Kết quả bóng đá trận FK Volna Nizhegorodskaya vs Rotor Volgograd, 18:00 ngày 09/09/2026
Cúp Nga · 18:00 ngày 09/09/2026
FK Volna Nizhegorodskaya 2 Kết thúc HT 1-0 0
Rotor Volgograd
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 9
Nhiệt độ: 22℃~23℃
Diễn biến trận đấu
| FK Volna Nizhegorodskaya | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 37' | |
| Evgeni Ragulkin 2 - 0 ⚽ | 37' | |
| Evgeni Ragulkin 3 - 0 ⚽ | 38' | |
| HT 1-0 | ||
| Kalayda D. 4 - 0 ⚽ | 54' | |
| Dmitrii Kalaida 5 - 0 ⚽ | 54' | |
| 66' | Andrey Khityaev | |
| 83' | ||
| 83' | Emerson | |
| Yamangulov A. | 86' | |
| Yamangulov A. | 86' | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 7 | 2 |
| Hòa | 1 | 2 | 2 | 3 |
| Bại | 1 | 1 | 1 | 5 |
| Ghi bàn | 2 | 3 | 14 | 12 |
| Mất bàn | 2 | 4 | 6 | 12 |
| Điểm | 4 | 2 | 23 | 9 |
Chủ = FK Volna Nizhegorodskaya · Khách = Rotor Volgograd
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FK Volna Nizhegorodskaya | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 12 (46%) | Thắng/Thắng | 5 (24%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (5%) |
| 7 (27%) | Hòa/Thắng | 3 (14%) |
| 2 (8%) | Hòa/Hòa | 2 (10%) |
| 2 (8%) | Hòa/Bại | 5 (24%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 2 (8%) | Bại/Bại | 3 (14%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
79
Thẻ vàng
12
Sút bóng
64
Sút cầu môn
64
TL kiểm soát bóng
42%58%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FK Volna Nizhegorodskaya (28 trận)
Ghi 1.86 bàn/trậnMất 0.61 bàn/trận
Rotor Volgograd (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| FK Volna Nizhegorodskaya | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1933 | |
| Sân nhà | Volgograd Arena | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 3.22 | 3.15 | 2.01 | 0.84 | 2.25 | 0.88 | 0.77 | -0.50 | 1.01 |
| Live | 3.22 | 3.15 | 2.01 | 0.84 | 2.25 | 0.88 | 0.94 ↑ | -0.50 | 0.84 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 3.12 | 2.91 | 2.65 | 1.18 | 2.50 | 0.71 | 1.08 | 0.00 | 0.79 |
| Live | 1.05 ↓ | 9.50 ↑ | 33.00 ↑ | 10.70 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.03 ↓ | -0.50 | 8.86 ↑ | |
| Easybets | Sớm | - | - | - | 0.82 | 2.25 | 0.86 | 0.72 | -0.50 | 0.97 |
| Live | - | - | - | 0.85 ↑ | 2.25 | 0.78 ↓ | 0.68 ↓ | -1.00 | 0.98 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.