Kết quả bóng đá trận FK Vitebsk vs FK Isloch Minsk, 18:00 ngày 11/10/2026
Ngoại hạng Belarus · 18:00 ngày 11/10/2026
FK Vitebsk 0 Kết thúc HT 0-0 0
FK Isloch Minsk
🟨 0 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 5
Nhiệt độ: 11℃~12℃
Diễn biến trận đấu
| FK Vitebsk | Phút | |
| 44' | Yudchits Y. | |
| HT 0-0 | ||
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 5 | 5 |
| Hòa | 2 | 1 | 3 | 4 |
| Bại | 0 | 1 | 2 | 1 |
| Ghi bàn | 7 | 3 | 13 | 14 |
| Mất bàn | 1 | 3 | 6 | 9 |
| Điểm | 5 | 4 | 18 | 19 |
Chủ = FK Vitebsk · Khách = FK Isloch Minsk
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FK Vitebsk | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (26%) | Thắng/Thắng | 13 (39%) |
| 3 (10%) | Thắng/Hòa | 3 (9%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 2 (6%) |
| 4 (13%) | Hòa/Thắng | 5 (15%) |
| 5 (16%) | Hòa/Hòa | 5 (15%) |
| 1 (3%) | Hòa/Bại | 2 (6%) |
| 2 (6%) | Bại/Hòa | 2 (6%) |
| 7 (23%) | Bại/Bại | 1 (3%) |
Bảng xếp hạng
FK Vitebsk
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 9 | 5 | 6 | 21 | 17 | 32 | 5 |
| Sân nhà | 9 | 5 | 2 | 2 | 11 | 6 | 17 | 3 |
| Sân khách | 11 | 4 | 3 | 4 | 10 | 11 | 15 | 5 |
FK Isloch Minsk
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 11 | 5 | 2 | 31 | 14 | 38 | 2 |
| Sân nhà | 7 | 6 | 0 | 1 | 15 | 3 | 18 | 2 |
| Sân khách | 11 | 5 | 5 | 1 | 16 | 11 | 20 | 3 |
Đội hình
FK Vitebsk
FK Isloch Minsk
50Goylo N.6Kirill Rodionov15Kuntsevich M.17Evgeniy Novykh22Egorov S.7Lisovskiy R.10Yevhen Protasov11Gurenko A.30Bashilov M.77Minaev R.88Pesnyak D.1Klimovich A.3Ivan Tikhomirov7Svirepa A.15Nikita Patsko17Abramishvili S.10Khvashchinskiy V.19Olaleye A.23Maksim Kovalevich99Yudchits Y.25Makarenko A.33Ilya Skrobotov
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
Khách · 442
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
32
Thẻ vàng
01
Sút bóng
23
Sút cầu môn
21
Sút ngoài cầu môn
02
TL kiểm soát bóng
54%46%
Phạm lỗi
311
Việt vị
11
Quả ném biên
1513
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FK Vitebsk (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
FK Isloch Minsk (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 0.77 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| FK Vitebsk | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1960 | Thành lập | |
| Vitebsky Central Sport Complex | Sân nhà | Isloch Minsk Stadium |
| 8350 | Sức chứa | 0 |
| Aleksandr Pavlov | HLV | Dmitriy Komarovskiy |
| Vitebsk | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 3.40 | 3.10 | 2.10 | 1.01 | 2.25 | 0.81 | 0.96 | -0.25 | 0.82 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.06 ↓ | 10.50 ↑ | 4.80 ↑ | 0.50 | 0.14 ↓ | 1.63 ↑ | 0.00 | 0.44 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.40 | 3.00 | 2.01 | 0.98 | 2.25 | 0.78 | 0.96 | -0.25 | 0.80 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.05 ↓ | 9.20 ↑ | 8.33 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 1.61 ↑ | 0.00 | 0.46 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 3.40 | 3.00 | 2.01 | 0.98 | 2.25 | 0.78 | 0.96 | -0.25 | 0.80 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.05 ↓ | 9.20 ↑ | 8.33 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 1.61 ↑ | 0.00 | 0.46 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.45 | 3.05 | 2.08 | 0.98 | 2.25 | 0.78 | 0.96 | -0.25 | 0.80 |
| Live | 14.50 ↑ | 1.05 ↓ | 9.90 ↑ | 4.00 ↑ | 0.50 | 0.07 ↓ | 1.51 ↑ | 0.00 | 0.50 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 3.18 | 2.97 | 2.04 | 1.00 | 2.25 | 0.80 | 0.98 | -0.25 | 0.84 |
| Live | 16.00 ↑ | 1.03 ↓ | 11.50 ↑ | 5.88 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 1.44 ↑ | 0.00 | 0.53 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.30 | 3.00 | 2.05 | 1.25 | 2.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.30 | 2.90 | 2.05 | 0.88 | 2.25 | 0.65 | 0.82 | -0.25 | 0.70 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.10 ↓ | 8.00 ↑ | 4.68 ↑ | 0.50 | 0.08 ↓ | 1.56 ↑ | 0.00 | 0.41 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 3.22 | 3.50 | 2.07 | 1.00 | 2.50 | 0.73 | 1.35 | 0.00 | 0.53 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.06 ↓ | 12.10 ↑ | 5.27 ↑ | 0.50 | 0.10 ↓ | 1.66 ↑ | 0.00 | 0.48 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.