Kết quả bóng đá trận FK Vilnius (W) vs Gintra Universitetas (W), 21:00 ngày 30/08/2026

A Lyga Nữ (Litva) · 21:00 ngày 30/08/2026
FK Vilnius (W)
0 Kết thúc HT 0-0 1
Gintra Universitetas (W)
🟨 0 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 1 - 10
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 23°C

Diễn biến trận đấu

FK Vilnius (W) Phút Gintra Universitetas (W)
HT 0-0
66' 0 - 1
68'
90+2'
FT 0-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 22 67
Hòa 00 21
Bại 11 22
Ghi bàn 66 1922
Mất bàn 33 88
Điểm 66 2022

Chủ = FK Vilnius (W) · Khách = Gintra Universitetas (W)

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

FK Vilnius (W) (13)Hiệp 1 / Cả trậnGintra Universitetas (W) (11)
4 (31%)Thắng/Thắng5 (45%)
0 (0%)Thắng/Bại2 (18%)
2 (15%)Hòa/Thắng3 (27%)
4 (31%)Hòa/Hòa1 (9%)
2 (15%)Hòa/Bại0 (0%)
1 (8%)Bại/Bại0 (0%)

Thành tích đối đầu (6 trận)

FK Vilnius (W) 0 (0%)Hòa 1 (17%)Gintra Universitetas (W) 5 (83%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 1 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
LIT ALW14/06/26Gintra Universitetas (W)1-0 (1-0)FK Vilnius (W)5-1--B
LIT ALW31/05/26FK Vilnius (W)1-1 (0-0)Gintra Universitetas (W)4-2--H
LIT ALW21/09/25FK Vilnius (W)0-2 (0-1)Gintra Universitetas (W)0-7--B
LIT ALW15/10/23FK Vilnius (W)0-5 (0-2)Gintra Universitetas (W)0-4--B
LIT ALW03/06/23Gintra Universitetas (W)2-1 (1-0)FK Vilnius (W)8-2--B
LIT ALW16/05/21FK Vilnius (W)0-6 (0-3)Gintra Universitetas (W)1-16--B

Thành tích gần đây — FK Vilnius (W)

TTHTBHTHBT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 15/7 (10 trận) Châu Á: 5/3/2 T/X: 9/1/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
LIT ALW23/08/26Kauno Rajono FA (W)0-2 (0-2)FK Vilnius (W)2-7--T
LIT ALW09/08/26FK Vilnius (W)3-2 (1-1)FK Banga (W)11-2--T
LIT ALW25/06/26MFA Zalgiris (W)1-1 (0-0)FK Vilnius (W)7-2--H
LIT ALW19/06/26FK Transinvest (W)0-5 (0-1)FK Vilnius (W)7-8--T
LIT ALW14/06/26Gintra Universitetas (W)1-0 (1-0)FK Vilnius (W)5-1--B
LIT ALW31/05/26FK Vilnius (W)1-1 (0-0)Gintra Universitetas (W)4-2--H
LIT ALW28/05/26FK Vilnius (W)1-0 (1-0)Ssg FA Siauliai (W)7-1--T
LIT ALW16/05/26FK Banga (W)0-0 (0-0)FK Vilnius (W)4-8--H
LIT ALW10/05/26Ssg FA Siauliai (W)1-0 (0-0)FK Vilnius (W)0-8--B
LIT ALW26/04/26FK Vilnius (W)2-1 (0-0)Ssg FA Siauliai (W)4-4--T
LIT ALW24/03/26Kauno Rajono FA (W)0-0 (0-0)FK Vilnius (W)3-3--H
LIT ALW21/09/25FK Vilnius (W)0-2 (0-1)Gintra Universitetas (W)0-7--B
LIT ALW07/09/25FK Transinvest (W)3-0 (1-0)FK Vilnius (W)4-4--B
LIT ALW24/08/25MFA Zalgiris (W)3-0 (2-0)FK Vilnius (W)8-2--B
LIT ALW03/05/24FC Hegelmann (W)1-1 (0-1)FK Vilnius (W)2-1--H
LIT ALW15/10/23FK Vilnius (W)0-5 (0-2)Gintra Universitetas (W)0-4--B
LIT ALW01/10/23FC Hegelmann (W)5-2 (2-2)FK Vilnius (W)15-2--B
LIT ALW13/09/23MFA Zalgiris (W)3-0 (3-0)FK Vilnius (W)8-0--B
LIT ALW10/09/23FK Vilnius (W)3-0 (2-0)FK Banga (W)7-4--T
LIT ALW13/08/23Utenis Utena (W)0-5 (0-2)FK Vilnius (W)4-2--T

Thành tích gần đây — Gintra Universitetas (W)

BTBTTHTTTT
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 24/9 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 8/1/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA W EL27/08/26Sturm Graz/Stattegg (W)2-1 (0-1)Gintra Universitetas (W)12-1-23B
UEFA WUC08/08/26Gintra Universitetas (W)4-1 (1-1)Riga FC (W)4-13--T
UEFA WUC05/08/26Gintra Universitetas (W)1-2 (1-0)Hearts (W)4-9-13.25B
INT CF12/07/26Gintra Universitetas (W)5-0 (3-0)FC Flora Tallinn (W)7-1+23.75T
LIT ALW14/06/26Gintra Universitetas (W)1-0 (1-0)FK Vilnius (W)5-1--T
LIT ALW31/05/26FK Vilnius (W)1-1 (0-0)Gintra Universitetas (W)4-2--H
LIT ALW24/05/26FK Transinvest (W)2-5 (1-2)Gintra Universitetas (W)2-5--T
LIT ALW28/03/26Gintra Universitetas (W)1-0 (0-0)MFA Zalgiris (W)5-1--T
LIT ALW22/03/26Gintra Universitetas (W)2-0 (1-0)FK Transinvest (W)11-0--T
INT CF22/02/26Saku Sporting (W)1-3 (0-1)Gintra Universitetas (W)1-3--T
LIT ALW02/11/25Gintra Universitetas (W)3-1 (1-0)FC Hegelmann (W)16-0--T
UEFA W EL15/10/25Nordsjaelland (W)5-0 (3-0)Gintra Universitetas (W)1-3-1.753B
LIT ALW11/10/25Gintra Universitetas (W)5-0 (2-0)FK Transinvest (W)9-1--T
UEFA W EL07/10/25Gintra Universitetas (W)1-0 (0-0)Nordsjaelland (W)1-6-23.25T
LIT ALW21/09/25FK Vilnius (W)0-2 (0-1)Gintra Universitetas (W)0-7--T
UEFA WUC30/08/25Vorskla Poltava W2-0 (1-0)Gintra Universitetas (W)6-6--B
UEFA WUC27/08/25Gintra Universitetas (W)2-1 (0-0)Farul Constanta (W)3-703T
LIT ALW23/08/25FK Transinvest (W)0-2 (0-1)Gintra Universitetas (W)2-5--T
LIT ALW16/08/25Gintra Universitetas (W)1-0 (0-0)MFA Zalgiris (W)3-3--T
INT CF09/08/25Gintra Universitetas (W)5-0 (2-0)Saku Sporting (W)16-1--T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
1
10
Phạt góc (HT)
0
1
Thẻ vàng
0
2
Sút bóng
3
28
Sút cầu môn
1
11
Tấn công
77
183
Tấn công nguy hiểm
27
134
Sút ngoài cầu môn
2
17
TL kiểm soát bóng
24%
76%
TL kiểm soát bóng (HT)
26%
74%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

40 60
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B5
T5 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B3
T3 H1 B0
Ghi
Tất cả
0.3 Bàn
2.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.3 Bàn
3.5 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

FK Vilnius (W) (14 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 0.71 bàn/trận
Gintra Universitetas (W) (15 trận)
Ghi 1.87 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 1 — Khách thắng
Hiệp 20 - 1

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
FK Vilnius (W)Gintra Universitetas (W)

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
FK Vilnius (W)Gintra Universitetas (W)

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

410
Thắng 2+
35
Thắng 1
51
Hòa
22
Thua 1
62
Thua 2+
FK Vilnius (W)Gintra Universitetas (W)

Thông tin đội bóng

FK Vilnius (W) Thông tin Gintra Universitetas (W)
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
InterwettenSớm4.003.701.700.832.500.83---
Live100.00 ↑18.00 ↑1.02 ↓3.10 ↑1.500.17 ↓---
10BETSớm4.553.791.650.862.500.85---
Live9.54 ↑2.38 ↓1.77 ↑0.89 ↑1.000.82 ↓---
WewbetSớm5.253.661.430.902.250.780.74-1.250.94
Live15.50 ↑6.00 ↑1.08 ↓1.85 ↑1.500.22 ↓0.10 ↓-0.252.38 ↑
LadbrokesSớm2.053.602.800.732.501.00---
Live2.80 ↑3.25 ↓2.20 ↓0.75 ↑2.500.95 ↓---
18BetSớm2.304.002.250.662.750.920.830.000.73
Live2.60 ↑3.50 ↓2.30 ↑0.74 ↑2.500.91 ↓0.81 ↓-0.250.84 ↑
PinnacleSớm2.623.432.220.762.500.960.75-0.250.97
Live11.48 ↑2.86 ↓1.48 ↓2.37 ↑1.500.27 ↓0.34 ↓-0.252.00 ↑
BwinSớm2.053.602.800.722.500.98---
Live2.75 ↑3.25 ↓2.20 ↓0.77 ↑2.500.93 ↓---
1xBetSớm2.404.202.250.572.501.250.900.000.80
Live50.00 ↑12.80 ↑1.02 ↓1.82 ↑1.500.40 ↓0.36 ↓-0.252.01 ↑
Bet 365Sớm2.404.102.200.983.000.830.980.000.83
Live151.00 ↑41.00 ↑1.01 ↓6.00 ↑1.500.10 ↓3.65 ↑0.000.18 ↓
William HillSớm2.503.302.380.752.500.91---
Live126.00 ↑17.00 ↑1.02 ↓1.25 ↑1.500.50 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.