Kết quả bóng đá trận FK Valmiera vs Marupe, 19:00 ngày 22/08/2026

Hạng 2 Latvia · 19:00 ngày 22/08/2026
FK Valmiera
4 Kết thúc HT 2-0 1
Marupe
🟨 1 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 7 - 7
Thời tiết: Isilated T-Stoms Nhiệt độ: 16°C

Diễn biến trận đấu

FK Valmiera Phút Marupe
Fraj Kayramani 1 - 0 30'
Rojs Buss(Assists:Toki Yamamura) (Kiến tạo: Toki Yamamura) 2 - 0 45'
HT 2-0
Fraj Kayramani 3 - 0 47'
49'
65'
71'
75'
80' 3 - 1 Deniss Avdejevs
Mahamadou Dembele(Assists:Toki Yamamura) (Kiến tạo: Toki Yamamura) 4 - 1 86'
FT 4-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 31 93
Hòa 00 10
Bại 02 07
Ghi bàn 143 349
Mất bàn 37 821
Điểm 93 289

Chủ = FK Valmiera · Khách = Marupe

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

FK Valmiera (25)Hiệp 1 / Cả trậnMarupe (24)
10 (40%)Thắng/Thắng3 (13%)
1 (4%)Thắng/Bại0 (0%)
7 (28%)Hòa/Thắng4 (17%)
3 (12%)Hòa/Hòa2 (8%)
1 (4%)Hòa/Bại4 (17%)
1 (4%)Bại/Thắng3 (13%)
2 (8%)Bại/Bại8 (33%)

Bảng xếp hạng

FK Valmiera

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1815215416472
Sân nhà7610215193
Sân khách119113311281
6 gần6510185--

Marupe

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1981102932256
Sân nhà104061618129
Sân khách94141314136
6 gần6204612--

Thành tích đối đầu (1 trận)

FK Valmiera 1 (100%)Hòa 0 (0%)Marupe 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
LAT D218/04/26Marupe2-3 (0-1)FK Valmiera2-6--T

Thành tích gần đây — FK Valmiera

TTTTHTTTTT
Thắng 9 (90%)Hòa 1 (10%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 30/7 (10 trận) Châu Á: 10/0/0 T/X: 9/0/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
LAT D208/08/26FK Smiltene BJSS1-4 (0-3)FK Valmiera2-7--T
LAT D201/08/26FK Valmiera2-1 (2-1)Rigas Futbola skola II1-13--T
LAT D227/07/26FK Valmiera3-0 (1-0)Riga FC II5-3+1.53.5T
LAT D218/07/26Skanstes SK0-3 (0-1)FK Valmiera1-5--T
LAT Cup12/07/26FK Valmiera2-2 (1-1)Ogre United4-10+0.253.25H
LAT D205/07/26FK Valmiera4-1 (2-0)Saldus SS/Leevon5-6+1.253.25T
LAT D228/06/26FK Ventspils0-2 (0-0)FK Valmiera5-10--T
LAT Cup23/06/26FK Smiltene BJSS1-4 (1-3)FK Valmiera2-7+2.53.75T
LAT D214/06/26Tukums-2000 II1-4 (0-1)FK Valmiera9-4--T
LAT Cup30/05/26FK Valmiera2-0 (0-0)Skanstes SK---T
LAT D227/05/26SK Super Nova II0-0 (0-0)FK Valmiera5-4--H
LAT D216/05/26Beitar Riga Mariners3-1 (0-1)FK Valmiera3-7--B
LAT D209/05/26FK Valmiera1-1 (0-0)JDFS Alberts4-8--H
LAT D202/05/26Metta/LU Riga1-2 (0-0)FK Valmiera12-4--T
LAT D226/04/26FK Valmiera3-1 (0-0)Rezekne/BJSS15-0--T
LAT D218/04/26Marupe2-3 (0-1)FK Valmiera2-6--T
LAT D212/04/26FK Valmiera4-0 (1-0)FK Smiltene BJSS7-3--T
LAT D229/03/26Rigas Futbola skola II1-5 (1-0)FK Valmiera7-1003.5T
LAT D221/03/26Riga FC II1-3 (1-1)FK Valmiera3-9--T
INT CF01/03/26Elva2-1 (0-0)FK Valmiera---B

Thành tích gần đây — Marupe

TBBTBBTBHB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 11/19 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 10/0/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
LAT D215/08/26Marupe2-1 (0-1)SK Super Nova II5-3--T
LAT D208/08/26Marupe0-1 (0-0)Saldus SS/Leevon7-7--B
LAT D201/08/26Skanstes SK4-2 (2-1)Marupe6-5--B
LAT D225/07/26Rezekne/BJSS1-2 (0-0)Marupe---T
LAT D218/07/26Marupe0-4 (0-1)Metta/LU Riga2-7--B
LAT Cup12/07/26Marupe0-1 (0-0)Grobina0-12--B
LAT D204/07/26Marupe2-1 (0-1)FK Smiltene BJSS7-2--T
LAT D227/06/26Beitar Riga Mariners2-0 (1-0)Marupe3-3--B
LAT Cup19/06/26Marupe2-2 (0-0)FK Aliance---H
LAT D214/06/26Marupe1-2 (1-1)FK Ventspils---B
LAT Cup30/05/26JFC Viola1-2 (1-0)Marupe---T
LAT D223/05/26Marupe1-4 (0-2)Rigas Futbola skola II6-3--B
LAT D217/05/26Riga FC II0-4 (0-0)Marupe3-8+0.53T
LAT D209/05/26Tukums-2000 II1-2 (0-2)Marupe3-5+0.53T
LAT D202/05/26SK Super Nova II0-1 (0-0)Marupe2-9--T
LAT D225/04/26JDFS Alberts2-1 (0-0)Marupe7-6--B
LAT D218/04/26Marupe2-3 (0-1)FK Valmiera2-6--B
LAT D212/04/26Saldus SS/Leevon0-0 (0-0)Marupe5-4--H
LAT D204/04/26Marupe4-0 (1-0)Skanstes SK8-4--T
LAT D222/03/26Marupe4-0 (1-0)Rezekne/BJSS9-5--T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
7
7
Phạt góc (HT)
7
1
Thẻ vàng
1
3
Sút bóng
16
8
Sút cầu môn
6
4
Tấn công
116
104
Tấn công nguy hiểm
61
57
Sút ngoài cầu môn
10
4
TL kiểm soát bóng
61%
39%
TL kiểm soát bóng (HT)
64%
36%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

60 40
55% So Sánh Đối đầu 45%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0
T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
3 Bàn
2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

FK Valmiera (25 trận)
Ghi 2.68 bàn/trậnMất 1.08 bàn/trận
Marupe (24 trận)
Ghi 1.54 bàn/trậnMất 1.79 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)4 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

FK Valmiera (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
WWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOO

Marupe (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 1 (50%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OV

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
01
2 Bàn
10
3 Bàn
21
4+ Bàn
32
B.thắng H1
94
B.thắng H2
FK ValmieraMarupe

Chi tiết về HT/FT

21
T/T
00
T/H
00
T/B
01
H/T
00
H/H
00
H/B
10
B/T
00
B/H
00
B/B
FK ValmieraMarupe

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

123
Thắng 2+
36
Thắng 1
32
Hòa
15
Thua 1
14
Thua 2+
FK ValmieraMarupe

Thông tin đội bóng

FK Valmiera Thông tin Marupe
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
InterwettenSớm1.256.008.500.753.500.90---
Live1.05 ↓10.00 ↑40.00 ↑3.30 ↑5.500.17 ↓---
10BETSớm1.245.608.200.783.500.89---
Live1.05 ↓9.86 ↑46.81 ↑2.74 ↑5.500.22 ↓---
WewbetSớm1.165.7011.600.813.500.890.792.000.91
Live1.04 ↓9.55 ↑18.40 ↑2.22 ↑4.750.23 ↓1.20 ↑0.250.61 ↓
LadbrokesSớm1.226.507.500.302.502.20---
Live1.01 ↓41.00 ↑91.00 ↑0.65 ↑2.501.05 ↓---
18BetSớm1.176.009.500.733.500.830.782.000.78
Live1.25 ↑5.75 ↓8.25 ↓0.89 ↑3.500.76 ↓0.79 ↑1.750.85 ↑
PinnacleSớm1.146.879.540.853.750.850.902.250.80
Live1.24 ↑5.70 ↓7.18 ↓0.78 ↓3.250.96 ↑0.92 ↑1.750.81 ↑
BwinSớm1.226.508.000.773.500.93---
Live1.01 ↓61.00 ↑226.00 ↑7.00 ↑5.500.06 ↓---
1xBetSớm1.186.1012.700.803.500.901.232.500.58
Live1.01 ↓19.70 ↑25.00 ↑2.13 ↑5.500.34 ↓1.84 ↑0.250.39 ↓
Bet 365Sớm1.206.259.000.853.500.950.832.000.98
Live1.01 ↓41.00 ↑81.00 ↑4.75 ↑5.500.14 ↓0.30 ↓0.002.45 ↑
William HillSớm1.225.008.000.753.500.85---
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑12.00 ↑5.500.03 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.