Kết quả bóng đá trận FK Vitebsk vs FC Torpedo Zhodino, 23:00 ngày 20/09/2026
Ngoại hạng Belarus · 23:00 ngày 20/09/2026
FK Vitebsk 6 Kết thúc HT 4-0 0
FC Torpedo Zhodino
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 1
Nhiệt độ: 17°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 5 | 2 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 1 |
| Bại | 1 | 3 | 2 | 7 |
| Ghi bàn | 7 | 1 | 15 | 10 |
| Mất bàn | 4 | 9 | 8 | 19 |
| Điểm | 4 | 0 | 18 | 7 |
Chủ = FK Vitebsk · Khách = FC Torpedo Zhodino
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FK Vitebsk | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (26%) | Thắng/Thắng | 6 (21%) |
| 3 (10%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 4 (13%) | Hòa/Thắng | 2 (7%) |
| 5 (16%) | Hòa/Hòa | 3 (11%) |
| 1 (3%) | Hòa/Bại | 6 (21%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 2 (6%) | Bại/Hòa | 4 (14%) |
| 7 (23%) | Bại/Bại | 5 (18%) |
Bảng xếp hạng
FK Vitebsk
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 9 | 5 | 6 | 21 | 17 | 32 | 5 |
| Sân nhà | 9 | 5 | 2 | 2 | 11 | 6 | 17 | 3 |
| Sân khách | 11 | 4 | 3 | 4 | 10 | 11 | 15 | 5 |
FC Torpedo Zhodino
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 7 | 6 | 6 | 27 | 20 | 27 | 9 |
| Sân nhà | 11 | 3 | 4 | 4 | 12 | 10 | 13 | 10 |
| Sân khách | 8 | 4 | 2 | 2 | 15 | 10 | 14 | 6 |
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FK Vitebsk (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
FC Torpedo Zhodino (29 trận)
Ghi 1.21 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 4 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 6 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| FK Vitebsk | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1960 | Thành lập | 1961 |
| Vitebsky Central Sport Complex | Sân nhà | Torpedo Stadium |
| 8350 | Sức chứa | 3020 |
| Aleksandr Pavlov | HLV | |
| Vitebsk | Khu vực | ZHODINO |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.10 | 2.80 | 2.60 | 0.80 | 1.75 | 1.05 | 0.77 | -0.25 | 1.06 |
| Live | 1.02 ↓ | 14.00 ↑ | 35.00 ↑ | 0.92 ↑ | 5.25 | 0.91 ↓ | 0.77 | -0.25 | 1.06 | |
| Vcbet | Sớm | 2.63 | 2.90 | 2.70 | 0.97 | 2.00 | 0.84 | 0.87 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 36.00 ↑ | 3.20 ↑ | 6.50 | 0.21 ↓ | 0.86 ↓ | 0.00 | 0.86 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.57 | 2.79 | 2.68 | 0.90 | 2.00 | 0.86 | 0.86 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.50 ↑ | 80.00 ↑ | 2.85 ↑ | 6.50 | 0.17 ↓ | 0.93 ↑ | 0.00 | 0.91 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 2.57 | 2.79 | 2.68 | 0.90 | 2.00 | 0.86 | 0.86 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.50 ↑ | 80.00 ↑ | 2.70 ↑ | 6.50 | 0.19 ↓ | 0.94 ↑ | 0.00 | 0.90 | |
| Crown | Sớm | 2.55 | 3.00 | 2.66 | 0.95 | 2.00 | 0.81 | 0.84 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 2.90 ↑ | 3.00 | 2.36 ↓ | 0.98 ↑ | 2.00 | 0.84 ↑ | 1.16 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.45 | 2.78 | 2.67 | 1.00 | 2.00 | 0.80 | 0.82 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 1.12 ↓ | 6.40 ↑ | 12.50 ↑ | 2.94 ↑ | 6.50 | 0.20 ↓ | 0.88 ↑ | 0.00 | 0.96 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.60 | 2.80 | 2.70 | 1.60 | 2.50 | 0.44 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 71.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.15 ↓ | 2.50 | 3.40 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.65 | 2.60 | 2.65 | 0.79 | 2.00 | 0.73 | 0.75 | 0.00 | 0.77 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.25 ↑ | 80.00 ↑ | 2.91 ↑ | 6.50 | 0.19 ↓ | 0.82 ↑ | 0.00 | 0.82 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.27 | 2.95 | 3.39 | 1.20 | 2.50 | 0.60 | 0.55 | 0.00 | 1.30 |
| Live | 1.02 ↓ | 13.00 ↑ | 34.00 ↑ | 3.45 ↑ | 6.50 | 0.21 ↓ | 1.01 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.