Kết quả bóng đá trận FK Vitebsk vs Naftan Novopolock, 22:00 ngày 28/08/2026
Ngoại hạng Belarus · 22:00 ngày 28/08/2026
FK Vitebsk Sắp đá --:--:--
Naftan Novopolock
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Địa điểm: Vitebsky Central Sport Complex
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 5 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 3 | 2 |
| Bại | 1 | 2 | 2 | 6 |
| Ghi bàn | 2 | 3 | 12 | 13 |
| Mất bàn | 1 | 8 | 7 | 26 |
| Điểm | 6 | 3 | 18 | 8 |
Chủ = FK Vitebsk · Khách = Naftan Novopolock
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FK Vitebsk | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (25%) | Thắng/Thắng | 5 (18%) |
| 3 (11%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 4 (14%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 5 (18%) | Hòa/Hòa | 6 (21%) |
| 1 (4%) | Hòa/Bại | 5 (18%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 6 (21%) | Bại/Bại | 11 (39%) |
Bảng xếp hạng
FK Vitebsk
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 8 | 5 | 6 | 19 | 17 | 29 | 6 |
| Sân nhà | 8 | 4 | 2 | 2 | 9 | 6 | 14 | 6 |
| Sân khách | 11 | 4 | 3 | 4 | 10 | 11 | 15 | 5 |
Naftan Novopolock
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 2 | 4 | 12 | 16 | 42 | 10 | 16 |
| Sân nhà | 10 | 2 | 3 | 5 | 7 | 14 | 9 | 13 |
| Sân khách | 8 | 0 | 1 | 7 | 9 | 28 | 1 | 16 |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Thông tin đội bóng
| FK Vitebsk | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1960 | Thành lập | 1963 |
| Vitebsky Central Sport Complex | Sân nhà | Atlant Stadium |
| 8350 | Sức chứa | 4500 |
| Aleksandr Pavlov | HLV | Vyacheslav Gerashchenko |
| Vitebsk | Khu vực | Novopolock |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 1xBet | Sớm | 1.31 | 4.10 | 16.00 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | 0.88 | 1.50 | 0.82 |
| Live | 1.31 | 4.10 | 16.00 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | 0.88 | 1.50 | 0.82 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.