Kết quả bóng đá trận FK Ventspils vs Saldus SS/Leevon, 21:00 ngày 10/10/2026
Hạng 2 Latvia · 21:00 ngày 10/10/2026
FK Ventspils 0 Kết thúc HT 0-3 4
Saldus SS/Leevon
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 5
Nhiệt độ: 14°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 1 | 8 |
| Hòa | 1 | 2 | 3 | 2 |
| Bại | 1 | 0 | 6 | 0 |
| Ghi bàn | 1 | 7 | 6 | 23 |
| Mất bàn | 4 | 3 | 24 | 9 |
| Điểm | 4 | 5 | 6 | 26 |
Chủ = FK Ventspils · Khách = Saldus SS/Leevon
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FK Ventspils | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (8%) | Thắng/Thắng | 8 (31%) |
| 3 (12%) | Thắng/Hòa | 2 (8%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (8%) | Hòa/Thắng | 7 (27%) |
| 3 (12%) | Hòa/Hòa | 3 (12%) |
| 5 (19%) | Hòa/Bại | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (8%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 9 (35%) | Bại/Bại | 3 (12%) |
Bảng xếp hạng
FK Ventspils
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 2 | 6 | 9 | 19 | 29 | 12 | 10 |
| Sân nhà | 9 | 0 | 3 | 6 | 5 | 14 | 3 | 14 |
| Sân khách | 8 | 2 | 3 | 3 | 14 | 15 | 9 | 8 |
Saldus SS/Leevon
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 13 | 3 | 2 | 33 | 21 | 42 | 3 |
| Sân nhà | 10 | 8 | 1 | 1 | 22 | 13 | 25 | 1 |
| Sân khách | 8 | 5 | 2 | 1 | 11 | 8 | 17 | 5 |
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FK Ventspils (30 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 1.87 bàn/trận
Saldus SS/Leevon (26 trận)
Ghi 2.12 bàn/trậnMất 1.31 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 3 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| FK Ventspils | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1996 | Thành lập | |
| Sân nhà | ||
| 3200 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Viktors Dobrecovs | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 5.25 | 4.40 | 1.47 | 1.10 | 3.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 5.25 | 4.40 | 1.47 | 1.10 | 3.50 | 0.60 | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.33 | 4.50 | 1.50 | 0.44 | 2.50 | 1.60 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 46.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.44 | 2.50 | 1.60 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.90 | 4.40 | 1.42 | 0.76 | 3.25 | 0.76 | 0.81 | -1.00 | 0.71 |
| Live | 5.50 ↑ | 4.50 ↑ | 1.44 ↑ | 0.84 ↑ | 3.25 | 0.81 ↑ | 0.78 ↓ | -1.25 | 0.86 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 5.21 | 4.60 | 1.47 | 1.15 | 3.50 | 0.70 | 2.50 | 0.00 | 0.24 |
| Live | 25.00 ↑ | 19.80 ↑ | 1.01 ↓ | 0.72 ↓ | 4.00 | 1.05 ↑ | 0.74 ↓ | -0.50 | 1.02 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 5.00 | 4.50 | 1.44 | 0.90 | 3.25 | 0.90 | 0.85 | -1.25 | 0.95 |
| Live | 67.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.70 ↓ | 3.50 | 1.00 ↑ | 0.83 ↓ | -0.25 | 0.98 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1 1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| FK Ventspils | -1 1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Saldus SS/Leevon | +1 1/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).