Kết quả bóng đá trận FK Viltis Vilnius vs FM Klaipedos, 21:30 ngày 16/08/2026
II Lyga (Litva) · 21:30 ngày 16/08/2026
FK Viltis Vilnius 0 Hiệp 1 - HT 0-0 0
FM Klaipedos
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 1 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 2 | 1 | 8 | 6 |
| Ghi bàn | 4 | 5 | 8 | 11 |
| Mất bàn | 8 | 2 | 40 | 17 |
| Điểm | 3 | 6 | 4 | 10 |
Chủ = FK Viltis Vilnius · Khách = FM Klaipedos
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FK Viltis Vilnius | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 3 (30%) |
| 2 (14%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (7%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (10%) |
| 1 (7%) | Hòa/Bại | 1 (10%) |
| 1 (7%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 9 (64%) | Bại/Bại | 5 (50%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
FK Viltis Vilnius 0 (0%)Hòa 0 (0%)FM Klaipedos 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/06/25 | FK Viltis Vilnius | 0-4 (0-2) | FM Klaipedos | - | - | B |
Thành tích gần đây — FK Viltis Vilnius
BTBBBBBHBB
Thắng 1 (10%)Hòa 1 (10%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 8/40 (10 trận) Châu Á: 1/1/8 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Silute | 3-2 (2-1) | FK Viltis Vilnius | - | - | B |
| 02/08/26 | FK Viltis Vilnius | 2-1 (0-1) | FK Neptunas Klaipeda II | - | - | T |
| 27/06/26 | FK Viltis Vilnius | 0-4 (0-3) | Banga Gargzdai B | - | - | B |
| 20/06/26 | Sveikata | 4-0 (2-0) | FK Viltis Vilnius | - | - | B |
| 14/06/26 | FK Viltis Vilnius | 0-6 (0-1) | FK Panevezys B | - | - | B |
| 05/06/26 | Nevezis Kedainiai | 5-0 (3-0) | FK Viltis Vilnius | - | - | B |
| 31/05/26 | FK Viltis Vilnius | 0-9 (0-6) | Vilnius Football Academy | - | - | B |
| 17/05/26 | FK Viltis Vilnius | 2-2 (1-0) | FK Sirvena | - | - | H |
| 10/05/26 | FK Riteriai B | 2-1 (1-1) | FK Viltis Vilnius | - | - | B |
| 03/05/26 | Suduva Marijampole II | 4-1 (2-0) | FK Viltis Vilnius | - | - | B |
| 29/04/26 | FK Viltis Vilnius | 1-7 (0-2) | DFK Dainava Alytus | - | - | B |
| 26/04/26 | FK Viltis Vilnius | 3-2 (1-1) | FKS Ukmerge | - | - | T |
| 18/04/26 | Sirijus Klaipeda | 3-3 (0-1) | FK Viltis Vilnius | - | - | H |
| 22/03/26 | FK Viltis Vilnius | 1-2 (0-1) | Silute | - | - | B |
| 12/10/25 | FK Viltis Vilnius | 2-0 (1-0) | DFK Dainava Alytus B | - | - | T |
| 05/10/25 | FK Viltis Vilnius | 2-0 (1-0) | Silute | - | - | T |
| 28/09/25 | FK Transinvest II | 7-0 (3-0) | FK Viltis Vilnius | - | - | B |
| 23/09/25 | FK Viltis Vilnius | 0-9 (0-5) | Banga Gargzdai B | - | - | B |
| 13/09/25 | Garr and Ava | 2-0 (1-0) | FK Viltis Vilnius | - | - | B |
| 07/09/25 | FK Tauras II | 5-1 (4-0) | FK Viltis Vilnius | - | - | B |
Thành tích gần đây — FM Klaipedos
TBTBBBBTBH
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 11/17 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/08/26 | FM Klaipedos | 1-0 (1-0) | Suduva Marijampole II | - | - | T |
| 01/08/26 | FKS Ukmerge | 2-1 (1-0) | FM Klaipedos | - | - | B |
| 17/06/26 | FM Klaipedos | 3-0 (2-0) | DFK Dainava Alytus B | - | - | T |
| 25/05/26 | Banga Gargzdai B | 2-1 (1-1) | FM Klaipedos | - | - | B |
| 19/05/26 | FM Klaipedos | 0-2 (0-1) | DFK Dainava Alytus | - | - | B |
| 05/05/26 | FK Panevezys B | 4-1 (1-0) | FM Klaipedos | - | - | B |
| 01/05/26 | FM Klaipedos | 0-2 (0-2) | Nevezis Kedainiai | - | - | B |
| 28/04/26 | FM Klaipedos | 1-0 (1-0) | NFA Kaunas | - | - | T |
| 24/04/26 | Vilnius Football Academy | 3-1 (2-0) | FM Klaipedos | - | - | B |
| 19/03/26 | Suduva Marijampole II | 2-2 (1-1) | FM Klaipedos | - | - | H |
| 28/09/25 | Banga Gargzdai B | 2-0 (0-0) | FM Klaipedos | - | - | B |
| 03/09/25 | FM Klaipedos | 4-2 (1-1) | FK Dziugas Telsiai II | - | - | T |
| 27/08/25 | DFK Dainava Alytus B | 4-0 (2-0) | FM Klaipedos | - | - | B |
| 20/08/25 | FM Klaipedos | 2-0 (1-0) | FK Sirvena | - | - | T |
| 13/08/25 | FM Klaipedos | 2-1 (1-1) | Suduva Marijampole II | - | - | T |
| 06/08/25 | FK Neptunas Klaipeda II | 1-0 (0-0) | FM Klaipedos | - | - | B |
| 21/06/25 | FK Viltis Vilnius | 0-4 (0-2) | FM Klaipedos | - | - | T |
| 14/06/25 | Sveikata | 3-0 (1-0) | FM Klaipedos | - | - | B |
| 31/05/25 | FK Transinvest II | 1-1 (0-1) | FM Klaipedos | - | - | H |
| 17/05/25 | Garr and Ava | 5-1 (3-1) | FM Klaipedos | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Thẻ vàng
01
Sút bóng
12
Sút cầu môn
11
Tấn công
1427
Tấn công nguy hiểm
615
Sút ngoài cầu môn
01
TL kiểm soát bóng
53%47%
TL kiểm soát bóng (HT)
53%47%
So Sánh Sức Mạnh
48 52
80% So Sánh Đối đầu 20%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn4 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn4 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FK Viltis Vilnius (14 trận)
Ghi 1.14 bàn/trậnMất 3.86 bàn/trận
FM Klaipedos (10 trận)
Ghi 1.10 bàn/trậnMất 1.70 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| FK Viltis Vilnius | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 8.50 | 5.75 | 1.27 | 0.70 | 3.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 7.75 ↓ | 4.80 ↓ | 1.33 ↑ | 1.20 ↑ | 3.50 | 0.55 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 8.20 | 5.60 | 1.25 | 0.84 | 3.75 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 6.22 ↓ | 4.92 ↓ | 1.38 ↑ | 0.93 ↑ | 3.50 | 0.78 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 9.35 | 5.15 | 1.16 | 0.84 | 3.75 | 0.84 | 0.88 | -2.00 | 0.80 |
| Live | 5.25 ↓ | 4.08 ↓ | 1.38 ↑ | 0.75 ↓ | 2.75 | 0.93 ↑ | 0.76 ↓ | -1.50 | 0.92 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 8.50 | 6.00 | 1.20 | 0.28 | 2.50 | 2.30 | - | - | - |
| Live | 6.50 ↓ | 4.60 ↓ | 1.30 ↑ | 0.48 ↑ | 2.50 | 1.40 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 9.00 | 6.00 | 1.21 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 9.00 | 6.00 | 1.21 | - | - | - | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 9.00 | 6.25 | 1.20 | 0.71 | 3.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 6.75 ↓ | 4.75 ↓ | 1.30 ↑ | 1.10 ↑ | 3.50 | 0.62 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 11.70 | 6.10 | 1.19 | 0.70 | 3.50 | 1.02 | 0.57 | -2.50 | 1.25 |
| Live | 7.52 ↓ | 5.52 ↓ | 1.30 ↑ | 0.91 ↑ | 3.50 | 0.83 ↓ | 0.85 ↑ | -1.75 | 0.90 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 9.00 | 6.00 | 1.20 | 0.85 | 3.75 | 0.95 | 0.95 | -2.00 | 0.85 |
| Live | 7.00 ↓ | 4.75 ↓ | 1.36 ↑ | 1.03 ↑ | 3.00 | 0.78 ↓ | 0.80 ↓ | -1.50 | 1.00 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.