Kết quả bóng đá trận FK Tikves Kavadarci vs FC Vardar Skopje, 22:00 ngày 31/08/2026

First Football League (Bắc Macedonia) · 22:00 ngày 31/08/2026
FK Tikves Kavadarci
1 Kết thúc HT 1-1 1
FC Vardar Skopje
🟨 1 - 2   🟥 1 - 0   ⛳ 2 - 1
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 33°C

Diễn biến trận đấu

FK Tikves Kavadarci Phút FC Vardar Skopje
Fode Camara 17'
17'
Fode Camara 17'
20' Dimitar Todorovski
20'
20' Dimitar Todorovski
Fode Camara 1 - 0 21'
2 - 0 21'
Fode Camara 3 - 0 21'
Toheeb Lawal 25'
25'
Toheeb Lawal 25'
39' 3 - 1 Azer Omeragikj
39' 3 - 2
39' 3 - 3 Azer Omeragikj
HT 1-1
90+1' Boban Nikolov
FT 1-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 12 46
Hòa 21 21
Bại 00 43
Ghi bàn 58 2120
Mất bàn 31 229
Điểm 57 1419

Chủ = FK Tikves Kavadarci · Khách = FC Vardar Skopje

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

FK Tikves Kavadarci (14)Hiệp 1 / Cả trậnFC Vardar Skopje (18)
4 (29%)Thắng/Thắng5 (28%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (6%)
1 (7%)Hòa/Thắng2 (11%)
2 (14%)Hòa/Hòa2 (11%)
1 (7%)Hòa/Bại3 (17%)
2 (14%)Bại/Hòa0 (0%)
4 (29%)Bại/Bại5 (28%)

Bảng xếp hạng

FK Tikves Kavadarci

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng522112483
Sân nhà31116346
Sân khách21106143
6 gần62131114--

FC Vardar Skopje

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng52127575
Sân nhà32016365
Sân khách20111216
6 gần6303108--

Thành tích đối đầu (15 trận)

FK Tikves Kavadarci 2 (13%)Hòa 4 (27%)FC Vardar Skopje 9 (60%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 4 / Thua 9 Tài/Xỉu: Tài 15 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
MKD D126/04/26FC Vardar Skopje7-0 (4-0)FK Tikves Kavadarci8-1--B
MKD D109/11/25FC Vardar Skopje3-1 (1-1)FK Tikves Kavadarci9-4--B
MKD D115/08/25FK Tikves Kavadarci1-2 (0-0)FC Vardar Skopje5-5-0.52B
MKD D113/04/25FC Vardar Skopje2-2 (1-1)FK Tikves Kavadarci10-4--H
MKD D103/12/24FC Vardar Skopje1-1 (0-1)FK Tikves Kavadarci---H
MKD CUP23/10/24FC Vardar Skopje2-0 (0-0)FK Tikves Kavadarci2-8--B
MKD D122/09/24FK Tikves Kavadarci0-1 (0-0)FC Vardar Skopje---B
MKD D118/05/24FC Vardar Skopje2-2 (1-2)FK Tikves Kavadarci7-2--H
MKD D110/12/23FC Vardar Skopje2-0 (1-0)FK Tikves Kavadarci3-4--B
MKD D117/09/23FK Tikves Kavadarci1-0 (0-0)FC Vardar Skopje---T
INT CF14/07/19FC Vardar Skopje3-3 (2-2)FK Tikves Kavadarci4-1--H
MKD CUP28/09/11FK Tikves Kavadarci0-1 (0-0)FC Vardar Skopje---B
MKD CUP15/09/11FC Vardar Skopje6-1 (4-1)FK Tikves Kavadarci---B
MKD CUP10/11/10FK Tikves Kavadarci4-0 (1-0)FC Vardar Skopje---T
MKD CUP20/10/10FC Vardar Skopje4-1 (3-0)FK Tikves Kavadarci---B

Thành tích gần đây — FK Tikves Kavadarci

HBTTBBTHTH
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 21/19 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 9/0/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
MKD D121/08/26FK Skopje1-1 (1-0)FK Tikves Kavadarci1-6+0.52.75H
MKD D115/08/26FK Tikves Kavadarci0-1 (0-1)Shkendija Haracine1-1--B
MKD D108/08/26FK Bashkimi0-5 (0-2)FK Tikves Kavadarci3-2--T
MKD D124/07/26FK Tikves Kavadarci5-1 (4-1)KF Arsimi2-2+0.752.75T
INT CF11/07/26Baltika Kaliningrad6-0 (3-0)FK Tikves Kavadarci4-2--B
INT CF07/07/26FK Tikves Kavadarci0-5 (0-2)Baltika Kaliningrad---B
MKD D125/05/26Rabotnicki Skopje1-3 (0-2)FK Tikves Kavadarci10-2-0.753T
MKD D116/05/26FK Tikves Kavadarci2-2 (2-0)Pelister Bitola7-8--H
MKD D110/05/26FK Makedonija Gjorce Petrov1-4 (0-2)FK Tikves Kavadarci5-8--T
MKD D103/05/26FK Tikves Kavadarci1-1 (1-1)KF Arsimi8-3--H
MKD D126/04/26FC Vardar Skopje7-0 (4-0)FK Tikves Kavadarci8-1--B
MKD D117/04/26FK Tikves Kavadarci1-4 (0-3)FK Shkendija 797-4--B
MKD D113/04/26FC Struga Trim Lum1-2 (1-1)FK Tikves Kavadarci9-2-12.5T
MKD D107/04/26FK Tikves Kavadarci0-3 (0-2)Sileks3-5+0.52.5B
MKD D102/04/26FK Bashkimi2-2 (0-0)FK Tikves Kavadarci3-8--H
INT CF29/03/26FK Tikves Kavadarci4-2 (3-0)Rabotnicki Skopje---T
MKD D120/03/26FK Tikves Kavadarci6-1 (4-1)Academy Pandev5-0+12.5T
MKD D115/03/26FK Tikves Kavadarci6-0 (3-0)FK Shkupi12-1--T
MKD D108/03/26FK Tikves Kavadarci1-0 (1-0)Pelister Bitola3-8--T
MKD D104/03/26KF Arsimi0-5 (0-3)FK Tikves Kavadarci4-7+0.252.75T

Thành tích gần đây — FC Vardar Skopje

TBBTTBTBTH
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 16/13 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 7/1/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
MKD D124/08/26FC Vardar Skopje4-1 (1-1)Sileks0-4+12.25T
MKD D116/08/26FC Struga Trim Lum1-0 (0-0)FC Vardar Skopje2-9--B
MKD D109/08/26FC Vardar Skopje0-2 (0-0)FK Shkendija 798-7--B
UEFA ECL29/07/26Riga FC1-2 (0-1)FC Vardar Skopje6-1-1.53T
MKD D125/07/26FC Vardar Skopje2-0 (1-0)Bregalnica Stip3-7--T
UEFA ECL23/07/26FC Vardar Skopje2-3 (1-2)Riga FC3-3-0.252.75B
UEFA CL14/07/26KuPs0-2 (0-0)FC Vardar Skopje9-5-0.753T
UEFA CL08/07/26FC Vardar Skopje0-2 (0-1)KuPs3-402.5B
INT CF30/06/26SS Virtus2-3 (0-2)FC Vardar Skopje---T
INT CF27/06/26SP La Fiorita1-1 (0-1)FC Vardar Skopje---H
MKD D123/05/26FC Vardar Skopje3-0 (2-0)FK Shkendija 792-9--T
MKD D115/05/26FC Struga Trim Lum0-1 (0-1)FC Vardar Skopje2-2+0.52T
MKD D109/05/26FC Vardar Skopje2-1 (2-0)Sileks3-5--T
MKD D102/05/26FK Bashkimi0-2 (0-2)FC Vardar Skopje---T
MKD D126/04/26FC Vardar Skopje7-0 (4-0)FK Tikves Kavadarci8-1--T
MKD D118/04/26FK Shkupi0-7 (0-3)FC Vardar Skopje1-15--T
MKD D111/04/26FC Vardar Skopje1-0 (1-0)Rabotnicki Skopje4-3--T
MKD D109/04/26Pelister Bitola0-0 (0-0)FC Vardar Skopje1-7+1.52.5H
MKD D104/04/26FC Vardar Skopje5-1 (2-0)FK Makedonija Gjorce Petrov6-1--T
MKD D121/03/26KF Arsimi1-0 (1-0)FC Vardar Skopje0-17--B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
2
1
Phạt góc (HT)
1
0
Thẻ vàng
1
2
Sút bóng
9
15
Sút cầu môn
4
9
Tấn công
114
161
Tấn công nguy hiểm
47
95
Sút ngoài cầu môn
5
6
Đá phạt trực tiếp
19
9
TL kiểm soát bóng
37%
63%
TL kiểm soát bóng (HT)
38%
62%
Phạm lỗi
8
17
Việt vị
0
1
Quả ném biên
12
20
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

44 56
45% So Sánh Đối đầu 55%
Thành tích
Tất cả
T2 H4 B9
T9 H4 B2
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B3
T3 H0 B2
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn
2.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.2 Bàn
0.8 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

FK Tikves Kavadarci (16 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.69 bàn/trận
FC Vardar Skopje (21 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.48 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 1 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 1 — Hòa
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

FK Tikves Kavadarci (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UO

FC Vardar Skopje (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
10
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
11
4+ Bàn
41
B.thắng H1
23
B.thắng H2
FK Tikves KavadarciFC Vardar Skopje

Chi tiết về HT/FT

10
T/T
00
T/H
00
T/B
01
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
10
B/H
00
B/B
FK Tikves KavadarciFC Vardar Skopje

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

88
Thắng 2+
25
Thắng 1
42
Hòa
13
Thua 1
52
Thua 2+
FK Tikves KavadarciFC Vardar Skopje

Thông tin đội bóng

FK Tikves Kavadarci Thông tin FC Vardar Skopje
Thành lập 1911
Sân nhà National Arena Toshe Proeski
0 Sức chứa 30000
HLV Cristian Fabbiani
Khu vực Skopje
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.703.102.250.862.500.840.81-0.250.89
Live15.00 ↑1.13 ↓6.00 ↑3.90 ↑2.500.16 ↓0.21 ↓-0.252.70 ↑
VcbetSớm5.753.901.500.802.500.980.85-1.000.87
Live26.00 ↑1.05 ↓10.00 ↑1.18 ↑2.500.66 ↓1.68 ↑0.000.42 ↓
Mansion88Sớm3.203.301.990.912.500.890.81-0.500.99
Live20.00 ↑1.01 ↓9.10 ↑4.00 ↑2.500.01 ↓0.02 ↓-0.253.84 ↑
InterwettenSớm5.504.001.530.702.500.95---
Live14.00 ↑1.12 ↓7.50 ↑4.50 ↑2.500.09 ↓---
10BETSớm5.403.851.510.902.750.77---
Live16.20 ↑1.10 ↓8.67 ↑4.40 ↑2.500.10 ↓---
12betSớm3.203.301.990.952.500.850.81-0.500.99
Live20.00 ↑1.01 ↓9.10 ↑4.00 ↑2.500.01 ↓0.01 ↓-0.254.00 ↑
CrownSớm4.103.701.650.952.750.750.85-0.750.85
Live19.50 ↑1.02 ↓11.00 ↑4.54 ↑2.500.02 ↓0.02 ↓-0.255.00 ↑
SbobetSớm3.283.131.900.822.500.880.80-0.500.90
Live34.00 ↑1.04 ↓6.20 ↑5.26 ↑2.500.05 ↓4.00 ↑0.000.05 ↓
WewbetSớm4.433.521.450.882.750.700.78-1.000.80
Live9.80 ↑1.02 ↓4.57 ↑2.27 ↑2.500.02 ↓0.03 ↓-0.252.22 ↑
LadbrokesSớm5.253.751.530.732.501.00---
Live19.00 ↑1.05 ↓9.00 ↑4.25 ↑2.500.11 ↓---
18BetSớm5.003.801.520.732.500.830.92-0.750.66
Live21.00 ↑1.01 ↓17.00 ↑4.42 ↑2.500.09 ↓3.25 ↑0.000.16 ↓
PinnacleSớm3.133.631.880.832.500.880.82-0.500.89
Live13.90 ↑1.12 ↓6.36 ↑2.45 ↑2.500.26 ↓0.26 ↓-0.252.42 ↑
BwinSớm5.253.751.510.732.500.98---
Live23.00 ↑1.04 ↓11.00 ↑5.50 ↑2.500.08 ↓---
1xBetSớm5.593.901.530.762.500.950.51-1.501.38
Live23.00 ↑1.03 ↓16.10 ↑5.04 ↑2.500.09 ↓3.47 ↑0.000.18 ↓
SNAISớm3.753.501.80------
Live4.00 ↑3.60 ↑1.75 ↓------
Bet 365Sớm5.003.801.531.002.750.800.90-1.000.90
Live21.00 ↑1.02 ↓17.00 ↑6.80 ↑2.500.09 ↓3.40 ↑0.000.20 ↓
William HillSớm4.003.501.670.752.500.91---
Live101.00 ↑1.01 ↓71.00 ↑22.00 ↑2.500.01 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.