Kết quả bóng đá trận FK Vitebsk vs FC Belshina Babruisk, 22:00 ngày 12/09/2026
Ngoại hạng Belarus · 22:00 ngày 12/09/2026
FK Vitebsk 1 Kết thúc HT 0-1 1
FC Belshina Babruisk
🟨 3 - 2 🟥 0 - 1 ⛳ 8 - 2
Địa điểm: Vitebsky Central Sport Complex Nhiệt độ: 16°C
Diễn biến trận đấu
| FK Vitebsk | Phút | |
| 19' | ||
| Lisovskiy R. | 20' | |
| 26' | ⚽ 0 - 1 | |
| 26' | ⚽ 0 - 2 Shvedchikov A. (Kiến tạo: Nikita Golub) | |
| 37' | ||
| Minaev R. | 37' | |
| 43' | ||
| 43' | Gleb Yakushevich | |
| HT 0-1 | ||
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 6 | 2 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 4 |
| Bại | 0 | 2 | 2 | 4 |
| Ghi bàn | 7 | 5 | 13 | 12 |
| Mất bàn | 0 | 8 | 5 | 18 |
| Điểm | 7 | 3 | 20 | 10 |
Chủ = FK Vitebsk · Khách = FC Belshina Babruisk
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FK Vitebsk | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (25%) | Thắng/Thắng | 6 (18%) |
| 3 (9%) | Thắng/Hòa | 2 (6%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 3 (9%) |
| 5 (16%) | Hòa/Thắng | 2 (6%) |
| 5 (16%) | Hòa/Hòa | 3 (9%) |
| 1 (3%) | Hòa/Bại | 3 (9%) |
| 2 (6%) | Bại/Hòa | 2 (6%) |
| 7 (22%) | Bại/Bại | 12 (36%) |
Bảng xếp hạng
FK Vitebsk
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 9 | 5 | 6 | 21 | 17 | 32 | 5 |
| Sân nhà | 9 | 5 | 2 | 2 | 11 | 6 | 17 | 3 |
| Sân khách | 11 | 4 | 3 | 4 | 10 | 11 | 15 | 5 |
FC Belshina Babruisk
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 4 | 3 | 11 | 16 | 32 | 15 | 15 |
| Sân nhà | 9 | 4 | 2 | 3 | 12 | 9 | 14 | 7 |
| Sân khách | 9 | 0 | 1 | 8 | 4 | 23 | 1 | 15 |
Đội hình
FK Vitebsk
FC Belshina Babruisk
6Kirill Rodionov7Lisovskiy R.8Anufriev A.10Yevhen Protasov11Gurenko A.15Kuntsevich M.24Kravchenko I.30Bashilov M.50Goylo N.77Minaev R.86Marin Zgomba5Pavel Seleznev6Lazarev D.8Vladislav Rusenchik9Shvedchikov A.11Aboghe S.14Vladislav Davydov17Vikhrov I.21Golub N.27Zgurskiy L.31Prishivalko P.78Gleb Yakushevich
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà
- 6Kirill Rodionov
- 7Lisovskiy R.🟨 Thẻ vàng 20'
- 8Anufriev A.
- 10Yevhen Protasov
- 11Gurenko A.
- 15Kuntsevich M.
- 24Kravchenko I.
- 30Bashilov M.
- 50Goylo N.
- 77Minaev R.🟨 Thẻ vàng 37'
- 86Marin Zgomba
Khách
- 5Pavel Seleznev
- 6Lazarev D.
- 8Vladislav Rusenchik
- 9Shvedchikov A.⚽ Ghi bàn 26'
- 11Aboghe S.
- 14Vladislav Davydov
- 17Vikhrov I.
- 21Golub N.🎯 Kiến tạo 26'
- 27Zgurskiy L.
- 31Prishivalko P.
- 78Gleb Yakushevich🟨 Thẻ vàng 43'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
50
Thẻ vàng
21
Sút bóng
52
Sút cầu môn
01
Sút ngoài cầu môn
41
Cản bóng
10
TL kiểm soát bóng
66%34%
Phạm lỗi
65
Việt vị
02
Quả ném biên
146
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FK Vitebsk (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
FC Belshina Babruisk (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.70 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| FK Vitebsk | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1960 | Thành lập | 1977 |
| Vitebsky Central Sport Complex | Sân nhà | Spartak Stadium |
| 8350 | Sức chứa | 4600 |
| Aleksandr Pavlov | HLV | |
| Vitebsk | Khu vực | Bobrujsk |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.70 | 3.40 | 5.50 | 0.89 | 2.25 | 0.94 | 0.96 | 0.75 | 0.87 |
| Live | 4.50 ↑ | 1.20 ↓ | 28.00 ↑ | 6.20 ↑ | 2.75 | 0.04 ↓ | 0.96 | 0.75 | 0.87 | |
| Vcbet | Sớm | 1.70 | 3.50 | 4.60 | 1.02 | 2.50 | 0.80 | 0.93 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 9.50 ↑ | 1.05 ↓ | 26.00 ↑ | 3.70 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 2.80 ↑ | 0.25 | 0.23 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.72 | 3.40 | 4.05 | 0.74 | 2.25 | 1.02 | 0.69 | 0.50 | 1.07 |
| Live | 9.10 ↑ | 1.02 ↓ | 30.00 ↑ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.19 ↓ | 0.00 | 2.85 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 1.69 | 3.45 | 4.20 | 0.74 | 2.25 | 1.02 | 0.69 | 0.50 | 1.07 |
| Live | 9.10 ↑ | 1.02 ↓ | 30.00 ↑ | 7.14 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.19 ↓ | 0.00 | 2.85 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.70 | 3.50 | 4.45 | 0.77 | 2.25 | 0.99 | 0.93 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 1.67 ↓ | 3.40 ↓ | 4.80 ↑ | 0.90 ↑ | 2.25 | 0.92 ↓ | 0.89 ↓ | 0.75 | 0.95 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.53 | 4.00 | 6.00 | 0.97 | 2.50 | 0.86 | 0.94 | 1.00 | 0.90 |
| Live | 8.50 ↑ | 1.08 ↓ | 34.00 ↑ | 5.88 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 0.15 ↓ | 0.00 | 4.54 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.70 | 3.50 | 4.20 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 4.50 ↑ | 2.80 ↓ | 1.75 ↓ | 1.10 ↑ | 2.50 | 0.60 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.66 | 3.30 | 4.30 | 0.66 | 2.25 | 0.88 | 0.80 | 0.75 | 0.72 |
| Live | 8.75 ↑ | 1.05 ↓ | 31.00 ↑ | 7.17 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.19 ↓ | 0.00 | 2.85 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.12 | 3.60 | 3.02 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | 0.58 | 0.00 | 1.25 |
| Live | 7.00 ↑ | 1.06 ↓ | 42.00 ↑ | 6.11 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.12 ↓ | 0.00 | 4.63 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.