Kết quả bóng đá trận FK Volna Nizhegorodskaya vs Metallurg Lipetsk, 19:00 ngày 15/08/2026

Second League Hạng B Nga · 19:00 ngày 15/08/2026
FK Volna Nizhegorodskaya
3 Kết thúc HT 2-2 2
Metallurg Lipetsk
🟨 4 - 5   🟥 0 - 0   ⛳ 1 - 4
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 12°C

Diễn biến trận đấu

FK Volna Nizhegorodskaya Phút Metallurg Lipetsk
4' 0 - 1 Daniil Chernyakov
16' 0 - 2 Aleksey Skvortsov
Ivan Savitskiy 1 - 2 17'
Ivan Severyanov 2 - 2 33'
HT 2-2
Nikita Chugunov 3 - 2 47'
FT 3-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 74
Hòa 10 23
Bại 02 13
Ghi bàn 35 1715
Mất bàn 17 912
Điểm 73 2315

Chủ = FK Volna Nizhegorodskaya · Khách = Metallurg Lipetsk

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

FK Volna Nizhegorodskaya (24)Hiệp 1 / Cả trậnMetallurg Lipetsk (24)
12 (50%)Thắng/Thắng9 (38%)
1 (4%)Thắng/Hòa3 (13%)
7 (29%)Hòa/Thắng0 (0%)
1 (4%)Hòa/Hòa4 (17%)
1 (4%)Hòa/Bại5 (21%)
0 (0%)Bại/Thắng2 (8%)
2 (8%)Bại/Bại1 (4%)

Bảng xếp hạng

FK Volna Nizhegorodskaya

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2117224513531
Sân nhà10910258281
Sân khách11812205252
6 gần6411116--

Metallurg Lipetsk

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2211472921374
Sân nhà11713187223
Sân khách114341114155
6 gần6330104--

Thành tích đối đầu (1 trận)

FK Volna Nizhegorodskaya 0 (0%)Hòa 0 (0%)Metallurg Lipetsk 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
RUS D3B25/04/26Metallurg Lipetsk2-1 (1-0)FK Volna Nizhegorodskaya5-5--B

Thành tích gần đây — FK Volna Nizhegorodskaya

TTTBHTTTTT
Thắng 8 (80%)Hòa 1 (10%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 21/6 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 10/0/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
RUS Cup12/08/26FK Volna Nizhegorodskaya2-1 (1-0)Tyumen5-4--T
RUS D3B08/08/26Zenit Penza0-2 (0-2)FK Volna Nizhegorodskaya3-1--T
RUS D3B01/08/26FK Volna Nizhegorodskaya2-0 (0-0)Arsenal Tula II9-1--T
RUS D3B25/07/26Strogino Moscow2-0 (0-0)FK Volna Nizhegorodskaya4-4--B
RUS D3B04/07/26FK Volna Nizhegorodskaya3-3 (1-1)FK Shumbrat Saransk---H
RUS D3B27/06/26FK Spartak Tambov0-2 (0-1)FK Volna Nizhegorodskaya5-4--T
RUS D3B20/06/26FK Volna Nizhegorodskaya2-0 (0-0)Avangard3-5--T
RUS D3B13/06/26Saturn Moscow0-3 (0-1)FK Volna Nizhegorodskaya4-2--T
RUS D3B06/06/26FK Ryazan0-1 (0-1)FK Volna Nizhegorodskaya4-5--T
RUS D3B27/05/26FK Volna Nizhegorodskaya4-0 (2-0)Rotor Volgograd B9-0--T
RUS D3B23/05/26Kvant Obninsk0-2 (0-0)FK Volna Nizhegorodskaya2-9--T
RUS D3B16/05/26FK Volna Nizhegorodskaya2-1 (2-0)Salyut-Energia Belgorod4-4--T
RUS D3B08/05/26FK Oryol0-2 (0-2)FK Volna Nizhegorodskaya9-2--T
RUS D3B02/05/26FK Volna Nizhegorodskaya2-0 (0-0)Rodina Moskva III6-7--T
RUS D3B25/04/26Metallurg Lipetsk2-1 (1-0)FK Volna Nizhegorodskaya5-5--B
RUS D3B18/04/26FK Volna Nizhegorodskaya3-2 (1-1)Zenit Penza14-2--T
RUS D3B12/04/26Arsenal Tula II0-3 (0-3)FK Volna Nizhegorodskaya6-7--T
RUS D3B04/04/26FK Volna Nizhegorodskaya3-0 (2-0)Strogino Moscow11-1--T
RUS D3B28/03/26SKA Khabarovsk II0-3 (0-1)FK Volna Nizhegorodskaya1-9--T
INT CF02/03/26Sheksna Cherepovets1-0 (1-0)FK Volna Nizhegorodskaya2-2--B

Thành tích gần đây — Metallurg Lipetsk

HHTHTTBTTH
Thắng 5 (50%)Hòa 4 (40%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 18/10 (10 trận) Châu Á: 5/4/1 T/X: 8/2/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
RUS Cup12/08/26FC Murom0-0 (0-0)Metallurg Lipetsk7-2--H
RUS D3B08/08/26Metallurg Lipetsk0-0 (0-0)FK Ryazan5-1--H
RUS D3B01/08/26Rotor Volgograd B0-3 (0-3)Metallurg Lipetsk1-8--T
RUS D3B25/07/26Kvant Obninsk2-2 (0-2)Metallurg Lipetsk4-5--H
RUS D3B04/07/26FK Oryol0-2 (0-1)Metallurg Lipetsk4-5--T
RUS D3B27/06/26Metallurg Lipetsk3-2 (1-2)Rodina Moskva III6-4--T
RUS D3B20/06/26Saturn Moscow1-0 (0-0)Metallurg Lipetsk5-8--B
RUS D3B13/06/26Zenit Penza2-3 (0-1)Metallurg Lipetsk4-6--T
RUS D3B06/06/26Metallurg Lipetsk3-1 (2-0)Arsenal Tula II15-1--T
RUS D3B30/05/26Strogino Moscow2-2 (0-1)Metallurg Lipetsk0-8--H
RUS D3B23/05/26Metallurg Lipetsk4-0 (1-0)SKA Khabarovsk II3-2--T
RUS D3B20/05/26Avangard1-1 (0-1)Metallurg Lipetsk---H
RUS D3B16/05/26FK Shumbrat Saransk2-5 (0-2)Metallurg Lipetsk5-3--T
RUS D3B08/05/26Metallurg Lipetsk0-1 (0-0)FK Spartak Tambov4-702.25B
RUS D3B25/04/26Metallurg Lipetsk2-1 (1-0)FK Volna Nizhegorodskaya5-5--T
RUS D3B18/04/26FK Ryazan2-1 (1-1)Metallurg Lipetsk0-5--B
RUS D3B11/04/26Metallurg Lipetsk2-1 (0-1)Rotor Volgograd B8-3--T
RUS D3B05/04/26Metallurg Lipetsk2-0 (1-0)Kvant Obninsk11-4--T
RUS D3B28/03/26Metallurg Lipetsk1-1 (0-0)Salyut-Energia Belgorod7-5--H
INT CF07/03/26Sheksna Cherepovets1-1 (0-0)Metallurg Lipetsk---H

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
1
4
Phạt góc (HT)
1
3
Thẻ vàng
4
5
Sút bóng
10
8
Sút cầu môn
4
3
Tấn công
52
45
Tấn công nguy hiểm
15
16
Sút ngoài cầu môn
6
5
TL kiểm soát bóng
52%
48%
TL kiểm soát bóng (HT)
52%
48%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

59 41
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1
T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn
2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

FK Volna Nizhegorodskaya (24 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 0.63 bàn/trận
Metallurg Lipetsk (30 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 2 — Hòa
Cả trận (FT)3 - 2 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Metallurg Lipetsk (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU

Thời gian ghi bàn

01
0 Bàn
00
1 Bàn
01
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
01
B.thắng H1
01
B.thắng H2
FK Volna NizhegorodskayaMetallurg Lipetsk

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
01
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
01
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
FK Volna NizhegorodskayaMetallurg Lipetsk

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

126
Thắng 2+
44
Thắng 1
17
Hòa
23
Thua 1
10
Thua 2+
FK Volna NizhegorodskayaMetallurg Lipetsk

Thông tin đội bóng

FK Volna Nizhegorodskaya Thông tin Metallurg Lipetsk
Thành lập 1958
Sân nhà Metallurg
0 Sức chứa 14830
HLV
Khu vực Russia
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
10BETSớm1.803.353.400.802.250.81---
Live1.74 ↓3.45 ↑3.70 ↑0.81 ↑2.250.82 ↑---
1xBetSớm1.853.553.611.102.500.650.400.001.70
Live1.87 ↑3.60 ↑3.64 ↑1.102.500.650.400.001.75 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.