Kết quả bóng đá trận FK Ventspils vs SK Super Nova II, 22:00 ngày 08/08/2026
Hạng 2 Latvia · 22:00 ngày 08/08/2026
FK Ventspils 0 Kết thúc HT 0-1 2
SK Super Nova II
🟨 1 - 0 🟥 2 - 0 ⛳ 6 - 2
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 19°C
Diễn biến trận đấu
| FK Ventspils | Phút | |
| 21' | ⚽ 0 - 1 Aleksandrs Malisevs | |
| HT 0-1 | ||
| 51' | ⚽ 0 - 2 Kristers Birkse-Kloks | |
| Valters Liepajnieks | 65' | |
| 65' | ||
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 3 | 2 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 4 |
| Bại | 2 | 1 | 5 | 4 |
| Ghi bàn | 2 | 4 | 13 | 13 |
| Mất bàn | 5 | 3 | 15 | 18 |
| Điểm | 1 | 4 | 11 | 10 |
Chủ = FK Ventspils · Khách = SK Super Nova II
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FK Ventspils | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (10%) | Thắng/Thắng | 5 (28%) |
| 3 (15%) | Thắng/Hòa | 2 (11%) |
| 1 (5%) | Thắng/Bại | 1 (6%) |
| 1 (5%) | Hòa/Thắng | 1 (6%) |
| 1 (5%) | Hòa/Hòa | 4 (22%) |
| 4 (20%) | Hòa/Bại | 2 (11%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 7 (35%) | Bại/Bại | 3 (17%) |
Bảng xếp hạng
FK Ventspils
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 2 | 5 | 9 | 18 | 28 | 11 | 12 |
| Sân nhà | 8 | 0 | 2 | 6 | 4 | 13 | 2 | 14 |
| Sân khách | 8 | 2 | 3 | 3 | 14 | 15 | 9 | 8 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 7 | 9 | - | - |
SK Super Nova II
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 6 | 6 | 6 | 25 | 26 | 24 | 7 |
| Sân nhà | 9 | 4 | 2 | 3 | 12 | 11 | 14 | 7 |
| Sân khách | 9 | 2 | 4 | 3 | 13 | 15 | 10 | 7 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 9 | 15 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
FK Ventspils 0 (0%)Hòa 0 (0%)SK Super Nova II 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/04/26 | SK Super Nova II | 3-1 (1-0) | FK Ventspils | - | - | B |
Thành tích gần đây — FK Ventspils
BHBTHBBTTB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 14/15 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | FK Ventspils | 1-2 (1-1) | FK Smiltene BJSS | - | - | B |
| 25/07/26 | Beitar Riga Mariners | 1-1 (0-1) | FK Ventspils | - | - | H |
| 18/07/26 | FK Ventspils | 1-3 (0-0) | JDFS Alberts | - | - | B |
| 11/07/26 | Skanstes SK | 0-3 (0-3) | FK Ventspils | - | - | T |
| 04/07/26 | Rezekne/BJSS | 1-1 (0-1) | FK Ventspils | - | - | H |
| 28/06/26 | FK Ventspils | 0-2 (0-0) | FK Valmiera | - | - | B |
| 20/06/26 | FK Ventspils | 1-3 (1-2) | Saldus SS/Leevon | - | - | B |
| 14/06/26 | Marupe | 1-2 (1-1) | FK Ventspils | - | - | T |
| 01/06/26 | Upesciema Warriors | 0-3 (0-1) | FK Ventspils | - | - | T |
| 23/05/26 | Saldus SS/Leevon | 2-1 (0-1) | FK Ventspils | - | - | B |
| 09/05/26 | FK Ventspils | 0-1 (0-1) | Metta/LU Riga | - | - | B |
| 02/05/26 | FK Ventspils | 0-0 (0-0) | Rigas Futbola skola II | - | - | H |
| 26/04/26 | Riga FC II | 4-2 (3-0) | FK Ventspils | - | - | B |
| 11/04/26 | SK Super Nova II | 3-1 (1-0) | FK Ventspils | - | - | B |
| 04/04/26 | FK Ventspils | 2-2 (1-2) | Tukums-2000 II | - | - | H |
| 28/03/26 | FK Smiltene BJSS | 3-3 (0-1) | FK Ventspils | - | - | H |
| 21/03/26 | FK Ventspils | 0-1 (0-1) | Beitar Riga Mariners | - | - | B |
| 09/11/25 | Saldus SS/Leevon | 3-2 (1-0) | FK Ventspils | - | - | B |
| 01/11/25 | FK Ventspils | 1-0 (0-0) | Marupe | - | - | T |
| 25/10/25 | Skanstes SK | 0-0 (0-0) | FK Ventspils | - | - | H |
Thành tích gần đây — SK Super Nova II
BHBHTBHTTB
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 12/16 (10 trận) Châu Á: 3/3/4 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/07/26 | SK Super Nova II | 0-3 (0-1) | Beitar Riga Mariners | - | - | B |
| 25/07/26 | JDFS Alberts | 1-1 (0-1) | SK Super Nova II | - | - | H |
| 19/07/26 | Riga FC II | 2-1 (2-1) | SK Super Nova II | -0.5 | 3.25 | B |
| 05/07/26 | Rigas Futbola skola II | 1-1 (0-0) | SK Super Nova II | - | - | H |
| 27/06/26 | SK Super Nova II | 3-1 (2-0) | Tukums-2000 II | - | - | T |
| 13/06/26 | Metta/LU Riga | 7-3 (5-0) | SK Super Nova II | - | - | B |
| 27/05/26 | SK Super Nova II | 0-0 (0-0) | FK Valmiera | - | - | H |
| 14/05/26 | FK Smiltene BJSS | 0-2 (0-0) | SK Super Nova II | - | - | T |
| 09/05/26 | SK Super Nova II | 1-0 (1-0) | Rezekne/BJSS | - | - | T |
| 02/05/26 | SK Super Nova II | 0-1 (0-0) | Marupe | - | - | B |
| 26/04/26 | SK Super Nova II | 2-3 (2-2) | Saldus SS/Leevon | - | - | B |
| 19/04/26 | Skanstes SK | 1-1 (0-1) | SK Super Nova II | - | - | H |
| 11/04/26 | SK Super Nova II | 3-1 (1-0) | FK Ventspils | - | - | T |
| 04/04/26 | Beitar Riga Mariners | 1-1 (0-0) | SK Super Nova II | - | - | H |
| 21/03/26 | SK Super Nova II | 2-1 (1-0) | JDFS Alberts | - | - | T |
| 04/07/23 | SK Super Nova II | 4-1 (2-1) | Lielupe | - | - | T |
| 22/06/23 | SK Super Nova II | 7-0 (3-0) | Futbola Parks Akademi/LSPA | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
62
Phạt góc (HT)
41
Thẻ vàng
10
Sút bóng
811
Sút cầu môn
44
Tấn công
8878
Tấn công nguy hiểm
9359
Sút ngoài cầu môn
47
TL kiểm soát bóng
50%50%
TL kiểm soát bóng (HT)
50%50%
So Sánh Sức Mạnh
44 56
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn3 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FK Ventspils (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
SK Super Nova II (18 trận)
Ghi 1.39 bàn/trậnMất 1.44 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
SK Super Nova II (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| FK Ventspils | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1996 | Thành lập | |
| Sân nhà | ||
| 3200 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 2.45 | 3.65 | 2.50 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 2.45 | 3.50 ↓ | 2.50 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.40 | 3.55 | 2.42 | 0.90 | 3.00 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 2.40 | 3.55 | 2.42 | 0.90 | 3.00 | 0.78 | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.44 | 3.52 | 2.37 | 0.86 | 3.00 | 0.88 | 0.87 | 0.00 | 0.87 |
| Live | 2.44 | 3.52 | 2.37 | 0.86 | 3.00 | 0.88 | 0.86 ↓ | 0.00 | 0.88 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.37 | 3.60 | 2.37 | 0.53 | 2.50 | 1.37 | - | - | - |
| Live | 2.37 | 3.60 | 2.37 | 0.53 | 2.50 | 1.37 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.35 | 3.50 | 2.40 | 0.80 | 3.00 | 0.77 | 0.76 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 2.40 ↑ | 3.60 ↑ | 2.40 | 0.81 ↑ | 3.00 | 0.80 ↑ | 0.77 ↑ | 0.00 | 0.83 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.37 | 3.60 | 2.37 | 1.30 | 3.50 | 0.53 | - | - | - |
| Live | 2.37 | 3.60 | 2.37 | 1.30 | 3.50 | 0.53 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.40 | 3.80 | 2.40 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | 0.85 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 2.40 | 3.80 | 2.40 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | 0.85 | 0.00 | 0.85 | |
| Bet 365 | Sớm | 2.38 | 3.60 | 2.38 | 0.90 | 3.00 | 0.90 | 0.90 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 2.38 | 3.60 | 2.38 | 0.90 | 3.00 | 0.90 | 0.90 | 0.00 | 0.90 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.