Kết quả bóng đá trận FK Vitebsk vs Neman Grodno, 22:10 ngày 08/08/2026

Ngoại hạng Belarus · 22:10 ngày 08/08/2026
FK Vitebsk
1 Kết thúc HT 0-0 0
Neman Grodno
🟨 3 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 4 - 6
Địa điểm: Vitebsky Central Sport Complex Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 32℃~33℃

Diễn biến trận đấu

FK Vitebsk Phút Neman Grodno
HT 0-0
46' ▲ Andrey Vasilyev ▼ Ivan Sadovnichiy
61' ▲ Maksim Kravtsov ▼ Dan Spataru
62' ▲ Dzmitry Girs ▼ Vladimir Tonkevich
▲ Ruslan Teverov ▼ Yevgeniy Krasnov65'
▲ Marin Zgomba ▼ Roman Minaev65'
▲ Daniil Pesnyak ▼ Aleksandr Anufriev66'
Maksim Kuntsevich 71'
74' ▲ Anton Suchkov ▼ Pavel Sawicki
▲ Vlad Anikeev ▼ Evgeniy Novykh78'
Vlad Anikeev 81'
84' ▲ Ilya Kirko ▼ Yurii Pantia
Daniil Pesnyak 89'
Marin Zgomba(Assists:Daniil Pesnyak) (Kiến tạo: Daniil Pesnyak) 1 - 0 90'
2 - 0 90+1'
FT 1-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 23 63
Hòa 00 33
Bại 10 14
Ghi bàn 35 1310
Mất bàn 11 512
Điểm 69 2112

Chủ = FK Vitebsk · Khách = Neman Grodno

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

FK Vitebsk (29)Hiệp 1 / Cả trậnNeman Grodno (33)
8 (28%)Thắng/Thắng7 (21%)
3 (10%)Thắng/Hòa0 (0%)
1 (3%)Thắng/Bại1 (3%)
4 (14%)Hòa/Thắng5 (15%)
5 (17%)Hòa/Hòa7 (21%)
1 (3%)Hòa/Bại4 (12%)
0 (0%)Bại/Thắng2 (6%)
1 (3%)Bại/Hòa2 (6%)
6 (21%)Bại/Bại5 (15%)

Bảng xếp hạng

FK Vitebsk

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng209562117325
Sân nhà9522116173
Sân khách114341011155
6 gần633094--

Neman Grodno

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng199372117307
Sân nhà105141210164
Sân khách942397147
6 gần6033510--

Thành tích đối đầu (20 trận)

FK Vitebsk 3 (15%)Hòa 9 (45%)Neman Grodno 8 (40%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 3 / Thua 13 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 3 / Xỉu 12
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BLR D104/04/26Neman Grodno2-0 (2-0)FK Vitebsk8-2-0.752.25B
INT CF15/02/26Neman Grodno2-2 (0-2)FK Vitebsk--0.52.75H
INT CF31/01/26Neman Grodno2-0 (1-0)FK Vitebsk10-3-0.752.75B
BLR D122/11/25Neman Grodno3-1 (0-0)FK Vitebsk4-2-0.752.75B
BLR D128/06/25FK Vitebsk0-0 (0-0)Neman Grodno0-6-0.752H
BLR CUP07/05/25FK Vitebsk1-0 (1-0)Neman Grodno1-7-0.52.25T
BLR CUP15/04/25Neman Grodno3-0 (1-0)FK Vitebsk6-0-1.252.5B
BLR D131/08/24FK Vitebsk0-1 (0-1)Neman Grodno2-0-0.52.25B
BLR D121/04/24Neman Grodno0-1 (0-0)FK Vitebsk7-2-1.52.75T
BLR CUP12/03/23Neman Grodno2-1 (0-0)FK Vitebsk---B
BLR CUP05/03/23FK Vitebsk0-0 (0-0)Neman Grodno---H
BLR D112/11/22Neman Grodno1-1 (1-0)FK Vitebsk4-6+0.252H
BLR D116/07/22FK Vitebsk2-2 (1-2)Neman Grodno2-4-0.752.25H
BLR D119/07/21FK Vitebsk2-0 (0-0)Neman Grodno3-702.25T
BLR D114/03/21Neman Grodno0-0 (0-0)FK Vitebsk7-4-0.52.25H
BLR D113/07/20FK Vitebsk0-0 (0-0)Neman Grodno8-302.25H
BLR D129/03/20Neman Grodno2-0 (0-0)FK Vitebsk7-102B
INT CF02/02/20Neman Grodno0-0 (0-0)FK Vitebsk6-502.75H
BLR D124/08/19FK Vitebsk0-0 (0-0)Neman Grodno11-2+0.252.25H
BLR D120/04/19Neman Grodno1-0 (0-0)FK Vitebsk5-302.25B

Thành tích gần đây — FK Vitebsk

THHTTHBTBB
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 14/13 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BLR D101/08/26FC Gomel0-1 (0-1)FK Vitebsk7-2-0.52.25T
BLR CUP25/07/26FC Gomel1-1 (0-1)FK Vitebsk8-2--H
BLR CUP18/07/26Ostrowitz2-2 (0-0)FK Vitebsk3-2--H
BLR D112/07/26Arsenal Dzyarzhynsk0-3 (0-0)FK Vitebsk4-202.25T
BLR D104/07/26FK Vitebsk1-0 (0-0)Dnepr Mogilev5-6+0.252.25T
BLR D128/06/26Dinamo Minsk1-1 (1-1)FK Vitebsk7-1-1.252.5H
BLR D120/06/26FK Vitebsk1-2 (1-2)Dinamo Brest5-5-0.52.25B
BLR D113/06/26ML Vitebsk1-2 (0-1)FK Vitebsk3-3-1.252.5T
BLR D131/05/26FK Vitebsk2-3 (0-3)FC Baranovichi3-2+0.752.5B
BLR D123/05/26FK Isloch Minsk3-0 (1-0)FK Vitebsk10-3-0.52.25B
BLR D117/05/26FC Torpedo Zhodino1-1 (0-1)FK Vitebsk6-0--H
BLR D109/05/26FC Belshina Babruisk1-0 (1-0)FK Vitebsk4-5+0.52B
BLR D103/05/26FK Vitebsk0-0 (0-0)Slavia Mozyr2-602.25H
BLR D125/04/26Naftan Novopolock1-1 (0-0)FK Vitebsk4-10+0.52.25H
BLR D118/04/26FK Vitebsk2-0 (1-0)FC Minsk5-4+0.252T
BLR D111/04/26FK Vitebsk1-0 (1-0)BATE Borisov2-402T
BLR D104/04/26Neman Grodno2-0 (2-0)FK Vitebsk8-2-0.752.25B
BLR D120/03/26FK Vitebsk1-1 (0-1)FC Gomel5-702H
INT CF07/03/26Naftan Novopolock1-1 (1-1)FK Vitebsk---H
INT CF28/02/26Dnepr Mogilev1-6 (1-5)FK Vitebsk---T

Thành tích gần đây — Neman Grodno

HHHBBBBTBT
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 11/16 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BLR CUP26/07/26Arsenal Dzyarzhynsk2-2 (1-1)Neman Grodno6-4+0.252.5H
BLR CUP19/07/26FK Soligorsk1-1 (0-0)Neman Grodno2-15+1.53.25H
BLR D112/07/26FC Gomel1-1 (1-1)Neman Grodno4-10-0.252.25H
BLR D104/07/26Neman Grodno0-1 (0-1)Arsenal Dzyarzhynsk4-4+12.5B
BLR D128/06/26Dnepr Mogilev2-0 (2-0)Neman Grodno0-3+0.752.25B
BLR D122/06/26Neman Grodno1-3 (0-1)Dinamo Minsk5-202B
INT CF17/06/26Neman Grodno0-2 (0-1)Yenisey Krasnoyarsk7-5--B
BLR D114/06/26Dinamo Brest1-3 (1-1)Neman Grodno11-302.25T
BLR D130/05/26Neman Grodno1-2 (1-0)ML Vitebsk4-3-0.752.5B
BLR D124/05/26FC Baranovichi1-2 (1-2)Neman Grodno7-5+0.752.5T
BLR D115/05/26Neman Grodno0-1 (0-0)FK Isloch Minsk6-6+0.252.25B
BLR D109/05/26FC Torpedo Zhodino1-0 (0-0)Neman Grodno2-4+0.252B
BLR D102/05/26Neman Grodno2-1 (0-1)FC Belshina Babruisk13-2--T
BLR D124/04/26Slavia Mozyr0-0 (0-0)Neman Grodno3-102H
BLR D118/04/26Neman Grodno3-1 (1-1)Naftan Novopolock7-3+1.252.5T
BLR D111/04/26FC Minsk0-1 (0-0)Neman Grodno2-2+0.252.25T
BLR D104/04/26Neman Grodno2-0 (2-0)FK Vitebsk8-2+0.752.25T
BLR D121/03/26Neman Grodno0-0 (0-0)BATE Borisov4-1+0.752.25H
INT CF14/03/26Neman Grodno7-0 (3-0)Niva Dolbizno9-1--T
INT CF07/03/26Neman Grodno3-1 (1-1)Volna Pinsk---T

Đội hình

FK VitebskNeman Grodno
50Nikita Goylo6Kirill Rodionov15Maksim Kuntsevich17Evgeniy Novykh22Semen Egorov7Roman Lisovskiy10Yevhen Protasov20Yevgeniy Krasnov30CMikhail Bashilov8Aleksandr Anufriev77Roman Minaev16Mikita Matysiuk2Vladimir Tonkevich8Yurii Pantia14Sherif Jimoh20CIvan Sadovnichiy47Mikhail Kozlov9Sergey Pushnyakov10Ruslan Lisakovich15Oleg Evdokimov33Dan Spataru88Pavel Sawicki

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 442
Khách · 4141

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
6
Phạt góc (HT)
3
3
Thẻ vàng
3
0
Sút bóng
3
2
Sút cầu môn
2
1
Tấn công
50
60
Tấn công nguy hiểm
21
37
Sút ngoài cầu môn
1
1
Đá phạt trực tiếp
12
15
TL kiểm soát bóng
35%
65%
TL kiểm soát bóng (HT)
37%
63%
Phạm lỗi
15
11
Việt vị
0
1
Quả ném biên
10
21
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

49 51
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T3 H9 B8
T8 H9 B3
Chủ khách tương đồng
T2 H5 B1
T1 H5 B2
Ghi
Tất cả
0.6 Bàn
1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.6 Bàn
0.4 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

FK Vitebsk (29 trận)
Ghi 1.41 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Neman Grodno (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

FK Vitebsk (15 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (47%)Hòa 2 (13%)Bại 6 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (33%)Hòa 2 (13%)Xỉu 8 (53%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUOO

Neman Grodno (14 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (43%)Hòa 1 (7%)Bại 7 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (36%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (64%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOOO

Thời gian ghi bàn

46
0 Bàn
74
1 Bàn
32
2 Bàn
12
3 Bàn
00
4+ Bàn
68
B.thắng H1
106
B.thắng H2
FK VitebskNeman Grodno

Chi tiết về HT/FT

42
T/T
00
T/H
01
T/B
23
H/T
33
H/H
02
H/B
00
B/T
10
B/H
53
B/B
FK VitebskNeman Grodno

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

35
Thắng 2+
43
Thắng 1
85
Hòa
34
Thua 1
23
Thua 2+
FK VitebskNeman Grodno

Thông tin đội bóng

FK Vitebsk Thông tin Neman Grodno
1960 Thành lập 1964
Vitebsky Central Sport Complex Sân nhà Nieman Stadium
8350 Sức chứa 6300
Aleksandr Pavlov HLV Igor Kovalevich
Vitebsk Khu vực Grodno
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm3.802.412.340.931.250.900.84-0.251.00
Live13.00 ↑1.06 ↓8.50 ↑4.00 ↑0.500.11 ↓1.25 ↑0.000.52 ↓
VcbetSớm3.503.102.051.032.250.750.98-0.250.80
Live1.03 ↓8.50 ↑151.00 ↑4.80 ↑0.500.14 ↓1.42 ↑0.000.51 ↓
Mansion88Sớm3.403.001.950.712.001.051.05-0.250.71
Live14.00 ↑1.07 ↓8.70 ↑5.00 ↑0.500.09 ↓1.42 ↑0.000.54 ↓
10BETSớm2.803.102.280.722.000.93---
Live10.49 ↑1.18 ↓6.49 ↑2.91 ↑0.500.19 ↓---
12betSớm3.403.001.950.712.001.051.05-0.250.71
Live1.06 ↓6.00 ↑150.00 ↑5.88 ↑1.500.07 ↓1.53 ↑0.000.49 ↓
CrownSớm3.303.202.060.742.001.020.96-0.250.80
Live3.65 ↑3.00 ↓2.03 ↓1.03 ↑2.250.79 ↓0.81 ↓-0.501.03 ↑
SbobetSớm3.232.942.030.772.001.030.99-0.250.83
Live10.50 ↑1.13 ↓7.20 ↑3.57 ↑0.500.14 ↓1.42 ↑0.000.54 ↓
WewbetSớm2.802.932.510.752.001.011.020.000.76
Live12.60 ↑1.10 ↓7.50 ↑3.70 ↑0.500.11 ↓1.44 ↑0.000.51 ↓
LadbrokesSớm3.403.002.051.302.500.55---
Live11.00 ↑1.08 ↓8.50 ↑11.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm3.452.952.000.912.250.630.88-0.250.65
Live12.00 ↑1.13 ↓7.50 ↑3.94 ↑0.500.12 ↓1.39 ↑0.000.47 ↓
PinnacleSớm3.262.922.160.732.001.000.88-0.250.86
Live18.35 ↑1.07 ↓12.13 ↑3.07 ↑0.500.23 ↓1.54 ↑0.000.51 ↓
BwinSớm3.403.002.001.302.500.53---
Live1.04 ↓9.50 ↑61.00 ↑1.15 ↓0.500.55 ↑---
1xBetSớm2.373.152.971.202.500.600.670.001.08
Live19.00 ↑1.06 ↓12.70 ↑5.63 ↑0.500.09 ↓1.50 ↑0.000.53 ↓
William HillSớm3.602.802.101.302.500.53---
Live1.01 ↓71.00 ↑151.00 ↑3.80 ↑0.500.15 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.