10/20 | Tyumen | 0-1 (0-0) | FK Volna Nizhegorodskaya | -1 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — FK Volna Nizhegorodskaya
TTBHTTTTTT
Thắng 8 (80%)Hòa 1 (10%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 21/5 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Zenit Penza | 0-2 (0-2) | FK Volna Nizhegorodskaya | - | - | T |
| 01/08/26 | FK Volna Nizhegorodskaya | 2-0 (0-0) | Arsenal Tula II | - | - | T |
| 25/07/26 | Strogino Moscow | 2-0 (0-0) | FK Volna Nizhegorodskaya | - | - | B |
| 04/07/26 | FK Volna Nizhegorodskaya | 3-3 (1-1) | FK Shumbrat Saransk | - | - | H |
| 27/06/26 | FK Spartak Tambov | 0-2 (0-1) | FK Volna Nizhegorodskaya | - | - | T |
| 20/06/26 | FK Volna Nizhegorodskaya | 2-0 (0-0) | Avangard | - | - | T |
| 13/06/26 | Saturn Moscow | 0-3 (0-1) | FK Volna Nizhegorodskaya | - | - | T |
| 06/06/26 | FK Ryazan | 0-1 (0-1) | FK Volna Nizhegorodskaya | - | - | T |
| 27/05/26 | FK Volna Nizhegorodskaya | 4-0 (2-0) | Rotor Volgograd B | - | - | T |
| 23/05/26 | Kvant Obninsk | 0-2 (0-0) | FK Volna Nizhegorodskaya | - | - | T |
| 16/05/26 | FK Volna Nizhegorodskaya | 2-1 (2-0) | Salyut-Energia Belgorod | - | - | T |
| 08/05/26 | FK Oryol | 0-2 (0-2) | FK Volna Nizhegorodskaya | - | - | T |
| 02/05/26 | FK Volna Nizhegorodskaya | 2-0 (0-0) | Rodina Moskva III | - | - | T |
| 25/04/26 | Metallurg Lipetsk | 2-1 (1-0) | FK Volna Nizhegorodskaya | - | - | B |
| 18/04/26 | FK Volna Nizhegorodskaya | 3-2 (1-1) | Zenit Penza | - | - | T |
| 12/04/26 | Arsenal Tula II | 0-3 (0-3) | FK Volna Nizhegorodskaya | - | - | T |
| 04/04/26 | FK Volna Nizhegorodskaya | 3-0 (2-0) | Strogino Moscow | - | - | T |
| 28/03/26 | SKA Khabarovsk II | 0-3 (0-1) | FK Volna Nizhegorodskaya | - | - | T |
| 02/03/26 | Sheksna Cherepovets | 1-0 (1-0) | FK Volna Nizhegorodskaya | - | - | B |
| 19/10/25 | Nosta Novotroitsk | 0-1 (0-1) | FK Volna Nizhegorodskaya | - | - | T |
Thành tích gần đây — Tyumen
BBTHBBHBBT
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 8/15 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Stavropolye-2009 | 1-0 (0-0) | Tyumen | - | - | B |
| 01/08/26 | Tyumen | 0-2 (0-0) | Amkar Perm | - | - | B |
| 26/07/26 | Dinamo Moscow B | 0-2 (0-0) | Tyumen | - | - | T |
| 14/06/26 | Tyumen | 2-2 (2-1) | Alania Vladikavkaz | - | - | H |
| 06/06/26 | PFK Kuban | 1-0 (1-0) | Tyumen | - | - | B |
| 30/05/26 | Zenit-2 St.Petersburg | 2-1 (1-0) | Tyumen | 0 | 2.75 | B |
| 24/05/26 | Tyumen | 0-0 (0-0) | Amkar Perm | - | - | H |
| 20/05/26 | Dynamo Kirov | 4-0 (2-0) | Tyumen | - | - | B |
| 16/05/26 | Tyumen | 1-2 (0-1) | Dinamo Briansk | - | - | B |
| 10/05/26 | Stavropolye-2009 | 1-2 (1-2) | Tyumen | - | - | T |
| 02/05/26 | Tyumen | 7-2 (3-1) | Dinamo Moscow B | - | - | T |
| 25/04/26 | Dinamo Vladivostok | 1-0 (0-0) | Tyumen | - | - | B |
| 18/04/26 | Tyumen | 2-1 (2-0) | PFK Kuban | - | - | T |
| 11/04/26 | Tyumen | 1-1 (0-1) | Zenit-2 St.Petersburg | - | - | H |
| 05/04/26 | Amkar Perm | 2-0 (0-0) | Tyumen | - | - | B |
| 01/04/26 | Tyumen | 1-1 (1-1) | Dynamo Kirov | +0.25 | 2.5 | H |
| 28/03/26 | Dinamo Briansk | 0-3 (0-2) | Tyumen | -0.25 | 2.5 | T |
| 21/03/26 | Tyumen | 3-1 (1-0) | Stavropolye-2009 | - | - | T |
| 14/03/26 | Dinamo Moscow B | 2-1 (1-0) | Tyumen | - | - | B |
| 07/03/26 | Tyumen | 1-1 (0-0) | Dinamo Vladivostok | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
54
Phạt góc (HT)
41
Thẻ vàng
24
Sút bóng
21
Sút cầu môn
21
Tấn công
3956
Tấn công nguy hiểm
1013
TL kiểm soát bóng
45%55%
TL kiểm soát bóng (HT)
52%48%
So Sánh Sức Mạnh
67 33
70% So Sánh Đối đầu 30%
Thành tích
Tất cả
T1 H1 B1T1 H1 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B1T1 H1 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn1.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FK Volna Nizhegorodskaya (24 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 0.63 bàn/trận
Tyumen (30 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| FK Volna Nizhegorodskaya | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Evgeni Maslov | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.35 | 3.08 | 2.65 | 0.78 | 2.25 | 0.94 | 0.76 | 0.00 | 1.02 |
| Live | 2.35 | 3.08 | 2.65 | 0.78 | 2.25 | 0.94 | 0.76 | 0.00 | 1.02 | |
| Easybets | Sớm | 2.40 | 3.30 | 2.70 | 0.75 | 2.25 | 0.97 | - | - | - |
| Live | 1.10 ↓ | 8.40 ↑ | 33.00 ↑ | 3.30 ↑ | 3.75 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| Mansion88 | Sớm | 2.24 | 3.20 | 2.71 | 0.81 | 2.25 | 0.95 | 1.02 | 0.25 | 0.74 |
| Live | 2.16 ↓ | 3.15 ↓ | 2.89 ↑ | 0.99 ↑ | 2.25 | 0.77 ↓ | 0.95 ↓ | 0.25 | 0.81 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 2.24 | 3.20 | 2.71 | 0.81 | 2.25 | 0.95 | 1.02 | 0.25 | 0.74 |
| Live | 2.11 ↓ | 3.20 | 2.96 ↑ | 0.89 ↑ | 2.25 | 0.87 ↓ | 0.92 ↓ | 0.25 | 0.84 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.46 | 3.09 | 2.72 | 0.84 | 2.25 | 0.92 | 0.77 | 0.00 | 1.01 |
| Live | 2.37 ↓ | 3.01 ↓ | 2.92 ↑ | 0.99 ↑ | 2.25 | 0.81 ↓ | 1.03 ↑ | 0.25 | 0.79 ↓ | |
| 18Bet | Sớm | 2.40 | 3.15 | 2.75 | 0.75 | 2.25 | 0.90 | 0.71 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 2.45 ↑ | 2.75 ↓ | 3.05 ↑ | 0.90 ↑ | 2.25 | 0.75 ↓ | 0.93 ↑ | 0.25 | 0.72 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.34 | 3.10 | 2.67 | 0.78 | 2.25 | 0.94 | 0.74 | 0.00 | 0.99 |
| Live | 2.42 ↑ | 2.74 ↓ | 3.01 ↑ | 1.02 ↑ | 2.25 | 0.71 ↓ | 1.06 ↑ | 0.25 | 0.71 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.45 | 3.15 | 2.60 | 1.05 | 2.50 | 0.68 | 0.80 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 1.13 ↓ | 7.88 ↑ | 17.20 ↑ | 10.60 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.