Kết quả bóng đá trận FK Ural Youth vs Dinamo Makhachkala Youth, 15:00 ngày 18/09/2026

Championship League Trẻ (Nga) · 15:00 ngày 18/09/2026
FK Ural Youth
0 Kết thúc HT 0-0 1
Dinamo Makhachkala Youth
🟨 3 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 3 - 8
Nhiệt độ: 15°C

Diễn biến trận đấu

FK Ural Youth Phút Dinamo Makhachkala Youth
HT 0-0
90'⚽ 0 - 1
90'⚽ 0 - 2 Gitinov G.
FT 0-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 25
Hòa 01 01
Bại 21 84
Ghi bàn 65 1513
Mất bàn 105 2822
Điểm 34 616

Chủ = FK Ural Youth · Khách = Dinamo Makhachkala Youth

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

FK Ural Youth (27)Hiệp 1 / Cả trậnDinamo Makhachkala Youth (27)
4 (15%)Thắng/Thắng5 (19%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (4%)
1 (4%)Thắng/Bại1 (4%)
3 (11%)Hòa/Thắng2 (7%)
1 (4%)Hòa/Hòa3 (11%)
7 (26%)Hòa/Bại6 (22%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (4%)
3 (11%)Bại/Hòa0 (0%)
8 (30%)Bại/Bại8 (30%)

Bảng xếp hạng

FK Ural Youth

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng21541225471912
Sân nhà1142516241413
Sân khách10127923515

Dinamo Makhachkala Youth

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng21531328531813
Sân nhà115151718169
Sân khách100281135216

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
8
Thẻ vàng
3
2
Sút bóng
6
11
Sút cầu môn
3
6
Sút ngoài cầu môn
3
5
TL kiểm soát bóng
42%
58%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

Tỷ lệ ghi/mất bàn

FK Ural Youth (27 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 2.26 bàn/trận
Dinamo Makhachkala Youth (27 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 2.26 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 1 — Khách thắng
Hiệp 20 - 1

Phân tích nâng cao

Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.

Thông tin đội bóng

FK Ural Youth Thông tin Dinamo Makhachkala Youth
2013-7-17 Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
VcbetSớm2.103.702.880.793.001.010.900.250.90
Live111.00 ↑7.50 ↑1.05 ↓2.80 ↑1.500.13 ↓1.01 ↑0.000.57 ↓
Mansion88Sớm2.053.502.900.833.000.970.830.250.97
Live10.00 ↑1.12 ↓7.80 ↑7.14 ↑1.500.03 ↓1.04 ↑0.000.76 ↓
12betSớm2.053.502.900.763.001.000.880.250.88
Live200.00 ↑7.30 ↑1.02 ↓8.33 ↑1.500.01 ↓1.04 ↑0.000.76 ↓
CrownSớm2.043.552.630.803.000.900.850.250.85
Live18.50 ↑12.50 ↑1.01 ↓5.88 ↑1.500.01 ↓0.01 ↓-0.256.66 ↑
SbobetSớm2.053.272.790.913.000.890.830.250.97
Live7.40 ↑1.17 ↓6.20 ↑4.76 ↑1.500.07 ↓1.04 ↑0.000.76 ↓
1xBetSớm2.203.202.951.013.250.690.880.250.78
Live11.00 ↑1.14 ↓9.60 ↑10.60 ↑1.500.02 ↓0.90 ↑0.000.77 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.